
1. Bài tập dạy đọc lưu loát
1. Ngoài các phương pháp và kỹ thuật dạy học đã được nêu, Thầy/Cô còn áp dụng thêm phương pháp hoặc kỹ thuật nào khác để dạy đọc lưu loát? Xin liệt kê các phương pháp hoặc kỹ thuật đó.
Trả lời: Áp dụng phương pháp rèn luyện theo mẫu, học theo nhóm, tổ chức trò chơi đọc (đọc tiếp sức, chọn đoạn đọc), thi đọc từng đoạn văn bản, tập đọc phân vai trong nhóm. Sử dụng kỹ thuật tổ chức thi đọc diễn cảm, đọc phân vai, và ngâm thơ.
2. Bài tập về kỹ thuật diễn xuất
1. Theo Thầy/Cô, phương pháp dạy học diễn xuất nên được áp dụng để dạy đọc hiểu ở các lớp nào để đáp ứng yêu cầu về đọc hiểu trong chương trình mới?
Trả lời: Từ lớp 1 đến lớp 5
3. Bài tập về kỹ thuật tổ chức trò chơi và cuộc thi
1. Theo Thầy/Cô, phương pháp tổ chức trò chơi và cuộc thi nên áp dụng cho các lớp học nào để đạt được mục tiêu về đọc hiểu theo chương trình mới?
Trả lời: Phương pháp này phù hợp để dạy đọc hiểu ở các lớp từ 1 đến 5, đáp ứng yêu cầu của chương trình mới.
4. Bài tập về kỹ thuật kể chuyện
1. Theo Thầy/Cô, khi dạy đọc hiểu văn bản truyện, nên yêu cầu học sinh kể lại các chi tiết quan trọng hay toàn bộ câu chuyện? Tại sao?
Trả lời: Nên yêu cầu học sinh kể lại những chi tiết quan trọng trong văn bản truyện.
5. Bài tập về kỹ thuật thảo luận và tranh luận
Theo Thầy/Cô, phương pháp thảo luận và tranh luận phù hợp để thực hiện những yêu cầu về đọc hiểu nào dưới đây?
Nhắc lại một chi tiết trong văn bản
Giải thích ý nghĩa của một chi tiết, hành động của nhân vật, hoặc hình ảnh trong bài thơ
Rút ra bài học từ văn bản đã đọc
Áp dụng nội dung bài đọc để giải quyết tình huống thực tiễn
6. Bài tập về kỹ thuật đọc thuộc lòng, ngâm thơ và đọc diễn cảm
1. Theo Thầy/Cô, các phương pháp và kỹ thuật dạy học vừa được trình bày thích hợp để dạy đọc hiểu văn bản ở lớp nào? Tại sao?
Trả lời: Các phương pháp và kỹ thuật này phù hợp để dạy đọc hiểu văn bản ở lớp 5, vì ở lớp 5, học sinh đã đủ khả năng để cảm nhận và ngâm thơ.
7. Bài tập về kỹ thuật viết lại câu chuyện và tóm tắt đoạn văn
1. Theo Thầy/Cô, kỹ thuật viết lại câu chuyện và tóm tắt đoạn văn nên áp dụng cho lớp nào để dạy đọc hiểu?
Trả lời: Kỹ thuật này nên áp dụng ở lớp 4 và lớp 5, vì học sinh ở các lớp này đã có khả năng tóm tắt câu chuyện một cách hiệu quả.
8. Bài tập về kỹ thuật đọc tích cực
1. Theo Thầy/Cô, kỹ thuật kết hợp giữa đọc và viết nên được áp dụng ở lớp nào để dạy đọc hiểu hiệu quả? Tại sao?
Trả lời: Kỹ thuật này nên được áp dụng ở lớp 3, 4, và 5 vì học sinh ở các lớp này đã có khả năng thực hiện các yêu cầu đó.
9. Bài tập về kỹ thuật KWLH
1. Theo Thầy/Cô, kỹ thuật KWLH có nên chỉ được dùng để chuẩn bị bài trước khi học trên lớp hay cũng có thể áp dụng để dạy đọc hiểu trong lớp?
Trả lời: Kỹ thuật KWLH được sử dụng để hướng dẫn học sinh khám phá văn bản trước và sau khi học trên lớp, cũng như để dạy đọc hiểu những văn bản tự chọn của học sinh.
2. Theo Thầy/Cô, kỹ thuật KWLH có chỉ áp dụng cho các bài đọc trong sách giáo khoa hay cũng có thể dùng cho việc đọc mở rộng các văn bản ngoài sách giáo khoa?
