1. Bài mẫu số 1
2. Bài mẫu số 2
3. Bài mẫu số 3
Đề bài: Đánh giá về bài thơ Vào nhà ngục Quảng Đông của Phan Bội Châu
3 mẫu bài viết Cảm nhận về tác phẩm Vào nhà ngục Quảng Đông
1. Cảm nhận về tác phẩm Vào nhà ngục Quảng Đông, mẫu số 1:
Sinh ra và lớn lên trong hoàn cảnh đất nước tan hoang, dân chúng vất vả khốn khổ, Phan Bội Châu vô cùng đau lòng. Tấm lòng yêu nước và thương dân sâu sắc kích động người thanh niên Phan Bội Châu quyết tâm tìm cách cứu nước. Cuộc sống cách mạng đầy gian khổ sóng gió, đầy rủi ro vẫn không làm cho ông nản chí, mà ngược lại, càng thêm kiên định và anh dũng. Và đây là một bức tranh tuyệt đẹp về vị anh hùng ấy:
Vẫn là người hào kiệt, vẫn mang phong thái tự do
Đã bước chân mỏi mệt, hãy chịu đắng cay tù đày
Không nhà ở nơi xa lạ, giữa đại dương bát ngát
Lại người có tội ác giữa mênh mông năm châu
Om sát đôi tay chặt chẽ mảnh đất yêu dấu
Mở lời cười tan cuộc gian nan oan khuất
Dòng máu đó vẫn nguyên vẹn, và sứ mệnh vẫn còn đó
Bất kể bao nguy hiểm, không có gì là sợ hãi.
Hai câu 1, 2 là hai câu đề: Giới thiệu vấn đề cần thảo luận:
'Vẫn là anh hùng vẫn kiêu hãnh
Chạy mỏi chân thì hãy ở tù'.
Những bài viết Cảm nhận hay nhất về tác phẩm Vào nhà ngục Quảng Đông
Cách tiếp cận đề bài rất khôn ngoan. Tác giả muốn thể hiện tình trạng bị giam cầm nhưng vẫn giữ phong thái lịch lãm, tự tin, thư thả, sảng khoái. Việc bị giam giữ trở thành sự nghỉ ngơi tự nguyện trên chặng đường đầy gian khổ. Tiếng cười vang lên kiêu hùng giữa những hàng sắt tù, phản bội gông xiềng, chống chọi với sự hãm hại và đau đớn từ kẻ thù, cho thấy sức mạnh tinh thần không bị kiềm chế. Ý của hai câu này có thể diễn đạt như sau: Trong tù, ta vẫn giữ được trí tuệ và phong cách sống của mình: là người có tài năng và tinh thần lớn lao (anh hùng), là người luôn giữ phong cách lịch lãm, quý phái (kiêu hãnh). Ta ở trong tù không phải là do bị bắt giữ mà là do chạy mỏi chân (tức là đã làm nhiều công việc cách mạng), nên tạm nghỉ ngơi ở đây.
Tác giả nhấn mạnh việc bị giam giữ như là những khoảnh khắc nghỉ ngơi sau những ngày hoạt động sôi nổi, không coi đó là bi kịch. Dù trong lời kể của cha mình, 'chưa từng nếm mùi thất bại như bây giờ', nhưng tinh thần của nhà thơ vẫn tự do và lịch lãm. Hai câu đầu tiên thể hiện sự hài hước với việc 'hãy ở tù', biến sự bị bắt giữ thành sự tự chủ và tự quyết.
Đã khách không nhà trong bốn biển,
Lại người có tội giữa năm châu.
Hai dòng thơ này không mang tính châm biếm như hai câu đầu. Thay vào đó, chúng tập trung vào nỗi đau trong tâm hồn của người anh hùng. Việc miêu tả người tù như 'khách không nhà', 'người có tội' và 'năm châu' nhấn mạnh sự phóng khoáng của họ. Sự đối lập giữa hai dòng thơ không tạo ra sự xung đột trong ý thơ mà ngược lại, nó làm nổi bật hình ảnh đặc biệt của người tù: một người thuộc về mọi nơi trên thế giới.
