1. Bài viết cảm nhận của bạn về cô bé bán diêm - mẫu 4
Nếu bạn đã đọc câu chuyện Cô bé bán diêm của tác giả An-đéc-xen, chắc chắn bạn sẽ không thể quên những ánh lửa diêm nhỏ bé bừng sáng giữa đêm giao thừa lạnh lẽo, hòa quyện với thế giới mộng mơ của cô bé nghèo. Mặc dù kết thúc câu chuyện đầy đau thương, nhưng những giấc mơ đẹp đẽ vẫn làm xao xuyến tâm hồn người đọc qua những mô tả sống động của An-đéc-xen.
Trong cái lạnh cắt da và bóng tối của Đan Mạch, chúng ta có thể thấy hình ảnh cô bé với đôi môi tím tái, bụng đói đang lê từng bước chân trần trên phố. Cô bé mồ côi, không dám về nhà vì sợ bị cha đánh vì chưa bán được diêm. Nhà văn đã thể hiện rất chân thực tâm trạng của cô bé khi phải đối mặt với cái lạnh và nỗi sợ hãi. Hình ảnh cô bé bị chìm trong bóng tối vào đêm giao thừa khi mọi nhà đều sáng đèn và phố phường ngập tràn mùi ngỗng quay, gợi nhớ về những kỷ niệm ấm áp bên bà nội đã khuất.
Ngôi nhà ấm áp với dây thường xuân tương phản hoàn toàn với cuộc sống khổ cực hiện tại của cô bé và người cha trong góc tối tăm, cùng với sự khắc nghiệt và lời mắng nhiếc của người cha khi gia sản đã cạn kiệt. Để xua tan cái lạnh, cô bé đã “ngồi co ro trong góc tường” nhưng nỗi sợ còn mãnh liệt hơn cái lạnh, khiến cô bé “cảm thấy càng lạnh buốt hơn”.
Vì sợ bị cha đánh, cô bé không dám về nhà dù biết “nhà cũng lạnh như vậy”. Điều đau đớn nhất không phải là cái lạnh bên ngoài mà là thiếu tình yêu thương. Thân hình nhỏ bé của cô phải chống chọi với giá buốt và nỗi cô đơn, khiến “đôi bàn tay em đã cứng đờ”. Em chỉ ước ao điều nhỏ bé: “Giá như có thể quẹt một que diêm để ấm hơn một chút” nhưng lại sợ làm hỏng bao diêm không bán được. Cuối cùng, cô bé quyết định “đánh liều quẹt một que”, để bước vào một thế giới mộng tưởng tươi đẹp hơn thực tại khắc nghiệt.
Giấc mơ của cô bé bắt đầu khi nhìn vào ngọn lửa diêm: “Lửa đầu tiên xanh lam, dần dần chuyển thành trắng, đỏ rực quanh que diêm, sáng chói lên thật đẹp”. Ánh sáng ấy làm mờ đi cảm giác bóng tối, hiện ra hình ảnh “một lò sưởi bằng sắt với các hình nổi đồng bóng loáng”. Niềm vui trong ảo giác với “lửa cháy ấm áp và tỏa ra hơi nóng dịu dàng” là điều ước giản đơn, trong khi thực tế lại lạnh lẽo với “tuyết phủ kín và gió bấc thổi mạnh”. Ước mơ ngồi trước lò sưởi cũng tan biến khi “lửa vụt tắt, lò sưởi biến mất”. Khoảnh khắc em “bần thần” khi tưởng tượng về những lời mắng mỏ của cha khiến chúng ta xót xa. Bóng tối lại phủ lên tâm hồn em.
Có lẽ vì vậy, nhà văn cho phép cô bé tiếp tục thắp que diêm thứ hai, tiếp tục mơ ước dù chỉ trong giấc mơ. Không chỉ chống chọi với cái lạnh, cô bé còn phải cầm cự với cơn đói khi cả ngày chưa ăn gì. Vì thế, ánh sáng từ que diêm biến bức tường xám xịt thành “tấm rèm vải màu”. Cô bé thấy hạnh phúc khi nhìn thấy “bàn ăn đã dọn sẵn, khăn trải bàn trắng tinh, trên bàn là bát đĩa sứ quý giá và một con ngỗng quay”. Giá như những hình ảnh tưởng tượng có thể trở thành hiện thực, cô bé sẽ được thưởng thức bữa ăn thịnh soạn để vượt qua cơn đói.
Nhưng ảo ảnh lại vụt tắt, cô bé phải đối mặt với “phố xá vắng vẻ, lạnh buốt, tuyết phủ trắng xóa, gió bấc vi vu”. Cô còn chứng kiến sự thờ ơ của người qua đường, hình ảnh đối lập làm ta xót xa cho em bé bất hạnh. Một lần nữa, que diêm sáng bừng lên, đưa em đến với giấc mơ đẹp nhất của mình. Trong cuộc sống đầy thử thách, cô bé phải từ bỏ những niềm vui của tuổi thơ. Ánh sáng từ que diêm tỏa ra vầng hào quang lộng lẫy, cho em “cây thông Noel”, như mang đến thiên đường tuổi thơ với “hàng ngàn ngọn nến sáng rực và nhiều bức tranh màu sắc rực rỡ”.
Thật đau đớn khi tất cả những hình ảnh tươi đẹp chỉ là ảo ảnh, như những ngôi sao không thể với tới. Trái tim chúng ta nghẹn ngào cùng với lời kể của nhà văn, khi cô bé đang dần kiệt sức và sắp gục ngã trước cái lạnh của xứ sở bà chúa Tuyết.

2. Bài viết cảm nhận của bạn về cô bé bán diêm - mẫu 5
Truyện cổ tích của An-đéc-xen đã chạm đến trái tim biết bao thế hệ. Nó không chỉ kích thích trí tưởng tượng mà còn chứa đựng nhiều thông điệp sâu sắc từ tác giả. Những ánh lửa diêm le lói giữa đêm giao thừa lạnh giá và thế giới mộng mơ của cô bé nghèo trong 'Cô bé bán diêm' vẫn luôn làm người đọc xúc động, mặc dù kết thúc của câu chuyện đầy buồn nhưng cũng chứa đựng sự nhẹ nhàng và nhân ái.
