Danh sách 10 mẫu xe ô tô giá rẻ hiện nay bao gồm: Vinfast Fadil, Hyundai i10, Toyota Wigo, Mitsubishi Xpander, Honda Brio, Kia Morning với mức giá từ 352 - 600 triệu đồng, kính mời quý độc giả tham khảo.

Thị trường ô tô Việt Nam có nhiều mẫu xe ô tô giá rẻ nhưng mẫu xe gây tiếc nuối nhất cho người tiêu dùng chắc chắn là Chevrolet Spark với giá chỉ 299 triệu đồng, nếu may mắn mua xe trong những dịp khuyến mãi giá xe có thể giảm mạnh xuống còn 250 triệu đồng.
Mẫu xe giá rẻ Chevrolet Spark đã ngừng sản xuất để mở đường cho Vinfast Fadil từ năm 2019. Hiện tại, những mẫu xe ô tô giá rẻ chỉ còn lại các tên quen thuộc trong phân khúc Sedan hạng A như: Kia Morning, Hyundai i10 và Suzuki Celerio,...
Danh sách 10 mẫu xe ô tô giá rẻ, đẹp và đáng mua nhất trong năm 2023
Các dòng xe ô tô giá rẻ chủ yếu thuộc phân khúc sedan hạng A, phù hợp với đô thị nhỏ và xe 7 chỗ, cụ thể như sau:
1. Toyota Wigo: Giá chỉ 352 triệu đồng

#Xem thêm về Toyota Wigo: Toyota Wigo (MỚI TOÀN BỘ)
Là một chiếc xe đô thị nhỏ gọn, Toyota Wigo thuộc dòng xe quen thuộc của Toyota. Dù tham gia thị trường Sedan hạng A hơi muộn nhưng Wigo vẫn thu hút sự chú ý của người tiêu dùng tại Việt Nam. Xe có hai phiên bản và giá bán như sau:
|
Bảng giá xe Toyota Wigo tháng 04/2024 tại Việt Nam |
||||
|
Phiên bản |
Giá xe niêm yết |
Giá lăn bánh tại Hà Nội |
Giá lăn bánh tại TP.HCM |
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác |
|
Toyota Wigo 1.2 5MT |
352.000.000 |
416.577.000 |
409.537.000 |
390.537.000 |
|
Toyota Wigo 1.2 4AT |
385.000.000 |
453.537.000 |
445.837.000 |
426.837.000 |
Thông tin chi tiết về Toyota Wigo:
Toyota Wigo có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 3660 x 1600 x 1520 và chiều dài cơ sở 2.455mm. Xe có lưới tản nhiệt mạnh mẽ và hầm hố. Đèn pha thiết kế góc cạnh, lồi ra ngoài, rất ấn tượng.

Về trang bị ngoại thất, Toyota Wigo trang bị đèn pha Halogen-Projector phản xạ đa chiều, đèn sương mù phía trước, đèn hậu LED, đèn phanh trên cao, gương chiếu hậu gập/chỉnh điện và tích hợp báo rẽ, cánh lướt gió.

Về nội thất, Toyota Wigo hiện đang là mẫu xe có khoang cabin rộng rãi nhất phân khúc với số đo dài x rộng x cao bên trong xe lần lượt là 1940 x 1365 x 1235. Bên trong xe được trang bị các tiện ích hiện đại như: vô lăng 3 chấu / trợ lực lái điện / tích hợp phím bấm chức năng, gương chiếu hậu bên trong 2 chế độ, đồng hồ Digital, ghế nỉ, ghế ngồi điều chỉnh tay 4 hướng, dàn âm thanh 4 loa, kết nối bluetooth/AUX/USB/DVD, chìa khóa thông minh, khởi động bằng nút bấm, cửa sổ chỉnh điện.
Về động cơ, Toyota Wigo trang bị động cơ khá đồng đều so với các mẫu xe trong cùng phân khúc. Cụ thể, Toyota Wigo được trang bị động cơ 3NR-VE có dung tích 1,2L cho công suất tối đa 87 mã lực, mô-men xoắn 108 Nm, đi kèm với 2 tùy chọn hộp số 4 cấp tự động / 5 cấp số sàn.

