1. Hoa Thủy Tiên
Cây hoa Thủy Tiên thường được trồng vào dịp Tết để làm cảnh, với hương thơm dịu dàng và vẻ đẹp tinh khôi. Mặc dù ít được sử dụng trong y học, nhưng thân và rễ của cây này có chứa các chất độc hại cần phải chú ý. Hoa Thủy Tiên được biểu tượng hóa bởi sự kiêu sa, mang lại sự tinh tế và xua đuổi tà khí cho ngôi nhà.
Cây Thủy Tiên có củ giống hành tây, lá mảnh như lá tỏi nhưng mỏng hơn. Hoa có sáu cánh, nhị đực tạo thành một “chảu” hình chén màu ngọc-lục. Có hai loại phổ biến là màu trắng và màu vàng. Tuy nhiên, ít người biết rằng hoa Thủy Tiên chứa độc tố và có thể gây nôn mửa, chóng mặt nếu ăn phải lượng lớn. Hãy cẩn thận khi tiếp xúc với củ hoa Thủy Tiên, tránh ăn phải để tránh nguy cơ gây hại cho sức khỏe.


2. Hoa Cẩm Tú Cầu
Hoa Cẩm Tú Cầu thường xuất hiện nhiều tại Đà Lạt, với lá to và hoa hồng, trắng, tím tạo nên vẻ đẹp tuyệt vời. Nhiều gia đình ưa chuộng trồng hoa Cẩm Tú Cầu để trang trí nhà cửa trong dịp lễ. Màu sắc của hoa có thể biến đổi tùy thuộc vào độ pH của đất, từ trắng sang lam hoặc hồng. Hoa Cẩm Tú Cầu mang theo thông điệp về sự đoàn kết, lòng biết ơn và những tình cảm chân thành.
Cây Cẩm Tú Cầu thích bóng râm và ẩm, thường sống lâu năm. Hoa ban đầu có màu trắng, nhưng sau đó có thể chuyển sang màu lam hoặc hồng. Trên thị trường có nhiều giống khác nhau, bao gồm cả giống có thể thay đổi màu từ trắng sang xanh blue, tím hồng. Tuy nhiên, tất cả các phần của hoa Cẩm Tú Cầu đều chứa độc tố có thể gây nôn mửa, ngứa da và suy yếu. Trong một số trường hợp nặng, người tiêu dùng có thể trải qua tình trạng hôn mê và co giật.


3. Hoa Lan Chuông
Lan Chuông hay còn gọi là hoa linh lan, xuất xứ từ khu vực ôn đới mát của Bắc bán cầu. Loài cây này có thân thảo sống lâu năm, lan rộng rễ ngầm và có hoa màu trắng, hình chuông, thường nở rộ vào tháng 5. Hoa lan chuông tượng trưng cho niềm vui trở lại và hạnh phúc, thường được sử dụng làm cảnh trong dịp Tết.
Tuy nhiên, Lan Chuông lại chứa độc tố. Các chất như Convallimarin, Convallarin trong lá và hoa có tác dụng tốt cho tim mạch, nhưng quá liều có thể gây ngộ độc. Việc nuốt phải linh lan có thể ảnh hưởng đến vật nuôi và trẻ em, gây các triệu chứng như buồn nôn, đau miệng, đau bụng, tiêu chảy và co giật.


