
Nissan Sunny Q-Series 2019 ra mắt tại triển lãm VMS 2018
Nhãn hiệu xe Nhật Bản, Nissan, đã trình làng phiên bản mới của dòng xe Sunny tại triển lãm VMS 2018. Nissan Sunny nằm trong phân khúc sedan hạng B và tiếp tục cạnh tranh mạnh mẽ với các đối thủ như Toyota Vios, Honda City hay Hyundai Accent. Nissan Sunny, kế thừa hơn 50 năm phát triển dòng sedan của Nissan, không chỉ nổi tiếng với sự nhỏ gọn và bền bỉ mà còn sở hữu không gian nội thất rộng rãi nhất phân khúc cùng khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng.
Giá xe Nissan Sunny thế nào?
Xe Nissan Sunny cũ đang được bán trên thị trường với các phiên bản: Sunny XL 1.5L 5MT, Sunny XV 1.5L 4AT và Sunny XV Premium 1.5L 4AT, có giá lần lượt từ 498 triệu đồng cho đến 568 triệu đồng.
Trong thời gian gần đây, Nissan Sunny Q-Series 2019 vừa được ra mắt tại triển lãm VMS 2018 vào ngày 24/10 vừa qua. Mẫu xe này có hai phiên bản là Sunny XT-Q và Sunny XV-Q, có giá lần lượt là 538 và 568 triệu đồng. Hiện Nissan Việt Nam đang phân phối hai phiên bản mới và vẫn giữ lại phiên bản cũ là XL. Đáng chú ý, giá bán của phiên bản Sunny XL cũ đã được điều chỉnh lên thành 498 triệu đồng, tăng 50 triệu đồng so với mức giá trước đó là 448 triệu đồng áp dụng vào đầu tháng 10/2018.
Bảng giá niêm yết xe Nissan Sunny tháng 11/2018:
| Phiên bản | Giá xe niêm yết (triệu đồng) |
| Sunny XL | 498 |
| Sunny XT-Q | 538 |
| Sunny XV-Q | 568 |
Đánh giá về thiết kế đầu xe của Nissan Sunny Q-Series 2019


Đầu xe Nissan Sunny Q-Series 2019 đã được nâng cấp so với phiên bản trước
Nissan Sunny Q-Series 2019 có một số cải tiến về thiết kế đầu xe như đèn pha được điều chỉnh, lưới tản nhiệt với các thanh nan ngang mạ crom, đèn chạy ban ngày LED tích hợp phía trên hốc gió 2 bên, cản trước với đường viền màu đỏ tạo cảm giác thể thao và phần đầu xe tổng thể mang lại cảm giác tinh tế và sáng sủa hơn.
Đánh giá về thiết kế thân xe của Nissan Sunny Q-Series 2019


Nissan Sunny Q-series 2019 với phần gầm xe có đường viền đỏ
Điểm nhấn lớn nhất trên phiên bản Q-Series mới là đường viền đỏ ở phần dưới thân xe. So với phiên bản hiện tại trên thị trường, phiên bản mới chỉ có sự khác biệt nhỏ ngoại trừ dòng chữ XT ở phía đuôi. Mâm hợp kim 15 inch 6 chấu kép vẫn được giữ nguyên. Ngoài ra, mẫu sedan mới còn có các bậc cửa tích hợp đèn LED hiện đại.
Đánh giá về thiết kế đuôi xe của Nissan Sunny Q-Series 2019


Nissan Sunny Q-series 2019 với ống xả được bố trí ở vị trí thấp
Phần đuôi xe được trang trí thêm tấm ốp mạ crom ở khu vực biển số cùng với một cánh gió phía sau. Ống xả thật của xe được đặt ở phía dưới, trong khi cản sau có trang trí hai viền ống xả giả.


Nội thất của Nissan Sunny Q-series 2019 có một số cải tiến đáng chú ý
Nội thất của Nissan Sunny Q-Series 2019 cũng được cải tiến đáng kể như phần bên ngoài, tạo thêm sự sang trọng và hiện đại với vô lăng tích hợp nút điều khiển và bảng điều khiển trung tâm mới. Xe còn được trang bị các tính năng tiện ích như nút khởi động bằng nút bấm, chìa khóa thông minh, màn hình LCD, màn hình TFT 6,9 inch tích hợp ứng dụng Android. Màu sắc chủ đạo bên trong vẫn duy trì là màu xám và vàng be.
Đánh giá xe Nissan Sunny Q-Series 2019 về ghế ngồi

Ghế ngồi trên Nissan Sunny Q-series 2019 rất thoải mái, vượt trội trong phân khúc
Ghế ngồi trên Nissan Sunny Q-Series 2019 được bọc da và có thể điều chỉnh tay 6 hướng. Không gian ghế ngồi của xe được đánh giá là rộng nhất trong phân khúc, thậm chí còn vượt trội hơn các đối thủ như Vios hay City. Sunny cũng có không gian để chân dài nhất trong phân khúc, với khoảng cách giữa chỗ ngồi hàng thứ hai dài tới 636 mm. Tựa tay hàng ghế sau mang lại sự thoải mái và tiện nghi hơn cho hành khách.