Trả lời: Kỹ thuật KWLH có thể áp dụng cho cả bài đọc trong sách giáo khoa và các văn bản mở rộng ngoài sách giáo khoa.
10. Bài tập về kỹ thuật đặt câu hỏi
1. Theo Thầy/Cô, kỹ thuật đặt câu hỏi trong việc dạy đọc hiểu văn bản nên được áp dụng từ lớp nào? Vì sao?
Trả lời: Kỹ thuật đặt câu hỏi nên được sử dụng từ lớp 1, vì học sinh ở lớp 1 đã có khả năng đặt những câu hỏi cơ bản.
11. Bài tập về kỹ thuật giải quyết tình huống
1. Theo Thầy/Cô, kỹ thuật giải quyết tình huống nên được áp dụng khi thực hiện yêu cầu nào của việc đọc hiểu văn bản văn học?
Trả lời: Kỹ thuật này nên được dùng để áp dụng nội dung văn bản vào việc giải quyết vấn đề thực tiễn.
2. Theo Thầy/Cô, kỹ thuật giải quyết tình huống thích hợp với yêu cầu nào của việc đọc hiểu văn bản văn học?
Trả lời: Kỹ thuật giải quyết tình huống phù hợp với yêu cầu vận dụng nội dung văn bản vào tình huống thực tế.
12. Bài tập đọc hiểu văn bản thông tin
1. Theo Thầy/Cô, kỹ thuật đặt câu hỏi trong dạy đọc hiểu văn bản thông tin nên được sử dụng từ lớp nào? Tại sao?
Trả lời: Kỹ thuật đặt câu hỏi nên được áp dụng từ lớp 1, vì học sinh ở lớp 1 đã có thể hiểu và làm việc với các văn bản thông tin đơn giản.
2. Theo Thầy/Cô, kỹ thuật lập sơ đồ tư duy nên được áp dụng từ lớp nào để dạy đọc hiểu văn bản thông tin? Vì sao?
Trả lời: Kỹ thuật lập sơ đồ tư duy nên được sử dụng từ lớp 1, vì sơ đồ giúp học sinh dễ dàng hiểu và nắm bắt thông tin hơn.
3. Theo Thầy/Cô, kỹ thuật viết tóm tắt văn bản nên được áp dụng từ lớp mấy để dạy đọc hiểu văn bản thông tin? Tại sao?
Trả lời: Kỹ thuật viết tóm tắt văn bản nên được sử dụng từ lớp 1, vì học sinh lớp 1 đã có khả năng tóm tắt các văn bản đơn giản.
13. Bài tập về kỹ thuật viết
1. Theo Thầy/Cô, việc dạy quy trình viết nên bắt đầu từ lớp nào? Tại sao?
Trả lời: Quy trình viết nên được dạy từ lớp 1, vì học sinh ở lớp 1 đã có khả năng viết các âm, vần, và các yếu tố cơ bản khác.
2. Theo Thầy/Cô, khi áp dụng phương pháp dạy viết vào việc dạy chính tả cho đoạn văn hoặc bài thơ, giáo viên cần tổ chức cho học sinh thực hiện những bước gì? Hãy đưa ra một ví dụ cụ thể về bài học.
Trả lời: Khi áp dụng phương pháp dạy viết vào dạy chính tả, giáo viên cần tổ chức cho học sinh các bước: Xác định mục đích và nội dung viết; Thu thập thông tin và lập dàn ý; Viết nháp và chỉnh sửa; Nhận xét từ bạn và giáo viên để cải thiện. Ví dụ cụ thể: Viết đoạn văn mô tả ngoại hình của một người mà học sinh yêu quý.
Bước 1: Xác định mục đích và nội dung viết (Mô tả ngoại hình, người được yêu quý là ai)
Bước 2: Lập dàn ý (Những đặc điểm của ngoại hình và mô tả chi tiết)
Bước 3: Viết nháp
Bước 4: Đổi vở và nhận xét từ bạn bè, rồi chỉnh sửa bài viết.
Bước 5: Hoàn thiện bài viết.
14. Bài tập về kỹ thuật viết bài văn
1. Theo Thầy/Cô, các phương pháp và kỹ thuật dạy viết nêu trên nên được áp dụng cho việc dạy viết đoạn văn và bài văn ở các lớp nào? (Dựa trên chương trình môn viết ở các lớp)
Trả lời: Các phương pháp và kỹ thuật đó phù hợp để dạy viết đoạn văn và bài văn cho các lớp 2, 3, 4 và 5.
15. Bài tập về kỹ thuật viết bài kể chuyện
1. Theo Thầy/Cô, việc sử dụng kĩ thuật tóm tắt cốt truyện và lập sơ đồ tư duy để ghi nhớ câu chuyện nên bắt đầu từ lớp mấy? Đưa ra một ví dụ cụ thể.
