1. Mẫu bài văn nghị luận về 'Dục Thúy Sơn' của Nguyễn Trãi - phiên bản 4
Nguyễn Trãi từng viết: “Túi thơ chứa đựng toàn bộ giang san”. Thực vậy, Ức Trai đã du ngoạn khắp nơi, chiêm ngưỡng nhiều danh thắng. Với tình yêu thiên nhiên sâu sắc và tâm hồn thơ mộng, nhạy cảm, Nguyễn Trãi đã để lại nhiều bài thơ về vẻ đẹp non sông đất nước. Trong tập thơ chữ Hán – Ức Trai thi tập, người đọc có thể tìm thấy một bộ sưu tập đa dạng về cảnh sắc Việt Nam: từ núi Côn Sơn, núi Yên Tử, cảng Vân Đồn, đến chùa Tiên Du, chùa Đông Sơn, núi Long Đại, núi Lam Sơn... Đặc biệt, Nguyễn Trãi có nhiều bài thơ về các địa danh ở Ninh Bình, tạo nên một danh thắng nổi bật của vùng “vịnh Hạ Long cạn”: núi Dục Thúy, cửa biển Thần Phù, trấn Vịnh Doanh.
Nổi bật trong số đó là Dục Thúy Sơn, trước đây gọi là Sơn Thúy, cái tên Dục Thúy do Trương Hán Siêu đặt. Có ý kiến cho rằng tên Dục Thúy gợi hình ảnh chim trả tắm, hoặc đơn giản chỉ là núi xanh mướt. Dù giải thích thế nào, cái tên Dục Thúy Sơn vẫn mang vẻ đẹp thơ mộng, khiến người chưa từng đến cũng có thể hình dung được cảnh sắc. Dục Thúy Sơn từ lâu đã trở thành nguồn cảm hứng cho thi ca, với nhiều thi sĩ nổi tiếng như Trương Hán Siêu, Phạm Sư Mạnh, Lê Thánh Tông, Tản Đà... Tuy nhiên, tình cảm của Nguyễn Trãi đối với Dục Thúy Sơn và những bài thơ của ông về danh thắng này có những nét đặc sắc riêng.
Nguyễn Trãi viết về Dục Thúy Sơn với hai nguồn cảm hứng chính: tình yêu thiên nhiên và cảm hứng hoài cổ. Trong cả hai nguồn cảm hứng, độc giả đều thấy sự độc đáo của Ức Trai. Trong cảm hứng yêu thiên nhiên, Nguyễn Trãi cảm nhận Dục Thúy Sơn như có một mối liên kết đặc biệt:
Tiền niên lũ vãng hoàn
(Năm xưa tôi thường đến đây nhiều lần)
Không rõ Ức Trai đã bao lần đặt chân lên Dục Thúy Sơn, nhưng trong thơ chữ Hán của ông đã có những lần nhắc đến:
Dục Thúy vũ tình phong tự ngọc
(Dục Thúy mưa tan, núi tựa ngọc)
(Vọng Doanh)
Nhà thơ ấn tượng sâu sắc với danh thắng này, coi đó là “núi tiên”, “cảnh tiên”. Trong một đoạn thơ ngắn, thi sĩ đã dùng từ “tiên” để miêu tả Dục Thúy Sơn, mặc dù thơ Đường thường kiêng kị việc lặp lại chữ, Nguyễn Trãi vẫn bất chấp quy tắc để làm nổi bật vẻ đẹp huyền ảo của Dục Thúy Sơn. Trong cảm nhận của người Việt, từ “tiên” gợi lên sự kỳ diệu, thoát tục và vẻ đẹp tinh khiết. Cảnh vật hiện hữu càng làm nổi bật cái hư ảo, kỳ diệu:
Tiên cảnh truỵ trần gian
(Như cảnh tiên rơi xuống trần thế)
Dục Thúy Sơn như một sáng tạo tuyệt vời của tạo hóa, không phải từ cõi trần mà là từ tiên giới. Một chút “vô thức” (đánh rơi) đã làm đẹp thêm vẻ huyền bí của cảnh vật. Nguyễn Trãi sử dụng hình tượng hoa sen để gợi tả vẻ đẹp của Dục Thúy Sơn, với hoa sen là biểu tượng của sự tinh khiết và thanh thoát:
Liên hoa phù thuỷ thượng
(Núi tựa như đóa hoa sen nổi trên mặt nước)
Hình tượng hoa sen trong thơ Nguyễn Trãi không chỉ đẹp mà còn mang dấu ấn của Phật giáo, gợi lên sự thanh tịnh. Trong bốn câu thơ đầu, tác giả tập trung vào vẻ đẹp thần tiên của Dục Thúy Sơn, nhưng sự cảm hứng đó đột ngột chuyển hướng khi tác giả khám phá vẻ đẹp quyến rũ khác:
Tháp bảo trâm thanh ngọc
Ba quang kính thuý hoàn.
(Bóng ngọn tháp như trâm ngọc xanh
Ánh sáng lấp lánh trên sóng nước như gương soi mái tóc xanh)
Nguyễn Trãi đã nâng cao hình ảnh ngọn tháp trong thơ Trương Hán Siêu, biến nó thành một hình ảnh độc đáo: bóng tháp trên dòng sông như chiếc trâm ngọc cài trên tóc dài xanh mướt của thiếu nữ. Đây là một liên tưởng hợp lý nhưng đầy bất ngờ. Nguyễn Trãi đã thổi hồn vào cảnh vật, tạo nên vẻ đẹp độc đáo và giàu tính nhân văn. Trong thơ Nguyễn Trãi, tình cảm và cảnh vật hòa quyện, làm nổi bật sự đa tình của tác giả. Từ đó, nỗi buồn hoài cổ của Nguyễn Trãi cũng trở nên sâu sắc, phản ánh sự vĩnh hằng của tạo hóa đối lập với sự hữu hạn của đời người.
Bài thơ “Dục Thúy Sơn” đã mang đến cho người đọc một nguồn cảm xúc thẩm mỹ phong phú, từ vẻ đẹp danh thắng đến hình tượng nghệ thuật và giá trị nhân văn sâu sắc.

2. Mẫu bài văn nghị luận về 'Dục Thúy Sơn' của Nguyễn Trãi - phiên bản 5
Nguyễn Trãi từng viết: “Túi thơ chứa đựng toàn bộ giang san.” Quả thực, Ức Trai đã du ngoạn khắp nơi và chiêm ngưỡng nhiều danh lam thắng cảnh. Với tình yêu thiên nhiên mãnh liệt và tâm hồn nhạy cảm, mỗi nơi Nguyễn Trãi đặt chân đến đều được ông ghi lại bằng thơ về vẻ đẹp của non sông đất nước. Ngày nay, người đọc có thể tìm thấy một bộ sưu tập phong cảnh Việt Nam phong phú qua tập thơ chữ Hán của Ức Trai, từ núi Côn Sơn, núi Yên Tử, cảng Vân Đồn, chùa Tiên Du, chùa Đông Sơn, núi Long Đại, núi Lam Sơn… Đặc biệt, Nguyễn Trãi có nhiều bài thơ về các danh lam ở Ninh Bình, tạo nên một bức tranh tuyệt đẹp của vùng “vịnh Hạ Long cạn” này: núi Dục Thúy, cửa biển Thần Phù, trấn Vịnh Doanh.