4. Hoa Hồng Môn
Cây Hồng Môn thường mọc thành bụi, sống lâu năm và thân ngắn. Lá cây mọc tập trung sát trên mặt đất, lớn và có dạng bầu dục thuôn nhọn phần đầu, gốc hình tim, cuống dài và cong, rũ xuống. Lá có màu xanh bóng dài, nổi bật những gân chân vịt màu xanh nhạt. Hồng môn màu đỏ tượng trưng cho những điều tốt lành hay hồng môn sắc hồng gắn với sự phồn thịnh. Bông hoa hình trái tim này cũng gắn với ý nghĩa về tình yêu, sự gắn kết. Nếu chăm sóc cẩn thận, hồng môn sẽ có tuổi thọ kéo dài. Hồng Môn còn mang rất nhiều tầng ý nghĩa thể hiện qua vẻ đẹp của cây như lá cây mang màu xanh thể hiện niềm tin, sự yêu đời, màu đỏ của hoa thể hiện lòng nhiệt huyết, tình cảm nồng ấm chân thành.
Bên cạnh đó, Hồng Môn còn là loài hoa mang nhiều ý nghĩa phong thủy tốt lành. Hoa Hồng Môn giúp thu hút may mắn, tiền tài và mang đến sự thịnh vượng cho những người sở hữu chúng. Chính vì thế Hồng Môn được trồng ở khắp nơi. Ngoài ra, trồng hoa hồng môn trong nhà còn có tác dụng thanh lọc không khí, loại bỏ các chất độc hại như formaldehyde, xylene... Cụm hoa hồng môn có dạng mo nhỏ trên các cuống chung dài, cong. Mo có màu đỏ tươi, dạng bầu dục nhọn đầu, gốc tim hiện rõ gân xanh. Lá và cả những bông hoa đỏ tươi đều có độc tính. Khi ăn phải sẽ bị đau nhức miệng lưỡi, sưng và bỏng rộp, nếu chẳng may ăn nhiều hơn sẽ gây khàn giọng và khó nuốt.


5. Hoa Đỗ Quyên
Đỗ Quyên có đặc điểm là cây bụi và lớn (hiếm), những loài nhỏ nhất cao chừng 10 - 100 cm, loài lớn nhất, R. giganteum, được ghi nhận là cao tới 30 m. Lá cây xếp theo hình xoắn ốc, kích thước lá có thể từ 1 - 2 cm tới hơn 50 cm, ngoại lệ là R. sinogrande có lá dài 100 cm. Đỗ quyên có thể là cây thường xanh hoặc cây rụng lá theo mùa. Ở một số loài, mặt dưới lá có phủ vảy hoặc lông tơ. Một số loài nổi tiếng vì hoa nở thành chùm lớn. Có các loài vùng núi có hoa và lá nhỏ, và một số loài nhiệt đới sống bám ở dạng tầm gửi. Đỗ Quyên là một loài hoa có màu sắc vô cùng đa dạng, cây thân gỗ có vỏ cành màu xám, lá cây mọc cách, thường thấy mọc nhiều ở những vùng núi cao. Hiện nay, hoa thường được các gia đình ưu ái trồng vào chậu để làm cây cảnh nội thất hoặc trang trí.
Tuy nhiên, ít ai biết đằng sau vẻ đẹp mong manh ấy là một sự nguy hiểm lá và mật hoa của đỗ quyên lại có độc. Chẳng may bạn ăn phải những chiếc lá màu xanh của chúng, môi của bạn lập tức sẽ bị nóng rát. Độc tố trong cánh hoa gồm andromedotoxin và arbutin glucoside. Loại hoa này được cảnh báo rất nguy hiểm vì tất cả các bộ phận khác của nó đều chứa chất độc. Do đó, không nên tiếp xúc với hoa. Triệu chứng đầu tiên khi bị ngộ độc hoa đỗ quyên là buồn nôn, mệt mỏi, khó thở, chảy nước dãi, ói mửa. Ngoài ra, người bị ngộ độc hoa còn có thể bị mất cân bằng, xây xẩm do chóng mặt. 100 - 225 gram lá đỗ quyên đủ để gây ngộ độc nặng cho trẻ em 25kg Nếu bị ngộ độc bởi loài hoa này cần tránh xa nơi có hoa, đưa đến một nơi thoáng mát và gọi cơ sở y tế kịp thời cứu chữa.


