Quay lại trang sử và nhìn vào quá khứ, chúng ta thấy đại dịch cúm Tây Ban Nha đã ảnh hưởng kinh tế như thế nào và đem lại bài học gì cho chúng ta.

Gần đây, việc áp dụng giãn cách xã hội, hay còn gọi là cách ly xã hội, đã gây ra nhiều tranh cãi trong giới phân tích kinh tế Mỹ. Mặc dù việc yêu cầu hầu hết lao động ở nhà có thể làm chậm sự phát triển kinh tế, nhưng đây là biện pháp cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của virus SARS-CoV-2.
Có những người phê bình, thậm chí là các quan chức cao cấp trong chính phủ Mỹ, cho rằng các tổn thất do đại dịch Covid-19 là giá cần trả để duy trì nền kinh tế lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, vấn đề này không đơn giản, vì cách ly xã hội có thể mang lại lợi ích kép: tốt cho sức khỏe cộng đồng và có lợi cho kinh tế trong tương lai.
Gần đây, các nhà kinh tế Sergio Correia, Stephan Luck và Emil Verner đã công bố một báo cáo khoa học (chưa được kiểm duyệt), với các bằng chứng thuyết phục về lợi ích của việc áp dụng giãn cách xã hội. Họ phân tích dữ liệu từ đại dịch cúm lớn năm 1918-1919 tại Mỹ, một sự kiện có liên quan đến tình hình hiện tại. Họ cũng so sánh các thành phố Mỹ vào thời điểm đó để tìm hiểu ảnh hưởng của việc áp dụng cách ly xã hội sớm và muộn.
Kết luận của họ là: “Chúng tôi nhận thấy rằng các thành phố áp dụng cách ly xã hội sớm và nghiêm ngặt không chỉ không giảm mạnh mà còn tăng trưởng nhanh hơn sau khi đại dịch kết thúc”.
Đây là kết luận của các nhà nghiên cứu về tác động kinh tế của đại dịch cúm Tây Ban Nha và lợi ích của cách ly xã hội.

Trong báo cáo nghiên cứu, các nhà kinh tế học lấy ví dụ về cách thức giãn cách xã hội, không dùng thuốc để kiểm soát virus mà dựa vào ý thức tự cách ly của từng cá nhân, sau đó đóng cửa trường học và doanh nghiệp địa phương. Các biện pháp giãn cách xã hội này được gọi là NPI, viết tắt của “những can thiệp không liên quan đến dược phẩm”.
Về lý thuyết, điểm mấu chốt của báo cáo nghiên cứu nằm ở việc những chính sách giãn cách xã hội giảm trực tiếp hoạt động tài chính, bằng cách hạn chế một số hoạt động kinh tế nhất định, nhưng lại giúp thúc đẩy tăng trưởng kinh tế sau này bởi không đưa lao động vào tình trạng nhiễm bệnh và tử vong đồng loạt.
“Dù các biện pháp NPI giảm hoạt động kinh tế, chúng vẫn có thể giải quyết được vấn đề không nhất quán giữa các hoạt động ngăn chặn virus lây lan và phục hồi kinh tế”, nhóm các nhà nghiên cứu nói. Nói cách khác, giữ mạng sống của người dân sẽ tạo ra nguồn nhân lực để hồi phục kinh tế sau này.
Các dữ liệu được sử dụng trong báo cáo đã từng được công bố vào năm 2007, trong một báo cáo trên Tạp chí Y tế Mỹ. Trong báo cáo này, các nhà nghiên cứu đã đánh giá lại các chính sách áp dụng từ ngày 8/9/1918 đến 22/2/1919 tại 43 thành phố. Các biện pháp NPI được áp dụng phổ biến nhất là đóng cửa trường học và cấm tụ tập đông người; có tổng cộng 34 thành phố thực hiện các biện pháp này trong vòng trung bình 4 tuần.
Những người nhiễm bệnh được cách ly tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế tạm, những người có nguy cơ tiếp xúc với người bệnh nhưng chưa có triệu chứng sẽ tự cách ly tại nhà, chính quyền địa phương sẽ công bố khu vực có người nghi nhiễm và cách ly họ. Ngoài ra, 15 thành phố khác cũng áp dụng cả cách ly xã hội và đóng cửa trường học, cấm tụ tập đông người.

