Subaru Outback 2020 - Sự lựa chọn đáng cân nhắc
Giới thiệu chi tiết về mẫu SUV Subaru Outback:
Subaru Outback là một trong những dòng xe SUV cỡ nhỏ được đánh giá cao về trang bị và tiện nghi. Mặc dù có nhiều ưu điểm vượt trội nhưng vẫn chưa thực sự thu hút được sự chú ý của người tiêu dùng tại Việt Nam.

Subaru Outback 2020 ra mắt thị trường Việt Nam vào cuối năm 2018.
Tại Vietnam MMytourr Show diễn ra vào cuối tháng 10 năm 2018, Subaru Việt Nam đã giới thiệu mẫu SUV Outback 2020 với nhiều cải tiến về thiết kế và tính năng. Xe được đánh giá là phù hợp với nhu cầu sử dụng đa dạng của người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt là trong việc di chuyển đô thị và off-road.
Subaru Outback hiện đang có mặt tại thị trường Việt Nam với phiên bản duy nhất 2.5i-S EyeSight, có giá bán công bố là 1,868 tỷ đồng.
Khám phá thêm: Khám phá Subaru Outback 2020, mẫu SUV an toàn hàng đầu thế giới
Thông số kỹ thuật của xe Subaru Outback 2020 về kích thước và trọng lượng:
Theo thông tin từ nhà sản xuất, Subaru Outback 2020 có kích thước tổng thể là 4.820 x 1.840 x 1.605 mm, chiều dài cơ sở 2.745 mm và trọng lượng 1.621 kg. So với đối thủ cạnh tranh như Mercedes GLC (kích thước tương ứng 4.658 x 1.890 x 1.644 mm), Outback dài hơn gần 200 mm nhưng lại thiếu về các yếu tố khác.
| Thông số kỹ thuật | Subaru Outback 2.5i-S EyeSight 2020 |
| Kích thước tổng thể (mm) | 4.820 x 1.840 x 1.605 |
| Trục dài cơ sở (mm) | 2.745 |
| Tự trọng (Kg) | 1.621 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 213 |
| Bán kính vòng quay nhỏ nhất (m) | 5,5 |
| Lốp xe | 225 / 60 R18 |
Thông số kỹ thuật của xe Subaru Outback 2020 về ngoại thất:
Ngoại thất của Subaru Outback 2020 được thiết kế đơn giản, không có điểm nổi bật đặc biệt. Các tính năng tiêu chuẩn bao gồm đèn LED, đèn pha tự động rửa, gương chiếu hậu tự điều chỉnh và tự sưởi, cửa sổ trời điều chỉnh điện,...
Ở phần trung tâm của lưới tản nhiệt được thiết kế hình đa giác, có logo của hãng kèm theo camera phía trước, trong khi tấm cản sau tích hợp đèn phản quang và cảm biến lùi. Hai tính năng này hỗ trợ tốt cho người lái, giúp tránh được các va chạm và xô xát trên đường.

Ngoại thất của xe Subaru Outback 2020 không có nhiều điểm nổi bật.
| Thông số kỹ thuật | Subaru Outback 2.5i-S EyeSight 2020 |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu sáng phía trước | Dạng LED, tự động điều chỉnh xa - gần |
| Đèn pha liếc theo góc lái (SRH) | • |
| Đèn chiếu sáng ban ngày - LED | • |
| Rửa đèn pha tự động kiểu pop-up | • |
| Đèn sương mù trước | • |
| Đèn sương mù sau | • |
| Kính chiếu hậu chỉnh điện tích hợp đèn xi nhan LED | • |
| Gương chiếu hậu có sưởi | • |
| Gạt mưa tự động | • |
| Cửa sổ trời | Điều chỉnh điện |
| Thanh baga mui | • |
| Cánh lướt gió đuôi xe | • |
Thông số kỹ thuật về nội thất của Subaru Outback 2020:
Khoang nội thất của Subaru Outback mới rộng rãi về không gian ngồi và chứa đồ, nhờ kích thước lớn trong phân khúc. Hệ thống ghế và các tính năng giải trí, điều khiển trên xe được đánh giá cao về độ hiện đại và tiện nghi. Mặc dù một điểm nhỏ trên mẫu SUV này là chất liệu bảng điều khiển vẫn là nhựa phổ thông.

