
Buddha, Chúa Jesus, Pythagoras, Rumi,... đều là những thiên tài và là nguồn cảm hứng vô tận cho các tác phẩm văn học. Mặc dù không phải là tác phẩm đầu tiên viết về những nhân vật nổi tiếng này, Hành trình với những thiên tài vẫn mang một dấu ấn rất riêng, đậm chất “phong cách Osho”. Câu chuyện mà Osho viết về những thiên tài không chỉ là những câu chuyện đơn thuần - chúng giống như một loạt bản tin sau khi tác giả gặp gỡ những nhân vật này vậy. Thông qua những dòng văn của nhà phê bình Ấn Độ, chúng ta có cái nhìn sâu hơn về cuộc sống của những con người được thế giới tôn vinh này. Với những độc giả đam mê nghiên cứu về lịch sử, đây chắc chắn là một nguồn tài liệu hữu ích bởi cuốn sách cung cấp cả những câu chuyện thú vị chưa từng được đề cập trong giáo trình.
1. Một số thông tin về tác giả Osho:
Osho (1931 – 1990) tên thật là Chandra Mohan Jain, còn được biết đến với tên Acharya Rajneesh từ những năm 1960 trở đi, sau đó ông tự gọi mình là Bhagwan Shree Rajneesh trong thập kỷ 1970 và 1980, rồi cuối cùng lấy tên Osho năm 1989. Ông là một nhà huyền môn, một bậc thầy tâm linh người Ấn Độ, và là lãnh đạo của phong trào Rajneesh. Trong suốt cuộc đời của mình, ông được coi là một vị thầy huyền bí, guru và bậc thầy tâm linh. Trong những năm 1960, ông đã đi khắp Ấn Độ như một diễn giả công cộng và là một nhà phê bình thẳng thắn đối với chủ nghĩa xã hội, Mahatma Gandhi, và đạo Hindu chính thống. Những bài giảng có tính tổng hợp và hòa hợp các tôn giáo khác nhau của Osho nhấn mạnh tới sự quan trọng của thiền, tự nhận biết, tình yêu, sáng tạo và hài hước - những phẩm chất được Osho xem là bị kìm nén do sự tuân thủ các hệ thống niềm tin cứng nhắc, truyền thống tôn giáo và xã hội hóa.
2. Những người tu hành:
Phật không bám sát vào bất kỳ hệ tư tưởng nào, vì ngài nhận biết mọi hệ tư tưởng đều thuộc về tâm trí. Ngài không theo đuổi lý tưởng, vì nhận thức được sự xung đột mà lý tưởng mang lại. Lý tưởng thúc đẩy con người phải theo đuổi một hình mẫu. Osho nói rằng khi một người xác định mình là Kỳ Na giáo, Ấn giáo hoặc Hồi giáo, họ buộc phải tuân theo các quy tắc của tôn giáo đó, thậm chí thay đổi thói quen của mình. Tuy nhiên, theo Đức Phật, ai chỉ biết bắt chước và theo đuổi theo ý kiến của người khác sẽ mãi chìm trong u ám, không bao giờ tìm thấy tự do trong lòng. Đức Phật đã tìm thấy tự do khi bước ra khỏi cung điện vàng để tìm con đường giác ngộ. Nếu ngài mãi làm theo ý cha mình, sống trong cung điện xa hoa, giữa những khu vườn xanh tươi và những người trẻ đẹp, ngài sẽ cảm thấy nhàm chán. Chỉ khi đối mặt với sự tối tăm của cuộc sống, con người mới trân trọng hạnh phúc và hiểu được con đường của mình.
Hãy là nguồn sáng của chính mình. Đừng bắt chước hay làm theo người khác, bởi việc đó chỉ tạo ra điều ngu ngốc. Bạn được sinh ra với khả năng hiểu biết vô hạn và ánh sáng bên trong. Hãy lắng nghe tiếng nói nhỏ bé, yên bình bên trong, nó sẽ chỉ dẫn bạn. Không ai có thể dẫn dắt bạn, không ai là hình mẫu cho cuộc sống của bạn, vì bạn là duy nhất. Không ai giống bạn và sau này cũng vậy. Đó là ánh sáng của bạn, sự vĩ đại của bạn, bạn không thể thay thế và bạn là chính bạn.
