
1. GIỚI THIỆU CHUNG & ƯỚC TÍNH GIÁ LEXUS ES 2023 - CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI
Sedan hạng trung luôn là phân khúc hợp lý cho những người tiêu dùng trong phân khúc xe hạng sang nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế, trang bị, không gian và giá cả phải chăng. Được coi là đối thủ của dòng E-Class của Mercedes-Benz, Lexus ES 2023 không chỉ mang lại giá trị sang trọng mà còn đáp ứng được nhu cầu sử dụng hàng ngày của khách hàng.
Tại thị trường Việt Nam, Lexus đã từ lâu chiếm lĩnh vị thế hàng đầu trong phân khúc ô tô hạng sang với một lượng khách hàng trung thành. Trong đó, dòng sedan ES và dòng crossover RX được xem là những 'con gà đẻ trứng vàng' của hãng xe Nhật Bản này.
Lexus ES tại Việt Nam đã được nâng cấp giữa chu kỳ sản xuất, bắt đầu từ năm 2021. Trong bản nâng cấp này, Lexus đã tiến hành điều chỉnh nhẹ về thiết kế nội thất và ngoại thất cũng như cải thiện trang bị để mang lại trải nghiệm tối ưu nhất cho khách hàng.
Xét riêng về doanh số và thị phần, dòng sedan ES và dòng crossover RX là hai “động cơ phát triển' của hãng xe Nhật Bản.Lexus ES 2023 được nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản và phân phối với 3 phiên bản sau:
| Phiên bản | Giá bán lẻ | Khuyến mãi tháng 04-2024 |
| ES 250 | 2,620,000,000 | Theo chương trình khuyến mãi của đại lý |
| ES 300h | 3,140,000,000 | |
| ES 250 F Sport | 2,710,000,000 |
Về giá bán, Lexus ES 2023 định giá khá cao như thường lệ, không tập trung quá nhiều vào doanh số, với mức giá cao hơn đáng kể so với Mercedes E-Class hoặc BMW 5 Series.
Về chương trình khuyến mãi, Lexus tiếp tục áp dụng gói bảo dưỡng 3 năm miễn phí tại hai đại lý ở Sài Gòn và Hà Nội cho khách hàng.
2. NGOẠI THẤT LEXUS ES 2023
Các mẫu xe sang mới nhất của Lexus đều sử dụng nền tảng khung gầm GA-K và ES 2023 không phải là ngoại lệ. Xe có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.915 x 1.820 x 1.450 (mm), và chiều dài cơ sở là 2.820 (mm). Những số liệu này giúp ES trở nên imposant và rất thu hút khi di chuyển trên đường.
Những số liệu lý tưởng này giúp ES trở nên mạnh mẽ, bề thế và thực sự nổi bật khi lưu thông trên đường.Về thiết kế, ES đóng vai trò dẫn đầu trong việc áp dụng ngôn ngữ thiết kế mới L-Finesse của Lexus. Với ngôn ngữ L-Finesse, ES 2023 tạo ra ấn tượng về một chiếc sedan sang trọng, tinh tế nhưng vẫn trẻ trung và hiện đại.
Ở phần đầu xe, lưới tản nhiệt hình con suốt lớn đặc trưng của Lexus vẫn là điểm nhấn thu hút nhiều sự chú ý. Lưới này được viền chrome bao quanh, kết hợp với các hoa văn đan xen theo kiểu của lưới tản nhiệt, làm nổi bật kích thước 'ngoại cỡ' của nó và tạo ra một vẻ thể thao và ấn tượng cho ES.
Ở phần đầu xe, lưới tản nhiệt hình con suốt lớn đặc trưng của Lexus vẫn là điểm nhấn thu hút nhiều sự chú ý.Ở hai bên là cụm đèn chiếu sáng LED với 3 bóng projector cùng đèn chạy ban ngày dạng chữ L. Đặc biệt, đèn pha của xe sử dụng công nghệ đĩa quét Bladescan giúp phân chia ánh sáng một cách mượt mà và chính xác. Công nghệ này nhận biết các phương tiện trước mặt để tránh ánh sáng trực tiếp vào xe nhưng vẫn đảm bảo độ sáng ở mọi khu vực xung quanh, đảm bảo tầm nhìn cho người lái. Cản trước của ES được trang trí với các khe gió mỏng đặt dọc, giống như trên mẫu sedan anh em ES.