Mở đầu tác phẩm, cảnh ngộ bi thảm của cô bé bán diêm được mô tả rõ nét qua những chi tiết đối lập: “Trời đông giá lạnh, tuyết rơi”, nhưng “cô bé đầu trần, chân đất” vẫn bước đi. Trong khi ngoài trời lạnh buốt và tối tăm, “cửa sổ mỗi nhà đều sáng rực ánh đèn”. Cô bé đói meo cả ngày, mà “trong phố sực nức mùi ngỗng quay”. Những chi tiết đối lập này làm nổi bật sự đau khổ và bất hạnh của em. Cái đói, cái lạnh, và công việc mưu sinh đã hành hạ em. Ngày trước, khi “bà nội hiền hậu còn sống”, cô bé đã có những ngày giao thừa ấm áp trong ngôi nhà xinh xắn, bao quanh là cây thường xuân. Giờ đây, đêm giao thừa hiện tại, em chỉ biết “ngồi co ro trong một góc tường, thu đôi chân vào người, và cảm nhận sự lạnh lẽo càng lúc càng tăng”. Đây là hai hình ảnh đối lập giữa hiện tại và quá khứ, từ một cuộc sống hạnh phúc đến một hiện thực tồi tệ. Trước kia, đêm Giao thừa em được sống trong tình thương của gia đình, giờ đây em chỉ còn lại sự cô đơn ngoài phố.
Phần tiếp theo của câu chuyện kể về những lần cô bé quẹt diêm, những ước mơ và khát vọng của em. Trong phần này, những hình ảnh đối lập giữa thực tế và mộng tưởng càng trở nên rõ ràng, những ảo ảnh và thực tại đan xen, tranh đấu và nâng cao. Cô bé quẹt que diêm đầu tiên, ánh lửa sáng rực như than hồng, em tưởng mình đang ngồi trước “một lò sưởi bằng sắt với những hình nổi đồng bóng loáng”. Nhưng khi duỗi chân ra, “lửa vụt tắt, lò sưởi biến mất”. Niềm vui của em cũng vụt tắt, em cảm thấy bơ vơ và nhớ đến nhiệm vụ bán diêm cùng sự quở trách của cha. Cô bé quẹt que diêm thứ hai, “bức tường biến thành một tấm rèm vải màu”, và em thấy “bàn ăn đã dọn sẵn, khăn trải bàn trắng tinh, trên bàn là bát đĩa sứ quý giá và một con ngỗng quay”. Nhưng diêm lại vụt tắt, để lại em chỉ với bức tường lạnh lẽo.
Mọi người qua đường đều thờ ơ với em. Cô bé tiếp tục tìm kiếm ánh lửa để sưởi ấm, quẹt que diêm thứ ba: một cây thông Noel hiện ra. Một lần nữa, que diêm vụt tắt, nhưng mộng tưởng của em vẫn cố gắng vượt qua thực tại. Sau khi diêm tắt, “tất cả các ngọn nến bay lên, biến thành những ngôi sao trên trời”. Cô bé dường như nhìn lên trời và nhớ đến bà thân yêu. Trong lần quẹt thứ tư, bà hiện ra, và em không thể để bà biến mất như những ảo ảnh trước đó. Những que diêm liên tục sáng lên trong lời cầu nguyện tha thiết của em: “Cháu van bà, bà xin Thượng đế cho cháu về với bà”. Và điều kỳ diệu đã xảy ra: “Bà nắm tay em, và hai bà cháu bay lên cao, xa khỏi đói rét và đau buồn. Họ đã về với Thượng đế.”
“Về với bà”, người em yêu thương nhất, là ước nguyện cuối cùng của cô bé bán diêm. Khi que diêm cuối cùng tắt, giấc mơ của em trở thành hiện thực. Người đọc không khỏi xót xa khi thấy vào ngày đầu năm mới, mọi người nhìn thấy một bé gái nằm chết bên góc tường, giữa những que diêm cháy dở, nhưng trên khuôn mặt thơ ngây của em lại ngời sáng niềm hạnh phúc. Có phải đối với em, cách duy nhất để thoát khỏi nỗi đau và khổ cực là được về với bà? Có phải ánh lửa diêm, dù nhỏ bé, đã sưởi ấm tâm hồn em, để em ra đi một cách thanh thản?
Câu chuyện kết thúc, ngày mới bắt đầu, “mặt trời lên, sáng chói trên bầu trời xanh nhợt”. Cuộc sống vẫn tiếp tục, mọi người đón “ngày mồng một đầu năm với thi thể em bé giữa những bao diêm”, và chỉ buông ra nhận xét thờ ơ: “chắc nó muốn sưởi ấm”. Không ai biết đến những điều kỳ diệu em đã trải qua, chỉ có nhà văn chứng kiến “cảnh huy hoàng khi hai bà cháu bay lên đón lấy niềm vui đầu năm”. An-đéc-xen đã cất lên tiếng nói, cảnh tỉnh những trái tim băng giá, gửi gắm thông điệp tình thương đến mọi người.
Câu chuyện “Cô bé bán diêm” khiến chúng ta cảm động, thương xót cho những em bé bất hạnh và là lời nhắc nhở cho mỗi chúng ta về sự nhạy cảm với nỗi đau của người khác.

3. Bài viết cảm nhận của em về cô bé bán diêm - mẫu 6
Tuổi thơ của mỗi người luôn gắn bó với những câu chuyện cổ tích kỳ diệu, đầy màu sắc với các bà tiên xinh đẹp, những vùng đất thần kỳ, và những hoàn cảnh khó khăn nhưng vẫn giữ được trái tim nhân hậu, ấm áp. Câu chuyện 'Cô bé bán diêm' của nhà văn Andersen được coi là một trong những truyện cổ tích vĩ đại nhất mọi thời đại, là hành trang đầu tiên của trẻ em trên toàn thế giới. Nổi bật trong đó là nhân vật cô bé bán diêm với hoàn cảnh đáng thương nhưng có niềm tin mãnh liệt vào một cuộc sống hạnh phúc với những ước mơ giản dị, trong sáng.
