| Tổng dân số | |
|---|---|
| 1,385,000,000 18,3% dân số thế giới | |
| Khu vực có số dân đáng kể | |
| Đài Loan | 23,592,598 (Chiếm 99,20% dân số toàn khu) |
| Trung Quốc | 1.270.000.000 (91,37% tổng dân số của khu vực) |
| Singapore | 2.547.300 (74,31% tổng dân số của khu vực) |
| Malaysia | 7.417.800 (24,19% tổng dân số của khu vực) |
| Thái Lan | 9.392.792 (14,04% tổng dân số của khu vực) |
| Brunei | 47.841 (chiếm 10,3% tổng dân số toàn khu vực) |
| Úc | 1.213.903 (chiếm 5,00% dân số toàn khu vực) |
| Peru | 1.300.000 (chiếm 4,66% dân số toàn khu vực) |
| Panama | 135.000 (4,21% tổng dân số của khu vực) |
| Canada | 1.439.980 (chiếm 4,10% tổng dân số toàn khu vực) |
| New Zealand | 171.411 (3,86% tổng dân số của khu vực) |
| Myanmar | 1.637.540 (chiếm 3,24% dân số toàn khu vực) |
| Hoa Kỳ | 5.000.000 (chiếm 1,54% dân số toàn khu) |
| Venezuela | 400.000 (chiếm 1,38% tổng dân số của khu vực) |
| Philippines | 1.350.000 (1,37% tổng dân số của khu vực) |
| Indonesia | 2.832.510 (1,17% tổng dân số của khu vực) |
| Pháp | 600.000–700.000 (1,08% tổng dân số của khu vực) |
| Việt Nam | 749.466 (0,78% tổng dân số của khu vực) |
| Nhật Bản | 922.000 (0,73% tổng dân số của khu vực) |
| Anh Quốc | 433,150 (Chiếm 0,69% dân số toàn khu) |
| Nam Phi | 350,000 (Chiếm 0,69% dân số toàn khu) |
| Ý | 333,986 (0,55% tổng dân số của khu vực) |
| Hàn Quốc | 210.000 (0,41% tổng dân số của khu vực) |
| Tây Ban Nha | 171.508 (0,37% tổng dân số của khu vực) |
| Đức | 212.000 (0,26% tổng dân số của khu vực) |
| Brasil | 250.000 (0,13% tổng dân số của khu vực) |
| Ngôn ngữ | |
| Phương ngữ Trung Quốc và Trung Quốc tiêu chuẩn hiện đại, một số Hoa kiều sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ | |
| Tôn giáo | |
| Chủ yếu là Nho giáo, Lão giáo, Phật giáo Trung Quốc, một số ít tin theo Thiên chúa giáo hoặc các tôn giáo khác, các tín ngưỡng phi tôn giáo, vật linh chiếm tỷ lệ cao hơn. Nhiều người có nền tảng tôn giáo dân gian Trung Quốc. | |
Dân tộc Hán (giản thể: 汉人; phồn thể: 漢人; bính âm: hànrén, Hán Việt: Hán nhân; giản thể: 汉族; phồn thể: 漢族; bính âm: hànzú, Hán Việt: Hán tộc) còn được biết đến với tên gọi người Hoa, người Tàu, người Trung Quốc, và người Trung Hoa, là một nhóm dân tộc lớn ở Đông Á có nguồn gốc từ thung lũng sông Hoàng Hà của Trung Quốc ngày nay. Họ là nhóm dân tộc đông nhất thế giới, chiếm khoảng 18% dân số toàn cầu và bao gồm nhiều nhóm nhỏ nói các ngôn ngữ Trung Quốc khác nhau. Khoảng 1,4 tỷ người Hán sống chủ yếu ở Trung Quốc đại lục, nơi họ chiếm khoảng 92% dân số, và ở Đài Loan, họ chiếm khoảng 97% dân số. Người Hán cũng chiếm khoảng 75% dân số Singapore.
Tổ tiên của người Hán là người Hoa Hạ, liên minh các bộ lạc nông nghiệp sống dọc sông Hoàng Hà. Thuật ngữ Hoa Hạ đại diện cho nhóm bộ lạc nông nghiệp thời kỳ đồ đá mới, cư trú dọc theo đồng bằng giữa và hạ lưu sông Hoàng Hà ở miền bắc Trung Quốc. Những bộ lạc này là tổ tiên của người Hán hiện tại, đã phát triển nền văn minh Trung Quốc. Hoa Hạ cũng được dùng để phân biệt những người văn minh với các bộ lạc được coi là man di xung quanh.
Người Hán chia sẻ một lịch sử chung trên vùng lãnh thổ tổ tiên cổ xưa với nhiều truyền thống văn hóa và phong tục đặc sắc. Các bộ lạc Hoa Hạ ở miền bắc Trung Quốc đã mở rộng xuống miền Nam trong suốt hai thiên niên kỷ qua, nơi có các tộc Bách Việt. Văn hóa Hoa Hạ lan rộng từ vùng trung tâm sông Hoàng Hà, tiếp thu các nhóm dân tộc không phải người Trung Quốc và dần dần Hán hóa qua các thế kỷ.
Thuật ngữ người Hán được sử dụng lần đầu vào thời kỳ Nam Bắc Triều để phân biệt với các nhóm du mục từ phương Bắc. Tên gọi này được lấy cảm hứng từ triều đại Hán, được coi là một trong những triều đại vĩ đại đầu tiên trong lịch sử Trung Quốc, đã biến Trung Quốc thành cường quốc khu vực và tăng cường ảnh hưởng đối với các nước láng giềng, cạnh tranh với Đế quốc La Mã về dân số và địa lý. Uy tín của triều đại Hán đã khiến người Hoa Hạ cổ đại bắt đầu tự nhận là 'Dân tộc Hán', và cho đến nay, tên dân tộc của họ và chữ viết Trung Quốc đều mang tên 'chữ Hán'.