Đèn pha của Lexus ES 2023 áp dụng công nghệ đĩa quét Bladescan giúp phân chia ánh sáng một cách mượt mà và chính xác.Nhờ kích thước lớn, Lexus ES 2023 tạo ra cảm giác imposant và sang trọng khi nhìn từ bên hông. Điều này cũng giúp ES tỏ ra 'đàn anh' hơn so với các đối thủ trong phân khúc như Mercedes E-Class.
Nổi bật ở khu vực này là bộ mâm 18 inch mạ chrome rất ấn tượng. Thiết kế mâm đa chấu kết hợp với các đường nếp gấp 3D cho từng chấu riêng biệt tạo ra sự chuyển động và thu hút đặc biệt cho xe, ngay cả khi đang đứng yên.
Thiết kế mâm đa chấu kết hợp với các đường nếp gấp 3D cho từng chấu riêng biệt tạo ra sự chuyển động và thu hút đặc biệt cho xe, ngay cả khi đang đứng yên.Các gân dập nổi trên ES có hình dạng phù hợp và không quá sắc nét và rườm rà như phần đầu. Điều này nhấn mạnh chiều dài của thân xe và tạo ra cảm giác thể thao mà vẫn mềm mại và sang trọng.
Các gân dập nổi trên ES có hình dạng phù hợp và không quá sắc nét và rườm rà như phần đầu.Kính chiếu hậu được đặt ở phần cửa xe giúp giảm đi vùng mù ở góc chữ A khi nhìn từ ghế lái. Tương tự như mẫu sedan LS, kính hậu trên ES 2023 cũng được hoàn thiện theo kiểu 2 tông màu với nửa trên sơn đen tạo ra ấn tượng độc đáo và tinh tế.
Ở phần đuôi xe, cụm đèn hậu là chi tiết đáng chú ý nhất và ấn tượng nhất. Với hình dạng tam giác và đồ hoạ 3D theo kiểu chữ L độc đáo, cụm đèn kết hợp với thanh chrome mảnh mỏng tạo ra một vẻ đẹp sang trọng và hiện đại.
Cụm đèn có hình dạng tam giác và đồ hoạ 3D theo kiểu chữ L độc đáo, nối với nhau bằng thanh chrome mảnh mỏng tạo ra một ấn tượng sang trọng và hiện đại.3. KHOANG LÁI LEXUS ES 2023
Khoang lái của Lexus ES thể hiện rõ sự sang trọng và sự lịch lãm. Kim loại, da và gỗ là những vật liệu chủ đạo trong nội thất của ES. Màn hình trung tâm của xe có kích thước lớn 12.3” và được đặt nổi với tính năng cảm ứng, đảm bảo trải nghiệm sử dụng và tính thẩm mỹ, hiện đại cho khoang lái. Bên cạnh màn hình là một đồng hồ cơ nhỏ, phần nào thể hiện nét truyền thống trên các mẫu sedan hạng sang của Nhật Bản.
Khoang lái của Lexus ES thể hiện rõ sự sang trọng và sự lịch lãm.Lexus cũng cung cấp nhiều tùy chọn màu sắc nội thất cho khách hàng của ES để họ có thể lựa chọn phù hợp với sở thích của mình. Theo thông tin từ Lexus, có 4 tùy chọn màu da là trắng, đen, nâu trầm Mauve và nâng vàng Hazel.
Phía trước người lái có vô lăng bọc da và ốp gỗ mặt trong, ẩn sau đó là màn hình tốc độ điện tử toàn phần cùng các nút xoay chỉnh chế độ lái độc đáo, tương tự như dòng sedan LS cao cấp và mẫu siêu xe LC 500 danh tiếng.
Phía trước người lái có vô lăng bọc da và ốp gỗ mặt trong, ẩn sau đó là màn hình tốc độ điện tử toàn phần cùng các nút xoay chỉnh chế độ lái độc đáo.Ngay phía dưới màn hình là các cửa gió điều hoà dạng hình thang được sắp xếp gọn gàng trong mảng ốp của cụm táp lô, tạo ra một ấn tượng mượt mà và sang trọng. Cụm điều khiển bằng nút bấm cơ học vẫn được sản xuất tại Nhật Bản giữ nguyên. Những nút bấm này có phản hồi xúc giác chính xác và sang trọng, thể hiện sự tỉ mỉ đến từng chi tiết nhỏ của Lexus.