Câu chuyện kể về một bé gái mồ côi mẹ, bà mới mất, sống trong căn gác tối tăm, chật hẹp cùng người bố nghiện rượu, suốt ngày chỉ biết đánh đập và chửi mắng. Trong đêm Giáng Sinh, khi các gia đình sum vầy bên mâm cơm ấm cúng, cô bé phải bán diêm và nếu không bán được, em sẽ không được về nhà. Quá lạnh lẽo, cô bé đành quẹt diêm để sưởi ấm. Mỗi lần quẹt diêm, em lại nhìn thấy những cảnh tượng hạnh phúc mà em ao ước: lò sưởi ấm áp, bữa ăn thịnh soạn, cây thông Noel rực rỡ và cuối cùng là hình ảnh bà hiền hậu em luôn nhớ thương, đưa em bay lên Thiên Đàng.
Hoàn cảnh của cô bé bán diêm thật đáng thương. Gia cảnh nghèo khổ, mẹ mất, bà ngoại qua đời, sống với người bố hay mắng nhiếc, chửi rủa trong căn gác xép tối tăm và chật hẹp. Trong đêm Giáng Sinh lạnh giá, khi mọi người vui vẻ đón năm mới trong những ngôi nhà ấm áp, cô bé bán diêm “đầu trần, chân đất, bụng đói, mò mẫm trên đường”, “cả ngày không bán được bao diêm nào”. Cảnh tượng đường phố lạnh lẽo hoàn toàn trái ngược với sự ấm áp trong các gia đình, “cửa sổ mọi nhà sáng rực, ấm áp” đối lập với “ngoài đường phố tối tăm”, “góc tường lạnh lẽo giữa hai ngôi nhà”. “Trong phố sực nức mùi ngỗng quay” đối lập với việc cô bé bán diêm cả ngày không có gì ăn. “Ngôi nhà xinh đẹp nơi em từng sống có hàng cây thường xuân bao quanh” đối lập với căn gác mái lạnh lẽo. Những hình ảnh đối lập này làm nổi bật hoàn cảnh đáng thương của cô bé. Một đứa trẻ đáng ra phải được đón Giáng Sinh cùng gia đình, mở những gói quà xinh xắn và mong đợi quà từ ông già Noel, thì ở đây, cô bé chỉ có một mình chống chọi với cái lạnh và sự cô đơn.
Dù khổ đau và đáng thương, nhưng những khó khăn không thể dập tắt niềm tin của em vào cuộc sống với những ước mơ giản dị. Mỗi lần quẹt diêm là một lần em sống trong giấc mơ của mình, tạm rời xa hiện thực tàn khốc. Lần quẹt diêm đầu tiên, em thấy một lò sưởi ấm áp, một ước mơ giản đơn chỉ muốn được ấm giữa đêm đông. Khi que diêm vụt tắt, hiện thực tàn nhẫn trở lại, chỉ còn lại em với nỗi lo không có tiền, sợ bị cha đánh đập và chửi mắng.
Lần quẹt diêm thứ hai, em thấy một bàn ăn thịnh soạn với ngỗng quay vàng ruộm, bộ dao dĩa sáng bóng, sạch sẽ, thể hiện ước mơ được ăn một bữa no nê. Có lẽ khi bà và mẹ còn sống, cô bé đã từng được thưởng thức những bữa Giáng Sinh đầy đủ và đẹp mắt. Một bữa ăn no nê lại là điều xa xỉ đối với em. Lần quẹt diêm thứ ba, em thấy hình ảnh cây thông Noel, biểu tượng của sự sung túc và hạnh phúc. Cuối cùng, hình ảnh cảm động nhất là khi bà hiện ra khi que diêm cháy sáng.
Giữa cái lạnh giá buốt, bà là hơi ấm, là biểu tượng của hạnh phúc, là niềm khao khát yêu thương của em. Em biết rằng khi que diêm tắt đi, bà sẽ biến mất. Hành động cuống cuồng quẹt hết số diêm còn lại cùng lời khẩn nài bà đưa em đi thật cảm động. Ước mơ của cô bé đã thành hiện thực, em không còn phải chịu đói rét và khổ sở, không còn đòn roi và lời mắng nhiếc. Em đã lên Thiên Đường cùng bà, mẹ và những người yêu thương, sống ở nơi không có khổ đau. Niềm tin của cô bé khiến người đọc vừa cảm động vừa xót xa, vừa nể phục. Những ước mơ giản dị xuất phát từ tận đáy lòng của đứa trẻ ngây thơ. Trong hoàn cảnh cùng khổ, em không oán trách cha mà chỉ lén lút quẹt diêm tìm kiếm chút hơi ấm.
Hình tượng cô bé bán diêm được xây dựng với giá trị nhân đạo sâu sắc, hoàn cảnh đáng thương nhưng vẫn giữ được trái tim lương thiện và suy nghĩ trẻ con hồn nhiên. Tác giả gửi gắm qua đoạn kết truyện, rằng những người sống thiện sẽ sớm nhận được điều tốt đẹp, và thể hiện lòng yêu thương với những số phận kém may mắn nhưng sống trong sạch, nhân hậu đến tận cùng.

4. Bài viết cảm nhận của em về cô bé bán diêm - mẫu 7
Truyện ngắn 'Cô bé bán diêm' của nhà văn Andersen đã để lại ấn tượng sâu sắc và đầy cảm xúc trong lòng độc giả. Đây không chỉ là một câu chuyện về số phận bất hạnh của cô bé mà còn là niềm thương cảm vô bờ mà tác giả gửi gắm.
Hoàn cảnh của cô bé thật sự đáng thương. Ngay từ những dòng đầu tiên, hoàn cảnh bi kịch của em đã khiến người đọc phải rơi lệ: bà và mẹ, những người yêu thương em nhất, đã qua đời, còn em phải sống trong căn gác tối tăm, chật hẹp với người bố nghiện rượu. Bố em, vì cuộc sống khó khăn, trở nên cọc cằn và đối xử tệ bạc với em, thường xuyên mắng nhiếc và chửi rủa. Trong đêm đông giá rét, cô bé phải bán diêm để kiếm sống. Dù có nhà, em không dám trở về vì sợ bị cha mắng nếu không bán được diêm. Người cha thiếu trách nhiệm đã khiến cô bé phải chịu đựng cái lạnh và sự cô đơn trong đêm đông.