Bồ Đề Đạt Ma đã đưa Phật giáo vào Trung Hoa. Hoàng đế Lương Vũ Đế, một người sùng đạo Phật, nồng nhiệt đón tiếp ông. Tuy nhiên, Lương Vũ Đế chưa giác ngộ, ông xây chùa và chăm sóc nhà sư, mong chờ sự thưởng từ Phật. Khi Bồ Đề Đạt Ma đến, Hoàng đế kinh ngạc trước sự thẳng thắn của ông. Bồ Đề Đạt Ma giải thích rằng thờ Phật với mục đích cá nhân là vi phạm đạo lý Phật giáo. Con người đến với Phật để tìm sự thanh tịnh và chia sẻ niềm vui. Lương Vũ Đế nhận ra mình đang sai và may mắn Bồ Đề Đạt Ma đã dẫn ông đến con đường giác ngộ.
Nếu bệ hạ không lắng nghe tiếng nội tâm của mình, không ai có thể giúp được, không phải là Phật hay người bình thường. Bệ hạ chưa lắng nghe tiếng nội tâm. Nếu nghe, bệ hạ đã không hỏi câu ngu ngốc này. Không có phần thưởng trên con đường Phật Thích Ca Mâu Ni vì khao khát đó từ lòng tham lam. Lời dạy của Phật Thích Ca Mâu Ni là vô sở cầu. Nếu làm điều đó với niềm vui và chia sẻ niềm vui, hành động đó tự thưởng cho mình. Nếu không, bệ hạ bỏ lỡ ý nghĩa của nó.

Trong tác phẩm, Osho đặt ra câu hỏi: Jesus Christ là ai? Mỗi người có câu trả lời khác nhau. Tín đồ cho rằng ngài là con Chúa, Đấng Cứu Thế, thần thánh. Những người khác không tin vào sự thần thánh của ngài. Osho cho rằng không nên tìm câu trả lời, vì không chắc chắn. Với câu hỏi như vậy, người đặt câu nên tìm câu trả lời cho chính mình.
Jesus Christ là thánh thần hay con người? Tất cả câu hỏi và câu trả lời đều không chính xác. Vì sao? Bởi vì chúng đến từ các niềm tin khác nhau và câu trả lời cũng từ các niềm tin khác nhau. Câu hỏi và câu trả lời đều không thể trả lời được vì chúng đến từ kiến thức, và kiến thức không thể trả lời. Những câu hỏi như thế này chỉ có thể đến từ sự tỉnh thức, không phải từ kiến thức. Khi bạn hỏi từ kiến thức, bạn không thật sự đặt câu hỏi vì bạn đã biết rồi.
Chiyono, thiền ni đầu tiên của Thiền Tông Nhật Bản, đặc biệt nổi tiếng với sự kiên cường của mình trong quá trình giác ngộ. Mặc dù gặp nhiều trở ngại, nhưng cuối cùng bằng sự kiên nhẫn và nỗ lực, bà đã đạt được giác ngộ. Điều quan trọng không phải là đặt nhiều yêu cầu mà là sẵn lòng nhận thức và chuẩn bị cho sự giác ngộ.
Giác ngộ không thể bắt buộc, nhưng bạn có thể chuẩn bị cho nó. Mọi nỗ lực bạn bỏ ra chỉ là để chuẩn bị tâm hồn để đón nhận giác ngộ khi nó đến.
Socrates đã hy sinh bản thân mình trong hành trình tìm kiếm sự hiểu biết và sự thật. Ông không đặt ra các niềm tin tuyệt đối, mà chỉ khuyến khích mọi người nên nghiên cứu và nhận thức tự do.
Socrates đã đưa ra những lập luận khái quát và khuyến khích mọi người tìm hiểu và nghiên cứu, thay vì chỉ tin theo mù quáng. Ông được tôn trọng vì tính khiêm nhường và sự tôn trọng của mình đối với sự thật.
Khi trẻ, ta nghĩ mình biết tất cả; khi trưởng thành, ta nhận ra có quá nhiều điều ta không biết. Khi già đi một chút, ta bối rối vì từng biết nhiều hơn trước, nhưng giờ đây lại ít biết hơn. Và trước khi kết thúc, ta nói: “Ta không biết gì cả”.