Cụm điều khiển bằng nút bấm cơ học vẫn được sản xuất tại Nhật Bản giữ nguyên.So với các thương hiệu xe sang từ Đức như Mercedes hay BMW, Lexus vẫn có phần bày tỏ sự bảo thủ của người Nhật khi sắp xếp các cụm chi tiết theo truyền thống. Điều này giúp khách hàng dễ làm quen và sử dụng nhưng vẫn phát huy sự sang trọng và chất lượng chế tạo mà Lexus gọi là Takumi - Bậc thầy nghệ nhân.
Khu vực cần số bọc da được thiết kế gọn gàng và đẹp mắt. Việc vẫn sử dụng cần số cơ học thay vì điện tử như phần còn lại của phân khúc cũng là cách thể hiện tính bảo thủ đặc trưng của Lexus.
Có một thay đổi nhỏ trên thế hệ nâng cấp giữa đời của ES là thay vì bàn rê cảm ứng để hỗ trợ điều khiển màn hình trung tâm, nay đã được thay thế bằng hai hộc để ly. Điều này là một thay đổi đáng khen ngợi, cho thấy hãng đã lắng nghe và điều chỉnh sản phẩm dựa trên phản hồi từ thị trường. Trước đó, bàn rê cảm ứng dạng laptop không được đánh giá cao trên ES và xe Lexus nói chung vì không thuận tiện và khó sử dụng.
Thay vì bàn rê cảm ứng để hỗ trợ điều khiển màn hình trung tâm, nay đã được thay thế bằng hai hộc để ly. Điều này là một thay đổi đáng khen ngợi, cho thấy hãng đã lắng nghe và điều chỉnh sản phẩm dựa trên phản hồi từ thị trường.Tầm nhìn là yếu tố được đánh giá cao trên Lexus ES. Hai trụ A có độ dày phù hợp để tăng tầm quan sát cho người lái. Gương hậu được đặt ở thân xe, giúp việc quan sát và nắm bắt tình hình giao thông xung quanh dễ dàng từ vị trí người lái.
4. Trang bị tiện nghi, công nghệ và giải trí trên Lexus ES 2023
Như đã đề cập, tất cả các phiên bản của ES 2023 đều được trang bị màn hình 12.3 inch đặt cao. Màn hình này sử dụng hệ điều hành riêng từ Lexus, mang lại giao diện hoài cổ nhưng vẫn rất sang trọng. Nó hỗ trợ đầy đủ các chuẩn kết nối điện thoại phổ biến, đặc biệt tích hợp đầu đọc đĩa CD/DVD, thể hiện nét truyền thống và hoài cổ của xe.
Tất cả các phiên bản của ES 2023 đều được trang bị màn hình 12.3 inch đặt cao.Ở phía dưới là hệ thống điều hoà Climate Concierge hiện đại, với 3 vùng độc lập trên bản ES 300h và 2 vùng trên các bản khác. Hệ thống này có cảm biến để đo nhiệt độ ở các vùng khác nhau, nhiệt độ bên ngoài và trong cabin. Từ đó, nó tự động điều chỉnh các tính năng như sưởi vô lăng, sưởi/làm mát ghế mà không cần sự can thiệp của người lái. Nó cũng có các công nghệ tiên tiến như lọc bụi phấn hoa và tự động thay đổi chế độ lấy gió thông minh.
Trên phiên bản cao cấp nhất ES 300h, bệ tỳ tay tích hợp trên lưng ghế giữa đi kèm bảng điều khiển đa chức năng, cho phép người ngồi ở phía sau tự do điều chỉnh độ nghiêng của ghế và rèm cửa điện ở cửa kính sau, cũng như nhiệt độ điều hoà.
Trên phiên bản cao cấp nhất của ES 300h, bệ tỳ tay tích hợp trên lưng ghế giữa có đi kèm bảng điều khiển đa chức năng5. CÁC HÀNG GHẾ LEXUS ES 2023
Ghế ngồi trên tất cả các phiên bản của Lexus ES 2023 đều được bọc da cao cấp. Trong đó, da Semi-aniline cao cấp nhất sẽ chỉ được trang bị trên bản ES 300h. Phiên bản F-Sport sử dụng da nhân tạo phối màu đen đỏ nổi bật. Phiên bản ES 250 sử dụng da cao cấp với nhiều tùy chọn màu.
Tất cả ghế ngồi trên Lexus ES 2023 đều được bọc da cao cấp.Hàng ghế trước có khả năng điều chỉnh điện 10 hướng tích hợp chức năng nhớ 3 vị trí, là trang bị tiêu chuẩn trên ES 300h. Bản ES 250 chỉ điều chỉnh được 8 hướng cho ghế phụ, trong khi bản ES 250 F-Sport cả hai ghế chỉ có thể điều chỉnh 8 hướng.