Ngày cuối năm, khi mọi người sum vầy bên gia đình, cô bé lại lang thang ngoài trời giá lạnh, tuyết phủ trắng xóa, đầu trần, chân đất. Trong khi các ngôi nhà xung quanh đã sáng đèn, không gian ấm cúng, hạnh phúc với mùi ngỗng thơm ngát, em không bán được bao diêm nào trong cả ngày. Những hình ảnh đối lập này không chỉ làm nổi bật sự thiếu thốn vật chất của em mà còn phản ánh sự thiếu thốn về mặt tinh thần.
Giữa cái lạnh của mùa đông, cô bé quẹt từng que diêm để tìm sự ấm áp. Ngọn lửa diêm mang nhiều ý nghĩa sâu sắc. Nó không chỉ xua tan cái lạnh mà còn là ánh sáng của những ước mơ và hy vọng. Ngọn lửa diêm mang đến cho em thế giới mộng tưởng với niềm vui, hạnh phúc và ước mơ về một gia đình yêu thương. Hình ảnh ngọn lửa diêm như một biểu tượng nhân văn, thể hiện sự cảm thông và trân trọng những ước mơ giản dị của trẻ nhỏ.
Mỗi lần quẹt diêm, cô bé lại sống trong giây phút hạnh phúc và thoát khỏi thực tại tăm tối. Lần quẹt diêm đầu tiên, em thấy lò sưởi, ước mơ giản đơn của em là được ấm áp trong đêm đông. Khi que diêm tắt, nỗi sợ hãi lại quay trở về. Lần quẹt diêm thứ hai, em thấy một bàn ăn thịnh soạn, thể hiện ước mơ được ăn no. Lần thứ ba, em thấy cây thông Noel, biểu tượng của mái ấm gia đình. Lần thứ tư, giữa cái đói rét và cô đơn, bà hiện lên như biểu tượng của tình yêu thương. Cô bé van xin bà cho em đi cùng, biết rằng khi ngọn lửa diêm tắt, bà cũng sẽ biến mất. Ước nguyện cuối cùng của cô bé đã trở thành hiện thực.
Em không còn phải đối mặt với sự khổ đau, đói rét, hay những lời mắng nhiếc nữa. Cô bé đã được đến một thế giới khác, nơi có bà bên cạnh. Qua những ước mơ của cô bé, ta thấy em có một tâm hồn trong sáng và đầy yêu thương. Cô bé không oán trách ai, chỉ lặng lẽ mơ ước. Cái chết của em thể hiện sự thanh thản và mãn nguyện vì đã được về với người bà yêu quý, thoát khỏi mọi khổ đau. Cái chết còn phản ánh tấm lòng nhân đạo của tác giả với trẻ thơ, thể hiện sự cảm thông và trân trọng những ước mơ nhỏ bé của chúng. Truyện không chỉ nổi bật về nội dung mà còn về nghệ thuật, với kết cấu hợp lý và sự đối lập tài tình, làm nổi bật số phận bất hạnh của cô bé.
Gấp trang sách lại, người đọc vẫn cảm thấy đau lòng về cái chết của cô bé bán diêm tội nghiệp. Qua tác phẩm, ta càng thêm trân trọng lòng yêu thương của tác giả dành cho trẻ thơ và thông điệp về sự yêu thương con trẻ, mang lại cho chúng một cuộc sống bình yên và hạnh phúc.

5. Bài viết cảm nhận của em về cô bé bán diêm - mẫu 8
Nhà văn nổi tiếng Đan Mạch Hans Christian Andersen là người đã gắn bó với tuổi thơ của biết bao thế hệ trẻ em trên toàn thế giới. Một trong những tác phẩm nổi bật của ông chính là câu chuyện về cô bé bán diêm, hình ảnh mà dường như ai cũng không thể quên. Cô bé bán diêm không chỉ là hình ảnh đầy đau khổ mà còn chứa đựng những bài học quý giá về cuộc sống và nhân tình thế thái.
Nhân vật cô bé bán diêm là trung tâm của toàn bộ câu chuyện. Nhà văn đã khéo léo sử dụng hình ảnh này để truyền tải những thông điệp sâu sắc về cuộc sống. Ông đã thành công trong việc xây dựng một nhân vật điển hình cùng với bối cảnh sinh động. Cảnh tượng ám ảnh về một cô bé tội nghiệp không có nơi nương tựa, đối diện với cái lạnh cắt da giữa đường phố tuyết, càng làm nổi bật sự cô đơn của em khi so sánh với không khí ấm áp của các gia đình sum vầy. Trong không gian “Mọi nhà đều sáng đèn và phố ngào ngạt mùi ngỗng quay”, cô bé hồi tưởng về những ngày xưa, khi bà còn sống với ngôi nhà đầy dây thường xuân, gợi nhớ sự ấm áp và hạnh phúc. Cuộc sống hiện tại của em trái ngược hoàn toàn với những kỷ niệm hạnh phúc đó, khi em phải sống trong cảnh tối tăm và đau khổ với người cha.
Dù rất muốn về nhà, em lại sợ bị cha đánh đòn vì không bán được diêm. Cô bé hiện lên với sự ngây thơ, nhưng đã phải sống trong cảnh thiếu thốn về cả vật chất lẫn tinh thần từ quá sớm. Chính thực tại đối lập ấy càng khiến em khao khát một sự ấm áp và sum vầy trong những ngày đông: “Chà! Bây giờ mà được quẹt một que diêm để sưởi ấm thì tuyệt biết bao”. Đối với chúng ta, đó chỉ là một ước mơ nhỏ bé giữa chốn phồn hoa, nhưng chi tiết này đã đủ làm ta cảm thấy xót xa cho một đứa trẻ nghèo khổ. Em liều mình quẹt một que diêm, và ánh sáng nhỏ nhoi ấy mang lại một chút hạnh phúc cho em, nhưng cái giá lạnh đã nhanh chóng dập tắt ngọn lửa.
