1. Đối chiếu giá bán của 4 phiên bản Hyundai Stargazer X
2. Đối chiếu kích thước của 4 phiên bản Hyundai Stargazer X
3. Đối chiếu trang bị ngoại thất của 4 phiên bản Hyundai Stargazer X
4. Đối chiếu trang bị nội thất của 4 phiên bản Hyundai Stargazer X
5. So sánh tính năng an toàn của 4 phiên bản Hyundai Stargazer X
6. Đối chiếu khả năng vận hành của 4 phiên bản Hyundai Stargazer X
| Động cơ | SmartStream G1.5 | SmartStream G1.5 | SmartStream G1.5 |
| Dung tích động cơ (cc) | 1.497 | 1.497 | 1.497 |
| Công suất | 115 PS | 115 PS | 115 PS |
| Mô-men xoắn | 144 Nm | 144 Nm | 144 Nm |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT |
| Hệ dẫn động | FWD | FWD | FWD |
| Dung tích bình nhiên liệu | 40 lít | 40 lít | 40 lít |