Heraclitus là một triết gia kỳ lạ, với suy nghĩ và cá tính độc đáo. Ông thích làm cho người khác bối rối bằng những câu chuyện đầy nghịch lý. Trái với Aristotle, Heraclitus mở ra cánh cửa của cuộc sống với những nghịch lý, điều khiến ông trở thành một hiện tượng khó hiểu dưới con mắt của đời thường.
Mọi thứ đều trôi theo dòng và thay đổi; không có gì đứng im. Khi bạn cố gắng neo đậu, bạn sẽ bỏ lỡ sự thay đổi. Sự neo đậu của bạn trở thành vấn đề, vì thực tế là mọi thứ đều thay đổi.

Trang Tử coi trọng tự nhiên và tin rằng chỉ cần mọi thứ diễn ra theo tự nhiên, con người sẽ tự nhận ra những điều quan trọng nhất. Ông được biết đến với những câu nói vô lý nhưng lại sâu sắc.
Sự sống và cái chết không phải là hai khía cạnh riêng biệt. Chúng là một. Khi người ta chào đời, cái chết cũng được sinh ra. Khi trưởng thành, cái chết lại đến gần hơn. Vậy tại sao thần phải than khóc?
Lão Tử luôn phản ánh thế giới xung quanh mình, không thêm không bớt. Nếu thế giới tồn tại những điều phi lý, thiếu logic, ông cũng sẽ trình bày những điều đó. Ông chấp nhận mọi điều đang diễn ra trong cuộc sống - nói cách khác là chấp nhận tự nhiên. Mọi người rất khó thấy được sự duy linh của Lão Tử, vì ông quá bình thường khi đứng trong đám đông.
Nếu con người bất tử, thì mới có câu hỏi về đạo đức. Nếu không có tính cách, thì mới nghĩ về tính cách. Người có tính cách sẽ không nghĩ về sự tồn tại của tính cách. Một người đạo đức không biết về ý nghĩa của từ “đạo đức”. Vậy nên, đừng ngốc như vậy! Và đừng tìm cách trau dồi bản thân. Hãy sống tự nhiên.
4. Những nhà khoa học:
Pythagoras nổi tiếng với vai trò nhà toán học, nhưng ít ai biết ông là một triết gia. Ông chu du đến nhiều quốc gia và say mê nghiên cứu triết học cổ xưa. Pythagoras đã làm điều gì mà không học giả phương Tây nào từng làm được - lĩnh hội văn hóa phương Đông.
Mọi người gây khó dễ cho Pythagoras khi ông di chuyển. Ông gần như không thể truyền đạt tất cả kiến thức của mình. Nhưng đây chính là sự ngu ngốc của loài người. Pythagoras đã bắc cầu giữa phương Đông và phương Tây, là chiếc cầu nối đầu tiên, tìm hiểu về tâm trí phương Đông sâu sắc như tâm trí phương Tây.
5. Những nghệ sĩ:
Meera vốn sinh ra trong một gia đình hoàng tộc ở Ấn Độ vào thế kỷ 16. Bà không chỉ là một thi sĩ, nhạc sĩ và vũ công tài năng mà còn là một tín đồ nồng nhiệt của thần Krishna. Từ khi còn bé, Meera đã tìm thấy tình yêu với Krishna và coi Ngài là người chồng duy nhất của mình. Mọi lời bài hát, mọi câu thơ đều tràn đầy tình yêu vô bờ bến của Meera dành cho thần mà bà yêu mến. Không ai có thể thay thế Krishna trong trái tim của Meera.
Rumi đúng khi nói rằng: “Chúng ta là tấm gương và cũng là khuôn mặt phản chiếu trong đó”. Chúng ta là người quan sát và cũng là đối tượng của sự quan sát. Không có sự phân biệt giữa chúng ta và sự tồn tại. Chúng ta là một phần của một tổng thể, giống như hai bàn tay là một phần của sự thống nhất hữu cơ.