Trả lời: Kĩ thuật tóm tắt cốt truyện và lập sơ đồ tư duy nên được áp dụng từ lớp 2.
Ví dụ: Kể về một việc tốt mà em đã làm để giúp mẹ.
16. Bài tập về kỹ thuật viết bài miêu tả
1. Theo Thầy/Cô, phương pháp quan sát khi dạy viết bài miêu tả nên được áp dụng ở các lớp nào? Hãy nêu một ví dụ về trò chơi giúp học sinh quan sát đồ vật.
Trả lời: Phương pháp quan sát phù hợp để dạy viết bài miêu tả ở các lớp 4 và 5.
Ví dụ trò chơi: Quan sát cây bút.
Trò chơi: Ai nhanh, ai đúng: Liệt kê một bộ phận của cây bút.
Nêu công dụng của bộ phận đó. Hoặc giáo viên mô tả, học sinh đoán tên bộ phận.
17. Bài tập về kỹ thuật viết bài thuyết minh
1. Theo Thầy/Cô, kĩ thuật đặt câu hỏi và lập sơ đồ tư duy giúp học sinh như thế nào trong việc viết bài văn?
Trả lời: Các kĩ thuật này giúp học sinh xác định mục đích và nội dung viết, tìm và sắp xếp ý tưởng cho bài viết, cũng như sửa chữa và hoàn thiện bài viết. Tất cả các đáp án trên đều đúng.
18. Bài tập về kỹ năng nói
1. Theo Thầy/Cô, trong việc sử dụng kĩ thuật đặt câu hỏi để xác định nội dung và tìm ý cho bài nói, ai là người đặt câu hỏi? Ở lớp nào thì nên do giáo viên thực hiện? Và ở lớp nào thì cả giáo viên và học sinh nên cùng tham gia đặt câu hỏi?
Trả lời: Trong việc áp dụng kĩ thuật đặt câu hỏi, cả giáo viên và học sinh đều có thể thực hiện việc đặt câu hỏi. Ở lớp 1 và 2, việc đặt câu hỏi chủ yếu nên do giáo viên thực hiện. Còn ở lớp 4 và 5, học sinh cũng có thể đặt câu hỏi, nhưng cần có sự hướng dẫn từ giáo viên khi cần thiết.
19. Bài tập về kỹ năng nghe
1. Theo Thầy/Cô, khi thuyết trình, học sinh nên làm gì để thể hiện sự quan tâm đến người nghe?
Ngừng lại sau mỗi ý để kiểm tra xem người nghe có hiểu không hoặc có câu hỏi gì không
Giải thích chi tiết ngay nếu người nghe chưa hiểu
Nói một mạch rồi mới dừng lại chờ câu hỏi
Nói xong và ngay lập tức rời khỏi vị trí
Hỏi người nghe xem họ có đồng ý với nội dung bài nói không
2. Chọn đáp án đúng nhất
Học sinh tiểu học có thể sử dụng hình ảnh như thế nào để hỗ trợ bài nói?
Sử dụng tranh ảnh có sẵn
Sử dụng tranh tự vẽ
Sử dụng đoạn video tự tạo
Sử dụng máy tính kết nối với máy chiếu
Chọn Đ nếu câu đúng, chọn S nếu câu sai.
20. Bài tập về kiến thức Tiếng Việt
1. Theo ý kiến của Thầy/Cô, các bước giảng dạy kiến thức Tiếng Việt có phù hợp với lý thuyết học tập kiến tạo không? Đưa ra một ví dụ về việc dạy kiến thức Tiếng Việt ở một lớp cụ thể.
Trả lời: Các bước giảng dạy kiến thức Tiếng Việt thực hiện theo lý thuyết học tập kiến tạo.
Ví dụ: Dạy về từ ghép tổng hợp và từ ghép phân loại ở lớp 4.
21. Bài tập lựa chọn nội dung cho bài học
1. Thầy/Cô hãy xác định nội dung dạy cho một tiết hoặc nhiều tiết của một bài học theo thời khóa biểu của trường.
Trả lời: Xác định nội dung dạy cho 1, 2 hoặc 3 tiết của một bài học cụ thể dựa vào thời khóa biểu của trường.
Ví dụ: Dạy bài “In, it” Tiếng Việt lớp 1 (Cánh diều)
Tiết 1: Dạy các vần in, ít và từ như quả mít, đèn pin.
Mở rộng vốn từ: Tìm các từ có vần in, it trong các từ đã cho và từ ngoài bài.
Hướng dẫn viết bảng con các từ: in, it, đèn pin, quả mít.