6. Hoa Ly
Hoa Ly hay còn được gọi là hoa Lily, hoa Bách Hợp được coi là một trong những loại hoa đẹp và được ưa chuộng nhất thế giới. Hoa có màu sắc rất đa dạng như hoa ly vàng, hoa ly trắng, hoa ly cam, màu đỏ, màu hồng. Các dòng hoa Ly thường xuất hiện trên thị trường Việt Nam ngày nay có nguồn gốc từ các nước phương Tây. Củ giống hoa được chủ yếu từ Hà Lan, Pháp, New Zealand. Các giống hoa đa dạng về màu sắc và chủng loại, đáp ứng được nhu cầu của người chơi hoa. Hoa Ly từ lâu đã được mệnh danh là một loài hoa thanh cao và quý phái, nó không những tượng trưng cho sắc đẹp, đức hạnh mà còn là sự kiêu hãnh và cả tình yêu cao thượng, chung thủy. Chính vì vậy, hoa Ly không chỉ thích hợp để dành tặng mẹ, người yêu mà còn rất thích hợp cho ngày chúc mừng, tốt nghiệp, khai trương.
Hoa Ly được yêu thích trong những ngày Tết bởi màu sắc đẹp, có hương thơm ấn tượng, và độ bền cao. Hoa ly đẹp và mùi rất thơm. Không chỉ vậy, hoa này còn giúp khử độc trong nhà tương đối hiệu quả. Tuy nhiên, các chất thơm kích thích thần kinh, sử dụng ở mức độ hợp lý thì hương thơm sẽ giúp con người thư giãn, vui vẻ, thoải mái... Ngược lại, sự kích thích quá lớn sẽ dẫn đến tình trạng mệt mỏi, đau nhức đầu, tập trung kém. Về bản chất thì hương thơm của các loại hoa không có độc. Nhưng nếu trong một căn phòng đóng kín cửa mà để nhiều hoa, đặc biệt là hoa ly vốn có hương thơm rất nặng, hoa sẽ lấy đi hết oxy trong phòng. Người ở trong phòng đó đương nhiên sẽ mệt mỏi, khó chịu.


7. Hoa Trúc Đào
Hoa Trúc Đào có tên khoa học là Nerium oleander, họ Apocynaceae, có trên 400 loài xuất hiện trên khắp thế giới. Trúc đào phát triển tốt trong các khu vực cận nhiệt đới ấm áp, tại đây nó được sử dụng rộng rãi như là một loại cây cảnh trong các cảnh quan như công viên và dọc theo ven đường. Nó chịu khô hạn khá tốt và chịu được các trận sương giá không thường xuyên tới -10°C. Hoa trúc đào có dáng đẹp sặc sỡ, nhiều màu sắc như trắng, hồng nhạt, hồng đậm hoặc hơi đỏ cam, đỏ tía, hoa đơn hoặc hoa kép. Trong đó, loại có hoa màu hồng là phổ biến nhất. Hoa có mùi thơm nhẹ. Cũng chính vì những lý do nói trên mà trúc đào là cây rất được ưa chuộng để chọn trồng làm cảnh.
Ngoài việc cho hoa đẹp, Hoa Trúc Đào còn có những giá trị khác có ích cho y học. Chẳng hạn trong lá trúc đào người ta đã chiết được các glycoside như: oleandrin (neriolin), neriin, adynerin và neriantin. Chất neriolin được dùng làm thuốc trợ tim, chữa suy tim, khó thở, chữa phù do suy tim. So với digitalin hay digoxin, neriolin có các ưu điểm là không bị phá hủy bởi men của dịch tiêu hóa, đào thải nhanh và không gây tích lũy. Tuyn nhiên, Hoa Trúc Đào còn chứa hợp chất nguy hiểm có tên strychnin, nên chỉ cần nhai một phần nhỏ lá là đủ để gây nguy hiểm cho trẻ em và nhai khoảng 10 - 20 lá là gây nguy hiểm tính mạng cho người lớn.


8. Hoa Tulip
Hoa Tulip thường sở hữu bức tranh màu sắc rực rỡ, hình dáng độc đáo với những đóa hoa hình chuông hay ngôi sao tinh tế và vô cùng đối xứng. Tất cả những bông hoa Tulip đều được tạo nên từ sáu cánh hoa tinh tế. Các cánh hoa có thể mịn màng, túa lên hoặc xòe ra. Hoa có thể tỏa sáng với hình dáng đơn hoặc đôi. Điều đặc biệt là hoa Tulip mang lại cảm giác dễ chịu, không quá cầu kỳ, không quá lãng mạn hay quá nhỏ, chúng luôn giữ vững vẻ đẹp vừa phải.
Tuy hoa Tulip có vẻ đẹp quyến rũ nhưng củ cây lại chứa chất tulipene độc hại. Nếu tiếp xúc với chất độc này, có thể gây chóng mặt và buồn nôn. Hoa Tulip phổ biến và được trồng nhiều ở Đà Lạt và các vùng có khí hậu lạnh khác tại Việt Nam. Tuy nhiên, đây là loài hoa có độc tính cao, đặc biệt là cần đề phòng khi trẻ nhỏ tiếp xúc hoặc chơi với củ cây hoa Tulip. Nếu có người bị tiếp xúc với chất độc này, cần liên hệ ngay cơ sở y tế để được xử lý và đưa người bị nhiễm độc đến nơi chữa trị kịp thời.


