1. Bài soạn về 'Em bé thông minh' số 4
Phần I: Chuẩn bị đọc
Câu 1 (trang 45 SGK Ngữ văn 6 tập 1)
Phương pháp giải:
Hãy nghĩ về những người được coi là thông minh trong cuộc sống hàng ngày, trong lớp học, hoặc xung quanh bạn.
Lời giải chi tiết:
Người thông minh là người có khả năng nhận thức nhanh nhạy, giải quyết vấn đề và ứng biến linh hoạt trước các tình huống khó khăn trong cuộc sống.
Câu 2 (trang 45 SGK Ngữ văn 6 tập 1)
Phương pháp giải:
Hãy tưởng tượng những công việc mà người thông minh có thể hỗ trợ mọi người trong cuộc sống.
Lời giải chi tiết:
Người thông minh có thể giúp nhanh chóng tìm ra giải pháp cho những khó khăn mà người khác gặp phải.
Phần II: Trải nghiệm với văn bản
Câu 1 (trang 46 SGK Ngữ văn 6 tập 1)
Phương pháp giải:
Quan sát các nhân vật trong truyện và xác định ai là người giải quyết các vấn đề.
Lời giải chi tiết:
Trong truyện, cậu bé là người sẽ xử lý các thử thách và cuối cùng sẽ thành công.
Câu 2 (trang 47 SGK Ngữ văn 6 tập 1)
Phương pháp giải:
Hãy suy nghĩ xem thử thách của cậu bé có kết thúc ở đây không, hay vẫn còn tiếp tục.
Lời giải chi tiết:
Câu chuyện sẽ tiếp tục với các thử thách mới mà em bé phải vượt qua.
Câu 3 (trang 48 SGK Ngữ văn 6 tập 1)
Phương pháp giải:
Suy nghĩ về lúc nào thì người ta cất tiếng hát và nếu em bé làm điều đó trong hoàn cảnh này thì điều đó cho thấy em là người như thế nào.
Lời giải chi tiết:
Chi tiết em bé hát lên cho thấy cậu bé có tinh thần lạc quan và không sợ hãi trước thử thách.
Phần III: Suy ngẫm và phản hồi
Câu 1 (trang 48 SGK Ngữ văn 6 tập 1)
Phương pháp giải:
Nhớ lại các loại nhân vật trong truyện cổ tích: dũng sĩ, nhân vật kỳ lạ, nhân vật thông minh… để chọn đáp án đúng nhất.
Lời giải chi tiết:
Câu chuyện Em bé thông minh tập trung vào kiểu nhân vật thông minh.
Câu 2 (trang 48 SGK Ngữ văn 6 tập 1)
Phương pháp giải:
Đọc kỹ đoạn văn và nhớ lại hai ngôi kể đã học (ngôi thứ nhất và ngôi thứ ba) để trả lời câu hỏi này.
Lời giải chi tiết:
Đoạn văn được kể từ góc nhìn của người kể chuyện, tường thuật sự việc từ xa.
Câu 3 (trang 48 SGK Ngữ văn 6 tập 1)
Phương pháp giải:
Đọc lại văn bản và liệt kê các thử thách mà em bé đã vượt qua.
Lời giải chi tiết:
Em bé đã vượt qua 4 thử thách trong truyện:
- Thử thách đầu tiên: Trả lời câu hỏi về số đường cày của cha.
- Thử thách thứ hai: Nhà vua yêu cầu dân làng nuôi trâu đực sinh sản.
- Thử thách thứ ba: Đố về việc làm sao chia thịt chim sẻ thành ba mâm.
- Thử thách thứ tư: Đố về việc xâu chỉ qua đường ruột ốc xoắn.
=> Các thử thách tăng dần độ khó, chứng minh sự thông minh và nhanh nhạy của em bé.
Câu 4 (trang 48 SGK Ngữ văn 6 tập 1)
Phương pháp giải:
Đọc kết thúc và đánh giá xem đó có phải là một kết thúc có hậu và xứng đáng với nhân vật không.
Lời giải chi tiết:
Câu chuyện kết thúc một cách có hậu, phù hợp với những nỗ lực và thông minh của cậu bé.
Câu 5 (trang 48 SGK Ngữ văn 6 tập 1)
Phương pháp giải:
Từ nội dung câu chuyện, hãy xác định chủ đề của văn bản.
Lời giải chi tiết:
Chủ đề của truyện là ca ngợi trí thông minh dân gian, được rút ra từ kinh nghiệm sống thực tế.
Câu 6 (trang 48 SGK Ngữ văn 6 tập 1)
Phương pháp giải:
Câu hỏi kiểm tra kiến thức và quan điểm sống của bạn. Suy nghĩ và trả lời.
Lời giải chi tiết:
Việc tích lũy kiến thức từ cuộc sống giúp ta giải quyết tốt các tình huống khó khăn và thuận lợi hơn trong cuộc sống.

2. Bài soạn 'Em bé thông minh' phiên bản số 5
A. Soạn bài Em bé thông minh một cách ngắn gọn:
Chuẩn bị đọc
Câu 1 (trang 42 SGK Ngữ văn 6 tập 1): Ai được coi là người thông minh?
Trả lời:
Người thông minh là người có khả năng nhận thức nhanh chóng, tiếp thu và xử lý thông tin hiệu quả, giải quyết vấn đề và ứng phó linh hoạt trước những tình huống khó khăn trong cuộc sống.
