BMW ra mắt thế hệ thứ 3 của X3 vào năm 2017 với nhiều cải tiến đáng kể, đặc biệt là về thiết kế ngoại hình. X3 không chỉ là một chiếc SUV mà còn được xem là một chiếc SAV (Sports Activity Vehicle).

Tất cả các phiên bản của BMW X3 tại Việt Nam đều có hệ thống dẫn động 4 bánh.
BMW X3 2019 chỉ được giới thiệu tại Việt Nam sau 2 năm. X3 2019 sẽ cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ như Mercedes-Benz GLC, Audi Q5, Volvo XC60, Jaguar F-Pace và Lexus NX.
Giá bán của BMW X3 2019 là bao nhiêu?
BMW X3 2019 được phân phối tại Việt Nam bởi Thaco với 3 phiên bản: xDrive20i, xDrive30i xLine và xDrive30i M Sport. Tất cả đều sử dụng hệ dẫn động 4 bánh và có giá bán tăng đáng kể so với thế hệ trước.
| Phiên bản cũ | Giá bán (tỷ đồng) | Phiên bản mới | Giá bán (tỷ đồng) |
| BMW X3 xDrive20i | 2,063 | BMW X3 xDrive20i | 2,499 |
| BMW X3 xDrive28i | 2,479 | BMW X3 xDrive30i xLine | 2,739 |
| BMW X3 xDrive30i M Sport | 2,859 |
Đánh giá tổng thể về BMW X3 2019
Với thiết kế mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng, BMW X3 2019 được dự đoán sẽ tiếp tục thành công của dòng xe này sau những thành tựu của các phiên bản trước đó.

BMW X3 2019 đạt tỉ lệ phân bổ trọng lượng lý tưởng là 50:50.
Kích thước ngoại thất của BMW X3 2019 đã có một số thay đổi nhất định so với phiên bản trước, với chiều dài, chiều rộng và chiều cao lần lượt là 4.708 x 1.891 x 1.676 mm. Điều này làm cho X3 2019 trở nên dài hơn 58 mm, rộng hơn 7 mm và thấp hơn 37 mm so với phiên bản trước.
Cơ sở bánh xe của BMW X3 2019 đã được gia tăng thêm 56 mm, đạt 2.864 mm. Thiết kế với nắp capô dài và khoảng cách từ trục bánh xe trước đến mũi xe ngắn giúp cho tỷ lệ phân bổ trọng lượng trước/sau ở mức lý tưởng 50:50.
Đánh giá BMW X3 2019: Thiết kế mặt trước

Ở phần đầu, BMW X3 2019 gây ấn tượng với lưới tản nhiệt hình quả thận mạ crôm lớn hơn so với trước, với các thanh nan 3D tạo điểm nhấn độc đáo.
Cụm đèn pha không còn nối liền với lưới tản nhiệt, được thiết kế xu hướng trên các dòng X-Series mới, với bóng đèn Bi-LED và vòng tròn LED chiếu sáng ngày.

Đèn sương mù hình tròn đã được thay thế bằng thanh LED, tạo không gian cho hốc gió phụ và các chi tiết ốp nhôm satin mờ ở phiên bản xDriv30i xLine.
Đánh giá BMW X3 2019: Thiết kế thân xe
BMW tiếp tục sử dụng các đường dập nổi để tạo cảm giác cứng cáp, nhưng thay vì các đường gân hướng lên phía đầu xe, họ chọn các đường chạy ngang để tạo cảm giác thấp hơn.

Bên cạnh đó, khu vực thân xe được trang bị hốc gió phụ mới mang tính khí động học, giúp BMW X3 2019 đạt hệ số cản gió tốt nhất phân khúc với chỉ số Cd=0,29. Phiên bản xDrive30i xLine được trang trí thêm chi tiết ốp nhôm.

Toàn bộ phần thân xe được hỗ trợ bởi bộ la-zăng 19 inch tiêu chuẩn, 5 chấu kép với cách tạo hình riêng biệt cho từng phiên bản. Bộ lốp cũng được lựa chọn phù hợp với từng phiên bản: Bridgestone cho xDrive20i, Michelin cho xDrive30i xLine, và Pirelli cho xDrive30i M Sport.
Đánh giá BMW X3 2019: Thiết kế đuôi xe

Cụm đèn hậu LED với thiết kế 3D tạo điểm nhấn mạnh mẽ cho phần đuôi xe của BMW X3 2019, thu hút sự chú ý từ mọi góc nhìn.

Trước đây, BMW X3 chỉ có 1 ống xả, tạo cảm giác không cân đối. Thế hệ mới này đã được bổ sung thêm 1 ống xả bố trí đối xứng, tạo ra phần đuôi xe thể thao và hài hoà hơn. Cản bảo vệ phía sau của phiên bản xDrive30i xLine cũng được ốp nhôm trang trí.
Đánh giá xe BMW X3 2019: Khoang lái

Nội thất của BMW X3 2019 được hoàn thiện với chất lượng cao.
Nội thất của BMW X3 2019 tiếp tục theo truyền thống của BMW với không gian lái tập trung và tối ưu. Vật liệu và hoàn thiện xuất sắc, mang lại ấn tượng tính năng ngay cả khi chưa đạt đến mức sang trọng như các đối thủ.
Màn hình giải trí trước đây được tích hợp trong bảng điều khiển, nhưng giờ đây đã được nâng cấp thành màn hình cảm ứng dạng nổi ở vị trí cao hơn. BMW cũng đã bắt đầu sử dụng màn hình cảm ứng sau nhiều năm tránh xa công nghệ này.