Cô bé tiếp tục quẹt que diêm thứ hai với mong muốn có một cuộc sống ấm no. Cảnh tượng “ngọn lửa nến sáng rực, lấp lánh trên cành lá xanh tươi và nhiều bức tranh màu sắc rực rỡ” hiện lên đẹp đẽ nhưng cũng nhanh chóng bị thời tiết làm tàn lụi. Chỉ là một ngọn lửa nhỏ để sưởi ấm, một chút ước mơ bé nhỏ, nhưng tất cả đã bị xã hội nhẫn tâm tước đi. Số phận trẻ thơ đáng thương phải sớm trưởng thành và chịu đựng sự tàn nhẫn của cuộc sống. Cuối cùng, em chỉ muốn dựa dẫm vào bà nội yêu quý đã qua đời. Que diêm thứ ba hiện lên hình ảnh bà, cùng tay đang chào đón em. Em đã theo bà về một miền hạnh phúc, để không còn phải chịu đựng sự tàn nhẫn của đời này. Đây chính là khoảnh khắc em rời bỏ thế gian, và nhà văn Andersen đã nhân hóa cái chết của em như một biểu hiện của lòng xót thương và tình cảm yêu mến dành cho em và những trẻ em bất hạnh khác.
Với lối viết giản dị và ngôn ngữ trong sáng, nhà văn Andersen đã thành công trong việc xây dựng nhân vật cô bé bán diêm với tất cả sự xót xa và yêu thương. Qua đó, chúng ta hiểu và trân trọng hơn hạnh phúc của trẻ em ngày nay.

6. Bài viết cảm nhận của em về cô bé bán diêm - mẫu 9
An-đéc-xen, người được mệnh danh là bậc thầy kể chuyện cổ tích của Đan Mạch, không chỉ viết cho trẻ em mà còn gửi gắm những bài học nhân đạo sâu sắc qua các câu chuyện của mình. Một trong những tác phẩm nổi bật của ông chính là truyện ngắn “Cô bé bán diêm”, nơi hình ảnh cô bé bán diêm hiện lên đầy ám ảnh và cảm động.
Cô bé bán diêm hiện lên trong hoàn cảnh cực kỳ nghèo khó và khổ sở. Mồ côi mẹ từ nhỏ, em sống với cha và bà. Nhưng rồi người bà, người duy nhất yêu thương em, cũng rời bỏ em mà về với thiên đường. Em sống cùng người cha nghiện ngập, hàng ngày phải lao động cực nhọc để kiếm tiền cho ông. Một cô bé nhỏ tuổi như em không thể gánh vác được những nỗi khổ ấy và thiếu thốn tình cảm gia đình.
Trong ngày Giáng sinh, khi mọi gia đình đoàn tụ ấm cúng, cô bé phải chịu đựng cái lạnh cắt da cắt thịt giữa bão tuyết. Mọi người mặc đồ ấm áp, còn em thì chỉ có bộ quần áo rách rưới và đôi chân trần đỏ ửng vì lạnh. Hình ảnh ấy thật sự đáng thương và tội nghiệp.
Em liên tục mời mọi người mua diêm nhưng không ai quan tâm. Điều này phản ánh sự vô tâm của xã hội đối với những sinh linh nhỏ bé và khốn khổ. Em không dám về nhà vì sợ cha sẽ đánh đập vì không bán được diêm. Hình ảnh phố xá rực rỡ ánh đèn và những ngôi nhà ấm cúng càng làm nổi bật sự thiếu thốn của em. Những ký ức về quá khứ tươi đẹp khi bà còn sống hiện lên trong tâm trí em, tạo sự đối lập rõ rệt với hiện tại đau khổ của em.
Những ước mơ của em thể hiện rõ qua những lần quẹt diêm. Lần đầu tiên, ánh sáng từ que diêm tạo ra hình ảnh một lò sưởi ấm áp, điều mà em khao khát. Tuy nhiên, ngọn lửa tắt nhanh chóng và bóng tối lại bao trùm. Lần thứ hai, em mơ thấy một bữa ăn thịnh soạn, nhưng hiện thực lạnh lẽo và đói khát vẫn tiếp tục đeo bám. Lần thứ ba, ánh sáng từ que diêm hiện lên hình ảnh cây thông Giáng sinh, biểu tượng của niềm vui và hạnh phúc. Cuối cùng, khi quẹt que diêm cuối cùng, em thấy bà mình mỉm cười và đưa tay đón em. Em van xin bà để được về với bà, và khi que diêm vụt tắt, em và bà bay lên trời, thoát khỏi đau khổ trần thế.
Cái chết của em, dù đáng thương, lại mang một vẻ đẹp kỳ ảo như giấc mơ. Nó thể hiện sự nhẹ nhàng và thanh thản, nhưng đồng thời cũng phản ánh sự đau xót sâu sắc. Qua nhân vật cô bé bán diêm, An-đec-xen gửi gắm thông điệp yêu thương đối với những trẻ em bất hạnh và chỉ trích sự thờ ơ của xã hội đối với những người kém may mắn.

7. Bài viết bày tỏ cảm xúc của em về cô bé bán diêm - mẫu 10
Nhiều người trong chúng ta có lẽ đã từng thưởng thức những tác phẩm nổi tiếng của An-đéc-xen như 'Bầy chim thiên nga' hay 'Nàng tiên cá'. Ông là một nhà văn vĩ đại của Đan Mạch từ thế kỉ XIX, với những câu chuyện không chỉ dành cho trẻ em mà còn chứa đựng bài học nhân văn sâu sắc. Những câu chuyện của ông mang phong cách phương Bắc với hoa tuyết, thiên nga, và nàng tiên cá, đưa chúng ta vào thế giới của những giấc mơ tuyệt diệu và huyền bí.
Truyện 'Cô bé bán diêm' của An-đéc-xen, viết vào năm 1845, khi ông đã có hơn 20 năm viết lách, là một tác phẩm đặc sắc pha trộn giữa thực và ảo, cổ tích và thơ ca. Câu chuyện kể về một em bé bán diêm bị lạnh cóng trong tuyết, nhưng với những giấc mơ tuyệt đẹp của em, dường như em đang được vuốt ve bởi những giấc mơ huyền thoại.