Câu 2 (trang 42 SGK Ngữ văn 6 tập 1): Theo bạn, người thông minh có thể hỗ trợ gì cho cộng đồng?
Trả lời:
Người thông minh có thể cung cấp những giải pháp hiệu quả cho các vấn đề, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao hiệu quả công việc trong cuộc sống.
Trải nghiệm với văn bản
Câu 1 (trang 43 SGK Ngữ văn 6 tập 1)
Ai sẽ là người giải quyết thử thách trong câu chuyện? Liệu người đó có thành công không?
Trả lời:
Trong câu chuyện, cậu bé sẽ là người vượt qua thử thách và sẽ thành công.
Câu 2 (trang 44 SGK Ngữ văn 6 tập 1): Em bé có còn phải vượt qua thêm thử thách nào nữa không trong phần tiếp theo?
Trả lời:
Trong các phần sau, em bé sẽ tiếp tục đối mặt với nhiều thử thách mới vì nhà vua vẫn chưa hoàn toàn tin tưởng vào khả năng của cậu.
Câu 3 (trang 45 SGK Ngữ văn 6 tập 1): Chi tiết em bé 'hát lên một câu' cho thấy điều gì về nhân vật?
Trả lời:
Chi tiết em bé 'hát lên một câu' cho thấy cậu bé có tính cách hồn nhiên, nhanh trí và không sợ hãi trước những khó khăn.
Suy ngẫm và phản hồi
Câu 1 (trang 46 SGK Ngữ văn 6 tập 1):
Trả lời:
Truyện kể về nhân vật thông minh, một hình mẫu phổ biến trong các câu chuyện cổ tích.
Câu 2 (trang 46 SGK Ngữ văn 6 tập 1)
Trả lời:
Đây là lời kể của người tường thuật sự việc trong câu chuyện.
Câu 3 (trang 46 SGK Ngữ văn 6 tập 1)
Trả lời:
Trong truyện, em bé đã vượt qua 4 thử thách:
- Thử thách đầu tiên: Trả lời câu hỏi khó của viên quan về số đường cày của cha cậu.
- Thử thách thứ hai: Nhà vua yêu cầu trâu đực phải sinh sản, cậu bé tìm ra cách cứu dân làng.
- Thử thách thứ ba: Đố về việc chia thịt chim sẻ thành ba mâm.
- Thử thách thứ tư: Xâu chỉ qua đường ruột ốc xoắn.
=> Các thử thách tăng dần độ khó, cho thấy sự thông minh và khéo léo của cậu bé.
Câu 4 (trang 46 SGK Ngữ văn 6 tập 1):
Trả lời:
Câu chuyện kết thúc có hậu, phù hợp với sự thông minh và nỗ lực của cậu bé, thể hiện ước mơ về sự công bằng và đền đáp xứng đáng cho những người tài năng.
Câu 5 (trang 46 SGK Ngữ văn 6 tập 1):
Trả lời:
Chủ đề chính của câu chuyện là tôn vinh trí tuệ và sự thông minh của con người.
Câu 6 (trang 46 SGK Ngữ văn 6 tập 1):
Trả lời:
Việc tích lũy kiến thức từ cuộc sống có giá trị lớn trong việc giải quyết các tình huống khó khăn và cải thiện khả năng xử lý công việc hàng ngày.
B. Tóm tắt nội dung chính khi soạn bài Em bé thông minh:
- Thể loại: Cổ tích
- Bố cục:
- Đoạn 1 (Từ đầu … đến “lỗi lạc”): Vua ra lệnh cho viên quan tìm kiếm nhân tài để giúp nước.
- Đoạn 2 (Tiếp theo … đến “láng giềng”): Cậu bé chứng minh sự thông minh qua các thử thách.
- Đoạn 3 (Còn lại): Cậu bé được phong làm trạng nguyên.
Tóm tắt:
Nhà vua gửi viên quan đi tìm người tài. Viên quan đặt ra các câu đố khó để thử nghiệm. Một lần, khi thấy hai cha con đang làm ruộng, viên quan hỏi câu hỏi khó về số đường cày của cha. Cậu con trai nhanh trí đã đánh bại viên quan. Viên quan báo với vua. Vua tiếp tục thử cậu bé với các yêu cầu như nuôi trâu đực đẻ con và các đố hóc búa khác. Cậu bé luôn tìm ra cách giải quyết. Vua láng giềng muốn thử tài và đã đưa ra thử thách khó, nhưng cậu bé đã vượt qua và cứu quốc gia khỏi chiến tranh. Vua phong cậu làm trạng nguyên.
Giá trị nội dung:
- Truyện “Em bé thông minh” thuộc thể loại cổ tích về nhân vật thông minh, phản ánh trí tuệ và sự khéo léo trong văn hóa dân gian.
- Truyện thể hiện giá trị của trí thông minh và giải quyết các vấn đề qua những câu đố và thử thách, mang lại tiếng cười và bài học cho cuộc sống.
Giá trị nghệ thuật:
- Sử dụng các câu đố để tạo tình huống thử thách, từ đó thể hiện phẩm chất và tài năng của nhân vật.
- Cách dẫn dắt và mức độ khó của các câu đố tạo nên sự hài hước và thú vị trong câu chuyện.

3. Bài soạn 'Em bé thông minh' phiên bản số 6
Kiến thức cơ bản
Thể loại: Truyện cổ tích
- Phương thức biểu đạt chính: Tự sự
- Ngôi kể: Thứ 3
- Bố cục: Chia thành 3 phần:
+ Đoạn 1 (Từ đầu.. lỗi lạc): Vua cử viên quan đi khắp nơi tìm người tài giúp nước.