Nỗi đau của Phan Bội Châu trở thành biểu tượng của anh hùng, là nỗi đau của một quốc gia.
Ở nơi này, ta thấy rõ hơn sự dũng mãnh của Phan Bội Châu. Trong bất kỳ hoàn cảnh khắc nghiệt nào, ông vẫn giữ vững tinh thần anh hùng.
Và người anh hùng ấy vẫn toả sáng với tinh thần cao quý:
Với vóc dáng hùng hậu ôm chặt bồ kinh tế, cười đùa giữa những thách thức.
Tác giả ở đây khẳng định: tinh thần cao cả và tài năng của người chiến sĩ cách mạng không thể bị khuất phục bởi bất kỳ khó khăn nào. Cách diễn đạt tươi sáng và anh hùng làm cho con người trở nên vĩ đại như thần thánh. Mặc dù bị giam cầm, nhưng người tù vẫn tỏ ra khinh thường và phớt lờ trước mọi trở ngại.
Nhìn lại hành trình đầy sóng gió của Phan Bội Châu, ông đã nuôi dưỡng hoài bão cứu nước từ khi còn là Phan Văn San trẻ tuổi:
Mặc dù đường đời gập ghềnh, nhưng ông vẫn kiên định như đỉnh núi
Với bàn tay nhỏ bé cầm trái đất
Ông vượt qua mọi khó khăn, vẽ lại mùa xuân trên quê hương.
Dù đối mặt với nguy cơ tử thần, hoài bão và tinh thần chiến đấu của ông vẫn không phai nhạt ngay cả khi ông bị giam cầm. Ông tỏ ra bất khuất trước sự tàn ác của kẻ thù.
Tinh thần lạc quan và cách mạng đã là nguồn động viên để ông vượt qua mọi khó khăn, giữ vững ý chí chiến đấu bất khuất:
Bên lề cuốn sách Đánh giá về thơ Vào nhà ngục Quảng Đông sáng tác cần phải tìm hiểu thêm những khía cạnh khác như Soạn bài Vào nhà ngục Quảng Đông sáng tác hoặc Phân tích thơ Vào nhà ngục Quảng Đông sáng tác để củng cố kiến thức.
2. Đánh giá về thơ Vào nhà ngục Quảng Đông sáng tác, mẫu số 2:
Đầu tiên, đây là một bài thơ thể hiện tinh thần và sự mạnh mẽ của tác giả đối diện với tình hình bị chính phủ Quảng Đông (Trung Quốc) giam giữ: ngồi trong tù, chiến binh cách mạng vẫn giữ thái độ kiên cường, không khuất phục và giữ vững niềm tin và mục tiêu cứu nước.
Do đó, bài thơ gây ấn tượng mạnh với sự đam mê và tình yêu quê hương mãnh liệt của tác giả, cũng như với lối thơ phong phú, sáng tạo.
Bài thơ được sáng tác theo thể thơ Đường luật thất ngôn bát cú, tuân thủ mọi nguyên tắc về cấu trúc, vần, ý nghĩa của thể loại này.
Bốn câu thơ đầu có thể chia thành hai cặp: 1, 2 và 3, 4. Cặp 1, 2 theo cấu trúc của thơ Đường luật gọi là phần giới thiệu (thừa đề vừa phá đề) với mục đích giới thiệu vấn đề cần thảo luận. Ở đây, nhà thơ muốn nhấn mạnh về hoàn cảnh bị giam giữ.
Luôn là người hùng dũng, luôn tươi trẻ,
Nếu chân mỏi mệt, hãy nghỉ ngơi trong tù.
Ý nghĩa của hai câu thơ có thể diễn đạt như sau: việc bị giam không phải do bị bắt mà là vì mệt mỏi từ những hoạt động cách mạng đã trải qua, tạm thời nghỉ ngơi ở đây. Trong tù, vẫn giữ được tinh thần và cách sống của mình: là người có lòng dũng cảm xuất chúng, là người luôn duyên dáng, trẻ trung.