Để thể hiện phong cách dòng X-Series, logo “X” được BMW bố trí ở nhiều khu vực và hình dạng khác nhau trên xe. Ví dụ, có các chữ cái X được dập nổi trên các chi tiết mạ bạc trên cửa trước và cửa sau, và một chữ X dập nổi trên cột B.
Đánh giá xe BMW X3 2019: Vô-lăng và bảng đồng hồ

Vô-lăng 3 chấu trên BMW X3 2019 đã được làm mới hoàn toàn với chấu phía dưới mạ bạc hình chữ V trông thanh thoát hơn. Các nút bấm trên vô-lăng được sắp xếp gọn gàng và tinh tế.
Nếu có ai không thấy hài lòng với vô-lăng trên X3 xDrive20i và xDrive30i xLine, họ có thể chọn bộ vô-lăng thể thao của phiên bản xDrive30i M Sport. Tuy nhiên, để có bộ vô-lăng này, họ sẽ phải trả một khoản tiền không nhỏ lên đến gần 2,86 tỷ đồng.

Một điểm đáng khen trên mẫu X3 2019 là việc BMW đã chuẩn hoá màn hình kỹ thuật số BMW Live Cockpit có kích thước 12,3 inch thay cho cụm đồng hồ truyền thống ở tất cả các phiên bản. Màn hình hiển thị có độ phân giải cao với công nghệ Black Panel hiện đại nhất từ tập đoàn BMW. Trang bị này góp phần làm cho khoang lái của X3 2019 trở nên hiện đại và cao cấp hơn.
Đánh giá xe BMW X3 2019: Ghế ngồi

Toàn bộ ghế ngồi của BMW X3 2019 được thiết kế theo phong cách thể thao, bọc da Vernasca cao cấp có màu sắc nổi bật với 4 lựa chọn bao gồm Nâu Mocha, Nâu Cognac, Vàng nhạt và Đen.
Hàng ghế trước điều chỉnh điện 10 hướng, có chức năng nhớ 2 vị trí. Ghế lái không có chức năng điều chỉnh phồng lưng nhưng cho phép điều chỉnh phần đỡ hông để phù hợp với từng vóc dáng người lái.

Hàng ghế dành cho hành khách phía sau của X3 2019 có không gian rộng rãi đủ chỗ cho 3 người trưởng thành. Tuy nhiên, người ngồi ở giữa có thể gặp phải chút bất tiện do lưng ghế cứng và khu vực để chân bị hạn chế do hốc gió phụ bị đẩy về phía sau khá nhiều.
Dù lưng ghế không thể điều chỉnh góc nghiêng về sau, nhưng các nhà thiết kế của BMW đã tính toán kỹ để người ngồi ở đây không cảm thấy mệt mỏi khi đi trên đường xa. Họ cũng đã thiết kế một tay vịn trung tâm có thể gập mở, đi kèm với hai vị trí để đặt cốc uống.
Đánh giá khoang hành lý của BMW X3 2019

Khoang hành lý của BMW X3 2019 rất rộng rãi với dung tích lên đến 813 lít và khi gập ghế sau, dung tích này tăng lên 1.775 lít. BMW còn có một ngăn chứa đồ phụ dưới mặt sàn để người dùng có thể đựng những vật dụng nhỏ. Điều này được thực hiện nhờ việc X3 2019 sử dụng lốp runflat, không cần sử dụng lốp dự phòng.

Lưng hàng ghế sau của X3 2019 có tỉ lệ 40:20:40 và có thể gập phẳng xuống sàn chỉ bằng một cử động gạt lẫy từ khoang hành lý, giúp người dùng sắp xếp đồ đạc linh hoạt hơn.
Đánh giá tiện nghi của BMW X3 2019
Ở vị trí người lái, nhiều người sẽ cảm thấy hài lòng khi sử dụng hệ thống giải trí iDrive thế hệ thứ 6 và màn hình cảm ứng trung tâm 10,25 inch. Các thao tác vuốt chạm rất mượt mà và nhạy, và người dùng có thể điều chỉnh một số tính năng bằng cử chỉ - một công nghệ xuất hiện lần đầu trên BMW 7-Series 2017.

Tính năng điều khiển bằng cử chỉ hiện chỉ hỗ trợ nhận diện 5 thao tác của ngón tay, nhưng ít nhất nó giúp tài xế tập trung tốt hơn khi lái xe, đồng thời vẫn có thể điều khiển một số chức năng giải trí và điều khiển cơ bản.
Ngoài ra, tính năng cử chỉ còn có thể được điều khiển thông qua giao diện iDrive ở bảng điều khiển trung tâm, giúp tài xế có thể viết chữ cái để thêm địa chỉ hoặc gọi điện thoại.