+ Đoạn 2 (tiếp.. láng giềng): Những thử thách nhằm chứng minh sự thông minh của cậu bé.
+ Đoạn 3 (còn lại): Cậu bé trở thành trạng nguyên.
- Giá trị nội dung: Truyện tôn vinh trí thông minh và sự khôn ngoan dân gian qua việc giải quyết các câu đố, vượt qua thử thách.
- Giá trị nghệ thuật: Truyện dùng các câu đố khéo léo để tạo tình huống hấp dẫn, thử thách nhân vật và làm nổi bật trí thông minh. Cách dẫn dắt truyện rất tự nhiên và ấn tượng.
Phần 1, Chuẩn bị đọc (trang 45) – hướng dẫn Soạn bài Em bé thông minh (truyện dân gian) – Ngữ văn 6 (Sách Chân trời sáng tạo)
Câu 1. Ai được xem là người thông minh?
Trả lời:
- Người thông minh là người có trí tuệ vượt trội, nhận thức nhanh, tư duy sắc bén, phán đoán và hiểu vấn đề nhanh chóng. Họ cũng biết ứng biến linh hoạt và tìm ra cách giải quyết tốt nhất trong các tình huống khó khăn.
- Người thông minh còn thể hiện qua cách ứng xử khéo léo và tinh tế.
Câu 2. Theo bạn, người thông minh có thể mang lại lợi ích gì cho cộng đồng?
Trả lời:
Người thông minh giúp mọi người tìm ra giải pháp nhanh chóng cho các khó khăn trong cuộc sống; họ phát hiện phương pháp sáng tạo, hiệu quả, rút ngắn thời gian và nâng cao hiệu quả trong giao tiếp, ứng xử, học tập và làm việc.
* Nội dung câu chuyện:
Ngày xưa, có một ông vua cử một viên quan đi khắp nước để tìm người tài giỏi. Viên quan này đã ra nhiều câu đố hóc búa cho mọi người nhưng không tìm được ai thật sự xuất sắc.
Một ngày, viên quan đi qua một cánh đồng và thấy hai cha con đang làm ruộng: Cha cày trâu, con đập đất. Ông dừng lại hỏi:
– Này, lão! Trâu của lão cày được bao nhiêu đường mỗi ngày?
Người cha không biết trả lời thế nào thì đứa con bảy, tám tuổi lập tức hỏi lại:
– Ông trả lời câu này trước đã: Ngựa của ông đi một ngày được mấy bước? Nếu ông trả lời được, tôi sẽ cho biết trâu của cha tôi cày được mấy đường.
Viên quan không biết đáp thế nào, nghĩ chắc chắn đây là nhân tài, bèn hỏi tên tuổi và quê quán của hai cha con rồi lập tức trở về tâu vua.
Vua vui mừng, nhưng để xác minh thêm, vua sai thử thách. Vua ra lệnh cho làng nuôi ba con trâu đực và ba thúng gạo nếp để xem làm thế nào cho trâu đẻ thành chín con, nếu không làm được thì cả làng sẽ bị phạt.
Khi nhận lệnh, dân làng lo lắng không biết làm thế nào. Tất cả các cuộc họp và bàn tán không đưa ra được giải pháp. Em bé nghe tin, liền bảo cha:
– Đây là lộc của vua, bố hãy xin làng làm thịt hai con trâu và dùng hai thúng gạo nếp để mọi người ăn mừng. Còn một con trâu và một thúng gạo, chúng ta sẽ dùng để lo việc này.
– Ăn xong rồi lo làm gì? Đừng có làm điều dại dột mà mất đầu.
Nhưng em bé quả quyết:
– Cha cứ để con lo liệu, sẽ có cách giải quyết.
Cha em vội trình bày với làng, và sau đó cả làng đồng ý làm giấy cam đoan để cha con làm theo.
Sau đó, hai cha con lên đường đến kinh thành. Khi đến hoàng cung, em bé bảo cha đứng ngoài, còn mình vào sân rồng khóc ầm lên. Vua sai lính gọi vào và hỏi:
– Sao lại khóc? Có chuyện gì?
– Tâu đức vua – em bé trả lời – mẹ con mất sớm, cha con không chịu đẻ thêm em bé cho con có bạn, vì vậy con khóc. Dám mong đức vua phán bảo cha con cho con được nhờ.
Vua và triều thần bật cười. Vua phán:
– Muốn có em thì phải lấy vợ mới cho bố mày, chứ bố mày không thể đẻ được!
Em bé liền nói:
– Thế sao làng tôi lại bị lệnh nuôi trâu đực để đẻ thành chín con? Giống đực không thể đẻ được.
Vua cười bảo:
– Ta thử như vậy thôi. Làng các ngươi phải ăn thịt trâu rồi.
Em bé nói rằng dân làng đã ăn mừng rồi.
Vua và triều thần khen ngợi em bé thông minh. Nhưng vua còn muốn thử thêm một lần nữa. Ngày hôm sau, khi hai cha con đang ăn cơm, có sứ giả mang đến một con chim sẻ và yêu cầu làm ba cỗ thức ăn. Em bé đưa cho sứ giả một cái kim may và bảo:
– Xin ông cầm cái này về tâu đức vua xin rèn thành một con dao để xẻ thịt chim.
Vua nghe xong, phục hẳn.