22. Bài tập xác định yêu cầu cần đạt về phẩm chất và năng lực cho bài đọc
Chọn Đ nếu đúng và S nếu sai.
Để xác định yêu cầu cần đạt cho bài học, giáo viên phải dựa vào các yêu cầu về đọc, viết, nói, nghe, cũng như kiến thức về Tiếng Việt và văn học được nêu trong chương trình môn Tiếng Việt từng lớp.
23. Bài tập lựa chọn phương pháp và kỹ thuật dạy học
Điền từ vào chỗ trống:
Để chọn phương pháp và kỹ thuật dạy học phù hợp, cần dựa vào:
1. Nội dung chính và …………………………………….. của bài học
2. Đặc điểm của ………………………………… …………
…………………………………. trong bài học
Trả lời: a. nội dung tích hợp
3. Các hoạt động đọc, viết, nói, nghe
24. Giới thiệu Module 2.1
Câu 1: Liệt kê tối đa năm thay đổi mà Thầy/Cô đã thực hiện trong việc giảng dạy để hỗ trợ sự phát triển phẩm chất và năng lực của học sinh qua môn Tiếng Việt sau khi hoàn thành mô đun 1: Hướng dẫn Thực hiện CT GDPT - MÔN TIẾNG VIỆT
Những thay đổi này mang lại lợi ích gì cho học sinh?
- Lợi ích 1: Học sinh tham gia học tập tích cực hơn
- Lợi ích 2: Học sinh biết cách đặt câu hỏi cho giáo viên và bạn bè
- Lợi ích 3: Phát triển năng lực tự học và tự chủ
- Lợi ích 4: Nâng cao khả năng giao tiếp và hợp tác
- Lợi ích 5: Học sinh tự tin và mạnh dạn hơn trong các hoạt động
Lợi ích mang lại cho học sinh: Khả năng cá nhân được phát huy tối đa; rèn luyện phẩm chất và năng lực; sự tự tin và tích cực trong học tập được cải thiện.
Câu 2: Thầy/Cô muốn biết thêm điều gì về việc thực hiện CT GDPT – MÔN TIẾNG VIỆT?
=> Các phương pháp và kỹ thuật dạy học phù hợp để phát triển phẩm chất và năng lực của học sinh trong môn Tiếng Việt.
25. Bài tập các quan điểm cơ bản về dạy học
1. Trả lời câu hỏi
Điền từ hoặc cụm từ phù hợp vào chỗ trống.
Các quan điểm cơ bản về dạy học nhằm phát triển năng lực và phẩm chất cho học sinh tiểu học để xác định phương pháp và kỹ thuật dạy học bao gồm:
1. Kích thích tính tích cực của học sinh
2. Dạy học tích hợp và phân hóa
3. Đa dạng hóa phương pháp, hình thức tổ chức và công cụ dạy học
4. Định hướng phương pháp dạy học và giáo dục trong chương trình giáo dục phổ thông
5. Cơ sở thực tiễn giáo dục Việt Nam
Trả lời: Thừa kế thành tựu nghiên cứu và triển khai về phương pháp dạy học và giáo dục nhằm phát triển năng lực và phẩm chất của học sinh cả trong nước và quốc tế.
26. Bài tập mô hình dạy học
1. Thầy/Cô có đồng ý rằng hoạt động Khởi động là cần thiết cho bài học không? Tại sao?
Trả lời: Hoạt động Khởi động là rất quan trọng vì nó giúp học sinh tập trung vào vấn đề mới của bài học dựa trên kinh nghiệm và hiểu biết sẵn có của các em. Hoạt động này giúp học sinh kết nối bài học mới với những gì các em đã biết, làm cho bài học trở nên quen thuộc và dễ tiếp thu hơn.
2. Thầy/Cô hãy phân tích các hoạt động Khởi động, Khám phá, Luyện tập, Vận dụng trong một bài học Tiếng Việt theo sách giáo khoa lớp 1 mà Thầy/Cô đang giảng dạy.
Trả lời: Bài: In; it
1. Khởi động: Trò chơi Đố bạn (Sử dụng vật thật như đèn pin, quả mít)
Đố bạn đây là gì? (Đèn pin), đèn pin dùng để làm gì?
Đố bạn đây là quả gì? Quả mít dùng để làm gì?
2. Khám phá: Phân tích từ đèn pin và quả mít để tìm vần mới
3. Luyện tập: Ghép âm, vần, thanh để tạo từ mới (đèn pin, quả mít), đọc trơn và tập viết vần, từ vừa học
4. Vận dụng: Tìm từ có vần in, vần it (ngoài bài)