Trong số các danh thắng đó, nổi bật nhất là Dục Thúy sơn. Trước đây núi được gọi là Sơn Thúy, tên Dục Thúy do Trương Hán Siêu đặt. Có người giải thích rằng hình dáng của núi giống như một con chim trả đang tắm trên bờ sông, vì vậy gọi là Dục Thúy (dục: tắm, thúy: chim trả). Không rõ liệu Trương Hán Siêu chọn tên Dục Thúy sơn vì lý do đó, hay chỉ đơn giản vì núi có vẻ xanh biếc như nước tắm. Dù thế nào thì tên gọi Dục Thúy sơn cũng rất đẹp và thơ mộng, người chưa từng đến thăm cũng có thể cảm nhận được cảnh sắc qua tên gọi.
Từ lâu, Dục Thúy sơn đã là nguồn cảm hứng cho nhiều tác phẩm thi ca. Các thi sĩ nổi tiếng như Trương Hán Siêu, Phạm Sư Mạnh, Lê Thánh Tông, Tản Đà… đều có thơ về danh thắng này. Tuy nhiên, thơ của Nguyễn Trãi về Dục Thúy sơn mang những nét riêng biệt. Nguyễn Trãi viết về Dục Thúy sơn với hai nguồn cảm hứng chính: cảm hứng thiên nhiên và cảm hứng hoài cổ. Mỗi nguồn cảm hứng đều thể hiện những đặc trưng độc đáo của Ức Trai. Trong cảm hứng yêu thiên nhiên, tác giả tiếp cận Dục Thúy sơn như một mối duyên đặc biệt, thường xuyên ghé thăm:
“Tiền niên lũ vãng hoàn”.
(Năm xưa (ta) từng lui tới đây nhiều lần)
Không rõ Ức Trai đã bao nhiêu lần đặt chân lên Dục Thúy sơn, nhưng trong thơ chữ Hán, ông đã nhắc đến:
“Dục Thúy vũ tình phong tự ngọc “
(Dục Thúy mưa tan non tựa ngọc)
(Vọng Doanh)
Nhà thơ ấn tượng sâu sắc về danh thắng này, coi nó như “núi tiên”, “cảnh tiên”. Trong một đoạn thơ ngắn, thi sĩ đã sử dụng từ “tiên” hai lần để diễn tả núi Dục Thúy, thể hiện vẻ đẹp kỳ diệu của nơi này. Thơ Đường thường tránh lặp lại chữ, nhưng Nguyễn Trãi đã phá lệ để nhấn mạnh vẻ đẹp thần tiên của Dục Thúy sơn. Trong cảm nhận của người Việt, “tiên” gợi sự huyền bí, thoát tục, và vẻ đẹp siêu phàm. Từ “tiên” trong “núi tiên”, “cảnh tiên” tạo ấn tượng sâu sắc về vẻ đẹp huyền ảo của Dục Thúy sơn. Dù không có cảm quan tôn giáo, cảnh vật vẫn mang vẻ đẹp như trong mộng:
Tiên cảnh trụy trần gian
(Như cảnh tiên rơi xuống cõi trần)
Dục Thúy sơn được coi là kiệt tác của tạo hóa, không phải cho cõi trần mà cho thế giới tiên giới. Một chút “vô thức” đã làm tăng thêm vẻ đẹp của thế gian. Nguyễn Trãi dùng hình ảnh hoa sen để miêu tả vẻ đẹp của Dục Thúy sơn. Dù không bắt nguồn từ cảm hứng tôn giáo, hình ảnh hoa sen vẫn mang dấu ấn linh thiêng của Phật giáo:
“Liên hóa phù thủy thượng”.
(Núi tựa (như) đóa hoa sen nổi trên mặt nước)
Hình ảnh núi trên dòng sông tương tự như đóa sen trên mặt nước. Hoa sen là biểu tượng của vẻ đẹp tinh khiết, phù hợp với cảnh tiên. Trong bốn câu thơ đầu, tác giả tập trung vào vẻ đẹp thần tiên của Dục Thúy sơn. Tuy nhiên, mạch cảm hứng đột ngột chuyển hướng khi tác giả phát hiện một vẻ đẹp khác, quyến rũ hơn:
Tháp bảo trâm thanh ngọc
Ba quang kính thúy hoàn.
(Bóng ngọn tháp (trên núi) giống như chiếc trâm ngọc xanh. Ánh sáng lấp lánh trên sóng nước tựa như gương soi mái tóc xanh (biếc). Từ hình ảnh này, ta có thể thấy sự sáng tạo độc đáo của Nguyễn Trãi: bóng tháp trên dòng sông giống như chiếc trâm ngọc xanh của người thiếu nữ. Sự liên tưởng hợp lý nhưng cũng rất bất ngờ, cảnh vật không chỉ đẹp mà còn mang hồn người. Nguyễn Trãi không chỉ cảm nhận vẻ đẹp của cảnh vật mà còn gắn bó sâu sắc với chúng. Cảm xúc đa tình này tạo nên vẻ đẹp độc đáo và nhân văn trong thơ của Nguyễn Trãi.
Đọc thơ về Dục Thúy sơn của Ức Trai, ta có thể tưởng tượng nhà thơ đã hòa mình vào cảnh vật, say mê trước thiên nhiên. Nhưng thật bất ngờ, mạch cảm hứng lại chuyển hướng:
“Hữu hoài Trương Thiếu bảo.
Bi khắc tiển hoa ban “.
(Nhớ ông Thiếu bảo họ Trương
Bia khắc đã phủ hoa rêu)
“Hữu hoài” thể hiện nỗi nhớ về quá khứ và sự hoài cổ. Nguyễn Trãi cảm thấy ngậm ngùi khi thấy bia khắc của Trương Hán Siêu đã phủ rêu. Tâm trạng của Ức Trai giống với Trương Hán Siêu khi xưa khi thấy Dục Thúy đã trở thành dấu vết cũ. Cảm hứng hoài cổ của Nguyễn Trãi không giống như những tác giả khác, mà là nỗi buồn mang giá trị nhân bản sâu sắc.
Bài thơ Dục Thúy sơn mang đến cho người đọc cảm xúc thẩm mỹ phong phú: vẻ đẹp danh thắng, hình tượng nghệ thuật và đặc biệt là tâm hồn yêu thiên nhiên, đất nước của Ức Trai.