Ngay lập tức, vua triệu cả hai cha con vào, ban thưởng hậu hĩnh.
Trong khi đó, một nước láng giềng muốn kiểm tra nhân tài bên này, đã gửi một cái vỏ ốc dài, rỗng hai đầu, yêu cầu xâu một sợi chỉ mảnh xuyên qua đường ruột ốc.
Khi nghe yêu cầu, vua và các quan đều bối rối, không biết làm thế nào. Các đại thần thử nhiều cách nhưng đều không thành công. Cuối cùng, triều đình mời sứ giả đến gặp em bé.
Em bé đang đùa nghịch khi nhận yêu cầu, liền hát một câu:
Tang tình tang! Tính tình tang
Bắt con kiến càng buộc chỉ ngang lưng
Bên thời lấy giấy mà bưng
Bên thời bôi mỡ, kiến mừng kiến sang
Tang tình tang..
Và bảo:
– Cứ làm theo cách đó là xâu được ngay!
Sứ giả về báo cho vua, vua và triều thần rất vui mừng. Quả nhiên, sợi chỉ đã xâu qua ốc trước sự thán phục của sứ giả nước láng giềng.
Vua phong cho em bé làm Trạng nguyên và cho xây dinh thự bên cạnh hoàng cung để tiện hỏi han.
Phần 2, Trải nghiệm cùng văn bản – Hướng dẫn Soạn bài Em bé thông minh – Sách giáo khoa, trang 46
Câu 1. Trang 46. Theo bạn ai sẽ giải quyết thử thách này? Người đó có thành công không?
Trả lời:
Em bé sẽ là người giải quyết thử thách – đó là giải câu đố của vua. Cậu bé đã chứng tỏ trí thông minh vượt trội qua các câu đố của viên quan, nên vua muốn thử thách thêm và xác nhận tài năng của em.
Câu 2. Trang 47. Trong phần tiếp theo, em bé có phải vượt qua thêm thử thách không?
Trả lời:
- Trong phần tiếp theo, em bé sẽ gặp thêm các thử thách khó khăn hơn. Với trí thông minh hơn người, cậu bé sẽ dễ dàng vượt qua các thử thách và khiến mọi người phải trầm trồ khen ngợi.
Câu 3. Trang 48. Chi tiết em bé 'hát lên một câu' cho biết điều gì về nhân vật này?
Gợi ý:
Chi tiết em bé 'hát lên một câu' cho thấy:
- Cậu bé đã tìm ra lời giải nhanh chóng và giải được câu đố.
- Thể hiện sự hồn nhiên, vui tươi của cậu bé.
- Cho thấy cậu không bị căng thẳng hay lo lắng trước thử thách.
Phần 3, Suy ngẫm và phản hồi - Soạn bài Em bé thông minh (Chân trời sáng tạo)
Câu 1. Trang 48. Truyện Em bé thông minh thuộc kiểu nhân vật nào trong truyện cổ tích?
Trả lời:
Truyện Em bé thông minh kể về nhân vật thông minh trong truyện cổ tích.
Câu 2. Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi:
Hồi đó, có một nước láng giềng muốn chiếm bờ cõi nước ta. Để dò xét nhân tài, họ gửi sứ giả với một cái vỏ ốc dài, yêu cầu xâu một sợi chỉ mảnh qua đường ruột ốc.
Đây là lời của người kể chuyện hay lời nhân vật? Vì sao bạn cho là như vậy?
Trả lời:
Đây là lời của người kể chuyện vì đang tường thuật lại sự việc, đặc trưng của văn học dân gian với ngôi kể thứ 3.
Câu 3. Trang 48. Trong truyện, em bé đã vượt qua những thử thách nào? Ý nghĩa của các thử thách này là gì?
Trả lời:
Em bé đã vượt qua 4 thử thách:
- Thử thách 1: Trả lời câu hỏi oái oăm của viên quan bằng cách hỏi lại.
- Thử thách 2: Giải quyết lệnh vua yêu cầu nuôi trâu đực đẻ bằng cách khóc để chỉ ra sự vô lý.
- Thử thách 3: Đề xuất cách sử dụng kim may để xẻ thịt chim, giải câu đố của vua.
- Thử thách 4: Giải câu đố xâu sợi chỉ qua ốc bằng cách hát câu dân gian.
Những thử thách này thể hiện trí thông minh, sự nhanh trí, và khéo léo của nhân vật.
Câu 4. Trang 48. Bạn đánh giá thế nào về kết thúc của truyện?
Trả lời:
Kết thúc của truyện rất hợp lý và thuyết phục, xứng đáng với tài năng của em bé. Cậu bé trở thành trạng nguyên và được vua ban thưởng, thể hiện mô tuýp cổ tích 'ở hiền gặp lành'.
Câu 5. Theo bạn, chủ đề của truyện Em bé thông minh là gì?
Trả lời:
Chủ đề của truyện là ca ngợi trí thông minh, sự sáng tạo, và kinh nghiệm thực tế trong đời sống. Truyện cũng tôn vinh cách ứng xử khôn khéo và khéo léo của con người.
Câu 6. Lời giải đố của các nhân vật thông minh trong truyện cổ tích thường dựa vào kiến thức từ đời sống. Việc tích lũy kiến thức từ đời sống có tác dụng gì đối với chúng ta?
Trả lời: Việc tích lũy kiến thức từ đời sống rất quan trọng vì giúp chúng ta giải quyết các tình huống thực tiễn mà sách vở không thể giải đáp hết.

