Đây là bài đánh giá về chiếc xe Toyota Porte 2010, một lựa chọn tốt cho gia đình của tôi. Hy vọng rằng đánh giá này sẽ giúp ích cho những ai đang cân nhắc mua xe. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại để lại ý kiến dưới bài viết nhé.
Tất cả các đèn trên xe đều sử dụng công nghệ halogen.Bố cục ngoại thất
Tổng thể, bố cục ngoại thất của chiếc xe này không thu hút ánh nhìn. Lần đầu tiên mang xe về, vợ tôi đã phàn nàn ngay từ câu đầu tiên: Tại sao nó lại xấu thế nhỉ. 😔. Kích thước tổng thể DxRxC của xe là 3990x1690x1720mm. Cửa kính lớn quanh xe tạo ra cảm giác rộng rãi. Bánh xe 14 inch đi kèm đủ để sử dụng. Điểm nổi bật nhất của chiếc xe chắc chắn là trần cao và sàn xe siêu thấp, chỉ cách mặt đất 30cm. Kết hợp với thiết kế 3 cửa, cửa bên phụ mở dạng trượt có chiều rộng lên đến 120cm. Với bố cục như vậy, việc lên xuống xe trở nên cực kỳ dễ dàng, ngay cả với trẻ em 3 tuổi cũng có thể tự mình lên được. Bên tài xế chỉ có một cửa truyền thống, do đó để lên ghế sau thì phải lên từ bên phụ, gây ra một chút bất tiện.
Cửa bên phụ mở rộng lớn
Sàn xe thấp, tiện lợi cho việc lên xuống
Mâm xe có kích thước 14 inchThiết kế nội thất & trang bị bên trong xe
Nội thất chủ yếu là nhựa và nỉ. Xe chỉ trang bị đài Radio, vì vậy tôi đã gắn thêm màn hình định vị 7 inch, kèm theo hệ thống loa 4 chiếc với âm thanh lớn đủ để sử dụng. Ghế xe được bọc nỉ chống thấm, có đệm dày và cao, ngồi khá êm. Ghế sau có thể điều chỉnh độ nghiêng của tựa lưng, đủ rộng rãi để 3 người lớn ngồi thoải mái. Ghế có khả năng gập linh hoạt, tiện lợi cho việc chở đồ hoặc nghỉ ngơi. Thường tôi gập ghế phụ và đẩy về phía trước để tạo thành một bàn nhỏ để đồ. Khi đó, việc lên xe từ bên phụ trở nên rất thoải mái, giống như bước lên xe 16 chỗ vậy. Với trần cao và đầu xe ngắn, tạo ra không gian nội thất rộng rãi hơn nhiều so với các xe trong cùng phân khúc. Điều này là điểm mà tôi ấn tượng nhất ở chiếc xe này. Xe có một điểm trừ là không có cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau. Tuy nhiên, với dung tích lớn, hệ thống điều hòa vẫn làm mát khá nhanh. Khi nhiệt độ ngoài trời lên đến 37 độ, tôi phải đặt điều hòa ở mức lạnh nhất và quạt gió ở mức 3 mới đủ mát.
Bảng đồng hồ gần vô lăng quá lớn một cách thái quá.
Ghế sau được thiết kế với đệm dày và không gian để chân thoải mái.Động cơ và hệ thống truyền động, hiệu suất vận hành
Xe được trang bị động cơ 1.3L kết hợp với hộp số tự động 4 cấp và dẫn động cầu trước. Với cấu hình này, xe có khả năng tiết kiệm nhiên liệu tốt. Trên đường trong thành phố, xe hoạt động ổn định nhưng khi ra cao tốc thì có phần yếu.
Khoang động cơ nhỏ và động cơ có phần yếu
Xe có ghế ngồi cao, kính rộng, và đầu xe ngắn mang lại tầm nhìn tốt. Vô lăng trợ lực dầu có cảm giác khá nặng. Hệ thống giảm sóc khá êm giúp việc điều khiển xe trong đô thị trở nên dễ dàng.
Về mức độ tiếng ồn, không thể kỳ vọng quá nhiều ở dòng xe này. Xe tương đối ồn, đặc biệt là tiếng lách tách từ phần gầm. Một điểm đáng chú ý khác là do xe có cửa trượt lớn, nên ở phần cửa phụ, độ cứng của khung xe giảm, dẫn đến tiếng kêu khá khó chịu khi đi qua đường xóc.
Về mặt an toàn, xe chỉ được trang bị 2 túi khí, hệ thống phanh ABS, phanh đĩa phía trước và phanh tang trống phía sau.
Khi đi ở tốc độ cao, xe có cảm giác bồng bềnh. Chạy ở tốc độ khoảng 110km/h, xe vẫn giữ được sự ổn định, tuy nhiên vẫn cảm nhận được sự bồng bềnh.
Tốc độ tối đa là 180km/h, nhưng nên duy trì ở mức 110km/h để an toàn.Các tính năng và tiện ích khác
Trên xe được trang bị nhiều hộc đựng đồ và giá đỡ cốc tiện lợi. Ở cửa phụ có một khe để cắm ô, giúp tránh ướt sàn khi đi trong thời tiết mưa. Ghế xe có nhiều tùy chọn gập linh hoạt để dễ dàng chở đồ, thậm chí cả chiếc xe đạp.
Có thể chở cả chiếc xe đạp.Giá cả
Mặc dù xe có một số điểm yếu, nhưng với nhu cầu sử dụng của tôi, tôi hoàn toàn hài lòng với số tiền đã chi để sở hữu chiếc xe này.
Xe được mua để phục vụ chủ yếu là hai F1.