Khoang lái của xe Subaru Outback 2020.
| Thông số kỹ thuật | Subaru Outback 2.5i-S EyeSight 2020 |
| Nội thất | |
| Ghế ngồi | Bọc da cao cấp |
| Ghế lái | Điều chỉnh điện 10 hướng, nhớ 4 vị trí |
| Ghế hành khách | Chỉnh điện 8 hướng, có tựa tay, chỗ để ly/cốc |
| Hàng ghế sau | Gập 60/40 phẳng sàn |
| Điều hòa nhiệt độ | 2 vùng độc lập tự động, có cửa gió làm lạnh cho hàng ghế sau |
| Gương chiếu hậu | Chống chói |
| Màn hình hiển thị thông tin | Đa chức năng thuộc loại cao cấp |
| Hệ thống giải trí | Màn hình 8.0-inch, kết nối Apple CarPlay, cổng kết nối thiết bị ngoại vi AUX, USB, HDMI |
| Chế độ off-road X-MODE tiêu chuẩn | • |
| Hệ thống lái thông minh SI - DRIVE | • |
| Hệ thống Idle stop | • |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp | • |
| Vô lăng | Đa chức năng, điều chỉnh 4 hướng, tích hợp lẫy chuyển số, hệ thống Bluetooth gọi điện thoại rảnh tay |
| Các bàn đạp có ốp nhôm | • |
| Hệ thống chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | • |
| Mở cửa bằng mã PIN | • |
| Nắp che hành lý có thể thu gọn | • |
| Cốp sau | Đóng mở bằng điện, có chức năng nhớ vị trí |
| Cửa gió mặt ca lăng đóng mở tự động |
• |
Thông số kỹ thuật về trang bị an toàn của Subaru Outback 2020:
Giống như các thành viên khác trong dòng họ, Outback được trang bị nhiều công nghệ an toàn tiên tiến, bao gồm cả hệ thống phanh ABS, BA, EBD, hỗ trợ khởi hành ngang dốc/xuống dốc,... Nổi bật nhất là công nghệ an toàn EyeSight độc quyền của Subaru, là một điểm nhấn mà các đối thủ khác trong phân khúc không có.

Subaru Outback 2020 được trang bị công nghệ an toàn độc quyền của hãng.
| Thông số kỹ thuật | Subaru Outback 2.5i-S EyeSight 2020 |
| An toàn chủ động | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) 4 kênh, 4 cảm biến độc lập | • |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | • |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | • |
| Định hướng mô-men chủ động | • |
| Hệ thống điều khiển thân xe linh hoạt (VDC) | • |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | • |
| Hệ thống hỗ trợ xe xuống dốc (HDC) | • |
| Phanh tay điện tử | • |
| Hệ thống tự động giữ phanh | • |
| Chức năng ưu tiên chân phanh | • |
| Đèn tín hiệu phanh khẩn cấp | • |
| Cảm biến lùi | • |
| Camera lùi | • |
| Hệ thống mã hóa động cơ | • |
| Nhắc nhở cài dây an toàn hàng ghế trước | • |
| Công nghệ an toàn EyeSight độc quyền của Subaru | Phanh phòng tránh va chạm |
| Kiểm soát bướm ga trước va chạm | |
| Cảnh báo lệch làn & Cảnh báo đảo làn | |
| Kiểm soát tốc độ hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) | |
| Cảnh báo xe phía trước di chuyển | |
| An toàn bị động | |
| Túi khí | 07 |
| Các thanh gia cố cửa chống va chạm ngang | • |
| Khung thép gia cường hình nhẫn | • |
| Dây an toàn 3 điểm | Hàng ghế trước và sau |
| Khóa lắp ghế ngồi trẻ em chuẩn ISO-FIX | • |
Thông số kỹ thuật về khả năng vận hành của xe Subaru Outback 2020:
Subaru Outback trang bị động cơ Boxer dung tích 2.5L, công suất 175 mã lực tại vòng tua 5.800 v/p và mô-men xoắn cực đại 235 Nm tại 4.000 v/p. Xe chỉ tiêu thụ 7,78 lít xăng cho mỗi 100 km đường hỗn hợp.

Động cơ 2.5L trên Subaru Outback 2020
| Thông số kỹ thuật | Subaru Outback 2.5i-S EyeSight 2020 | |
| Động cơ | ||
| Loại động cơ | Động cơ Boxer, máy xăng, DOHC, 4 xy-lanh nằm ngang đối xứng (H4), phun xăng đa điểm | |
| Dung tích xy lanh (cc) | 2.498 | |
| Công suất cực đại (PS / rpm) | 175 / 5.800 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm / rpm) | 235 / 4.000 | |
| Thể tích thùng chứa nhiên liệu (L) | 60 | |
| Mức nhiên liệu tiêu hao (lít/100km) | Đường hỗn hợp | 7,78 |
| Đường thành phố | 8,9 | |
| Đường ngoài đô thị | 7,12 | |
| Khung gầm & Hệ thống treo | ||
| Hộp số | Vô cấp - CVT Lineartronic | |
| Truyền động | Dẫn động 4 bánh toàn thời gian đối xứng (S-AWD) | |
| Hệ thống treo trước | Kiểu thanh chống MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Kiểu xương đòn kép | |
| Phanh trước | Phanh đĩa tự làm mát | |
| Phanh sau | Phanh đĩa tự làm mát |
Sau khi tìm hiểu chi tiết về thông số kỹ thuật của xe Subaru Forester 2020, nhiều khách hàng sẽ có cái nhìn khác biệt về mẫu SUV cỡ nhỏ này. Hi vọng rằng trong tương lai, Forester sẽ thu hút được nhiều sự quan tâm từ người tiêu dùng, kể cả những khách hàng khó tính nhất.
Hình ảnh do Khải Phạm chụp