Trang bị an toàn trên xe cũng khá đầy đủ với: Hệ thống báo động chống trộm, mã hóa động cơ, hệ thống mở khóa cần số, chống bó cứng phanh, phân phối lực phanh điện tử, camera lùi, cảm biến hỗ trợ đỗ xe, túi khí cho hàng ghế phía trước, dây an toàn, khóa cửa an toàn, khóa an toàn cho trẻ em.
2. Hyundai Grand i10: Giá chỉ 360 triệu đồng

#Xem thêm về Hyundai i10: Hyundai i10 (MỚI TOÀN BỘ)
Hyundai Grand i10 là mẫu xe giá rẻ xếp sau Kia Morning với mức giá chỉ từ 360 triệu đồng. Giá xe Hyundai i10 chỉ cao hơn Morning một chút nhưng khách hàng sẽ được trải nghiệm các trang bị hiện đại hơn rất nhiều. Chúng ta sẽ nói về giá xe trước nhé:
|
Bảng giá xe Hyundai Grand i10 tháng 04/2024 tại Việt Nam |
||||
|
Phiên bản |
Giá xe niêm yết |
Giá lăn bánh tại Hà Nội |
Giá lăn bánh tại TP.HCM |
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác |
|
Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 MT Tiêu chuẩn |
360.000.000 |
425.537.000 |
418.337.000 |
399.337.000 |
|
Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 MT |
405.000.000 |
475.937.000 |
467.837.000 |
448.837.000 |
|
Hyundai Grand i10 Hatchback 1.2 AT |
435.000.000 |
509.537.000 |
500.837.000 |
481.837.000 |
|
Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 MT Tiêu chuẩn |
380.000.000 |
447.937.000 |
440.337.000 |
421.337.000 |
|
Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 MT |
425.000.000 |
498.337.000 |
489.837.000 |
470.837.000 |
|
Hyundai Grand i10 Sedan 1.2 AT |
455.000.000 |
531.937.000 |
522.837.000 |
503.837.000 |
Lưu ý: Giá lăn bánh của Hyundai i10 chỉ là giá tạm tính để tham khảo, có thể thấp hơn hoặc cao hơn tùy thuộc vào chương trình khuyến mãi và ưu đãi của đại lý và showroom.
Thông tin chi tiết về Hyundai i10:
Mẫu xe ô tô giá rẻ Hyundai Grand i10 được lắp ráp trực tiếp tại Việt Nam, ngay từ những ngày đầu ra mắt, mẫu xe cỡ nhỏ này đã nhận được rất nhiều sự yêu thích từ phía người tiêu dùng Việt Nam.

Về ngoại thất, Hyundai i10 có diện mạo trẻ trung với kích thước lần lượt là 3.765 x 1.660 x 1.520mm, chiều dài cơ sở đạt 2.425mm. Phiên bản mới của Hyundai i10 được cải tiến gần đây với bộ tản nhiệt mới hấp dẫn hơn, đèn pha thiết kế góc cạnh hơn rất nhiều, tản nhiệt phía trước mang lại sự ổn định và an toàn cho người lái. Bên cạnh đó, các chi tiết ốp nhựa tạo điểm nhấn thể thao cho xe, và lazang đa chấu kép cũng làm tăng thêm phong cách thể thao mà hãng mong muốn.

Về nội thất, Hyundai i10 được đánh giá cao về không gian rộng rãi bên trong. Trang bị tiện nghi bao gồm: vô lăng 3 chấu tích hợp nút bấm, màn hình AV, đầu đĩa CD với 4 loa, kết nối Bluetooth/MP3/AM/FM,...

Động cơ trên mẫu xe giá rẻ này là Kappa 1.0L LPGI, 3 xy lanh thẳng hàng, 12 van, DOHC với công suất tối đa 66 mã lực. Còn một động cơ 1.2L, 16 van, 4 xilanh với công suất tối đa 86 mã lực. Cả hai động cơ này đi kèm với hộp số tự động 4 cấp hoặc hộp số sàn 5 cấp.
3. Mitsubishi Attrage: Giá chỉ 380 triệu đồng