4. Bài giảng về 'Em bé thông minh' số 1
I. KHÁM PHÁ TÁC PHẨM VÀ SOẠN BÀI 'SỰ TÍCH HỒ GƯƠM' - CHÂN TRỜI SÁNG TẠO
Thể loại
- Truyện cổ tích
Tóm tắt
Có một nhà vua cử viên quan đi tìm kiếm người tài đức. Viên quan đến đâu cũng đưa ra những câu đố khó để thử tài. Một lần, thấy hai cha con đang cày ruộng, viên quan hỏi câu hỏi khó: “trâu của lão cày được bao nhiêu đường trong một ngày?”. Cậu con trai thông minh đã đưa ra câu hỏi phản đố khiến viên quan thất bại. Nhận ra người tài, viên quan báo về vua. Nhà vua tiếp tục thử thách, yêu cầu dân làng nuôi trâu đực để sinh trâu con. Cậu bé tìm ra giải pháp, cứu giúp dân làng. Trong lần thử tài tiếp theo, cậu bé vượt qua thử thách, làm vua nể phục. Vua nước láng giềng muốn kiểm tra nhân tài nước ta, gửi sứ giả mang một chiếc vỏ ốc dài và rỗng, yêu cầu xâu sợi chỉ qua. Cả triều đình không ai làm được, vua tìm đến cậu bé. Cậu bé thông minh đã tìm ra cách giải quyết, cứu đất nước khỏi cuộc chiến. Vua phong cậu làm trạng nguyên.
Bố cục (3 phần)
- Phần 1 (từ đầu đến “có người nào thật lỗi lạc”): Nhà vua cử quan đi tìm người tài
- Phần 2 (tiếp đến “thán phục sứ giả của nước láng giềng”): Những thử thách chứng minh sự thông minh của cậu bé
- Phần 3 (còn lại): Cậu bé trở thành trạng nguyên
II. CHUẨN BỊ ĐỌC - SOẠN BÀI 'EM BÉ THÔNG MINH' - CHÂN TRỜI SÁNG TẠO
Câu 1. Người được xem là thông minh là như thế nào?
- Thông minh là một từ chỉ những người có trí tuệ vượt trội; có khả năng hiểu nhanh và tiếp thu các vấn đề hiệu quả. “Thông minh” cũng có thể nghĩa là khôn khéo, nhanh trí, và biết cách ứng phó linh hoạt trong các tình huống bất ngờ.
Câu 2. Theo bạn, người thông minh có thể giúp gì cho người khác?
- Người thông minh có khả năng giúp đỡ người xung quanh giải quyết các vấn đề khó khăn trong cuộc sống một cách hiệu quả, và tìm ra các giải pháp cho những tình huống phức tạp.
III. TRẢI NGHIỆM VỚI VĂN BẢN - SOẠN BÀI 'EM BÉ THÔNG MINH' - CHÂN TRỜI SÁNG TẠO
Câu 1. Ai sẽ là người giải quyết thử thách? Người đó có thành công không?
- Theo tôi, cậu bé sẽ giải quyết được câu đố của vua vì cậu đã chứng minh trí thông minh qua thử thách đầu tiên, và vua muốn kiểm tra thêm khả năng của cậu.
Câu 2. Trong phần tiếp theo, liệu cậu bé có phải vượt qua thêm thử thách nào nữa không?
- Tôi nghĩ rằng, trong phần tiếp theo, cậu bé sẽ gặp phải nhiều thử thách khó khăn hơn. Nhan đề “Em bé thông minh” cho thấy trí thông minh của cậu sẽ tiếp tục được thể hiện qua các câu đố hóc búa, làm cho mọi người phải khâm phục.
Câu 3. Chi tiết cậu bé 'hát lên một câu' cho chúng ta biết điều gì về nhân vật này?
- Khi đối mặt với câu đố khó, cậu bé vừa chơi đùa vừa hát, thể hiện sự hồn nhiên và không sợ hãi của mình trước thử thách.
IV. SUY NGẪM VÀ PHẢN HỒI - SOẠN BÀI 'EM BÉ THÔNG MINH' - CHÂN TRỜI SÁNG TẠO
Câu 1. Truyện 'Em bé thông minh' kể về kiểu nhân vật nào trong truyện cổ tích?
Truyện 'Em bé thông minh' mô tả một nhân vật thông minh.
Câu 2. Đọc đoạn văn sau:
Có một nước láng giềng đang có ý định xâm lược nước ta. Để kiểm tra nhân tài bên này, họ đã gửi một cái vỏ ốc dài và rỗng, yêu cầu xâu sợi chỉ qua đường ruột ốc. Đây là lời của người kể chuyện hay lời nhân vật? Tại sao bạn nghĩ vậy?
Câu 3. Trong truyện, cậu bé đã vượt qua những thử thách nào? Ý nghĩa của các thử thách này là gì đối với phẩm chất của cậu bé thông minh?
Cậu bé đã vượt qua 4 thử thách:
=> Các thử thách tạo điều kiện để thể hiện phẩm chất và tài năng của nhân vật.
Câu 4. Bạn đánh giá thế nào về kết thúc của truyện?
- Kết thúc của truyện cổ tích thường có hậu, không phải lúc nào cũng vậy. Kết thúc của 'Em bé thông minh' là một kết thúc có hậu, là một đặc điểm nổi bật của truyện cổ tích.
Câu 5. Theo bạn, chủ đề của truyện 'Em bé thông minh' là gì?