3. Bài luận văn về Dục Thúy Sơn của Nguyễn Trãi - mẫu 6
Văn học trung đại, một thời đã xa, đã ghi dấu ấn sâu đậm qua những tài năng và cảm xúc của những hiền nhân. Âm vang của thời đại ấy vẫn còn vọng về chúng ta:
“Rồng ẩn Lam Sơn đợi thời
Trong tay thế sự rõ mười mươi
Xoay đời trời sáng sinh vua giỏi
Gặp bạn hùm thiêng nổi gió tài
Hận nước nghìn năm vừa rửa sạch
Hòm vàng muôn thuở chắc không phai
Giang sơn đổi mới từ đây nhỉ
Thử đếm anh hùng được mấy ai ?”
Lời của hậu thế đã phần nào thể hiện rõ nhân cách và lí tưởng cao đẹp của Nguyễn Trãi. Ông như một ngôi sao khuê sáng chói trên bầu trời văn học, không chỉ với kiến thức sâu rộng mà còn với tình yêu thiên nhiên đất Việt. Từng trải qua bao nỗi niềm, ông mang trong mình một tâm hồn yêu thiên nhiên tha thiết, với lối viết trữ tình và thơ mộng. Cảnh đẹp trong thơ ông như được khoác lớp áo diệu kỳ nhưng vẫn giữ được cái thực chất của nó. Núi Dục Thuý, một kỳ quan của Ninh Bình, được Nguyễn Trãi miêu tả trong bài thơ “Dục Thuý Sơn”, khiến người đọc như lạc vào chốn tiên cảnh, để hiểu thêm nỗi hoài cảm của ông đối với thế sự.
Núi Dục Thuý, nổi tiếng trong vùng Ninh Bình, được Nguyễn Trãi nhắc đến trong tập thơ chữ Hán “Ức Trai Thi Tập” với tên gọi thơ mộng “Dục Thuý Sơn”. Dù chưa đặt chân đến, người đọc vẫn cảm nhận được vẻ đẹp trữ tình của vùng núi này. Trước đây gọi là Sơn Thuý, sau này được Trương Hán Siêu đặt tên là Dục Thuý, mang ý nghĩa thơ mộng và thuần khiết, nơi đây được bao phủ bởi màu xanh biếc của thiên nhiên, như chốn bồng lai.
Dục Thuý đã là nguồn cảm hứng của nhiều thi nhân, nhưng thơ của Nguyễn Trãi vẫn có những nét đặc sắc riêng. Trương Hán Siêu và vua Lê Thánh Tông cũng đã viết về Dục Thuý, nhưng Nguyễn Trãi thể hiện sự kết hợp độc đáo giữa cảm hứng thiên nhiên và hoài cổ. Bài thơ “Dục Thuý Sơn” theo thể thơ Ngũ ngôn bát cú, mang phong cách Đường luật. Bắt đầu với cảm hứng thiên nhiên, ông thể hiện tình yêu và khát khao đối với núi tiên cảnh này. Trong bài thơ “Vọng Doanh”, ông đã viết:
“Dục Thuý vũ tình phong tự ngọc”
Hình ảnh núi non thơ mộng hiện lên tựa như một ngọn núi tiên. Ông cảm nhận rằng nơi đây không phải là chốn trần tục, mà là món quà vĩnh cửu của tiên giới. Ngay tại cửa biển, nơi giao thoa giữa đất và trời, núi Dục Thuý hiện lên như một bức tranh tuyệt đẹp, khiến lòng người xao xuyến. Mỗi lần ông qua đây, dù đã cảm nhận nhiều lần, nhưng cảnh sắc vẫn làm trái tim ông rung động, như bước vào chốn tiên cảnh.
Hai câu thực tiếp theo, tác giả miêu tả cảnh vật với lối tả cảnh ngụ tình, đặc trưng của văn học trung đại:
“Liên hoa phù thuỷ thượng
Tiên cảnh truỵ trần gian”
Núi Dục Thuý được ví như đóa hoa sen nổi trên mặt nước, biểu tượng của sự thanh cao và thuần khiết, mặc dù không nhắc đến Phật giáo. Đoá sen là hình ảnh của sự thuần khiết và trong sáng, biểu tượng của những điều cao quý. Núi Dục Thuý như một đoá sen, là cảnh tiên rơi xuống cõi trần. Sự kết hợp giữa vẻ đẹp huyền ảo của chốn tiên cảnh và thiên nhiên tạo nên sức hút mạnh mẽ, khiến tâm hồn người đọc bay bổng, như hòa mình vào không gian huyền bí của tiên giới.
Trong hai câu đề và thực, Nguyễn Trãi đã thể hiện tình yêu và cảm hứng thiên nhiên của mình. Ông biến những cảnh vật bình thường thành những hình ảnh mới mẻ, độc đáo. Hai câu luận, tác giả chuyển sang miêu tả ngọn tháp trên núi Dục Thuý:
“Tháp ảnh trâm thanh ngọc”
“Ba quang kính thuý hoàn”
Bóng tháp soi xuống nước như cây trâm ngọc xanh, phản chiếu ánh sáng từ sông nước như mái tóc biếc. Nguyễn Trãi đã miêu tả ngọn tháp với nét trữ tình, như hình ảnh một thiếu nữ soi bóng xuống mặt biển. Ông mang đến một cách nhìn mới về tháp, với sự kết hợp của sự lãng mạn và tình yêu thiên nhiên.
Hai câu kết, cảm hứng thiên nhiên bị ngắt quãng, chuyển sang cảm hoài với Trương Hán Siêu:
“Hữu hoài Trương Thiếu Bảo”
“Bi khắc tiển hoa ban”
Ông nhớ về Trương Hán Siêu và bia đá khắc thơ văn của ông đã bị rêu phong che phủ theo thời gian. Đây là cảm hứng hoài cổ, thể hiện sự tiếc nuối về sự hữu hạn của thời gian. Cảnh vật vẫn tồn tại, nhưng con người thì không thể tránh khỏi quy luật sinh tử. Nguyễn Trãi thể hiện tư tưởng nhân bản sâu sắc qua cảm xúc của mình.
Nguyễn Trãi, qua bài thơ “Dục Thuý Sơn”, không chỉ miêu tả vẻ đẹp của chốn bồng lai mà còn bộc lộ tâm hồn và tư tưởng nhân bản sâu sắc. Ông kết hợp thiên nhiên và tình yêu quê hương, làm nổi bật chất thơ và giá trị văn hóa của bài thơ.

4. Đoạn văn nghị luận về Dục Thúy Sơn của Nguyễn Trãi - mẫu 7
Vẻ đẹp tâm hồn của Nguyễn Trãi hiện rõ qua bài thơ “Dục Thúy Sơn”, nơi ta cảm nhận được nỗi hoài cổ sâu sắc của ông. Trước cảnh sắc tuyệt đẹp của thiên nhiên, ông bỗng nhớ đến Trương Hán Siêu - một danh sĩ nổi tiếng của triều đại Trần, người đã gắn bó với Dục Thúy Sơn.