Là một chiếc sedan cỡ nhỏ cùng phân khúc với Toyota Vios, Mazda2, Honda City,... Mitsubishi Attrage là mẫu xe ô tô có giá rẻ nhất trong phân khúc Sedan hạng B, với mức giá chỉ từ 380-490 triệu đồng, chi tiết như sau:
|
Bảng giá xe Mitsubishi Attrage tháng 04/2024 tại Việt Nam |
||||
|
Phiên bản |
Giá xe niêm yết |
Giá lăn bánh tại Hà Nội |
Giá lăn bánh tại TP.HCM |
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác |
|
Mitsubishi Attrage CVT (Premium) |
490.000.000 |
571.137.000 |
561.337.000 |
542.337.000 |
|
Mitsubishi Attrage MT |
380.000.000 |
447.937.000 |
440.337.000 |
421.337.000 |
|
Mitsubishi Attrage CVT |
465.000.000 |
543.137.000 |
533.837.000 |
514.837.000 |
Thông tin chi tiết về Mitsubishi Attrage:
Mitsubishi Attrage có kích thước tổng thể dài x rộng x cao là 4.305 x 1.670 x 1.515mm, và chiều dài cơ sở đạt 2.550mm. Thiết kế đầu xe của Attrage lấy cảm hứng từ mẫu xe 7 chỗ đang hot là Mitsubishi Xpander.

Cụm tản nhiệt của Mitsubishi Attrage có thiết kế độc đáo với 2 đường mạ crom hình chữ “X” và hầm hố. Đèn pha được thiết kế hiện đại kết hợp với 2 lỗ thông hơi ở dưới, tạo nên vẻ bắt mắt. Phần cản trước nhô ra một chút, tạo nên vẻ thể thao. Thân xe khỏe khoắn với đường gân nổi từ vòm bánh trước đến phía sau.
Trang bị ngoại thất của Mitsubishi Attrage (phiên bản tiêu chuẩn) bao gồm: Đèn pha halogen, gương chiếu hậu gập/chỉnh điện, viền crom bóng loáng, gạt mưa tự động, đèn phanh trên cao, đèn hậu LED.

Khoang nội thất bên trong xe Mitsubishi Attrage được đánh giá cao về độ rộng rãi và thoải mái khi di chuyển đường dài. Các tiện nghi trên xe (phiên bản tiêu chuẩn) bao gồm: Vô lăng trợ lực điện (bọc da ở phiên bản cao cấp), điều hòa chỉnh tay, khóa cửa trung tâm, cửa kính điều chỉnh điện, màn hình hiển thị đa thông tin, ghế lái điều chỉnh tay 6 hướng, ghế bọc nỉ (bọc da ở bản cao cấp).
Động cơ của Mitsubishi Attrage (phiên bản tiêu chuẩn) là động cơ xăng 1.2L, công suất tối đa 78 mã lực, momen xoắn cực đại 100 Nm, đi kèm hộp số sàn 5 cấp hoặc tùy chọn hộp số CVT.

Hệ thống an toàn trên xe bao gồm: 2 túi khí, căng đai tự động, dây đai an toàn, móc ghế an toàn cho trẻ em, chống bó cứng phanh, khóa cửa từ xa, chìa khóa mã hóa chống trộm, khởi động bằng nút bấm, chìa khóa thông minh,...
4. Mitsubishi Mirage: 380,5 triệu đồng

Mitsubishi Mirage là mẫu xe ô tô giá rẻ trong phân khúc đô thị cỡ nhỏ với giá chỉ từ 380,5 triệu đồng. Mirage chỉ đắt hơn Morning, i10 và Wigo, nhưng vẫn rẻ hơn Mazda 2, Honda Brio và Jazz. Mitsubishi Mirage hiện có 3 phiên bản với các mức giá khác nhau:
|
Bảng giá xe Mitsubishi Mirage tháng 04/2024 tại Việt Nam |
||||
|
Phiên bản |
Giá xe niêm yết |
Giá lăn bánh tại Hà Nội |
Giá lăn bánh tại TP.HCM |
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác |
|
Mitsubishi Mirage MT |
380.500.000 |
454.248.200 |
446.638.200 |
427.638.200 |
|
Mitsubishi Mirage CVT |
450.500.000 |
533.698.200 |
524.688.200 |
505.688.200 |
|
Mitsubishi Mirage CVT Eco |
415.500.000 |
493.973.200 |
485.663.200 |
466.663.200 |
Thông tin về Mitsubishi Mirage:

Mitsubishi Mirage vừa được nâng cấp mặt ngoại thất gần đây. Thiết kế mới lấy cảm hứng từ triết lý Dynamic Shield giống như Outlander. Đầu xe Mirage gọn gàng hơn với bộ tản nhiệt hẹp hơn và 2 thanh ngang sơn đỏ làm điểm nhấn trang trí. Mirage cũng sở hữu 2 hốc lớn ở đầu xe nhưng chỉ dùng để chứa đèn sương mù.
Cụm đèn pha của xe được cắt góc cạnh mang đến cái nhìn hiện đại hơn cho đầu xe. Thân xe Mitsubishi Mirage sở hữu nhiều đường dập nổi mang đến cảm giác khỏe khoắn và thể thao. Đuôi xe Mirage cũng đã được làm lại với cụm đèn hậu mới khá bắt mắt và ống xả giả được là lại phía dưới đuôi xe.
Trang bị bên ngoài của Mitsubishi Mirage (phiên bản tiêu chuẩn) bao gồm: Đèn Clear Halogen, gương chiếu hậu điều chỉnh/gập điện, sưởi kính sau, gạt kính trước và sau, đèn phanh sau, cửa sổ điều chỉnh điện.

Không gian nội thất của Mitsubishi Mirage (phiên bản tiêu chuẩn) vừa vặn và thoải mái. Khoang cabin tiện dụng với vô lăng trợ lực điện, điều hòa chỉnh tay, khóa cửa trung tâm, lọc gió điều hòa, màn hình hiển thị đa thông tin, đèn báo tiết kiệm nhiên liệu, hệ thống âm thanh CD/AUX/USB/Bluetooth, 2 loa, ghế bọc nỉ, ghế lái điều chỉnh tay 6 hướng,...
Động cơ trên Mitsubishi Mirage là động cơ xăng 1.2L, phun nhiên liệu đa điểm, cho công suất tối đa 78 mã lực, mô-men xoắn cực đại 100 Nm, đi kèm hộp số sàn 5 cấp hoặc tự động CVT (vô cấp).

Trang bị an toàn trên Mitsubishi Mirage bao gồm: tự động căng dây đai, hệ thống chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, khóa cửa từ xa, dây đai an toàn,...
5. Kia Morning: 414 triệu đồng

#Tham khảo xe: Kia Morning (ALL-NEW)
Khi nói đến ô tô giá rẻ, không thể không nhắc đến Kia Morning. Với mức giá chỉ từ 414 triệu, Kia Morning hiện là mẫu xe có giá rẻ nhất trên thị trường ô tô Việt Nam. Cụ thể, giá xe Kia Morning như sau:
|
Bảng giá xe KIA Morning tháng 04/2024 tại Việt Nam |
||||
|
Phiên bản |
Giá xe niêm yết |
Giá lăn bánh tại Hà Nội |
Giá lăn bánh tại TP.HCM |
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác |
|
Kia Morning AT |
414.000.000 |
486.017.000 |
477.737.000 |
458.737.000 |
|
Kia Morning AT Premium |
449.000.000 |
525.217.000 |
516.237.000 |
497.237.000 |
|
Morning GT-line |
474.000.000 |
553.217.000 |
543.737.000 |
524.737.000 |
|
Morning X-line |
469.000.000 |
547.617.000 |
538.237.000 |
524.737.000 |
Lưu ý: Giá thực tế khi mua Kia Morning có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá tạm tính, phụ thuộc vào các chương trình khuyến mãi và ưu đãi từ đại lý và showroom.
Thông tin về Kia Morning:
Kia Morning là một mẫu xe đô thị nhỏ, dành cho 4 người. Xe này được rất nhiều người ưa chuộng tại Việt Nam vì mức giá phải chăng và ít gặp sự cố hỏng hóc.

Về thiết kế, Kia Morning có vẻ ngoài gọn gàng, có kích thước 3595 x 1595 x 1485mm (Dài x Rộng x Cao) và chiều dài cơ sở 2.400mm. Nhờ kích thước này, khoang cabin của Kia Morning rộng rãi và thoải mái, cùng với khoang hành lý phù hợp cho các chuyến đi cuối tuần hoặc lễ.
Ngoại thất của Kia Morning cũng được thiết kế hiện đại mặc dù giá chỉ từ 299 triệu đồng. Xe được trang bị các tính năng ngoại thất như: Đèn pha Halogen, đèn sương mù Halogen, đèn hậu Halogen. Các phiên bản cao cấp sẽ có nhiều tính năng hiện đại hơn.