Theo báo cáo năm 2007, thời gian cách ly càng dài thì số lượng người tử vong càng thấp. Báo cáo mới này sử dụng dữ liệu này để phân tích sâu hơn: nhóm ba nhà kinh tế học nghiên cứu ảnh hưởng của việc giảm tỷ lệ tử vong. Họ phát hiện ra rằng đại dịch gây ra một cú sốc cho nhân lực, thiếu lao động dẫn đến sụt giảm sản xuất.
Sau đó, họ so sánh các kết quả này với hiệu quả của chính sách NPI và phát hiện ra rằng chính sách cách ly xã hội mang lại nhiều kết quả tích cực hơn về mặt nhân lực và sản xuất. Các thành phố áp dụng chính sách cách ly sớm có thành công hơn trong việc hồi phục kinh tế sau này.
Có vẻ như các nhà khoa học đã phát hiện điều hiển nhiên, nhưng nhiều người mới nhận ra: đại dịch ảnh hưởng nghiêm trọng đến kinh tế, việc ngăn chặn chúng từ sớm sẽ giúp kinh tế phát triển.
Cẩn thận hơn một chút, suy ngẫm về báo cáo với sự hoài nghi
Điều quan trọng là luôn cần giữ một chút hoài nghi khi đọc những báo cáo nghiên cứu như thế này. Đại dịch năm 1918 không phải là một thí nghiệm khoa học hoàn chỉnh, do đó khó có thể đưa ra đánh giá chính xác về mức độ của đại dịch, hiệu quả của các chính sách áp dụng, và tác động lên kinh tế sau này, vì những giới hạn của hoàn cảnh áp dụng chính sách của từng thành phố khác nhau.

Các nhà nghiên cứu nhận thức rõ nhất về hạn chế của mình là hoàn cảnh địa phương khi áp dụng các chính sách. Có những nơi có hạ tầng y tế tốt hơn, vì vậy chính sách cách ly không có tác động mạnh như ở những nơi khác.
Tuy nhiên, nhóm tác giả cho rằng làn sóng tử vong của đại dịch 1918 lan từ Đông sang Tây, nên những yếu tố này không hiện diện. “Vì các thành phố sau này đã học từ những ví dụ mới xảy ra để áp dụng chính sách cách ly nhanh hơn”, họ viết trong báo cáo.
Cuối cùng, để so sánh có ý nghĩa, cách thức xử lý và hoàn cảnh xã hội của các thành phố cần tương đương. Điều này là điểm đáng chú ý cho những nhà phân tích báo cáo khoa học, giúp xác minh tính xác thực của nghiên cứu.
Kinh tế không phải là trọng tâm duy nhất
Nếu so sánh giữa lợi nhuận kinh tế và mạng sống con người, thì rõ ràng mạng sống con người có giá trị hơn. Theo mô hình nghiên cứu của Đại học Hoàng gia Anh, việc áp dụng giãn cách xã hội sẽ cứu được 1,76 triệu người trong vòng 6 tháng tới.
Các nhà phân tích chỉ ra rằng giá trị của chính sách cách ly này lên đến 7,9 nghìn tỷ USD, cao hơn cả ngân sách liên bang của Mỹ, và làm rõ thêm về hiệu quả lâu dài của phương pháp giãn cách xã hội. Trong bối cảnh đại dịch lây lan hiện tại, chính sách này được xem là hợp lý và là biện pháp hợp lý nhất để giảm thiểu tổn thất về nguồn nhân lực và kinh tế.
Nếu không có người lao động, thì sản xuất sẽ không thể tồn tại.