Khi nhìn thấy những mảng rêu phủ trên tấm bia, Nguyễn Trãi không khỏi cảm thấy xót xa. Có lẽ đã lâu lắm rồi không ai đến chăm sóc, làm cho ông buồn vì sự quên lãng tài năng. Điều này gợi nhớ đến truyền thống “Uống nước nhớ nguồn” mà Nguyễn Trãi muốn nhắn gửi.
Những vần thơ của ông mang nỗi buồn xót xa, khiến người đọc cảm nhận được nỗi lòng của một nghệ sĩ yêu thiên nhiên và tôn vinh người tài. Núi xưa vốn tên là Băng Sơn. Thời Trần, Trương Hán Siêu đã đến đây và đổi tên thành Dục Thúy Sơn (núi tắm màu biếc); hiện nay được gọi là núi Non Nước, thuộc thị xã Ninh Bình. Dục Thúy Sơn là một danh thắng nổi tiếng, từng được nhiều tao nhân mặc khách thăm viếng và ngợi ca.
Trên núi có chùa và tháp đẹp; gần cửa biển, sông Vân uốn lượn quanh núi. Sách “Đại Nam nhất thống chí” ghi lại: “Phía tây núi có động, trong động có đền thờ Tam phủ, sườn núi có một tảng đá gần sông khắc ba chữ ‘Hám Giao Đình’, phía tây nam có đền thờ Sơn Tinh và Thủy Tinh, trên đỉnh có chùa…”.
Biển dâu bể đổi, chùa và tháp xưa đã hoang phế, biển lùi xa hàng chục cây số. Trương Hán Siêu, Nguyễn Trãi, Cao Bá Quát, Tản Đà… đều đã làm thơ vịnh Dục Thúy Sơn – núi Non Nước. Bài thơ này thuộc “Ức Trai thi tập” của Nguyễn Trãi, miêu tả cảnh sắc thần tiên của núi Dục Thúy và nỗi cảm hoài của ông. Đọc “Ức Trai thi tập” và “Quốc âm thi tập”, ta thấy Nguyễn Trãi đã thăm nhiều nơi. Khi thì “nhẹ cánh buồm thơ vượt Bạch Đằng”, khi thì lên núi Long Đại, say mê với hang động, ao hồ:
“Ngao đội núi lên thành động đấy
Kình bơi biển lấp hoá ao rồi”
(Núi Long Đại)
Khi thì hành hương về chùa Hoa Yên trên đỉnh núi Yên Tử cao xanh, gột rửa bụi trần, thảnh thơi giữa rừng trúc, hang đá:
“Muôn hàng giáo ngọc tre gài cửa,
Bao dãi tua châu đá rủ mành ”
(Đề chùa Hoa Yên núi Yên Tử)
Trong những năm tháng chiến tranh, Nguyễn Trãi đã cầm gươm đi khắp mọi miền đất nước. Sau này, khi đất nước thanh bình, ông mang theo bầu rượu và túi thơ để khám phá cảnh sắc núi sông. Riêng Dục Thúy Sơn đã in đậm dấu ấn trong lòng nhà thơ.

5. Bài văn nghị luận về Dục Thúy Sơn của Nguyễn Trãi - mẫu 8
Bài thơ “Dục Thúy Sơn” của Nguyễn Trãi vẽ nên bức tranh tuyệt đẹp về núi Dục Thúy. Qua bài thơ, người đọc có thể cảm nhận được tâm hồn thi nhân của Nguyễn Trãi thông qua cách ông miêu tả thiên nhiên.
Ông so sánh núi Dục Thúy như một đóa sen, hình bóng tháp như chiếc trâm ngọc, và hình ảnh núi dưới sóng nước như đang phản chiếu mái tóc. Những so sánh này làm nổi bật vẻ đẹp thanh tao của núi Dục Thúy, đồng thời phản ánh tâm hồn nhạy cảm và thơ mộng của Nguyễn Trãi.
Đặc biệt, 6 câu đầu của bài thơ như một bức tranh sơn thuỷ tuyệt mỹ về Dục Thúy Sơn, được vẽ bằng tay nghề điêu luyện. Dù đã nhiều lần đến núi, nhà thơ vẫn không khỏi ngạc nhiên trước vẻ đẹp “non tiên” hiện ra trước cửa biển, như cảm hứng “Bồng lai lạc lối” trong cổ tích:
“Cửa biển có non tiên,.
Từng qua lại mấy phen”
Người đọc như được dẫn vào cõi thần tiên cùng thi nhân, vừa ảo mộng vừa thực tại, hồn thơ kỳ diệu, cảm giác như được “chiếm lĩnh” cõi tiên ngay giữa trần gian. Câu 1 đã đề cập đến “non tiên” giữa cửa biển, còn câu 4 diễn tả núi Dục Thúy như “cảnh tiên rơi xuống trần gian”. Hai hình ảnh “tiên san” và “tiên cảnh” tương hỗ, mở rộng ý thơ và cảm xúc, ca ngợi Dục Thúy Sơn là một thắng cảnh đẹp kỳ lạ, hiếm có. Từ cảm nhận trực tiếp đến tưởng tượng, từ xa đến gần, thi sĩ miêu tả núi như một bông sen khổng lồ nở trên mặt nước. Hình ảnh ẩn dụ “Liên hoa phù thuỷ thượng” vừa đẹp vừa thơ mộng, hoa sen tượng trưng cho vẻ đẹp rực rỡ và sự thanh khiết, là biểu tượng cao quý của đạo Phật.
Nhiều tượng Phật thường tọa lạc trên “đài sen”, mang ý nghĩa tu đức tròn đầy theo triết lý Phật giáo. Tháp và mái chùa hình hoa sen (Chùa Một Cột) là mô típ phổ biến trong nghệ thuật điêu khắc và kiến trúc chùa chiền, tượng Phật ở Việt Nam. Trên núi Dục Thúy có chùa và tháp, việc Nguyễn Trãi ví núi với bông sen nổi trên mặt nước thật là độc đáo, gợi nhiều liên tưởng thú vị. Hai chữ “phủ” (nổi lên) và “trụy” (rơi xuống) đối lập nhau rất tinh tế, miêu tả cảnh núi non, chùa chiền, sông nước vừa mơ mộng vừa hiện thực, cảm xúc lắng đọng, trầm bổng:
“Liên hoa phù thuỷ thượng,
Tiên cảnh trụy trần gian”
Khương Hữu Dụng đã thay đổi vị trí của hai câu thơ 3, 4 để phù hợp với vần, nhưng làm cho chất thơ bị nhạt đi, cấu trúc nội tại của bài thơ bị phá vỡ:
“Cảnh tiên rơi cõi tục,
Mặt nước nổi hoa sen”
Học giả Đào Duy Anh dịch: “Hoa sen trôi mặt nước - Cõi tục nổi non bồng”. Hai câu luận (5, 6) miêu tả tháp trên núi và ánh sáng trên mặt sông, vẫn sử dụng bút pháp tạo hình qua hai hình ảnh ẩn dụ đẹp mắt. Bóng tháp trên núi giống như trâm ngọc xanh, ánh sáng trên sóng nước như gương soi mái tóc xanh biếc. Trâm, tóc và gương đều có màu sắc đẹp đẽ, gợi cảm giác về cảnh tiên. Cảnh sắc đẹp tuyệt vời. Phép đối trong bài thơ như hai bức tranh của trường phái “ấn tượng”:
“Tháp ảnh trâm thanh ngọc,
Ba quang kính thúy hoàn”
(Bóng tháp như trâm ngọc,
Gương sông ánh tóc huyền).