Bên cạnh đó, BMW X3 xDrive30i xLine còn được trang bị nhiều tính năng tiện nghi như hệ thống điều hòa tự động 3 vùng độc lập, gói trang bị hương thơm nội thất Ambient Air, dàn âm thanh vòm Harman Kardon 16 loa công suất 600W, đèn viền nội thất Ambient Light với 6 lựa chọn màu sắc, rèm che nắng hàng ghế sau, bản đồ dẫn đường định vị BMW Navigation Business và tính năng kết nối Apple CarPlay/Android Auto.
Đánh giá về tính an toàn của BMW X3 2019

Để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hành khách, BMW X3 2019 được trang bị hàng loạt các tính năng như 6 túi khí, phanh tay điện tử, camera lùi, kiểm soát ổn định thân xe (DSC), kiểm soát lực kéo (DTC), phanh vi sai tự động (ADB), điều phối lực phanh khi vào cua (CBC), hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (DBC), hỗ trợ khởi hành ngang dốc và hỗ trợ xuống dốc đều có mặt và hoạt động hiệu quả.
Đánh giá về động cơ và hộp số của BMW X3 2019

BMW X3 2019 chỉ trang bị một loại động cơ 2.0L nhưng có nhiều mức công suất khác nhau.
Tại thị trường Việt Nam, BMW X3 2019 chỉ có một động cơ TwinPower Turbo I-4 2.0L nhưng có công suất khác nhau tùy theo phiên bản, bao gồm xDrive20i (184 mã lực/290 Nm) và xDrive30i xLine/M Sport (252 mã lực/350 Nm). Tất cả các phiên bản đều được trang bị hộp số Steptronic 8 cấp và hệ thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian xDrive tiêu chuẩn.

Ngoài ra, hệ thống Điều khiển Trải nghiệm Lái xe giúp tài xế lựa chọn giữa các chế độ lái khác nhau như ECO PRO, COMFORT, SPORT và SPORT+, được tối ưu hóa để tăng hiệu suất vận hành của xe trong mọi điều kiện.
Đánh giá về Vận hành của BMW X3 2019
Có thể nói rằng các mẫu xe mới của BMW gần đây đang chú trọng nhiều hơn vào sự thoải mái hơn là trải nghiệm lái xe chính xác của hãng. Tuy nhiên, điều này vẫn chưa hoàn toàn thay đổi bản chất của BMW.

Trong thành phố, BMW X3 2019 vẫn là một lựa chọn đáng tin cậy cho việc di chuyển hàng ngày, và thậm chí, khi đối mặt với các điều kiện đường khác biệt, nó vẫn mang lại cho người lái cảm giác hứng khởi sau tay lái.
Với khoảng cách từ mặt đất lên đến 204 mm, góc tấn công 25,7 độ, góc thoát 22,6 độ, góc vượt dốc 19,4 độ và khả năng vượt qua vùng nước sâu lên đến 500 mm, BMW X3 2019 sẵn sàng đối mặt với mọi điều kiện đường xấu như đá, cát, bùn lầy hay địa hình gồ ghề.

Mặc dù là xe 4 bánh động nhưng BMW đã tập trung nhiều vào bánh sau hơn để cải thiện khả năng vận hành trên các địa hình có độ ma sát thấp.
BMW thông báo rằng mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của X3 xDrive30i xLine là 7,4L/100km và có thể tăng tốc từ 0-100km/h trong 6,3 giây, các con số này rất ấn tượng với một chiếc xe nặng 1.715 kg.
Ở thế hệ thứ 3, BMW X3 2019 hấp dẫn người mua từ ngoại hình, nội thất, tính tiện nghi cho đến khả năng vận hành. Mặc dù giá cao hơn so với một số đối thủ, nhưng X3 vẫn có lợi thế rõ ràng trên thị trường Việt Nam.
| Thông số kỹ thuật | xDrive20i | xDrive30i xLine | xDrive30i M Sport |
| Kích thước (mm) | 4.708 x 1.891 x 1.676 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.864 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 204 | ||
| Bán kính vòng quay (m) | 6 | ||
| Trọng lượng không tải / toàn tải (kg) | 1.715 / 2.400 | ||
| Động cơ | TwinPower Turbo I-4 2.0L | ||
| Hộp số | Tự động 8 cấp Steptronic | ||
| Công suất cực đại (hp/rpm) | 184/5.000 - 6.5000 | 252/5.200 - 6.5000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 290/1.350 - 4.250 | 350/1.450 - 5.800 | |
| Vận tốc tối đa (km/h) | 215 | 240 | |
| Tăng tốc 0 - 100 km/h (giây) | 8,3 | 6,3 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | 7,2 | 7,4 | |
| La-zăng | 245/50 R19 | ||
| Lốp | Bridgestone | Michelin | Pirelli |