Cách trình bày vấn đề rất khéo léo. Tác giả không chỉ đề cập đến việc bị giam giữ mà còn không nhấn mạnh vào khía cạnh đau khổ, lo sợ. Ngược lại, bằng cách diễn đạt tự nhiên kết hợp với một chút hài hước, từ 'vẫn' kết hợp với hai tính từ 'hào kiệt, phong lưu' để miêu tả phẩm chất vững vàng của nhà cách mạng. Câu thứ hai với cụm từ 'thì hãy ở tù' biến việc bị giam giữ, mất tự do thành một quyết định tự nguyện.
Đánh giá về thơ Vào nhà ngục Quảng Đông sáng tác, mẫu văn được chọn lựa
Câu ba, bốn mô tả chi tiết, trình bày sự việc dựa trên nội dung đã giới thiệu trong phần đề.
Trong bốn mặt biển vẫn có người lạ mặt,
Giữa năm châu lại có người mang tội.
Miêu tả người tù với từ ngữ 'khách không nhà', 'người có tội' là hoàn toàn phù hợp. Sử dụng từ 'đã', từ 'lại' ở đầu hai câu nhấn mạnh tình cảnh giam giữ của chiến sĩ cách mạng. Tuy nhiên, kết hợp 'khách không nhà' với 'năm châu', nhà thơ như muốn vẽ nên hình ảnh một cách rộng lớn hơn về người tù. Sự cân đối trong hai câu này không tạo ra sự đối nghịch mà ngược lại, tôn lên hình tượng đặc biệt của người tù: một con người thuộc về năm châu, bốn biển, thuộc về toàn thế giới. Hai câu thơ này tiếp tục phản ánh giọng điệu châm biếm, hài hước giống như hai câu đề.
Từ ý thơ đến ngôn từ, bốn câu đầu của bài thơ phản ánh tinh thần lạc quan, thái độ hào hiệp, coi thường việc bị giam giữ của người tù - nhà cách mạng Phan Bội Châu.
Thái độ hào hiệp, tinh thần lạc quan đã được đề cập ở trên là biểu hiện của sự kiêu hãnh, không khuất phục.
Nhưng bốn câu cuối cùng là sự phản ánh của sự kiêu hãnh, không khuất phục ở nhiều khía cạnh:
Hai câu thứ 5 và thứ 6 là câu luận, mở rộng vấn đề. Tác giả khẳng định rằng, lòng chí cao và trí tuệ của người chiến sĩ cách mạng không thể bị khuất phục bởi bất kỳ điều kiện giam giữ nào. Vì vậy, dù bị giam giữ, người tù vẫn giữ vững sự độc lập:
Bủa tay ôm chặt ý chí bất khuất,
Mở miệng cười với mọi thử thách.
Các hành động 'bủa tay', 'mở miệng' thể hiện thái độ khinh thường, coi thường mọi khó khăn phía trước
Hai câu cuối cùng là câu kết, tăng cường vấn đề hoặc thể hiện cảm xúc của tác giả. Trong bài thơ này, hai câu cuối cùng khẳng định quyết tâm không lay chuyển của nhà thơ vào tương lai, thể hiện sự coi thường đối với những tình thế nguy hiểm.
Thân ấy hãy vững bước, vẫn sứ mệnh,
Bao nhiêu gian khó đều vượt qua.
Hai từ 'vững bước' sát cạnh nhau tạo ra âm điệu khẳng định mạnh mẽ ý chí đấu tranh cho sứ mệnh cứu nước. Chúng như hai tiếng trống vang lên mạnh mẽ, gợi lên sự phấn khích trong lòng người, là điểm kết thúc cho một bản hòa nhạc.
Bài thơ chứa đựng sức lan tỏa lớn, đầu tiên là nhờ vào tình yêu nước mãnh liệt của nhà thơ. Dù đối mặt với nguy cơ bị giao cho thực dân Pháp, kẻ đã phán quyết tử hình mà không gặp mặt ông, nhưng tác giả không một chút bi quan hay chán nản. Từ đầu đến cuối, nhà thơ vẫn toát lên tinh thần lạc quan, niềm vui vượt qua mọi khó khăn cho sứ mệnh quan trọng: sứ mệnh cứu nước. Sức lan tỏa lớn của bài thơ còn phần lớn là nhờ giọng thơ vui vẻ, yêu đời thể hiện tâm hồn mạnh mẽ, thái độ tự tin. Điều này thúc đẩy tinh thần chiến đấu của người đọc, đặc biệt là các thanh niên và người trưởng thành.