Núi Dục Thúy được bao quanh bởi sông Vân. Cách đây vài trăm năm, núi nằm gần cửa biển. Trên núi có chùa và tháp. Con người đã góp phần làm đẹp thêm cảnh núi non, sông biển. Trương Hán Siêu từng ca ngợi: “Giữa dòng long lanh bóng tháp” (Dục Thúy Sơn khắc thạch); “Tháp gồm bốn tầng, đêm tỏa hào quang”, cao sừng sững, tô điểm cho non sông. Nguyễn Trãi đã tiếp nối cảm xúc của tiền nhân, miêu tả cảnh sắc núi Dục Thúy với những nét vẽ tinh tế, thể hiện toàn bộ tâm hồn của một nghệ sĩ: “một cái nhìn mới độc đáo, mang cốt cách phong tình, đầy chất nhân văn.
Thực sự, Nguyễn Trãi đã sáng tạo nên hàng loạt hình ảnh ẩn dụ với đường nét, màu sắc và ánh sáng huyền bí để ca ngợi vẻ đẹp tuyệt trần của Dục Thúy Sơn. Nhà thơ đã gửi gắm tình yêu sâu sắc của mình cho ngọn núi như một con chim vẫy vùng trong nước biếc.

6. Bài nghị luận về Dục Thúy Sơn của Nguyễn Trãi - mẫu 9
Bài thơ “Dục Thúy Sơn” của Nguyễn Trãi miêu tả vẻ đẹp của núi Dục Thúy. Qua bài thơ, người đọc có thể cảm nhận sâu sắc tâm hồn thi sĩ của Nguyễn Trãi qua việc miêu tả thiên nhiên của ông.
Nguyễn Trãi so sánh núi Dục Thúy như một đóa sen, bóng tháp như chiếc trâm ngọc, và hình ảnh núi dưới sóng nước như đang phản chiếu mái tóc. Những so sánh này làm nổi bật vẻ đẹp thanh tao của núi Dục Thúy và cũng phản ánh một tâm hồn nhạy cảm, sâu lắng và thơ mộng của tác giả. Có thể thấy, 6 câu đầu bài thơ như một bức tranh sơn thuỷ tuyệt đẹp về núi Dục Thúy, được vẽ bằng tay nghề tinh xảo. Dù đã nhiều lần đến núi, nhà thơ vẫn không khỏi ngạc nhiên trước vẻ đẹp “non tiên” hiện ra trước cửa biển, như cảm hứng “Bồng lai lạc lối” trong cổ tích:
“Cửa biển có non tiên,.
Từng qua lại mấy phen”
Người đọc như được dẫn vào cõi thần tiên cùng thi nhân, nơi hiện thực và mộng mơ hòa quyện, cảm giác như đang “chiếm lĩnh” cõi tiên giữa trần gian. Câu 1 nhắc đến “non tiên” giữa cửa biển, còn câu 4 diễn tả núi Dục Thúy như “cảnh tiên rơi xuống cõi trần”. Hai hình ảnh “tiên san” và “tiên cảnh” tương hỗ, mở rộng và phát triển ý thơ nhằm ca ngợi Dục Thúy Sơn là một thắng cảnh hiếm có, đẹp kỳ lạ. Từ cảm nhận trực tiếp đến tưởng tượng, từ xa đến gần, thi sĩ miêu tả núi như bông sen khổng lồ nở trên mặt nước. Hình ảnh ẩn dụ “Liên hoa phù thuỷ thượng” vừa đẹp vừa thơ mộng, hoa sen tượng trưng cho vẻ đẹp rực rỡ và thanh khiết, là biểu tượng cao quý của đạo Phật.
Nhiều tượng Phật thường tọa lạc trên “đài sen”, mang ý nghĩa về sự tu đức tròn đầy theo triết lý Phật giáo. Tháp và mái chùa hình hoa sen (Chùa Một Cột) là mô típ phổ biến trong nghệ thuật điêu khắc và kiến trúc chùa chiền ở Việt Nam. Trên núi Dục Thúy có chùa và tháp, việc Nguyễn Trãi ví núi với bông sen nổi trên mặt nước thật là độc đáo, gợi nhiều liên tưởng thú vị. Hai chữ “phủ” (nổi lên) và “trụy” (rơi xuống) đối lập nhau rất tinh tế, miêu tả cảnh núi non, chùa chiền, sông nước vừa mơ mộng vừa hiện thực, cảm xúc lắng đọng, trầm bổng:
“Liên hoa phù thuỷ thượng,
Tiên cảnh trụy trần gian”
Để hợp vần, Khương Hữu Dụng đã thay đổi vị trí của hai câu thơ 3, 4; kết quả làm giảm chất thơ, phá vỡ cấu trúc nội tại của bài thơ:
“Cảnh tiên rơi cõi tục,
Mặt nước nổi hoa sen”
Học giả Đào Duy Anh dịch: “Hoa sen trôi mặt nước - Cõi tục nổi non bồng”. Hai câu luận (5, 6) mô tả tháp trên núi và ánh sáng trên mặt sông, vẫn là bút pháp tạo hình qua hai hình ảnh ẩn dụ đẹp mắt. Bóng tháp trên núi như trâm ngọc xanh, ánh sáng trên sóng nước như gương soi mái tóc xanh biếc. Trâm, tóc và gương đều mang màu sắc đẹp đẽ, gợi cảm giác về cảnh tiên. Cảnh sắc thật ngoạn mục. Phép đối trong bài thơ như hai bức tranh của trường phái “ấn tượng”:
“Tháp ảnh trâm thanh ngọc,
Ba quang kính thúy hoàn”
(Bóng tháp như trâm ngọc,
Gương sông ánh tóc huyền).