Nhiều người đọc thắc mắc: mẹ của em bé đâu rồi? Nhiều người cho rằng em bé mồ côi mẹ từ nhỏ. Những kỉ niệm đẹp nhất của em là thời gian sống bên bà nội hiền hậu trong ngôi nhà xinh xắn được bao quanh bởi dây trường xuân. Cuộc sống của em trở nên đau khổ sau khi bà mất, khi em sống với người cha thô lỗ, và phải 'chịu chui rúc trong một xó tối tăm, luôn nghe những lời mắng chửi'.
An-đéc-xen dẫn dắt chúng ta theo bước chân của cô bé bán diêm, qua một đêm giao thừa lạnh giá, tuyết rơi dày đặc. Em đi với đôi chân trần, đôi giày vải bị mất một chiếc do bị xe nghiến và chiếc còn lại bị một thằng bé lượm lấy. Trong đêm tối, chân em dần đỏ ửng và tím bầm vì lạnh. Hình ảnh ấy thật sự khiến người ta đau lòng.
Nhà văn tạo ra một bức tranh đối lập: một em bé bán diêm không bán được một hộp nào, phải lang thang đói rét, trong khi khắp phố phường sáng rực ánh đèn và thơm ngào ngạt mùi ngỗng quay. Đó là một sự tương phản rõ rệt, khiến câu chuyện trở nên đau xót hơn. Trong đêm giao thừa, em sống trong nỗi cô đơn và buồn tủi, nhớ về những ngày hạnh phúc bên bà nội. Hiện tại, cuộc sống của em chỉ là những lời mắng chửi từ cha và sự thiếu thốn tình thương.
Cô bé không chỉ chịu đựng cái rét và sự cô đơn, mà còn gánh chịu nỗi đau tinh thần nặng nề. Ở nhà, em bị cha mắng chửi, còn ngoài đường nếu không bán được diêm, em sẽ bị đánh. Nỗi khổ tâm này đè nặng lên tâm hồn em. Sự thiếu thốn tình thương cha mẹ đã tạo ra một nỗi đau sâu sắc. An-đéc-xen muốn nhấn mạnh rằng những ai còn được yêu thương, sung sướng nên cảm thông với nỗi khổ của những em nhỏ bất hạnh như cô bé bán diêm. Đó cũng là một phần của hạnh phúc.
Phần cảm động nhất của câu chuyện là những cơn mơ của cô bé bán diêm. Em đã quẹt hết một hộp diêm và mỗi que diêm là một giấc mơ kì diệu. Que diêm đầu tiên mang đến hình ảnh của một lò sưởi ấm áp, giấc mơ của những người nghèo khổ. Que diêm thứ hai hiện lên một bữa ăn sang trọng với ngỗng quay, nhưng mơ ước ấy lại vụt tắt. Que diêm thứ ba mang đến một cây thông Nô-en lấp lánh, và cuối cùng em thấy bà nội mỉm cười và cả hai bay lên trời, nơi không còn đói rét và đau buồn.
Hình ảnh em bé bán diêm nằm chết trên tuyết, với đôi má hồng và đôi môi mỉm cười, không phải là hình ảnh bi thảm mà là một biểu tượng của sự giải thoát khỏi đau khổ, lên thiên đường với bà nội. Dù thế giới xung quanh vẫn đẹp đẽ và vô tình, câu chuyện của An-đéc-xen làm chúng ta cảm nhận được giá trị của tình yêu thương và sự đồng cảm. Những ngọn lửa diêm trong câu chuyện không chỉ chiếu sáng ước mơ mà còn là hình ảnh của sự cứu rỗi và niềm tin vào một thế giới tốt đẹp hơn.
Đọc 'Cô bé bán diêm', hình ảnh ngọn lửa diêm lấp lánh trở thành biểu tượng của ước mơ và tình thương gia đình. Ngọn lửa không chỉ thắp sáng những giấc mơ mà còn dẫn đường cho em bé lên với Thượng đế, phản ánh sự cảm thông và tình nhân ái của nhà văn. An-đéc-xen, với lối viết nhẹ nhàng và nhân văn, đã khắc họa một câu chuyện sâu sắc, nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc san sẻ tình thương và không phũ phàng trước nỗi đau của đồng loại.

8. Bài văn trình bày cảm nhận của em về cô bé bán diêm - mẫu 1
An-đéc-xen, nhà văn nổi tiếng với những câu chuyện dành cho thiếu nhi, luôn để lại những ấn tượng sâu sắc và những bài học quý giá cho các bạn nhỏ. Trong kho tàng truyện của ông, không thể không nhắc đến tác phẩm Cô bé bán diêm, một câu chuyện đầy nhân văn và cảm động.
Truyện kể về số phận bi thương và đau khổ của cô bé bán diêm. Cô bé từng sống trong một gia đình hạnh phúc với bà nội hiền từ, trong một ngôi nhà xinh đẹp có dây thường xuân bao quanh, nhưng giờ đây tất cả đã trở thành quá khứ. Mất mẹ và bà, cô bé phải sống cùng cha trong cảnh nghèo khổ và tồi tàn, phải bán diêm để kiếm sống.
Đêm giao thừa, sự khốn cùng của cô bé càng trở nên rõ nét hơn. Trong cái lạnh thấu xương của mùa đông, gió thổi mạnh, cô bé không có mũ, chân không giày, bụng đói, lủi thủi đi bán diêm. Cô không dám về nhà vì sợ bị cha, người nghiện rượu, đánh đập nếu không bán được hàng. Cô bé chỉ biết ngồi co ro bên góc tường, hy vọng vào lòng thương của người khác.
An-đéc-xen đã sử dụng các hình ảnh tương phản để làm nổi bật hoàn cảnh đáng thương của cô bé: một ngôi nhà tràn ngập tình yêu thương chỉ còn là kỷ niệm, còn hiện tại là một căn gác tồi tàn với người cha hay mắng chửi, đánh đập; mọi người trong những ngôi nhà sáng ánh đèn còn cô bé chỉ có bóng tối và giá lạnh; mùi ngỗng quay trong các gia đình hạnh phúc còn cô bé thì đói khổ, cô đơn. Nghệ thuật tương phản giúp làm rõ hơn nỗi bất hạnh của cô bé, không chỉ thiếu thốn về vật chất mà còn bị mọi người, kể cả cha, thờ ơ.