Trong nội thất của Kia Morning, bạn sẽ tìm thấy các trang bị như: vô lăng 3 chấu, đầu đĩa CD với 4 loa, điều hòa cơ bản, và ghế ngồi bọc nỉ. Các phiên bản cao cấp hơn sẽ được trang bị thêm nhiều tiện nghi hiện đại hơn.

Hiệu suất vận hành của Kia Morning chủ yếu phụ thuộc vào động cơ Kappa 1.25L, 3 xi lanh, mang lại công suất tối đa 86 mã lực và mô-men xoắn cực đại 122Nm, kết hợp với hộp số sàn 5 cấp hoặc hộp số tự động 4 cấp.
6. Honda Brio: 418 triệu đồng

#Tham khảo xe: Honda Brio (ALL-NEW)
Honda Brio đứng ở vị trí thứ 7 trong danh sách các mẫu xe ô tô giá rẻ tại Việt Nam, với mức giá từ 418 triệu đồng. Mẫu xe này có tổng cộng 5 phiên bản khác nhau, giá cụ thể như sau:
|
Bảng giá Honda Brio tháng 04/2024 tại Việt Nam |
||||
|
Phiên bản |
Giá xe niêm yết |
Giá lăn bánh tại Hà Nội |
Giá lăn bánh tại TP.HCM |
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác |
|
Honda Brio G (trắng ngà/ghi bạc/đỏ) |
418.000.000 |
496.810.700 |
482.137.0 00 |
463.137.000 |
|
Honda Brio RS (trắng ngà/ghi bạc/vàng) |
448.000.000 |
530.860.700 |
521.900.700 |
502.900.700 |
|
Honda Brio RS (cam/đỏ) |
450.000.000 |
533.130.700 |
524.130.700 |
505.130.700 |
|
Honda Brio RS 2 màu (trắng ngà/ghi bạc/vàng) |
452.000.000 |
528.577.000 |
519.537.000 |
500.537.000 |
|
Honda Brio RS 2 màu (cam/đỏ) |
454.000.000 |
537.670.700 |
528.590.700 |
509.590.700 |
Thông tin về xe Honda Brio:
Về kích thước, Honda Brio có chiều dài x rộng x cao lần lượt là 3.815 x 1.680 x 1.485 mm, còn chiều dài cơ sở của xe đạt 2.405mm.

Về thiết kế, Honda Brio được đánh giá là một trong những mẫu xe thể thao và hấp dẫn nhất trong phân khúc của mình, với sự đa dạng màu sắc ngoại thất lên đến 2 tùy chọn. Phần đầu xe được trang bị đèn pha độc đáo vuốt lên trên cùng một lưới tản nhiệt đen mạnh mẽ. Thân xe được thiết kế tập trung hướng về phía trước, đuôi xe đơn giản và không quá phức tạp.
Trang bị ngoại thất bao gồm: đèn pha Halogen, đèn LED chạy ban ngày, đèn hậu LED,...

Trong cabin, Honda Brio cung cấp không gian rộng rãi và các trang bị tiện nghi như: vô lăng 3 chấu tích hợp các phím chức năng, đồng hồ analog, ghế da, kết nối USB/Iphone/Ipod/AUX/Bluetooth, hệ thống giải trí CD/DVD/Radio, màn hình giải trí 6,1 inch.