Núi Dục Thúy được bao quanh bởi sông Vân. Vài trăm năm trước, núi nằm gần cửa biển. Trên núi có chùa và tháp. Con người đã góp phần làm đẹp thêm cảnh núi non, sông biển. Trương Hán Siêu từng ca ngợi: “Giữa dòng long lanh bóng tháp” (Dục Thúy Sơn khắc thạch); “Tháp gồm bốn tầng, đêm tỏa hào quang”, cao sừng sững, tô điểm cho non sông. Nguyễn Trãi đã tiếp nối cảm xúc của tiền nhân, miêu tả cảnh sắc núi Dục Thúy với những nét vẽ tinh tế, thể hiện tâm hồn của một nghệ sĩ: “một cái nhìn độc đáo, đầy phong tình và nhân văn.
Thật vậy, Nguyễn Trãi đã sáng tạo nên một loạt hình ảnh ẩn dụ với đường nét, màu sắc và ánh sáng huyền bí để ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên tuyệt trần của Dục Thúy Sơn. Nhà thơ đã gửi gắm tình yêu say đắm của mình cho ngọn núi như một con chim vẫy vùng trong nước biếc.

7. Bài nghị luận về Dục Thúy Sơn của Nguyễn Trãi - mẫu 10
Tình yêu thiên nhiên luôn là nguồn cảm hứng sâu sắc đối với nhiều nhà thơ trung đại. Trong bức tranh thiên nhiên, thường ẩn chứa một cảm hứng hoài cổ sâu lắng. Bài thơ “Dục Thúy Sơn” từ tập Ức Trai thi tập, sáng tác sau cuộc kháng chiến chống quân Minh và trước khi Nguyễn Trãi về ẩn dật tại Côn Sơn, là một ví dụ tiêu biểu cho cảm hứng này.
Bài thơ bắt đầu bằng việc giới thiệu về ngọn núi cửa biển:
“Hải khẩu hữu tiên san
Tiền Niên lũ vãng hoàn”
(Cửa biển có ngọn núi tiên
Năm xưa ta đã nhiều lần qua lại nơi này)
Từ “tiên” trong thơ không chỉ gợi lên điều kỳ diệu mà còn giúp người đọc tưởng tượng núi Dục Thúy như một cảnh bồng lai tiên cảnh, món quà vĩnh cửu từ tiên giới. Vẻ đẹp toàn cảnh của núi hiện lên rõ nét qua hai câu thơ 3 và 4 từ góc nhìn bao quát:
“Liên hoa phù thủy thượng
Tiên cảnh trụy trần gian”
(Cảnh tiên nơi cõi tục
Mặt nước nổi hoa sen)
Núi Dục Thúy hiện lên như một cảnh tiên giữa cõi trần, ví như bông hoa sen nổi trên mặt nước, với hình ảnh thơ độc đáo. Nguyễn Trãi không so sánh mà trực tiếp ví núi với hoa sen, tượng trưng cho sự thanh cao và sự thoát tục. Đài sen là nơi Đức Phật ngự, biểu trưng cho sự thuần khiết. Ngôn ngữ thơ tinh tế, tạo ấn tượng mạnh mẽ với người đọc. Câu 5 và câu 6 thể hiện nét riêng biệt trong tâm hồn Nguyễn Trãi với miêu tả cận cảnh:
“Tháp ảnh trâm thanh ngọc
Ba quang kính thúy hoàn”
(Bóng tháp hình trâm ngọc
Gương sông ánh tóc huyền)
Tác giả so sánh bóng tháp như chiếc trâm ngọc xanh, ánh sáng sóng nước như gương soi mái tóc. Sự liên tưởng giữa thiên nhiên và vẻ đẹp con người tạo nên sự mới mẻ và hiếm có trong thơ cổ. Câu cuối bài thơ thể hiện nỗi hoài niệm về người xưa:
“Hữu hoài trương Thiếu bảo
Bi khắc tiền hoa ban”
(Nhớ xưa Trương Thiếu bảo
Bia khắc dấu rêu hoen)
Hai câu kết thể hiện sự bâng khuâng của tác giả về quá khứ và con người lịch sử. Nguyễn Trãi sử dụng từ “hữu hoài” để nhớ về những điều xưa cũ, thể hiện sự tôn kính đối với Trương Hán Siêu. Tác giả đứng trên núi Dục Thúy ngắm cảnh và bùi ngùi nhớ về người xưa. Bài thơ thể hiện tài năng và nhân cách văn hóa của Đại Việt trong thế kỷ XX.

8. Bài nghị luận về Dục Thúy Sơn của Nguyễn Trãi - mẫu 1
Tình yêu thiên nhiên luôn là nguồn cảm hứng phong phú trong các tác phẩm của Nguyễn Trãi. Mỗi bức tranh thiên nhiên không chỉ là vẻ đẹp mà còn là nơi thi sĩ gửi gắm những suy tư, trăn trở về cuộc đời. Điều này được thể hiện rõ rệt trong tác phẩm 'Dục Thúy Sơn'. Bài thơ viết bằng chữ Hán, theo thể ngũ ngôn luật thi, để lại ấn tượng sâu sắc với vẻ đẹp nên thơ và trữ tình.
Nguyễn Trãi khéo léo mở đầu với việc chỉ rõ vị trí của núi Dục Thúy:
'Hải khẩu hữu tiên san'
('Cửa biển có ngọn núi tiên')
Thuật ngữ 'tiên san' gợi hình ảnh ngọn núi như chốn bồng lai ngay cửa biển 'hải khẩu'. Mặc dù thi sĩ đã ghé thăm nhiều lần, 'tiền niên lũ vãng hoàn', nhưng vẻ đẹp nơi đây vẫn khiến ông cảm thấy như đang đứng trong một cảnh tiên giới. Vẻ đẹp của núi Dục Thúy hiện lên thật hùng vĩ và thơ mộng, khiến người ta say đắm:
'Liên hoa phù thủy thượng;
Tiên cảnh trụy trần gian.'
Núi Dục Thúy được tưởng tượng như một bông hoa sen thanh khiết nổi trên dòng nước trong xanh. Hình ảnh 'liên hoa phù thủy thượng' là một sự so sánh mới lạ, gợi ra vẻ đẹp giản dị và trong sáng của sen, từ đó làm nổi bật vẻ đẹp thuần khiết của núi non nơi đây. Các câu thơ tiếp theo khẳng định sự huyền bí và lung linh của cảnh vật, khiến người ta tưởng rằng đây là 'cõi tiên rơi xuống trần gian'. Bức tranh thiên nhiên trong bốn câu đầu được mô tả từ góc nhìn xa, bao quát, nhuốm màu sắc tiên giới.
Tiếp theo, hình ảnh núi Dục Thúy trở nên rõ nét và chân thực:
'Tháp ảnh trâm thanh ngọc;
Ba quang kính thúy hoàn.'