Rumi đúng khi nói rằng: “Chúng ta là tấm gương và cũng là khuôn mặt phản chiếu trong đó”. Chúng ta là người quan sát và cũng là đối tượng của sự quan sát. Không có sự phân biệt giữa chúng ta và sự tồn tại. Chúng ta là một phần của một tổng thể, giống như hai bàn tay là một phần của sự thống nhất hữu cơ.

Ngoài khả năng thơ ca, Hakim Sanai còn được biết đến với sự tư duy tinh tế hơn người. Sau khi gặp gỡ học giả Lai-Khur, ông nhận ra rằng cả ông và Quốc vương Bahramshah đều mù mịt bởi cuộc chinh phạt Ấn Độ. Hakim Sanai không thể đi theo Quốc vương với sự tham vọng chinh phạt thế giới, thay vào đó, ông chọn con đường khiêm nhường và giản dị.
Hakim Sanai rời vua Bahramshah và bắt đầu hành hương đến Mecca. Dù vua đã cố gắng ngăn cản bằng cách đề xuất gả em gái và trao nửa vương quốc, nhưng tất cả đều vô ích. Hakim Sanai chỉ cười và nói: “Thần không còn là kẻ mua lòa. Tôi đã xong rồi. Kẻ điên này đã kết thúc tôi chỉ bằng một cú đánh, một cú đánh duy nhất”. Và ông bắt đầu hành hương đến Mecca. Vì sao? Sau này, khi được hỏi, ông trả lời: “Chỉ để tiếp nhận, chỉ để tiêu hóa những gì kẻ điên đã trao cho tôi quá bất ngờ. Nó thật quá nặng! Nó quá sốc! Tôi cảm thấy choáng váng; nó cần được tiêu hóa. Ông ấy đã cho tôi nhiều hơn cái mà tôi xứng đáng nhận được”.
Kabir, một nhà thơ tài năng sống ở Ấn Độ vào thế kỷ 15, nổi tiếng không chỉ với những bài thơ cuốn hút mà còn với cuộc sống giản dị của mình. Dù đã cao tuổi, ông vẫn chăm chỉ dệt vải mỗi ngày mà không khao khát danh vọng hay giàu có. Kabir thường tự nhận mình là kẻ ngu dốt, nhưng tâm hồn của ông luôn trong sáng như một đứa trẻ, là nguồn cảm hứng không ngừng cho những bài thơ của ông.
Chúng ta nên tiếp tục công việc mà Thượng đế muốn chúng ta làm. Chúng ta không muốn trở thành ai khác. Hãy để chúng ta làm những gì chúng ta đang làm, những gì Thượng đế muốn chúng ta làm. Nếu Thượng đế muốn chúng ta là người dệt vải, đó là lý do chúng ta sinh ra là người dệt vải và sẽ chết như một người dệt vải.
Cuối cùng, hãy tiếp tục hành trình của chúng ta với lòng tin vào điều Thượng đế muốn chúng ta làm. Hãy sống một cuộc đời chân thành với bản năng của chúng ta, và những hành động chúng ta thực hiện là lẽ tự nhiên của cuộc sống. Hãy để mỗi hạt cát trong bức tranh lớn của vũ trụ tạo nên những dấu ấn đặc biệt, và hãy biến mỗi khoảnh khắc thành một trải nghiệm ý nghĩa trên con đường của chúng ta.
Cuộc trò chuyện với vĩ nhân đã thu thập những câu chuyện ý nghĩa về cuộc sống của họ, những bậc hiền nhân được cả thế giới kính trọng. Dù là một cuốn sách triết lý nhưng tác phẩm không hề khô khan, mà ngược lại, còn mang lại sự phấn khởi và tò mò cho người đọc. Mỗi câu chuyện, cùng với những câu nói bất hủ, đều khiến độc giả như được trực tiếp chứng kiến, nghe thấy những vĩ nhân thay vì chỉ đọc về họ qua văn chương. Chúng ta như bước vào thế giới tinh thần của họ và cảm nhận hơi thở của thời đại mà họ sống. Bầu không khí đặc biệt này chính là món quà độc đáo mà Osho mang lại cho độc giả.

Đánh giá từ: Thanh An Nguyễn - MytourBook
Ảnh: Cẩm Vân Nguyễn