Động cơ trên Honda Brio là loại i-VTEC SOHC, 4 xi lanh, dung tích 1.2L với công suất tối đa 90 mã lực và momen xoắn cực đại 110 mã lực.
Trang bị an toàn đáng chú ý trên Honda Brio bao gồm: Chống bó cứng phanh, phân phối lực phanh điện tử, 2 túi khí,...
7. Vinfast Fadil: 425 triệu đồng

#Tham khảo xe: Vinfast Fadil (ALL-NEW)
Vinfast Fadil là mẫu xe ô tô giá rẻ nằm trong cùng phân khúc với Hyundai i10 và Kia Morning. Với ưu điểm 'Made in Vietnam' và các chương trình ưu đãi hấp dẫn, Vinfast Fadil đã nhận được sự quan tâm lớn từ người tiêu dùng Việt. Mẫu xe này hiện có 3 phiên bản với mức giá như sau:
|
Bảng giá xe VinFast Fadil tháng 04/2024 tại Việt Nam |
||||
|
Phiên bản |
Giá xe niêm yết |
Giá lăn bánh tại Hà Nội |
Giá lăn bánh tại TP.HCM |
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác |
|
VinFast Fadil (Base) |
425.000.000 |
498.337.000 |
489.837.000 |
470.837.000 |
|
VinFast Fadil (Plus) |
459.000.000 |
536.417.000 |
527.237.000 |
508.237.000 |
|
VinFast Fadil (Cao cấp) |
499.000.000 |
581.217.000 |
571.237.000 |
552.237.000 |
Thông tin về chiếc xe Vinfast Fadil:
Vinfast Fadil có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 3.676 x 1.632 x 1.495 mm, với chiều dài cơ sở đạt 2.385mm.

Về thiết kế, Vinfast Fadil mang đậm dấu ấn riêng với phần mặt trước độc đáo, nổi bật với đường crom bao quanh biểu tượng chữ V của thương hiệu, tạo điểm nhấn hiện đại và sang trọng. Cụm đèn pha to và dài tạo ra vẻ đẹp hoàn hảo cho phần đầu xe. Thân xe được thiết kế độc đáo với các đường nét sắc sảo, tạo cảm giác trọng tâm hướng về phía trước, tăng tính thể thao cho dáng xe. Đuôi xe Vinfast Fadil đơn giản nhưng bề thế với đèn hậu hình chữ C và cảng sau lớn, làm cho xe trông mạnh mẽ hơn.

Trang bị ngoại thất của Vinfast Fadil (phiên bản tiêu chuẩn) bao gồm: Đèn pha Halogen, đèn ban ngày Halogen, đèn sương mù, đèn phanh trên cao, gương chiếu hậu gập/chỉnh điện, báo rẽ tích hợp, và lazang hợp kim nhôm một màu.
Bên trong cabin của Vinfast Fadil, thiết kế được đánh giá cao với bảng đồng hồ hiện đại và các tính năng tiện ích. Tuy nhiên, không gian bên trong xe hơi chật chội, phù hợp cho các chuyến đi ngắn. Trên đường dài, việc sử dụng Fadil có thể gây mệt mỏi.

Trang bị tiện nghi trên Vinfast Fadil bản tiêu chuẩn bao gồm: Ghế ngồi bọc da, ghế lái chỉnh cơ 6 hướng / các ghế khác chỉnh cơ 4 hướng, vô lăng chỉnh cơ 2 hướng, AM/FM/MP3 (màn hình 7 inch có trên bản cao cấp hơn), 6 loa, 1 cổng USB, kết nối Bluetooth/đàm thoại rảnh tay.
Động cơ của Vinfast Fadil là động cơ xăng 1.4L, 4 xilanh thẳng hàng cho công suất vận hành 98 mã lực, momen xoắn cực đại 128Nm, kết hợp với hộp số tự động CVT.

Hệ thống an toàn trên Vinfast Fadil, mẫu xe giá rẻ này, bao gồm: Hệ thống chống bó cứng phanh, phân phối lực phanh điện tử, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, chống lật, cảnh báo thắt dây an toàn, móc cố định ghế trẻ em, 2 túi khí, và chìa khóa mã hóa.
8. Suzuki Ertiga: 539 triệu đồng