Trong khi Trương Hán Siêu chỉ miêu tả bóng tháp in trên mặt nước, Nguyễn Trãi đã sáng tạo bằng cách ví bóng tháp như chiếc trâm cài tóc của người thiếu nữ. Chiếc trâm xanh ngọc gợi lên vẻ đẹp dịu dàng của người con gái, và qua đó, núi Dục Thúy được hình dung qua hình ảnh đẹp đẽ của thiên nhiên. Hình ảnh 'Ba quang kính thúy hoàn' mô tả ánh sáng dòng nước phản chiếu mái tóc xanh, cho thấy sự tinh tế trong cảm nhận của thi sĩ. Điều này không chỉ thể hiện sự quan sát tinh tường mà còn là tình yêu sâu sắc với thiên nhiên, làm cho cảnh vật thêm phần sinh động.
Như thường thấy trong các tác phẩm khác, hai câu thơ cuối là sự bộc lộ tâm trạng và suy ngẫm của nhà thơ:
'Hữu hoài Trương Thiếu bảo;
Bi khắc tiển hoa ban.'
Nguyễn Trãi nhìn núi Dục Thúy và không quên nhớ về Trương Thiếu bảo. Nhìn tấm bia khắc chữ xưa nay đã lốm đốm rêu, thi sĩ lại cảm thấy bùi ngùi về vị danh sĩ đời Trần được nhiều vua trọng dụng. Lời thơ thể hiện sự nhớ tiếc sâu lắng, dù thời gian và biến cố có thể làm thay đổi mọi thứ, nhưng giá trị của quá khứ vẫn vẹn nguyên. Hai câu thơ ngắn gọn phản ánh tâm hồn nhạy cảm và tinh tế của Nguyễn Trãi, cùng lòng yêu nước và biết ơn người xưa.
Với hình ảnh mĩ lệ và giọng thơ nhịp nhàng, cùng các biện pháp tu từ như so sánh và ẩn dụ, Nguyễn Trãi đã vẽ nên một bức tranh đẹp về núi Dục Thúy, đồng thời bộc lộ những suy tư về con người, lịch sử và dân tộc. 'Dục Thúy Sơn' là một sáng tác tuyệt vời, thể hiện tình yêu thiên nhiên và lòng yêu nước sâu sắc của thi sĩ.

9. Bài nghị luận về Dục Thúy Sơn của Nguyễn Trãi - mẫu 2
Nguyễn Trãi là một trong những vĩ nhân của dân tộc Việt Nam, nổi bật với nhiều tác phẩm giá trị, đặc biệt là bài thơ 'Dục Thúy Sơn'. Bài thơ không chỉ gây ấn tượng sâu sắc mà còn mang đến nhiều cảm xúc cho người đọc. Bài thơ mô tả vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên, tạo nên nguồn cảm hứng dồi dào cho tác giả. Hai câu thơ đầu mở ra một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp:
Cửa biển có non tiên
Từng qua lại mấy phen
Mở đầu, tác giả giới thiệu khung cảnh thiên nhiên vĩ đại với hình ảnh 'cửa biển có non tiên', cho thấy vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên. Qua đó, chúng ta hình dung được sự kỳ vĩ của cảnh vật nơi đây, làm tâm hồn con người như được nâng cao và rung động trước vẻ đẹp thiên nhiên. Dục Thúy Sơn hiện ra như một điểm đến lý tưởng với cảnh sắc non tiên và những ngọn núi cao hùng vĩ:
Bóng tháp hình trâm ngọc
Gương soi ánh tóc huyền
Những cảnh đẹp và bóng tháp trên trời cao phản chiếu ánh sáng lên mái tóc huyền bí của thiếu nữ, làm nổi bật sự trong sáng và đẹp đẽ của thiên nhiên. Chúng ta không khỏi tự hào về cảnh quan Dục Thúy Sơn, với vẻ đẹp và sự trữ tình rõ nét qua ngôn ngữ và hình ảnh của tác giả. Bóng tháp trên Dục Thúy Sơn trở thành một địa điểm đẹp, ánh sáng từ trên cao chiếu xuống làm nổi bật vẻ đẹp của thiên nhiên:
Tình thư một bức phong còn kín
Gió nơi đâu, gượng mở xem
Vẻ đẹp thiên nhiên kết hợp với những tâm tư trong thơ ca tạo nên một không gian đầy tâm sự. Những tình thư vẫn còn nguyên vẹn, gió vẫn thổi trên khung cảnh thiên nhiên, làm lộ ra những tấm lòng đang ẩn chứa trong thơ. Thiên nhiên không chỉ tạo nên cảnh đẹp mà còn làm nổi bật tâm trạng và tình cảm của con người, đặc biệt là Nguyễn Trãi, người luôn lo lắng cho vận nước. Nhìn từ Dục Thúy Sơn, thiên nhiên trở thành nền tảng để tác giả bộc lộ tâm trạng của mình, phản ánh nỗi buồn khi không thể lo cho dân cho nước. Vẻ đẹp hùng vĩ của núi non kết hợp với nỗi buồn của tác giả tạo nên một hình ảnh đầy cảm xúc. Nguyễn Trãi đã thể hiện tài năng của mình qua ngôn ngữ tinh tế và cảm xúc sâu sắc, để lại ấn tượng mạnh mẽ trong lòng người đọc.
Sáng tác của Nguyễn Trãi không chỉ phản ánh vẻ đẹp thiên nhiên mà còn thể hiện sâu sắc tâm tư và tài năng của tác giả. Bài thơ 'Dục Thúy Sơn' là minh chứng rõ rệt cho sự hòa quyện giữa cảnh đẹp và tình cảm, để lại nhiều cảm xúc cho người đọc.

10. Bài nghị luận về Dục Thúy Sơn của Nguyễn Trãi - mẫu 3
Dục Thúy Sơn, trước đây được gọi là Băng Sơn, đã được đổi tên dưới triều Trần khi Trương Hán Siêu đến thăm và cảm nhận vẻ đẹp của núi. Hiện nay, núi này được biết đến với tên gọi Non Nước và thuộc thị xã Ninh Bình. Dục Thúy Sơn là một danh thắng nổi tiếng, thu hút nhiều tao nhân mặc khách đến chiêm ngưỡng và làm thơ ca ngợi. Trên núi có chùa và tháp đẹp, nằm gần cửa biển và được sông Vân uốn lượn quanh. Sông Vân và núi Thúy tạo nên một cảnh quan thơ mộng và hữu tình. Sách 'Đại Nam nhất thống chí' ghi chép về Dục Thúy Sơn: “Phía bắc núi có động, trong động có đền thờ Tam phủ, sườn núi có một tảng đá khắc ba chữ ‘Hám Giao Đình’, phía tây nam núi có đền thờ Sơn Tinh và Thuỷ Tinh, trên đỉnh có chùa…”.