- Chủ đề của truyện nhấn mạnh trí thông minh dân gian, được đúc rút từ kinh nghiệm và thực tiễn đời sống phong phú.
Câu 6. Lời giải của các nhân vật thông minh trong truyện cổ tích thường dựa vào kiến thức đời sống. Việc tích lũy kiến thức đời sống có tác dụng gì đối với chúng ta?
.
V. TỔNG KẾT BÀI SOẠN 'EM BÉ THÔNG MINH' - CHÂN TRỜI SÁNG TẠO
- Giá trị nội dung
“Em bé thông minh” là một câu chuyện cổ tích về nhân vật thông minh - một kiểu nhân vật phổ biến trong truyện cổ tích Việt Nam và thế giới. Truyện ca ngợi trí thông minh và sự khôn ngoan dân gian thông qua các câu đố và thử thách, mang lại tiếng cười vui vẻ trong cuộc sống hàng ngày.
2. Đặc sắc nghệ thuật
- Sử dụng câu đố để thử tài, tạo ra tình huống thử thách cho nhân vật thể hiện phẩm chất và tài năng.
- Cách dẫn dắt sự việc với độ khó tăng dần của các câu đố tạo nên yếu tố hài hước trong câu chuyện.

5. Soạn bài 'Em bé thông minh' - Phiên bản 2
Tóm tắt
Ngày xưa, một vị vua sai viên quan đi khắp nơi để tìm kiếm nhân tài. Một ngày, viên quan gặp một cậu bé con nhà nghèo, với khả năng ứng biến nhanh chóng và trí tuệ vượt trội. Vua nghe tin và tạo ra những thử thách hóc búa để kiểm tra trí thông minh của cậu bé. Trong lần thử thách cuối cùng, cậu bé đã giải quyết được câu đố khó nhất do sứ thần đưa ra, từ đó được phong làm Trạng nguyên và giúp vua trong việc cai trị đất nước.
Bố cục
Văn bản có thể chia thành 3 phần:
- Phần 1 (Từ đầu đến ...lỗi lạc): Vua giao nhiệm vụ cho viên quan tìm kiếm người tài giỏi cho đất nước.
- Phần 2 (Tiếp theo đến …láng giềng): Những thử thách mà cậu bé vượt qua để chứng minh sự thông minh của mình.
- Phần 3 (Còn lại): Cậu bé được phong làm trạng nguyên.
Nội dung chính
Truyện “Em bé thông minh” là một câu chuyện cổ tích về nhân vật thông minh, một kiểu nhân vật rất phổ biến trong truyện cổ tích Việt Nam và quốc tế. Truyện không chỉ ca ngợi trí thông minh và sự khéo léo của nhân vật chính thông qua các câu đố và thử thách, mà còn mang đến tiếng cười và sự hồn nhiên trong cuộc sống hàng ngày.
Em bé thông minh
* Chuẩn bị đọc
Câu 1. Người như thế nào được xem là thông minh?
Người thông minh là người có khả năng nhận thức và hiểu nhanh các vấn đề, có khả năng ứng biến linh hoạt và tìm ra giải pháp hiệu quả trong các tình huống khó khăn, ví dụ như giải quyết bài toán phức tạp hay tìm cách giải quyết vấn đề nhanh chóng.
Câu 2. Theo em, người thông minh có thể giúp ích gì cho mọi người?
Theo em, người thông minh có thể giúp mọi người tìm ra phương án giải quyết nhanh chóng các vấn đề trong cuộc sống, cung cấp những giải pháp sáng tạo, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả.
* Trải nghiệm cùng văn bản
Dự đoán
Câu 1. Ai sẽ là người giải quyết thử thách này? Người đó có thành công không?
- Theo em, cậu bé sẽ tiếp tục giải các câu đố của vua.
- Em tin rằng cậu bé sẽ thành công vì cậu đã chứng minh trí thông minh của mình qua các câu đố trước đó.
Dự đoán
Câu 2. Trong phần tiếp theo, cậu bé có phải vượt qua những thử thách khác không?
- Em nghĩ rằng cậu bé sẽ tiếp tục đối mặt với những thử thách mới và khó khăn hơn. Với nhan đề “Em bé thông minh”, cậu bé sẽ tiếp tục thể hiện trí thông minh của mình qua việc giải quyết các câu đố khó, từ đó nhận được sự tôn trọng từ mọi người.
Suy luận
Câu 3. Chi tiết em bé “hát lên một câu” cho em biết điều gì về nhân vật này?
Chi tiết em bé “hát lên một câu” cho thấy rằng, mặc dù gặp câu đố khó, cậu bé vẫn giữ được sự hồn nhiên và không cảm thấy lo lắng hay sợ hãi trước thử thách.
* Suy ngẫm và phản hồi
Câu 1. Truyện Em bé thông minh kể về kiểu nhân vật nào trong truyện cổ tích?
- Truyện kể về kiểu nhân vật thông minh.
Câu 2. Đọc đoạn văn sau:
Ngày xưa, có một quốc gia láng giềng muốn chiếm đất nước ta. Để kiểm tra nhân tài của chúng ta, họ gửi một chiếc vỏ ốc dài và đố làm sao xâu sợi chỉ qua đường ruột ốc.
Đây là lời của người kể chuyện hay lời nhân vật? Vì sao em cho là như vậy?
- Đây là lời của người kể chuyện vì đây là phần tường thuật về sự việc diễn ra trong câu chuyện.
