Hôm qua mình đã trải nghiệm và trong bài viết này, mình sẽ chia sẻ thêm về những điều mình thích, không thích, hiệu suất và chất lượng màn hình của chiếc laptop HP Envy 15 2020.
Sử dụng chiếc Envy 15 2020 đến thời điểm này, mình cảm nhận rằng nó đáp ứng đúng nhu cầu làm việc của mình, bao gồm công việc với văn bản, ảnh và video trên laptop. Dù đã sở hữu những dàn PC mạnh mẽ, nhưng khi ở quán cafe Mytour, mình vẫn thích ngồi ngoài trời làm việc hơn vì không gian xanh mát và gió tự nhiên, thay vì ngồi trong phòng lạnh. Vì vậy, mình luôn lựa chọn laptop có cấu hình cao hơn laptop Ultrabook.
Bố cục của HP Envy 15 2020 không có gì phàn nàn ngoại trừ việc bàn phím sáng màu. Tôi luôn cảm thấy không hài lòng với bàn phím màu sáng từ khi sử dụng con ASUS N550VD - một chiếc máy thuộc dòng giải trí với bàn phím sáng màu và dễ bám bụi. Đặc biệt là khi làm việc vào ban đêm, bàn phím sáng màu kèm đèn nền backlit dễ làm chói mắt. Tuy nhiên, chiếc HP Envy 15 2020 lại không gây chói mắt vì đèn bàn phím mặc định thường tắt trong hầu hết các trường hợp và cũng có thể điều chỉnh được độ sáng.
Tuy nhiên, điều mà tôi thực sự không ưa thích trên bàn phím của Envy 15 2020 là lớp phủ bề mặt của các phím. Để tạo ra màu xám bạc cho bàn phím, mỗi keycap phải được phủ một lớp sơn và đáng tiếc, lớp sơn này khá bóng và khi tay ra mồ hôi, ngón tay dễ trượt khỏi phím, làm tôi phải gõ chậm hơn và phải lau tay, lau phím thường xuyên. Chưa rõ lớp sơn này có bền không qua thời gian nhưng tôi vẫn thích các keycap đen, bề mặt sần sùi thông thường hơn trên Envy 15 2020. Ngoài ra, hành trình, bố cục, cảm giác nhấn đều rất tốt.
2 lỗ ở hai bên của Envy 15 2020 cũng là điều khiến tôi cảm thấy hơi 'lạ' vì ban đầu, tôi nghĩ rằng đó là loa vì âm thanh từ chiếc máy này lớn và mạnh mẽ. Tuy nhiên, khi nghe sát tai, không có tiếng nào phát ra từ 2 lỗ này, thực ra loa của máy nằm ở phía dưới. Khi máy chạy nặng, quạt hoạt động ở tốc độ cao, tôi phát hiện có gió thổi vào các lỗ này và tôi nghĩ HP thiết kế như vậy để cải thiện lưu thông không khí cho hệ thống làm mát vì 2 lỗ này nằm gần 2 quạt tản nhiệt.Màn hình của Envy 15 2020 thực sự ấn tượng:
Phiên bản Envy 15 2020 được bán tại Việt Nam có màn hình 15,6' IPS, độ phân giải FHD và hỗ trợ cảm ứng đa điểm. Tùy theo thị trường, màn hình của máy có thể khác nhau, ví dụ như IPS 4K. Ở Mỹ, người dùng có thể tuỳ chỉnh cấu hình máy, trong khi ở Việt Nam, phần lớn chỉ có thể mua máy với cấu hình có sẵn. Tấm nền được sử dụng trên chiếc máy này là N156HCG-GQ1 của InnoLux, mã CMN1519. Theo dữ liệu từ trang Panelook, tấm nền này có độ sáng lên đến 400 nit, tương phản 1500:1, và độ bao phủ các dải màu lần lượt là 100% sRGB, 74% AdobeRGB, 74% DCI-P3, và 71% NTSC. Tuy nhiên, tấm nền chỉ có tốc độ làm mới 60 Hz, không phù hợp cho game FPS, nhưng lại rất tốt cho đồ họa với chất lượng hiển thị xuất sắc.