Tác giả khéo léo kết hợp hiện thực và mộng tưởng qua các lần quẹt diêm của cô bé. Cô quẹt diêm năm lần: lần đầu thấy lò sưởi, lần hai thấy ngỗng quay, lần ba thấy cây thông, lần bốn thấy bà, và lần năm quẹt hết các que diêm còn lại để giữ bà ở lại với mình. Trình tự quẹt diêm từ vật chất đến tinh thần thể hiện rõ khát khao của cô bé: từ mong ước về sự ấm áp và no đủ đến khao khát về tình yêu gia đình. Sự hòa quyện giữa hiện thực và mộng tưởng tạo nên một bức tranh xót xa và cảm động về số phận cô bé.
Mộng tưởng của cô bé phản ánh sự đau khổ trong thực tế: em mơ lò sưởi, bữa tiệc, cây thông vì cuộc sống thiếu thốn; mơ thấy bà vì thiếu tình yêu thương. Sau mỗi lần que diêm tắt, thực tế khắc nghiệt lại ập đến, làm tăng thêm nỗi đau của cô bé. Em quẹt các que diêm cuối cùng để giữ bà bên mình, mong được sống trong tình yêu thương, nhưng biết rằng hình ảnh bà sẽ tắt theo từng que diêm. Khát khao của em phản ánh mong muốn được sống trong tình yêu và số phận bi kịch của em.
Cái chết của cô bé là một kết thúc đau thương và ám ảnh. Trong khi mọi người đón chào năm mới vui vẻ, cô bé lại chết cô đơn trong góc tường vì lạnh và sự vô cảm của mọi người. Tuy nhiên, khi chết, cô bé vẫn giữ nụ cười trên môi, vì đã được đoàn tụ với bà nội và thoát khỏi cuộc sống đau khổ. Đây là một cái kết bi kịch, cho thấy hạnh phúc có thể chỉ được tìm thấy ở thế giới khác.
Tác phẩm xây dựng kết cấu phù hợp với diễn biến câu chuyện và tâm trạng nhân vật. Nghệ thuật tương phản làm nổi bật sự bất hạnh của cô bé, từ cảnh mồ côi, lẻ loi trong đêm tối đến ánh sáng và niềm vui của đường phố. Sự kết hợp giữa hiện thực và mộng tưởng làm rõ số phận bi thương và khát vọng hạnh phúc của cô bé. Truyện Cô bé bán diêm thể hiện tình yêu thương sâu sắc của nhà văn đối với những số phận bất hạnh và truyền tải thông điệp nhân đạo: hãy yêu thương trẻ thơ và cho chúng cuộc sống đầy đủ và hạnh phúc.

9. Bài văn trình bày cảm nhận của em về cô bé bán diêm - mẫu 2
Khi nhắc đến truyện cổ tích, chúng ta không chỉ nghĩ đến anh em nhà Grim mà còn nhớ đến An-đéc-xen, một thiên tài với những câu chuyện chứa đựng giá trị nhân văn cao cả. Trong các tác phẩm của ông, không thể không nhắc đến Cô bé bán diêm, một câu chuyện đầy xúc động và bài học sâu sắc cho người đọc.
Mở đầu tác phẩm là bức tranh về cuộc sống khắc nghiệt của cô bé bán diêm. Dù trời đã tối, tuyết vẫn rơi không ngừng, cô bé lặng lẽ bán những hộp diêm của mình. Khung cảnh càng trở nên nghiệt ngã khi đó là đêm giao thừa, mọi người đều được quây quần trong những ngôi nhà ấm cúng bên gia đình, chỉ riêng cô bé phải chịu đựng cái lạnh thấu xương của gió đêm. Cô bé đầu trần, chân đất, mò mẫm trong đêm tối, không dám về nhà vì sợ bị cha, người mà cô chưa bán được hàng, mắng chửi.
Ngược về quá khứ, tác giả vẽ nên một bức tranh hoàn toàn trái ngược với hiện tại. Cô bé từng sống trong một ngôi nhà khang trang, đầy đủ với sự yêu thương của bà và mẹ. Nhưng “Thần chết đã đến cướp bà đi mất, gia sản tiêu tan, và gia đình em phải rời xa ngôi nhà xinh xắn có dây thường xuân bao quanh, nơi em đã sống những ngày ấm áp”. Giờ đây, hạnh phúc chỉ còn là kỷ niệm, và cô bé phải chui rúc trong một góc tối tăm, luôn bị đối xử tàn tệ và phải mưu sinh để sống.
Suốt cả ngày dài, cô bé miệt mài trên phố, chỉ mong được lòng thương cảm của ai đó, nhưng không ai giúp đỡ. Đêm đã khuya, cô bé co ro dưới một góc tường để tránh cái lạnh giá. Xung quanh, các ngôi nhà đều sáng rực, chuẩn bị cho đêm giao thừa ấm áp và hạnh phúc. Cô bé, thân thể đã lạnh cóng, lấy một que diêm ra để hơ bàn tay cho đỡ lạnh. Ngọn lửa bùng lên, và trong khoảnh khắc, cô tưởng tượng mình đang ngồi trước một lò sưởi ấm áp.
Nhưng khi cô duỗi chân ra, ngọn lửa tắt, cái lạnh lại ập đến. Không chỉ chịu đựng cái lạnh, cô bé còn phải đối mặt với cơn đói. Que diêm thứ hai bùng lên, hiện ra trước mắt cô là một bàn ăn đã dọn sẵn với khăn trải bàn trắng tinh và các món ăn hấp dẫn, đặc biệt là một con ngỗng quay. Nhưng điều kỳ diệu nhất là ngỗng nhảy ra khỏi đĩa và tiến về phía cô. Đây chỉ là bữa ăn trong tưởng tượng, khi que diêm tắt, mọi cảnh tượng đều biến mất.