Câu 3. Trong truyện, em bé đã vượt qua những thử thách nào? Các thử thách ấy có ý nghĩa gì trong việc thể hiện phẩm chất của nhân vật em bé thông minh?
- Cậu bé đã vượt qua 4 thử thách:
+ Thử thách 1: Trả lời câu hỏi khó của viên quan về số đường cày của trâu.
+ Thử thách 2: Đối mặt với yêu cầu kỳ lạ của vua về việc nuôi trâu đực đẻ con.
+ Thử thách 3: Giải câu đố của vua về việc chia thịt chim sẻ thành ba phần.
+ Thử thách 4: Xâu sợi chỉ qua vỏ ốc dài do sứ thần đưa ra.
- Các thử thách này có ý nghĩa trong việc thể hiện trí thông minh và khả năng ứng biến của cậu bé, qua đó giúp người đọc nhận thấy rõ sự tài giỏi của cậu.
Câu 4. Em đánh giá như thế nào về kết thúc của truyện?
- Kết thúc của truyện rất có hậu, cậu bé được phong trạng nguyên và nhận được phần thưởng xứng đáng cho tài năng của mình.
Câu 5. Theo em, chủ đề của truyện “Em bé thông minh” là gì?
- Chủ đề của truyện là đề cao trí tuệ và khả năng sáng tạo của con người, đặc biệt là từ những người lao động nghèo. Trí thông minh được hình thành từ kinh nghiệm thực tế và lao động trong cuộc sống hàng ngày.
Câu 6. Lời giải của các nhân vật thông minh trong truyện cổ tích thường dựa vào kiến thức từ đời sống. Việc tích lũy kiến thức từ đời sống có tác dụng gì đối với chúng ta?
- Việc tích lũy kiến thức và kinh nghiệm từ đời sống rất quan trọng vì chúng giúp chúng ta giải quyết các tình huống thực tiễn mà lý thuyết không thể bao quát hết. Như câu nói “Trăm hay không bằng tay quen”, những kinh nghiệm thực tế thường mang lại giải pháp hiệu quả hơn.

6. Phân tích bài viết 'Em bé thông minh' phần 3
Tóm tắt tác phẩm 'Em bé thông minh'
Ngày xưa, có một ông vua cử viên quan đi khắp nơi để tìm kiếm người tài. Khi viên quan đến một cánh đồng, thấy hai cha con đang làm việc, ông liền đặt câu hỏi: “Trâu của lão cày được mấy đường trong một ngày?”. Cậu bé đã trả lời lại bằng câu hỏi: “Ngựa của ông đi được bao nhiêu bước trong một ngày?”. Viên quan nhận ra đây là người tài giỏi và báo cáo với vua. Vua quyết định thử thách thêm, ra lệnh cho làng của cậu bé nuôi ba con trâu đực và ba thúng gạo nếp, yêu cầu phải nộp chín con trong một năm. Cậu bé lại giải được câu đố. Lần tiếp theo, vua yêu cầu cậu phải làm ba mâm thức ăn từ một con chim sẻ. Cậu bé đã đề xuất dùng kim để tạo thành dao xẻ thịt. Vua rất ấn tượng và ban thưởng cho cậu. Một vua láng giềng muốn xâm lược nước ta đã gửi sứ giả với một câu đố về cách xâu chỉ qua một con ốc dài. Cậu bé đã hát một bài để giải đáp, khiến sứ giả phải thán phục. Vua phong cậu bé làm trạng nguyên và xây dựng dinh thự bên cạnh hoàng cung để tiện hỏi han.
B. Phân tích tác phẩm 'Em bé thông minh'
- Thể loại: Truyện cổ tích
- Bố cục: 3 phần
- Phần 1: Từ đầu đến “về tâu vua”: Vua sai quan đi tìm người tài.
- Phần 2: Tiếp theo đến “ban thưởng rất hậu”: Những thử thách chứng minh sự thông minh của cậu bé.
- Phần 3: Phần còn lại: Cậu bé được phong làm trạng nguyên.
Giá trị nội dung
Truyện tôn vinh sự thông minh và trí khôn dân gian (thông qua việc giải các câu đố, vượt qua thử thách khó khăn...), từ đó tạo ra những tiếng cười vui vẻ, hồn nhiên trong cuộc sống hàng ngày.
Giá trị nghệ thuật
- Sử dụng các câu đố oái oăm để tạo ra thử thách và tình huống hấp dẫn cho câu chuyện.
- Cấu trúc truyện với các mức độ thử thách tăng dần.
C. Đọc hiểu văn bản 'Em bé thông minh'
Vua sai quan đi tìm người tài
- Vua cử viên quan đi tìm kiếm người tài giỏi khắp nơi.
- Đến cánh đồng, viên quan gặp hai cha con làm ruộng và đặt câu hỏi: “Trâu của lão cày được mấy đường trong một ngày?”.
- Cậu bé trả lời bằng câu hỏi: “Ngựa của ông đi được bao nhiêu bước trong một ngày?”.
=> Viên quan ngạc nhiên và nhận ra đây là người tài.
Những thử thách chứng minh sự thông minh của cậu bé
- Sự thông minh của cậu bé được thử thách qua bốn lần:
+ Lần 1: Đáp lại câu đố của viên quan – “Trâu cày được mấy đường trong một ngày?”.
+ Lần 2: Đáp lại thử thách của vua với dân làng – nuôi ba trâu đực sao cho chúng sinh thành chín con trong một năm để nộp cho vua.