Tính năng sưởi và làm mát ghế được trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản (trừ bản F-Sport chỉ có tính năng sưởi ghế). Điều này cũng có thể được điều chỉnh tự động thông qua hệ thống điều hoà Climate Concierge tiên tiến của Lexus.
Hàng ghế trước còn có tính năng tự động lùi và nâng thẳng lưng khi mở cửa để thuận tiện việc ra vào xe. Vô lăng của xe cũng là loại có thể điều chỉnh điện 4 hướng, tích hợp chức năng nhớ vị trí ghế và có khả năng thu gọn để hỗ trợ việc ra vào.
Vô lăng trên xe cũng là loại có thể điều chỉnh điện 4 hướng, tích hợp chức năng nhớ vị trí ghế và có khả năng thu gọn để hỗ trợ việc ra vào.Hàng ghế sau trên Lexus ES 2023 mang lại sự rộng rãi và thoải mái hàng đầu trong phân khúc. Ghế có đệm êm ái, góc ngả lớn và khoảng trống chân lý tưởng. Do đó, hành khách ở phía sau có thể ngồi thoải mái trong nhiều giờ trên những chuyến đi xa. Đặc biệt, trên phiên bản cao cấp ES 300h, hàng ghế 2 có thêm tính năng điều chỉnh độ ngả qua bảng điều khiển điện tử tích hợp ở tựa lưng.
Hàng ghế sau trên Lexus ES 2023 mang lại sự rộng rãi và thoải mái hàng đầu trong phân khúc.Hệ thống âm thanh trên phiên bản cao cấp ES 300h là hệ thống âm thanh vòm 3D được phát triển từ sự hợp tác giữa Lexus và Mark Levinson với tổng cộng 17 loa. Trong khi đó, hai phiên bản khác vẫn sử dụng 10 loa cao cấp của Lexus, mang lại chất lượng âm thanh đủ hấp dẫn và hợp lý trong phân khúc giá.
Hệ thống âm thanh trên phiên bản ES 300h là âm thanh vòm 3D phát triển từ sự hợp tác của Lexus và Mark Levinson với tổng cộng 17 loa.Khoang hành lý của Lexus ES có dung tích 454L, đủ cho cả 4 hành khách trên xe. Đặc biệt, khoang hành lý của xe được trang bị đầy đủ các tính năng cao cấp như mở/đóng điện, mở cốp rảnh tay để đảm bảo tiện nghi trong mọi điều kiện sử dụng.
Vận hành, cảm giác lái & an toàn trên Lexus ES 2023
Lexus cung cấp 2 tùy chọn động cơ chính cho ES. Phiên bản Lexus ES 250 tiêu chuẩn và ES 250 F-Sport đều trang bị động cơ hút khí tự nhiên 2.5L 4 xy-lanh, sản sinh công suất 204 mã lực và mô-men xoắn cực đại 243 Nm. Toàn bộ sức mạnh được truyền đến hai bánh trước thông qua hộp số tự động 8 cấp. Các đối thủ khác trong phân khúc như E-Class hoặc 5 Series thường trang bị dẫn động cầu sau mặc định, tạo ra trải nghiệm lái tốt hơn so với ES.
Phiên bản Lexus ES 250 tiêu chuẩn và ES 250 F-Sport đều có động cơ hút khí tự nhiên 2.5L 4 xy-lanh, sản sinh công suất 204 mã lực và mô-men xoắn cực đại 243 Nm.Trong khi đó, ES 300h sử dụng hệ truyền động hybrid bao gồm động cơ hút khí tự nhiên 2.5L I4 cho công suất 176 mã lực và mô-men xoắn 221 Nm, kết hợp với động cơ điện mạnh 118 mã lực, mô-men xoắn 202 Nm. Tổng công suất đầu ra là 215 mã lực.
Trải nghiệm lái của ES vẫn duy trì câu nói “êm như Lexus” quen thuộc tại Việt Nam. Hệ thống treo thuỷ lực điều khiển điện tử đảm bảo sự êm ái và thoải mái trên mọi hành trình.