Suzuki nổi tiếng với những dòng xe ô tô giá rẻ nhưng vẫn đảm bảo chất lượng, và Suzuki Ertiga không nằm ngoài trường hợp này. Với mức giá khởi điểm từ 499,9 triệu đồng, bạn có thể sở hữu ngay một chiếc xe 7 chỗ tiện dụng này.
Suzuki Ertiga còn có nhiều phiên bản khác nhau như sau:
|
Bảng giá xe Suzuki Ertiga tháng 04/2024 tại Việt Nam |
||||
|
Phiên bản |
Giá xe niêm yết |
Giá lăn bánh tại Hà Nội |
Giá lăn bánh tại TP.HCM |
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác |
|
Suzuki Ertiga MT |
539.000.000 |
626.374.000 |
615.594.000 |
596.594.000 |
|
Suzuki Ertiga AT |
609.000.000 |
704.774.000 |
692.594.000 |
673.594.000 |
|
Suzuki Ertiga Sport |
678.000.000 |
782.054.000 |
768.494.000 |
749.494.000 |
Thông tin về Suzuki Ertiga:
Phiên bản mới nhất của Suzuki Ertiga đã có sự cải tiến về thiết kế, trẻ trung hơn và thanh thoát hơn rất nhiều so với các phiên bản trước. Với kích thước 4.395 x 1.735 x 1.690 (mm) và chiều dài cơ sở 2.740mm, Ertiga trở nên rộng rãi hơn.

Về thiết kế, tổng thể của Suzuki Ertiga khá gọn gàng và thanh thoát, với các chi tiết được đơn giản hóa. Phần đầu xe nổi bật với cụm tản nhiệt mạ crom sang trọng kết hợp với đèn pha dạng “bóng kép” ở bên trong. Phía sau xe cũng có vẻ thể thao với cụm đèn hậu dạng chữ “L” kết hợp với cánh lướt gió ở trên.
Các trang bị ngoại thất của Suzuki Ertiga bao gồm: đèn pha Halogen-Projector, đèn LED ban ngày, đèn hậu LED, gương chiếu hậu cùng màu thân xe.
Về phần nội thất, cho đến thời điểm này, không ai phàn nàn về sự rộng rãi và thoải mái của Suzuki Ertiga kể từ khi xuất hiện tại Việt Nam. Ertiga sử dụng ghế ngồi bọc nỉ giống như các đối thủ cùng phân khúc và được trang bị nhiều tiện ích như: Điều hòa chỉnh tay, lọc không khí, màn hình cảm ứng 7 inch, Radio, USB, Bluetooth, hộc mát, cổng sạc 12V, cửa sổ điện, đèn trong xe,...

Suzuki Ertiga trang bị động cơ xăng dung tích 1.5L, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van cho công suất tối đa 103 mã lực, mô-men xoắn cực đại 138 Nm. Xe đi kèm với 2 loại hộp số tự động 4 cấp và số sàn 5 cấp.

Hệ thống an toàn của Suzuki Ertiga bao gồm: 2 túi khí, chống bó cứng phanh ABS, phân phối lực phanh điện tử EBD, cảnh báo thắt dây an toàn, ghế trẻ em ISOFIX, khóa trẻ em,...
9. Mitsubishi Xpander: 555 triệu đồng

Mitsubishi Xpander cũng xuất hiện trong danh sách này với mức giá khởi điểm chỉ 55 triệu đồng cho một chiếc xe 7 chỗ rộng rãi. Xpander còn có 3 phiên bản khác nhau với các mức giá như sau:
|
Bảng giá xe Mitsubishi Xpander tháng 04/2024 tại Việt Nam |
||||
|
Phiên bản |
Giá xe niêm yết |
Giá lăn bánh tại Hà Nội |
Giá lăn bánh tại TP.HCM |
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác |
|
Mitsubishi Xpander MT |
555.000.000 |
652.305.700 |
641.205.700 |
622.205.700 |
|
Mitsubishi Xpander AT |
588.000.000 |
681.254.000 |
669.494.000 |
650.494.000 |
|
Mitsubishi Xpander AT Premium |
648.000.000 |
748.454.000 |
735.494.000 |
716.494.000 |
|
Mitsubishi Xpander Cross |
688.000.000 |
793.254.000 |
779.494.000 |
760.494.000 |
Thông tin về Mitsubishi Xpander:
Mitsubishi Xpander không xa lạ với người tiêu dùng tại Việt Nam sau khi vượt qua Toyota Innova để trở thành mẫu xe MPV bán chạy nhất trong phân khúc. Xpander sở hữu những yếu tố cần thiết như: thiết kế hấp dẫn, giá cả phải chăng và khoang chứa đồ rộng rãi.