+ Lần 3: Đáp lại câu đố của vua – làm ba mâm thức ăn từ một con chim sẻ.
+ Lần 4: Câu đố của sứ thần nước ngoài – xâu chỉ qua ruột con ốc dài.
- Những thử thách sau khó hơn để bộc lộ tài năng của cậu bé.
- Cậu bé sử dụng các cách giải thông minh:
+ Lần 1: Đặt câu hỏi lại viên quan “Ngựa của ông đi được bao nhiêu bước trong một ngày?”.
+ Lần 2: Khiến vua nhận ra sự vô lý của yêu cầu.
+ Lần 3: Sử dụng kim để tạo thành dao xẻ thịt chim.
+ Lần 4: Dùng kinh nghiệm đời sống dân gian.
- Cách giải của cậu bé thú vị vì:
+ Đẩy vấn đề về phía người đưa ra câu đố, làm cho họ thấy sự vô lý.
+ Tạo ra những cách giải không dựa vào kiến thức sách vở mà dựa vào kinh nghiệm thực tế.
Cậu bé được phong làm trạng nguyên
- Cậu bé được vua phong làm trạng nguyên và xây dựng dinh thự cạnh hoàng cung để tiện hỏi han.
Chuẩn bị đọc
Câu 1. Người như thế nào được xem là người thông minh?
Người thông minh là người có khả năng nhận thức nhanh, hiểu và tiếp thu các vấn đề, giải quyết các tình huống khó khăn một cách hiệu quả.
Câu 2. Theo em, người thông minh có thể giúp ích gì cho mọi người?
Người thông minh có thể giúp mọi người tìm ra giải pháp nhanh chóng và hiệu quả để giải quyết các vấn đề trong cuộc sống.
Trải nghiệm cùng văn bản
Câu 1. Theo em ai sẽ là người giải quyết thử thách này? Người đó có thành công không?
- Người giải quyết thử thách này là cậu bé trong câu chuyện.
- Cậu bé đã thành công trong việc giải quyết thử thách.
Câu 2. Liệu trong phần tiếp theo, em bé có phải vượt qua những thử thách nữa hay không?
Các phần tiếp theo sẽ có những thử thách khó khăn hơn, nhưng cậu bé vẫn sẽ vượt qua được.
Câu 3. Chi tiết em bé “hát lên một câu” cho em biết điều gì về nhân vật này?
Chi tiết em bé “hát lên một câu” cho thấy cậu bé có tính hồn nhiên, ngây thơ.
Suy ngẫm và phản hồi
Câu 1. Truyện Em bé thông minh kể về kiểu nhân vật nào trong truyện cổ tích?
Truyện “Em bé thông minh” kể về kiểu nhân vật thông minh.
Câu 2. Đọc đoạn văn sau:
Hồi đó, có một nước láng giềng lăm le muốn chiếm bờ cõi nước ta. Để dò xem bên này có nhân tài hay không, họ sai sứ đưa sang một cái vỏ ốc vặn rất dài, rỗng hai đầu, đố làm sao xâu một sợi chỉ mảnh xuyên qua đường ruột ốc.
Đây là lời của người kể chuyện hay lời nhân vật? Vì sao em cho là như vậy?
- Đây là lời của người kể chuyện.
- Vì người kể đang thuật lại sự việc.
Câu 3. Trong truyện, em bé đã vượt qua những thử thách nào? Các thử thách ấy có ý nghĩa gì trong việc thể hiện phẩm chất của nhân vật em bé thông minh?
- Trong truyện, em bé đã vượt qua các thử thách:
- Lần 1: Câu đố của viên quan: “Trâu một ngày cày được mấy đường” – Câu trả lời của cậu bé: “Ngựa của ông đi được mấy bước trong một ngày”.
- Lần 2: Câu đố của vua: Nuôi ba trâu đực để sinh thành chín con – Giải pháp của cậu bé: Cha không sinh thêm con.
- Lần 3: Câu đố của vua: Một con chim sẻ làm thành ba mâm cỗ – Giải pháp: Dùng kim làm dao xẻ thịt.
- Lần 4: Câu đố của sứ giả: Xâu chỉ qua con ốc – Giải pháp: Buộc chỉ vào con kiến và bôi mỡ, kiến sẽ mang chỉ qua.
- Các thử thách thể hiện phẩm chất của cậu bé bằng cách:
- Tạo điều kiện để nhân vật thể hiện tài năng và trí thông minh của mình.
- Đem lại sự phát triển tính cách nhân vật và cốt truyện.
- Gây sự hứng thú và kịch tính cho người đọc.
Câu 4. Em đánh giá như thế nào về kết thúc của truyện?
- Kết thúc của truyện: Cậu bé được phong làm trạng nguyên và sống trong dinh thự cạnh hoàng cung để tiện hỏi han.
- Kết thúc là phần thưởng xứng đáng cho tài năng của cậu bé.
Câu 5. Theo em, chủ đề của truyện em bé thông minh là gì?
Chủ đề của truyện: Tôn vinh trí thông minh và kinh nghiệm thực tế trong cuộc sống.
Câu 6. Lời giải của các nhân vật thông minh trong truyện cổ tích thường dựa vào kiến thức từ đời sống. Việc tích lũy kiến thức từ đời sống có tác dụng gì đối với chúng ta?
- Việc tích lũy kiến thức từ đời sống rất quan trọng.
- Kiến thức thực tế giúp giải quyết những tình huống mà sách vở không có.