Thời gian đã làm thay đổi nhiều điều, nay chùa và tháp xưa đã bị tàn phá, biển lùi xa hàng chục cây số. Những thi nhân như Trương Hán Siêu, Nguyễn Trãi, Cao Bá Quát, Tản Đà đã từng làm thơ vịnh Dục Thúy Sơn. Bài thơ này trích từ 'Ức Trai thi tập' của Nguyễn Trãi, ca ngợi vẻ đẹp thần tiên của núi và tâm tư của Ức Trai. Nguyễn Trãi đã từng đến nhiều nơi, từ việc 'vượt Bạch Đằng' cho đến khám phá 'núi Long Đại' và “chùa Hoa Yên” trên đỉnh núi Yên Tử:
“Ngao đội núi lên thành động đấy
Kình bơi biển lấp hoá ao rồi”
(Núi Long Đại)
Nguyễn Trãi cũng từng hành hương về chùa Hoa Yên, nơi cao xanh, thanh tịnh giữa rừng trúc và hang đá:
“Muôn hàng giáo ngọc tre gài cửa,
Bao dãi tua châu đá rủ mành”
(Đề chùa Hoa Yên núi Yên Tử)
Trong những năm tháng “hình Ngô“, Nguyễn Trãi đã đi khắp nơi với gươm, và sau này khi đất nước thanh bình, ông tiếp tục du ngoạn với bầu rượu và túi thơ. Dục Thúy Sơn đã nhiều lần ghi dấu ấn trong thơ ông. Những câu đầu bài thơ tạo nên bức tranh sơn thủy tuyệt đẹp của núi, với bút pháp tinh tế. Nhà thơ dù đã quen thuộc với cảnh sắc, nhưng lần trở lại vẫn không khỏi ngạc nhiên trước vẻ đẹp của 'non tiên' trước cửa biển. Cảm hứng như 'Bồng Lai lạc lối' hiện lên trước mắt:
“Cửa biển có non tiên,
Từng qua lại mấy phen”
Người đọc như cùng thi nhân bước vào thế giới thần tiên, nơi mà thực và ảo hòa quyện. Cảnh vật vừa kỳ ảo vừa thực, hồn thơ lãng mạn như chiếm lĩnh cõi tiên trên trần gian. Câu thơ đầu diễn tả 'non tiên' giữa cửa biển, trong khi câu thơ thứ tư làm rõ thêm cảnh sắc núi Dục Thúy như 'tiên cảnh rơi xuống trần gian'. Những hình ảnh “tiên san” và “tiên cảnh” bổ sung, làm nổi bật vẻ đẹp lạ kỳ của Dục Thúy Sơn.
Từ cảm nhận trực giác đến tưởng tượng, núi được mô tả như một bông sen khổng lồ nở trên mặt nước. Hình ảnh “Liên hoa phù thuỷ thượng” mang đậm chất thơ và biểu tượng của sự thanh cao, gợi nhớ đến đạo Phật. Chùa và tháp trên núi Dục Thúy được so sánh với bông sen nổi trên mặt nước, tạo ra những liên tưởng thú vị. Những hình ảnh đối lập như “phù” (nổi lên) và “trụy” (rơi xuống) gợi tả cảnh sắc vừa thực vừa ảo, cảm xúc lắng đọng và động đậy:
“Liên hoa phù thuỷ thượng,
Tiên cảnh trụy trần gian”
Để hiệp vần, Khương Hữu Dụng đã đảo ngược hai câu thơ, làm giảm chất thơ và phá vỡ cấu trúc nội tại:
“Cảnh tiên rơi cõi tục,
Mặt nước nổi hoa sen”
Đào Duy Anh đã dịch: “Hoa sen trôi mặt nước - Cõi tục nổi non bồng”. Hai câu luận (5, 6) tả tháp trên núi và ánh sáng trên mặt sông, sử dụng bút pháp ẩn dụ tinh tế. Bóng ngọn tháp trên núi giống như trâm ngọc xanh, ánh sáng trên mặt nước tựa như gương soi mái tóc xanh biếc. Những hình ảnh này đều thể hiện sự tinh tế và đẹp đẽ của cảnh vật. Phép đối được sử dụng để tạo ra hai bức tranh ấn tượng:
“Tháp ảnh trâm thanh ngọc,
Ba quang kính thúy hoàn”
(Bóng tháp hình trâm ngọc,
Gương sông ánh tóc huyền).
Dục Thúy Sơn được bao quanh bởi sông Vân, cách đây vài thế kỷ, núi còn nằm trên cửa biển, với chùa và tháp còn nguyên vẹn. Công lao của con người đã tô điểm thêm vẻ đẹp của cảnh sắc. Trương Hán Siêu đã ca ngợi: 'Giữa dòng long lanh bóng tháp'. Nguyễn Trãi, trong bài thơ, miêu tả cảnh sắc núi Dục Thúy bằng nét vẽ tài hoa, đầy tâm huyết của một nghệ sĩ. Ông đã tạo ra một cái nhìn mới mẻ, phong tình và đầy cảm xúc:
“Dẽ cố ngu cầm đàn một tiếng
Dân giàu đủ khấp đòi phương”
(Bảo kính cảnh giới – 43)
“Việc cũ ngoảnh đầu ôi đã dứt
Dòng trôi tìm bóng dạ bâng khuâng”
(Cửa biển Bạch Đằng)
Gần một thế kỷ sau, khi đọc bia tháp Linh Tế, nhà thơ xúc động trước những chữ khắc đã mờ dần theo thời gian. Vật đổi sao dời, đất nước đã trải qua nhiều biến cố. Nguyễn Trãi hồi tưởng công đức của người xưa:
“Nhớ xưa Trương Thiếu bảo,
Bia khắc dấu rêu hoen.”
Trương Hán Siêu là một danh sĩ và thi nhân nổi tiếng đời Trần, gắn liền với Dục Thúy Sơn và những bài ký nổi tiếng. Ông được thờ ở Văn Miếu, Thăng Long, và danh vị Thiếu bảo là một sự tôn trọng lớn lao. Nguyễn Trãi, trong bài thơ, không chỉ nhắc đến ông mà còn bày tỏ lòng kính trọng sâu sắc. Hình ảnh bia bị phủ rêu gợi cảm giác hoài cổ và tình nghĩa, thể hiện tấm lòng 'uống nước nhớ nguồn' qua một vần thơ đẹp. Hai chữ “nhớ xưa” biểu lộ tâm hồn trong sáng của Ức Trai.
'Dục Thúy Sơn' là một bài thơ tả cảnh ngụ tình đặc sắc, bằng chữ Hán và có cấu trúc ngũ ngôn bát cú. Hình tượng thơ đẹp, cảnh sắc thần tiên, và những hình ảnh ẩn dụ tinh tế thể hiện tài năng và tâm hồn thơ mộng của Nguyễn Trãi. Bài thơ phản ánh tài năng và nhân cách văn hóa cao đẹp của Đại Việt thế kỷ XV, với tình yêu thiên nhiên và đất nước sâu sắc. Đọc bài thơ, ta cảm nhận được sự thấu hiểu và lòng yêu mến của Nguyễn Trãi đối với Dục Thúy Sơn và lịch sử văn hóa của đất nước.