Ý nghĩa và nguồn gốc của thuật ngữ
(còn được gọi là Hán bản thổ/ bản đồ/ bẩn địa)
Tên gọi 'Hán' xuất phát từ triều đại Hán, chỉ những người thuộc tộc Hoa Hạ (Sinitic) có nguồn gốc từ thung lũng sông Hoàng Hà, hiện là dân tộc chính và đông đảo nhất của Trung Quốc. Từ 'Hán' trong thời nhà Hán dùng để chỉ quốc tịch của công dân Đế quốc Hán, và về sau được dùng để chỉ sắc tộc trong thời Nam Bắc Triều, phân biệt với các nhóm du mục từ phương Bắc. Nhà Tần, mặc dù tồn tại ngắn ngủi, đã thống nhất Trung Quốc trước khi nhà Hán tiếp tục và khẳng định dân tộc của Trung Hoa. Nhà Hán được coi là thời kỳ đỉnh cao của nền văn minh Trung Hoa, mở rộng ảnh hưởng đến Trung Á và Đông Á, sánh ngang với Đế quốc La Mã về dân số và lãnh thổ.
Tại miền Nam Trung Quốc, một số người Hán sử dụng thuật ngữ khác như tiếng Quảng Đông, tiếng Hẹ và tiếng Triều Châu gọi là 'Đường nhân' (Tángrén 唐人, nghĩa là 'người thời Đường'), và ở Việt Nam, trước đây người gốc Hoa được gọi là 'Thoòng dzằn'. Thuật ngữ này xuất phát từ triều đại Đường, một thời kỳ được xem là đỉnh cao khác của nền văn minh Trung Hoa. Thuật ngữ này vẫn tồn tại trong một số tên phố Tàu như 唐人街 (Tángrénjiē), có nghĩa là 'Phố của người Đường'.
Một thuật ngữ phổ biến khác trong cộng đồng Hoa kiều ở nước ngoài là 'Hoa nhân' (giản thể: 华人; phồn thể: 華人; bính âm: huárén), được bắt nguồn từ 'Trung Hoa' (giản thể: 中华; phồn thể: 中華; bính âm: zhōnghuá), là tên gọi cổ của Trung Quốc. Thuật ngữ 'Hán' thường được sử dụng bởi người Hán ở Trung Quốc đại lục, Đài Loan và cộng đồng người Hán ở nước ngoài để chỉ văn hóa và dân tộc của họ.
Phân bố dân tộc
Trung Quốc đại lục
Tại Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, có khoảng 1,2 tỷ người Hán, chiếm 92% tổng dân số. Người Hán là nhóm dân tộc chiếm ưu thế tại hầu hết các tỉnh và khu tự trị, ngoại trừ khu tự trị Tân Cương (chỉ 41% vào năm 2000) và Tây Tạng (6% vào năm 2000). Tại Hồng Kông, 95% dân số là người Hán, còn tại Ma Cao là 96%.
Đài Loan
Có khoảng 22 triệu người Hán sinh sống tại Đài Loan. Sự di cư của người Hán đến Đài Loan bắt đầu từ thế kỷ 17.
Ban đầu, các nhóm di dân chọn cư trú ở những khu vực có người cùng quê. Người Hán từ Mân Việt Phúc Kiến thường định cư ở vùng ven biển, trong khi người từ Chương Châu sống ở các đồng bằng nội địa, còn người Hán Khách Gia chọn vùng đồi núi. Mâu thuẫn giữa các nhóm về quyền sở hữu đất đai và khác biệt văn hóa dẫn đến việc tái định cư và hòa nhập dần dần. Nghiên cứu gần đây cho thấy dân cư Đài Loan chủ yếu có nguồn gốc pha trộn giữa người Hán và người bản địa.
Người Hán sống ở nước ngoài
Trên toàn thế giới có khoảng 40 triệu người Hoa kiều, với gần 30 triệu sống tại Đông Nam Á. Tỷ lệ người Hán trong dân số các quốc gia bao gồm: Singapore 74%, Đảo Giáng Sinh, Úc 70%, Malaysia 25%, Thái Lan 14%, Indonesia và Philippines. Ở Hoa Kỳ có 3 triệu người gốc Trung Quốc, chiếm 1% dân số; tại Canada có hơn 1 triệu (3,7%); Peru 1,3 triệu (4,3%); Úc hơn 600.000 (3,5%); New Zealand gần 150.000 (3,7%); và châu Phi khoảng 750.000.
- Người Trung Quốc
- Hoa kiều
Chú thích
Các liên kết bên ngoài
- Khám phá cách người Hán trở thành bộ lạc lớn nhất thế giới – Nhân dân trực tuyến, ngày 16 tháng 9 năm 2004
- Bản đồ phân bố dân tộc theo khu vực của Trung Quốc (tiếng Trung Quốc)
Các nhóm sắc tộc tại Trung Quốc | |
|---|---|
A Xương • Bạch • Bảo An • Blang (Bố Lãng) • Bố Y • Kachin (Cảnh Pha) • Cao Sơn • Hà Nhì (Cáp Nê) • Tráng • Jino (Cơ Nặc) • Dao • Lô Lô (Di) • Yugur (Dụ Cố) • Uyghur (Duy Ngô Nhĩ) • Xa | |
Không phân loại |