3. Cảm nhận về bài thơ Vào nhà ngục Quảng Đông cảm tác, mẫu số 3:
Trong dòng thơ yêu nước thế kỷ XX, bài thơ Vào nhà ngục Quảng Đông cảm tác để lại nhiều ấn tượng sâu sắc trong lòng độc giả. Với tình cảm cách mạng sôi động, mang hơi hướng lãng mạn hùng vĩ, bài thơ vẽ nên bức tranh tuyệt vời về lòng dũng cảm của con người cách mạng khi bị đẩy vào hoàn cảnh ngục tù khốc liệt.
Vào nhà ngục Quảng Đông cảm tác ra đời trong một bối cảnh đặc biệt, trong hoàn cảnh ngục tù khắc nghiệt, liên quan đến tên tuổi của một nhà cách mạng lỗi lạc, một anh hùng hào kiệt là Phan Bội Châu.
Tư tưởng yêu nước cháy bỏng trong lòng Ngày nay, chúng ta hát vang một bài hát cứu quốc! Tình yêu quê hương, ngọn lửa đã thôi thúc thanh niên Phan Văn San nuôi dưỡng ý chí lớn:
Dũng cảm vươn vai, chống chọi với sóng gió
Lòng hăng hái, xua tan sự hèn nhát
(Thơ chúc tết dành cho thanh niên)
Tinh thần quyết định ấy đã thúc đẩy Phan Bội Châu vượt qua gian khổ, hy sinh cho sứ mệnh cứu nước.
Trên hành trình hy sinh vì đất nước, cụ Phan trải qua nhiều khó khăn đắng cay: từ việc bị trục xuất khỏi Nhật, bị truy sát ở Xiêm la, đến nay là cuộc giam cầm trong nhà ngục của bọn quân phiệt Quảng Đông.
Bước vào nhà tù với cụ Phan không chỉ là bước gần chết, mà còn là sự đối diện với án tử phạt từ chính quyền thực dân Pháp. Tuy nhiên, bài thơ không u sầu chán nản, mà ngược lại, rực sáng bởi tinh thần cách mạng mãnh liệt.
Trước hết, hãy cùng nhau đắm chìm trong bài thơ để ngắm nhìn vẻ hào hùng của một danh nhân vĩ đại:
Vẫn là anh hùng hào kiệt, vẫn là người phong lưu
Chạy mỏi chân thì hãy ở tù.
Đã là khách không quê nhà trên bốn biển,
Lại là kẻ có tội giữa năm châu.
Bủa tay ôm chặt ước mơ vĩ đại,
Mở miệng cười tan cuộc oán thù.
Thân ấy vẫn còn, còn sứ mệnh lớn lao,
Không sợ bất kỳ hiểm nguy nào.
Bài văn Cảm nhận về bài thơ Vào nhà ngục Quảng Đông cảm tác của Phan Bội Châu
Tám câu thơ đất nước, tĩnh lặng nhưng ẩn chứa nhiều ý nghĩa sâu sắc.
Bài thơ khai mạc với hai câu khẩu khí rất kiêu hãnh, tự tin:
Vẫn là hào kiệt, vẫn phong lưu
Chạy mỏi chân thì hãy ở tù.
Chạy mỏi chân thì hãy ờ tù, ta nghe trong câu thơ dường như có tiếng cười của một con người coi thường mọi gông cùm xiềng xích, coi nhà tù chỉ là nơi tạm nghỉ, tạm dừng chân trên chặng đường cách mạng. Với tư thế của một con người không bị trói buộc, cụ Phan tỏ ra ung dung, thanh thản, tự tin. Phong thái đó chỉ có ở những người biết làm chủ hoàn cảnh. Con người đó có quyền kiêu hãnh tự khẳng định mình: vẫn là hào kiệt, vẫn phong lưu.