Nissan Sunny Q-Series 2019 được trang bị những tiện ích cơ bản nhất
Xe được trang bị đầy đủ các tính năng cơ bản mà một chiếc ô tô cần có, đồng thời mang lại trải nghiệm thoải mái cho khách hàng như chìa khóa thông minh từ xa, đồng hồ hiển thị đa thông tin, ngăn đựng đồ cửa trước có giá đỡ chai, gương chiếu hậu trong xe chống lóa, hệ thống điều hòa nhiệt độ, cửa gió hàng ghế sau, hệ thống âm thanh 4 loa 2DIN AM/FM & 1CD & MP3 & AUX/DVD...
Đánh giá về trang bị an toàn của Nissan Sunny Q-Series 2019
Trang bị an toàn trên Nissan Sunny Q-Series vẫn giữ ở mức cơ bản với hệ thống phanh ABS/BA/EBD, phanh đĩa trước và tang trống sau, 2 túi khí phía trước và camera lùi, nhưng thêm cảm biến lùi. Tuy nhiên, so với các đối thủ cùng phân khúc B, Nissan Sunny Q-Series không được đánh giá cao về trang bị an toàn.
Đánh giá về thể tích khoang hành lý của Nissan Sunny Q-Series 2019

Khoang hành lý của Nissan Sunny Q-Series 2019 được đánh giá là rộng rãi
Mẫu ô tô mới Nissan Sunny Q-Series 2019 có khoang hành lý khá rộng rãi, lên đến 490 lít.
Đánh giá về động cơ của Nissan Sunny Q-Series 2019

Nissan Sunny Q-Series 2019 chỉ trang bị một loại động cơ duy nhất
Theo thông tin từ ngành công nghiệp ô tô, Nissan Sunny Q-Series 2019 được trang bị động cơ xăng 1.5 lít I4, sản sinh công suất 99,3 mã lực tại vòng tua 6.000 vòng/phút và mô men xoắn cực đại 134 Nm tại vòng tua 4.000 vòng/phút, kết hợp với hộp số tự động 4 cấp và hệ dẫn động 2WD.
Đánh giá về cảm giác lái của xe Nissan Sunny Q-Series 2019

Nissan Sunny Q-Series 2019 mang lại cảm giác lái đầm chắc
Sunny Q-Series mới cung cấp cảm giác lái ổn định, ngay cả khi di chuyển ở tốc độ cao. Ngoài ra, khung gầm Zone Body của Nissan cũng giúp cải thiện trải nghiệm lái xe.
Đánh giá về mức tiêu hao nhiên liệu của xe Nissan Sunny Q-Series 2019

Nissan Sunny Q-Series 2019 sẽ phải đối mặt với nhiều đối thủ cạnh tranh
Nissan Sunny đang đối đầu trực tiếp với Toyota Vios, Honda City, Mazda2, Hyundai Accent và Suzuki Ciaz trong phân khúc hạng B. Với việc cập nhật cho Sunny, Nissan hy vọng sẽ thay đổi vị thế của mình trong phân khúc này. Mặc dù không có nhiều cải tiến về động cơ và trang bị, nhưng thiết kế thể thao và không gian cabin rộng rãi là những điểm mạnh của Nissan Sunny 2019.
| Thông số | Nissan Sunny Q-Series 2019 |
| Loại động cơ | Động cơ xăng I4 1.5L |
| Dung tích xi lanh (cc) | 1498 |
| Công suất cực đại (hp/rpm) | 98/6000 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 134/4000 |
| Tiêu hao nhiên liệu (L/100 km) (đô thị/đường trường/hỗn hợp) | 8,87/5,16/6,5 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 41 |
| Hộp số | 4AT |
| Hệ thống truyền động | 2WD |
| Hệ thống treo (Trước/Sau) | Độc lập/Thanh Xoắn |
| Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) (mm) | 4.625 x 1.815 x 1.730 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.590 |
| Khoảng sáng gầm cao (mm) | 150 |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Hệ thống chống trộm | Có |
| Chìa khóa thông minh điều khiển từ xa | Có |
| Đèn sương mù trước | Có |
| Cảm biến lùi | Có |
| Camera lùi | Có |
| Hệ thống định vị GPS tích hợp DVD | Có |