Que diêm thứ ba bật sáng, hiện lên hình ảnh cây thông Noel lấp lánh. Que diêm thứ tư bật lên, hiện ra khuôn mặt hiền từ của bà mà cô yêu quý. Cô bé vui sướng và mong được đi theo bà, thoát khỏi cuộc sống khổ sở và đau đớn. Lời cầu xin của cô bé thật đáng thương, một đứa trẻ non nớt lại nghĩ đến cái chết để trốn tránh hiện thực đau khổ. Cô từ bỏ cuộc sống để tìm về nơi có bà và tình yêu thương: “Chưa bao giờ em thấy bà lớn và đẹp như thế này. Bà nắm tay em, và hai bà cháu bay lên cao mãi, không còn đói rét, đau buồn nào đe dọa họ nữa”.
Cô bé đã qua đời, trên gương mặt vẫn nở nụ cười tươi, đôi má hồng ửng, thể hiện sự mãn nguyện. Cô đã thoát khỏi cuộc sống đầy đau khổ và vô cảm. Thực ra, cô có thể sống nếu cha cô biết chăm lo và nếu có người qua đường động lòng giúp đỡ mua một hộp diêm. Nhưng không có một bàn tay yêu thương nào cứu vớt số phận tội nghiệp của cô bé. Kết thúc tác phẩm như một tiếng chuông cảnh tỉnh về lối sống thờ ơ, vô trách nhiệm của con người.
Dù mang mô-tip quen thuộc về cô bé mồ côi nghèo khổ cùng các chi tiết kỳ ảo, nhưng tác phẩm vẫn đậm chất hiện đại. Cô bé không có cái kết viên mãn ở trần thế mà phải chết mới được hưởng hạnh phúc. Chính giá trị nhân văn sâu sắc của tác phẩm nằm ở chỗ đó.

10. Bài văn trình bày cảm nhận của em về cô bé bán diêm - mẫu 3
Cô bé bán diêm của An-đéc-xen đã để lại ấn tượng sâu đậm trong lòng người đọc. Đó không chỉ là một câu chuyện đầy cảm thương về số phận bất hạnh của cô bé mà còn là tiếng nói đau đớn của tác giả trước số phận bi thương của cô bé bán diêm.
Cuộc đời của cô bé thật đáng thương. Ngay từ những dòng đầu tiên, bức tranh về hoàn cảnh của cô bé đã khiến người đọc phải rơi nước mắt: bà và mẹ, những người yêu thương cô nhất, đã qua đời, và cô phải sống trong một căn gác tối tăm với người cha khó tính, thường xuyên mắng nhiếc và đối xử tệ bạc với cô.
Vào những đêm đông giá rét, cô bé phải đi bán diêm để sống. Dù có nhà, nhưng cô không dám về vì sợ bị cha mắng nếu không bán được hàng. Người cha vô tâm đã để cô phải chịu đựng sự lạnh giá ngoài trời trong đêm giao thừa, khi mọi người quây quần bên gia đình, còn cô bé thì lang thang trong cái lạnh, tuyết phủ trắng xóa. Xung quanh, những ngôi nhà sáng đèn và không khí ấm áp, hạnh phúc đối lập với sự thiếu thốn của cô bé, cả về vật chất lẫn tinh thần.
Giữa cái giá lạnh của mùa đông, cô bé quẹt từng que diêm để tìm sự ấm áp. Ngọn lửa diêm không chỉ xua tan cái lạnh mà còn thắp sáng những ước mơ và khao khát của cô bé, tạo ra một thế giới mộng tưởng với niềm vui và hạnh phúc. Ngọn lửa diêm trở thành biểu tượng của những ước mơ về cuộc sống gia đình hạnh phúc, tình yêu thương của cha mẹ và ông bà. Đó là tinh thần nhân văn sâu sắc của tác giả, thể hiện sự cảm thông và trân trọng những ước mơ giản dị của trẻ nhỏ.
Mỗi lần quẹt diêm, cô bé được sống trong giây phút hạnh phúc, thoát khỏi thực tại tăm tối. Lần quẹt diêm đầu tiên, cô thấy lò sưởi, điều cô cần nhất trong đêm đông giá lạnh. Khi que diêm tắt, lò sưởi biến mất, nỗi sợ hãi lại xâm chiếm cô: “đêm nay về nhà thế nào cũng bị cha mắng”. Cô tiếp tục quẹt diêm lần thứ hai, thấy bàn ăn thịnh soạn, phản ánh mơ ước lớn nhất của cô là được no đủ. Trong đêm giao thừa, khi mọi gia đình quây quần bên mâm cơm, cô bé đói lả trong cái giá lạnh. Hình ảnh này gây xúc động mạnh mẽ và gợi lên những ám ảnh sâu sắc. Lần thứ ba, cô thấy cây thông Noel, biểu tượng của mái ấm gia đình và những ước mơ trong sáng.
Trong lần quẹt diêm thứ tư, giữa cái đói rét và cô đơn, bà, người yêu thương cô nhất, hiện lên thật ấm áp và đẹp đẽ. Cô bé van xin bà cho đi cùng vì biết rằng khi ngọn lửa diêm tắt, bà cũng sẽ biến mất. Ước nguyện của cô bé thật đáng thương, cô khao khát được che chở và yêu thương.
Khi quẹt hết số diêm, cô bé thấy bà hiện ra lần cuối, và ước nguyện cuối cùng của cô đã trở thành hiện thực. Cô không còn phải đối mặt với đòn roi, sự mắng nhiếc, đói rét và nỗi buồn. Cô đã đến một thế giới khác, nơi có bà bên cạnh. Qua những giấc mơ của cô bé, ta thấy cô là một tâm hồn trong sáng và ngây thơ, không oán trách ai dù gặp phải cảnh ngộ khốn khó. Những mơ ước của cô đơn giản nhưng lãng mạn và diệu kỳ.
Trong sự đói rét, cô không hề oán trách ai vì đã thờ ơ với số phận của mình. Tâm hồn cô thật trong sáng và nhân hậu, là một cô bé đầy mơ ước, vượt lên hoàn cảnh thực tại đau khổ và cô đơn. Những ước mơ của cô vừa giản dị vừa lãng mạn, diệu kỳ.