Tôi đã sử dụng Spyder4Elite để kiểm tra màu sắc của màn hình và phát hiện rằng thông số thực tế còn tốt hơn so với thông số kỹ thuật. Độ bao phủ các dải màu đo được từ máy là 99% sRGB, 78% AdobeRGB, và 75% NTSC. Ở độ sáng 100%, máy đo được độ sáng lên đến 334 nit và tương phản 940:1, vượt trội so với mức tương phản tối thiểu 800:1 ở độ sáng tối đa. Nhiệt độ màu đo được là 6000 - 6100K, tương đương với ánh sáng trắng ban ngày với một chút xanh và lạnh.
Kiểm tra Delta-E của tấm nền với 48 màu sắc, màu xanh là màu lệch nhất với Delta-E 4.21, còn lại các màu khác đều có độ lệch thấp như đỏ là 1.58, vàng 0.83, xanh lá 1.03 và nhiều màu sắc khác có Delta-E dưới 2.0, tỉ lệ Delta-E trung bình là 1.68. Với chiếc màn hình này, làm đồ họa hay chỉnh sửa ảnh có thể cần điều chỉnh lại chút về màu xanh, các màu khác đã đạt độ chính xác cao.
Màn hình của HP Envy 15 2020 có tốc độ làm mới 60 Hz và tính năng cảm ứng. Tính năng cảm ứng là một điểm cộng vì màn hình có thêm lớp kính, cải thiện trải nghiệm cảm ứng và tăng tính thẩm mỹ cho máy. Về tốc độ làm mới 60 Hz, không lý tưởng cho game nhưng với màu sắc đẹp và độ chính xác màu cao, HP Envy 15 2020 phù hợp cho người làm nội dung.Đánh giá về hiệu năng của HP Envy 15 2020:
Thông số cấu hình của máy là:- CPU: Intel Core i7-10750H 6 nhân 12 luồng, 2,6 - 5 GHz, TDP 45 W;
- GPU: Nvidia GeForce GTX 1660 Ti;
- RAM: 2 x 8 GB DDR4-3200;
- SSD: 1 TB NVMe PCIe 3.0 x4.
Một trong những điều mà tôi muốn kiểm tra khi sử dụng Envy 15 2020 là hiệu năng của CPU Core i7-10750H với hệ thống tản nhiệt buồng hơi (Vapor chamber). Tôi đã thử nghiệm nhiều máy sử dụng con chip này và có thể nói rằng Core i7 'quốc dân' này đang được sử dụng rộng rãi trên các dòng máy dành cho người dùng sáng tạo hoặc chơi game.
Chip Core i7-10750H có 6 nhân 12 luồng, với tần số cơ bản là 2,6 GHz nhưng có nhiều mức tăng tốc Turbo khác nhau. Trong hình, chúng ta có thể thấy: 1 nhân (đơn nhân) tại 50x (tương đương 5000 MHz = 5 GHz), 2 nhân tại 4,9 GHz, 3 nhân tại 4,7 GHz, 4 nhân tại 4,6 GHz, 5 nhân tại 4,5 GHz và 6 nhân tại 4,3 GHz.
Mặc dù 5 GHz là một mức tốc độ mà nhiều người tin chắc rằng Core i7-10750H sẽ đạt được. Tuy nhiên, đó chỉ là mức tăng tốc Thermal Velocity Boost và chỉ có thể đạt được nếu nhiệt độ của CPU khi hoạt động dưới 70 độ C - điều khá khó trên laptop, đặc biệt là các máy mỏng nhẹ. Mình đã thử nghiệm trên nhiều dòng laptop như Lenovo Legion 5 dành cho game với hệ thống làm mát lớn, Dell Precision 5550/5750 máy trạm di động mảnh mai hoặc ASUS Zephyrus M15 với keo tản nhiệt kim loại lỏng nhưng vẫn chưa thấy mức tăng tốc 5 GHz đơn nhân. Trên HP Envy 15 2020, mức tăng cao nhất mà mình đã thấy là 4,7 GHz trên 3 nhân, tương đương với mức tăng tốc Turbo Boost Max 3.0.Kết quả kiểm tra và giải thích:
Quay trở lại vấn đề về các mức xung Turbo Boost, con chip Core i7-10750H ban đầu chạy ở 2,6 GHz nhưng có thể leo lên các mức xung cao hơn nhiều. Để đạt được điều này, hãy tưởng tượng CPU như một chiếc xe, bạn đạp ga càng nhiều thì nó chạy nhanh hơn, nhưng điều này đồng nghĩa với việc tiêu thụ nhiên liệu nhiều hơn. Trong trường hợp của CPU, tốc độ là xung và nhiên liệu là điện năng.