9. Hoa Thiên Điểu
Hoa Thiên Điểu có nguồn gốc từ các quốc gia ấm áp của Châu Phi và Châu Mỹ, thân thẳng đứng và cứng cáp, phù hợp để cắm vào các bình hoa cao. Những cánh hoa cứng cáp nở ra như những người tráng sĩ khoe sắc vóc mạnh mẽ của mình. Lá cây hình trứng thuôn dài với phiến lá rộng, cuống dài, màu xanh đặc trưng, giống như lá dong nhưng nhỏ và cứng hơn. Lá cây giữ màu xanh quanh năm, kết hợp thành hình dạng hình quạt độc đáo. Hoa nở trên cuống dài, trên phía trên tán lá, tạo nên hình dáng giống chiếc đầu, mảnh và mỏ chim.
Thiên Điểu với cấu trúc độc đáo, bao gồm ba lá dài màu cam rực rỡ và ba cánh hoa màu lam ánh tím, với tràng hoa màu lam sẫm ở phía dưới. Đây là loại hoa kiểng được ưa chuộng, nhưng chứa nhiều chất độc có thể gây hại cho đường tiêu hóa. Chất độc này khi tiếp xúc với cơ thể qua đường miệng có thể gây ra vấn đề với đường ruột, dẫn đến tiêu chảy. Tiếp xúc lâu dài với cánh hoa có thể tạo cảm giác khó chịu, chóng mặt và buồn nôn. Hãy chú ý khi tiếp xúc với loại hoa này để tránh tác động tiêu cực.


10. Bồng Bồng
Bồng Bồng là loại cây thảo sống dai, cao từ 1 - 3m, mang lá ở ngọn, thân thường có những vết sẹo từ những lá đã rụng. Lá hẹp, ôm sát thân, không có cuống, dài từ 20 - 35 cm, rộng từ 1,2 - 4cm, thon dài đến đầu lá, có rãnh theo các gân lá. Hoa hình ống, dài từ 20 - 25 cm, màu lam bên ngoài, trắng ở bên trong, nở thành nhóm 1 - 3 cái, thành chuỗi ở đỉnh dài 40cm hoặc hơn, với nhánh trải ra, dài từ 10 - 20 cm. Quả giống như quả cầu, đường kính từ 10 - 15cm, tùy thuộc vào số hạt trong quả, có thể là 1 hoặc 2 hạt. Hoa nở từ tháng 2 - 4. Ở Việt Nam, cây bồng bồng mọc tự nhiên hoặc được trồng ở nhiều nơi, đặc biệt là ở các tỉnh ven biển và quần đảo, nơi mà người ta thường sử dụng hoa bồng bồng như một loại hoa chơi trong ngày Tết.
Đây là một loài thực vật có bông hoa to và đẹp, mặc dù có độc tính cao, nhưng cây này cũng được sử dụng trong y học với liều lượng được kiểm soát chặt chẽ. Nó thường được sử dụng trong chữa trị kiết lỵ. Cây có thể được sử dụng để đắp trị viêm khớp, làm giảm mụn, chữa vết thương loét, lậu, giang mai. Khi trộn với mật ong, cây có thể được sử dụng để đắp lên các vết loét trong miệng. Ngoài ra, bông bồng cũng có mức độ độc tính cao, vì vậy cần phải cẩn trọng. Nhựa mủ của bồng bồng khi sử dụng ở liều lượng thấp có thể gây ra cảm giác nôn mửa, trong khi ở liều lượng cao có thể dẫn đến các vấn đề như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn. Nếu tiếp xúc nhiều, nó có thể gây ra các triệu chứng như sốt, nổi ban khắp cơ thể và sức yếu. Do đó, khi tiếp xúc với loại cây này, hãy cẩn trọng và tránh tiếp xúc trực tiếp với nhựa cây.