Từ giọng kiêu hãnh, tự tin ở hai câu mở đầu, bài thơ chuyển sang giọng trầm thống ở hai câu sau. Mạch cảm xúc trữ tình có pha chút chua xót, cay đắng;
Nhân vật không có mái ấm trên mảnh đất nào,
Và lại bị kẻ coi là tội phạm giữa nhiều nơi.
Hai câu thơ này mô tả cuộc đời đầy sóng gió, hiểm nguy mà cụ Phan đã trải qua. Tại sao lại là 'Khách không nhà trong bốn biển'? Đó là bởi vì mười năm lưu lạc không có nơi dựa, không có nơi gọi là nhà. Nước mất thì nhà tan. Từ thời Trần Quốc Tuấn, điều này đã được nhận thức sâu sắc. Còn 'người có tội giữa năm châu'? Câu thơ nghe đầy xót xa! Cụ Phan, người yêu nước, trở thành kẻ bị săn đuổi, truy lùng và kết án tử hình! Đối với đế quốc thực dân, ai muốn cứu nước, cứu dân tộc đều bị coi là có tội. Cái tội đó không chỉ gán cho riêng cụ Phan. Nhà cách mạng Hồ Chí Minh đã từng tự hỏi:
Tội gì mà bị truy lùng này?
Làm sao có tội với dân, với nước?
(Ghi chú từ tù)
Như vậy, bên cạnh bi kịch cá nhân của các anh hùng cách mạng là bi kịch của toàn dân, là thảm kịch của cả một quốc gia. Nỗi đau của cụ Phan không chỉ là nỗi đau riêng mà còn là nỗi đau của cả dân tộc. Chính nỗi đau ấy đã làm cho người tù yêu nước trở nên vĩ đại.
Với các anh hùng, dù đau thương nhưng không chịu khuất phục. Người tù chỉ dành một chút thời gian để lắng nghe cảm xúc đau thương, sau đó lại quay trở lại với tư thế kiêu hãnh như ban đầu:
Bủa tay ôm chặt lấy tình yêu nước,
Mở miệng cười vui vẻ dập tan sự oán giận.
Hai câu luận đã thể hiện được khát vọng mạnh mẽ của cụ Phan: Khát vọng cứu nước. Hình ảnh thơ mang tính lãng mạn anh hùng khiến nhân vật trở nên cao quý, từ vóc dáng đến trí tuệ đều trở nên vĩ đại, thần thánh.
Nếu trước kia, mọi người từng ngưỡng mộ hoài bão và phong lưu của nhà cách mạng Phan Bội Châu, thì giờ đây, họ càng ngưỡng mộ bản lĩnh của ông anh hùng ấy, dù trong những khoảnh khắc bị giam giữ, ông vẫn ôm chặt tình yêu nước và mỉm cười đánh tan sự oán giận.
Bài thơ kết thúc bằng hai câu thể hiện ý chí thép không khuất phục:
Thân ấy vẫn còn, vẫn sứ mệnh
Bao nhiêu nguy hiểm sợ gì đâu.
Một lần nữa, chúng ta cảm nhận tư thế vĩ đại của con người, vượt lên trên cái chết. Lời thơ kiên quyết, dứt khoát như ý chí thép của người anh hùng cách mạng. Kẻ thù có thể giam giữ, hành hạ, thậm chí tiêu diệt những người yêu nước, những người cách mạng, nhưng niềm tin và ý chí chiến đấu bất khuất của họ thì không thể bị khuất phục. Đối với những người như Phan Bội Châu, sống là phải chiến đấu.
Bài thơ kết thúc với một âm hưởng hùng vĩ, vẫn vang mãi trong tâm hồn của độc giả. Mỗi câu chữ đều đọng lại những cảm xúc sâu lắng, làm đậm chất trữ tình mãnh liệt của tác giả. Đó là nguồn cảm hứng lớn lao tạo nên vẻ đẹp đặc biệt của tác phẩm, và cũng là lý do khiến cho thơ của Phan Bội Châu trở nên đặc sắc, cuốn hút không ngừng.
""""--HẾT"""""
Để hiểu sâu hơn về các tác phẩm trong giáo trình Ngữ văn lớp 8, hãy đọc thêm: Phân tích bài thơ về đập đá ở Côn Lôn của Phan Bội Châu.