Để đạt được mức xung 4,3 GHz trên 6 nhân hoặc 5 GHz đơn nhân, Core i7-10750H cần có các giới hạn điện năng cao hơn được gọi là PL1 và PL2 (Power Limit 1 và 2). Trên HP Envy 15, PL2 là 107 W trong khi trên MSI GS66 Stealth có thể lên đến 135 W. PL1 của Core i7-10750H trên Envy 15 là 90 W. Ngoài ra, thời gian mà CPU có thể hoạt động ở các mức điện năng này được gọi là Tau và phụ thuộc vào nhiệt độ của CPU.
Vậy chip CPU có tiêu thụ tối đa 45 W không? Nhiều người thường hiểu sai về con số TDP 45 W, nó chỉ là công suất thoát nhiệt, tức là lượng nhiệt mà linh kiện có thể giải phóng khi tải ở mức xung cơ bản (2,6 GHz), không phải là mức xung 5 GHz hay 4,3 GHz trên toàn nhân.
Hệ thống tản nhiệt buồng hơi trên Envy 15. Hình ảnh: Notebookcheck.
Thông số này về CPU trên laptop thường hữu ích hơn đối với nhà sản xuất máy tính hơn là người dùng. Dựa trên con số 45 W, các nhà sản xuất sẽ lựa chọn tản nhiệt phù hợp cho CPU. Đối với người dùng desktop, khi thấy thông số TDP của một con Core i9-10900K là 125 W, điều chắc chắn phải làm là tìm một chiếc tản nhiệt có công suất đủ lớn để làm mát cho CPU. Các loại tản nhiệt nước AIO, tản nhiệt khí đều có ghi rõ thông số TDP. Nếu mua một chiếc tản nhiệt có TDP là 250 W thì có thể làm mát cho Core i9-10900K khi full tải ở mức xung thiết kế và còn có thể OC CPU lên cao hơn.
Tản nhiệt buồng hơi trên Dell Precision 5750. Hình ảnh: Notebookcheck.
Tương tự như laptop, hệ thống tản nhiệt thường có công suất lớn hơn 45 W để CPU có thể duy trì các mức xung Turbo Boost theo thiết kế. Envy 15 2020 không phải là mẫu duy nhất được trang bị loại tản nhiệt này. Razer đã sử dụng công nghệ tản nhiệt cao cấp này trên dòng Blade, và gần đây, Dell cũng áp dụng trên dòng Precision 5750 và XPS 17 mới.
Đây là hình ảnh về tản nhiệt buồng hơi trên Razer Blade 15 năm 2019.
Về cách hoạt động của hệ thống tản nhiệt buồng hơi so với tản nhiệt ống đồng, chúng ta sẽ thảo luận trong một bài viết khác. Tản nhiệt buồng hơi thường được coi là cao cấp hơn và mang lại hiệu suất tản nhiệt tốt hơn trên cùng diện tích so với tản nhiệt ống đồng. Nó cũng có nhiều ưu điểm hơn về hiệu quả dẫn nhiệt và phân tán nhiệt.
Bây giờ, hãy xem cách PL1, PL2, Tau và nhiệt độ hoạt động khi chạy Cinebench R20.
Trong quá trình chạy Cinebench R20, Core i7-10750H trên Envy 15 2020 ban đầu hoạt động ở xung 4,2 GHz trong 56 giây, tiêu thụ điện năng tối đa 103 W, dưới giới hạn PL2 107 W, nhiệt độ đạt 97 độ C ở xung 4,2 GHz toàn nhân, Vcore 1,166 V.