Trang bị ngoại thất của Mitsubishi Xpander bao gồm: Đèn pha Halogen, gương chiếu hậu gập/chỉnh điện tích hợp đèn xi nhan, đèn hậu LED, đèn ban ngày LED, mạng lưới tản nhiệt hình vây cá mập.
Khoang cabin của Mitsubishi Xpander cực kỳ rộng rãi và thoải mái với kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.475 x 1.750 x 1.730, chiều dài cơ sở đạt 2.775mm, mang lại cảm giác thoải mái tuyệt vời.

Các tính năng tiện ích trên Suzuki XL7 bao gồm: ghế ngồi bọc nỉ, hệ thống điều hòa 4 cửa cho hàng ghế thứ 2, vô lăng tích hợp các nút bấm, đầu đọc CD, hệ thống âm thanh 4 loa, kết nối Bluetooth, hệ thống điều hòa 2 dàn lạnh, chìa khóa thông minh,...
Xe Suzuki XL7 sử dụng động cơ xăng 1.5L, công suất tối đa 104 mã lực, momen xoắn cực đại 141 Nm, đi kèm hộp số tự động 4 cấp hoặc hộp số sàn 5 cấp.

Hệ thống an toàn trên Suzuki XL7 bao gồm: Chìa khóa chống sao chép, camera lùi, hệ thống chống bó cứng phanh, kiểm soát hành trình, phân phối lực phanh điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, kiểm soát lực kéo, cảnh báo phanh khẩn cấp,...
10. Suzuki XL7: 600 triệu đồng

#Tham khảo xe: Suzuki XL7 (ALL-NEW)
Suzuki XL7 là một trong những mẫu xe giá rẻ cuối cùng xuất hiện trong danh sách này, với giá chỉ từ 589,9 triệu đồng, mẫu xe MPV này được rất nhiều người tin dùng tại thị trường ô tô Việt Nam. Ngoài ra, mẫu xe còn có một phiên bản khác với mức giá như sau:
|
Bảng giá xe Suzuki XL7 tháng 04/2024 tại Việt Nam |
||||
|
Phiên bản |
Giá xe niêm yết |
Giá lăn bánh tại Hà Nội |
Giá lăn bánh tại TP.HCM |
Giá lăn bánh tại các tỉnh khác |
|
Suzuki XL7 |
600.000.000 |
694.694.000 |
682.694.000 |
663.694.000 |
|
Suzuki XL7 (ghế da) |
640.000.000 |
739.494.000 |
726.694.000 |
707.694.000 |
Thông tin về Suzuki XL7:
Suzuki XL7 có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.450 x 1.775 x 1.710 mm / chiều dài cơ sở của xe đạt 2.740mm. Thiết kế của Suzuki XL7 khá đơn giản, với bộ lưới tản nhiệt hình mắc xích thu hút ánh nhìn và đèn pha dạng tinh thể xếp ngang khi chạy ban đêm rất hiện đại. Thân xe dài và rộng, lấy cảm hứng từ Suzuki Ertiga. Đặc biệt, cụm đèn hậu hình chữ L là điểm nhận diện dễ dàng.

Ngoại thất xe được trang bị các tính năng như: Đèn pha LED, gương chiếu hậu gập/chỉnh điện tích hợp đèn xi nhan, đèn hậu LED,...
Không gian nội thất của Suzuki XL7 rất rộng rãi với trục cơ sở dài 2.740mm. Mẫu xe có 2 phiên bản với ghế bọc nỉ hoặc da, và nhiều tính năng khác như: Điều hòa không khí, màn hình cảm ứng 7 inch, kết nối AUX/USB/Bluetooth/Android Auto, hệ thống âm thanh 6 loa.

Suzuki XL7 sử dụng động cơ xăng dung tích 1.5L, 4 xy-lanh cho công suất vận hành tối đa 105 mã lực, momen xoắn cực đại 138 Nm, được trang bị hộp số tự động 4 cấp hoặc hộp số sàn 5 cấp.

Trang bị an toàn trên Suzuki XL7 bao gồm: 2 túi khí, phanh ABS, hỗ trợ ngang dốc, hệ thống cân bằng điện tử, camera lùi và chống trộm,...
Trên đây là 10 mẫu xe ô tô giá rẻ được Mytour tổng hợp trong bài viết hôm nay, hy vọng sẽ cung cấp nhiều thông tin hữu ích cho bạn đọc.