Hệ thống treo thuỷ lực điều khiển điện tử đã hoàn thành công việc quan trọng nhất: đảm bảo sự êm ái và thoải mái trên mọi chặng đường.Về an toàn, ES không khiến khách hàng thất vọng với gói an toàn chủ động LSS+ có nhiều tính năng hiện đại như phanh tự động khẩn cấp, hỗ trợ theo dõi làn đường, kiểm soát hành trình tự động giữ khoảng cách, đèn tự động điều chỉnh góc chiếu...
Gói an toàn chủ động LSS+ tích hợp nhiều tính năng hiện đại như phanh tự động khẩn cấp, hỗ trợ theo dõi làn đường, kiểm soát hành trình tự động giữ khoảng cách...Không chỉ bảo vệ hành khách bằng các công nghệ tiên tiến, ES còn đảm bảo độ cứng vững với hệ thống khung gầm toàn cầu LGA-K, cấu trúc thân xe đa vật liệu giúp hấp thụ va chạm tốt hơn.
7. NHẬN XÉT CHUNG VỀ LEXUS ES 2023
Ngoài Mercedes E-Class, Lexus ES 2023 cũng thu hút sự quan tâm của nhiều khách hàng trong phân khúc sedan cỡ trung. Tuy nhiên, Lexus ở Việt Nam luôn có một lượng khách hàng trung thành với thương hiệu lớn.
Với những khách hàng này, sự khác biệt về các tùy chọn hoặc thậm chí là một vài trăm triệu đồng trong giá xe cũng không có nhiều ảnh hưởng đến quyết định mua xe. Đối với họ, giá trị của thương hiệu, vị trí và hình ảnh của chủ nhân khi sở hữu chiếc xe có sức nặng lớn. Và Lexus ES 2023 đáp ứng đầy đủ những yếu tố này.
Lexus ở Việt Nam luôn có một lượng khách hàng trung thành với thương hiệu lớn.Thương hiệu uy tín, nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản, thiết kế độc đáo và thu hút khiến nhiều người phải chú ý mỗi khi thấy trên đường là những yếu tố mà ngoài ES, không nhiều mẫu xe khác có thể sánh kịp.
Do đó, mặc dù không cạnh tranh trực tiếp về doanh số và thị phần với các đối thủ khác trong phân khúc, ES vẫn giữ vững vị thế của Lexus trên thị trường xe sang tại Việt Nam.
ĐỌC THÊM
Thông số kỹ thuật
Lexus ES 2502,280 tỷ |
Lexus ES 3503,260 tỷ |
Lexus ES 3502,706 tỷ |
|
Dáng xe Sedan |
Dáng xe Sedan |
Dáng xe Sedan |
|
Số chỗ ngồi 5 |
Số chỗ ngồi 5 |
Số chỗ ngồi 5 |
|
Số cửa sổ 4.00 |
Số cửa sổ 4.00 |
Số cửa sổ 4.00 |
|
Kiểu động cơ |
Kiểu động cơ |
Kiểu động cơ |
|
Dung tích động cơ 2.50L |
Dung tích động cơ 3.50L |
Dung tích động cơ 3.50L |
|
Công suất cực đại 181.00 mã lực , tại 6000.00 vòng/phút |
Công suất cực đại 272.00 mã lực , tại 6200.00 vòng/phút |
Công suất cực đại 272.00 mã lực , tại 6200.00 vòng/phút |
|
Momen xoắn cực đại 235.00 Nm , tại 4.100 vòng/phút |
Momen xoắn cực đại 346.00 Nm , tại 4.700 vòng/phút |
Momen xoắn cực đại 346.00 Nm , tại 4.700 vòng/phút |
|
Hộp số 6.00 cấp |
Hộp số 6.00 cấp |
Hộp số 6.00 cấp |
|
Kiểu dẫn động |
Kiểu dẫn động |
Kiểu dẫn động |
|
Tốc độ cực đại 207km/h |
Tốc độ cực đại 230km/h |
Tốc độ cực đại 210km/h |
|
Thời gian tăng tốc 0-100km 9.80 |
Thời gian tăng tốc 0-100km 7.50 |
Thời gian tăng tốc 0-100km 7.50 |
|
Mức tiêu hao nhiên liệu 8.00l/100km |
Mức tiêu hao nhiên liệu 9.50l/100km |
Mức tiêu hao nhiên liệu 0.00l/100km |
|
Điều hòa Tự động 03 vùng |
Điều hòa Tự động 03 vùng |
Điều hòa 3 vùng |
|
Số lượng túi khí 08 túi khí |
Số lượng túi khí 08 túi khí |
Số lượng túi khí 10 túi khí |