Sau gần 1 phút, Tau của PL2 đã kết thúc và giới hạn nhiệt đã đạt mức cao (97 độ C), CPU giảm xung xuống còn 4 GHz trên 4 nhân và 4,1 GHz trên 2 nhân, Vcore chỉ còn 1,114 V. Giới hạn nhiệt mới của CPU là PL1, tiêu thụ điện năng lúc này là 89,725 W, gần sát mức 90 W theo thiết kế. Nhiệt độ của CPU từ 97 độ C giảm xuống 93 rồi 91 độ C khi hoàn tất bài test.
Trong quá trình stress test bằng AIDA64, Core i7-10750H duy trì mức xung toàn nhân và tiêu thụ điện năng tương tự như khi chạy Cinebench R20. Tuy nhiên, CPU duy trì mức xung 4,2 GHz mà không giảm xuống do tải nhẹ hơn của AIDA64 so với Cinebench R20. Hệ thống tản nhiệt buồng hơi giúp CPU duy trì xung ổn định và nhiệt độ thấp hơn.
Thời gian duy trì xung 4,2 GHz (PL2) giúp Core i7-10750H hoàn thành các bài test nhanh hơn, nhờ vào hệ thống tản nhiệt buồng hơi. Điều này giúp tránh tình trạng CPU quá nhiệt như các mẫu máy khác.
Tuy nhiên, tốc độ phản hồi chậm của 2 quạt tản nhiệt của Envy 15 2020 là một hạn chế. Việc này khiến CPU không giảm nhiệt kịp thời và không thể duy trì PL2 lâu hơn. HP có thể cải thiện bằng cách cải tiến tốc độ phản hồi của quạt trong tương lai.
Hy vọng những giải thích trên đã giúp bạn hiểu hơn về cách hoạt động của CPU Core i7-10750H của Intel trên các laptop. Hiệu năng của CPU sẽ phụ thuộc vào thiết kế điện năng và hệ thống tản nhiệt của từng hãng máy tính.Trải nghiệm chơi game trên Envy 15 2020:
GTX 1660 Ti là GPU đủ mạnh để chơi nhiều loại game từ eSport đến AAA và thậm chí còn đủ sức để làm việc đồ họa và chỉnh sửa video. Hiệu năng của GTX 1660 Ti trên Envy 15 2020 cao hơn so với trên Zephyrus M15 nhờ vào hệ thống tản nhiệt tốt hơn.
Trong trò chơi Shadow of the Tomb Raider, Envy 15 2020 đạt tỷ lệ khung hình trung bình 75 fps ở đồ họa High và phân giải FHD, cao hơn so với Zephyrus M15 với 63 fps. Nhiệt độ CPU của Envy 15 2020 chỉ 81 độ C và GPU là 69 độ C, thấp hơn so với Zephyrus M15. Trong trường hợp này, Envy 15 2020 cho hiệu suất chơi game và mức nhiệt độ tốt hơn.
Trong Control, Envy 15 2020 đạt 59 fps ở thiết lập đồ họa Medium, cùng với Zephyrus M15. Tuy nhiên, nhiệt độ của Envy 15 2020 thấp hơn với GPU ở 64 độ C và CPU ở 67 độ C, so với Zephyrus M15 với CPU đến 83 độ C và GPU ở 74 độ C.
Trong trò chơi The Division 2 ở thiết lập đồ họa High, Envy 15 2020 đạt 75 fps trung bình và có nhiệt độ CPU ở 80 độ C, GPU ở 67 độ C, mức nhiệt độ dễ chịu khi chơi game.
Về hiệu năng, Envy 15 2020 đã chứng minh giá trị của mình. Máy này đã thay thế Zephyrus M15 của tôi mà không có bất kỳ hối tiếc nào. Một điều có thể tiếc nuối là màn hình chỉ có tần số làm mới 60 Hz không đủ mượt mà khi chơi game. Tuy nhiên, chất lượng hiển thị, hiệu năng và khả năng tản nhiệt của Envy 15 2020 đều làm tôi cảm thấy hài lòng.