

| Đại bàng Philippines | |
|---|---|
| Tình trạng bảo tồn | |
Cực kỳ nguy cấp (IUCN 3.1) | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Aves |
| Bộ (ordo) | Falconiformes (or Accipitriformes, q.v.) |
| Họ (familia) | Accipitridae |
| Chi (genus) | Pithecophaga Ogilvie-Grant, 1897 |
| Loài (species) | P. jefferyi |
| Danh pháp hai phần | |
| Pithecophaga jefferyi Ogilvie-Grant, 1897 | |
Bản đồ phân bố của loài chim đại bàng, màu xanh | |
Đại bàng Philippines, (danh pháp khoa học: Pithecophaga jefferyi), còn được biết đến với tên gọi Đại bàng lớn Philippine hoặc Đại bàng ăn thịt khỉ, là một trong những loài chim lớn nhất, hiếm nhất và mạnh mẽ nhất trên thế giới. Nó được xem là biểu tượng quốc gia của Philippines. Đây là loài chim săn mồi thuộc Họ Accipitridae, còn được gọi là 'Haribon' hoặc 'Haring Ibon,' có nghĩa là 'Chim vua.' Tên gọi địa phương của nó là banog.
Loài chim này được phát hiện lần đầu vào năm 1896 bởi nhà thám hiểm và nhà tự nhiên học người Anh John Whitehead. Ông đã quan sát loài chim và người phục vụ của ông, Juan, đã thu thập các mẫu vật đầu tiên chỉ vài tuần sau đó. Da của các mẫu vật đã được gửi đến William Robert Ogilvie-Grant ở London vào năm 1896, người đã mô tả chúng chỉ sau đó vài tuần.
Phân loại
Loài chim này được phát hiện bởi nhà thám hiểm người Anh John Whitehead vào năm 1896 tại Bonga, Samar. Những người dân bản địa gọi chúng là đại bàng ăn khỉ, dẫn đến tên khoa học Pithecophaga jefferyi (từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là ăn khỉ). Sau đó, loài này được công nhận là phân loài của đại bàng và chính thức được gọi là Đại bàng Philippine. Năm 1995, nó trở thành loài chim quốc gia của Philippines.
Mô tả
Loài chim này thường được liên tưởng đến sinh vật thần thoại Điểu sư. Đại bàng Philippine có bộ lông nâu đậm và trắng, cao từ 86 đến 102 cm (chiều cao trung bình là 95 cm với chim trống và 105 cm với chim mái) và nặng từ 4,7 – 8 kg (chim trống trung bình 4,5 kg, chim mái 6 kg). Đây là loài 'đại bàng dài nhất' còn tồn tại kể từ khi đại bàng Haast tuyệt chủng. Chúng là một trong những loài chim hiếm và mạnh mẽ nhất, với chân to màu vàng và vuốt đen, mỏ xám xanh và đôi mắt xanh xám giống chim ưng. Sải cánh dài từ 184 đến 220 cm, chiều dài cánh bình thường là 57,4-61,4 cm và đuôi dài 50 cm. Đại bàng Philippine là biểu tượng quốc gia của Philippines.
Phân bố
Loài chim này chỉ có ở Philippines, sinh sống chủ yếu ở phía Đông các đảo lớn như Luzon, Samar, Leyte và Mindanao, với số lượng đông nhất ở Mindanao. Các khu bảo tồn nổi bật như Vườn quốc gia Bắc Sierra Madre, Vườn quốc gia núi Kitanglad và núi Apo là những nơi cư trú của loài chim này.
Đại bàng Philippine thường sống trong các khu rừng rậm nhiệt đới trên vùng núi cao và dốc, ở độ cao từ 1.800 m trở lên.
Thức ăn
Danh xưng Đại bàng ăn khỉ xuất phát từ một lần quan sát thấy chúng ăn thịt một con khỉ đuôi dài Philippine, mặc dù chưa được xác minh chính xác. Thức ăn chủ yếu của chúng bao gồm các loài động vật có kích thước từ dơi cho đến những con có kích thước tương đương với một con nai Philippine, tùy thuộc vào vùng sống. Ví dụ, ở đảo Luzon, chúng chủ yếu ăn khỉ, chim, cáo bay và cá, trong khi ở đảo Mindanao, chúng ăn vượn cáo, rắn, thằn lằn và thậm chí cả các loài động vật móng guốc như lợn con và chó nhỏ.
Bảo tồn
Sự mất mát diện tích rừng nhiệt đới, ô nhiễm từ khai thác mỏ và thuốc trừ sâu, cùng với nạn săn bắt trái phép đã khiến loài chim này gặp nguy hiểm. Đến năm 2010, số lượng còn lại của chúng chỉ còn từ 180 đến dưới 500 con tại Philippines, khiến chúng được liệt kê là loài cực kỳ nguy cấp. Để bảo vệ loài chim này, nhiều khu bảo tồn và trung tâm bảo tồn nuôi nhốt đã được thiết lập. Pháp luật Philippines cũng áp dụng hình phạt nặng đối với hành vi săn bắn đại bàng Philippine.
Chú thích
- Quỹ Đại bàng Philippine.
- Web Đa dạng Động vật - Pithecophaga jefferyi
- National Geographic Magazine - 'Chúa tể của Rừng' Lưu trữ 2008-02-25 tại Wayback Machine
- Video đại bàng Philippine săn chồn bay Lưu trữ 2010-02-04 tại Wayback Machine
- Một số hình ảnh Lưu trữ 2018-03-27 tại Wayback Machine do Klaus Nigge chụp
