1. Mẫu bài soạn 'Thực hành tiếng Việt trang 86' (Ngữ văn 10 - SGK Kết nối tri thức) - phiên bản 4
Câu 1. Đánh giá tổng quan về sự liên kết và tính mạch lạc trong văn bản 'Hiền tài là nguyên khí của quốc gia'.
- Liên kết: Các câu văn đều liên kết với nhau quanh chủ đề chính của đoạn, sử dụng các phép liên kết.
- Mạch lạc: Các đoạn văn đều nổi bật chủ đề chính, sắp xếp theo một trình tự hợp lý.
Câu 2. Đọc các đoạn văn dưới đây và trả lời các câu hỏi:
Đoạn 1:
Con người vốn mang trong mình nghệ thuật và lòng đồng cảm sâu sắc. Tuy nhiên, lớn lên, họ thường bị áp lực từ quan điểm xã hội, làm giảm đi lòng đồng cảm vốn có. Chỉ những người thông minh mới có thể giữ vững lòng đồng cảm dù chịu nhiều áp lực từ bên ngoài. Những người đó chính là nghệ sĩ.
(Phong Tử Khải, Yêu và đồng cảm)
Gợi ý:
- Nội dung: Đoạn văn thảo luận về lòng đồng cảm của con người, trích từ văn bản “Yêu và đồng cảm”.
- Hình thức: Các câu liên kết bằng cách lặp lại cụm từ (lòng đồng cảm).
Sự mạch lạc trong đoạn văn:
- Câu 1: Khẳng định bản chất nghệ thuật của con người
- Câu 2: Những tác động đến bản chất nghệ thuật
- Câu 3: Tinh thần không khuất phục trước những tác động
- Câu 4: Khẳng định người đó là nghệ sĩ
Từ “nói cách khác” kết nối ý với đoạn văn trước.
- Các từ ngữ lặp lại nhiều lần: con người/người, tấm lòng, lòng đồng cảm, chỉ có/chỉ vì.
- Tác dụng: Tạo sự kết nối chặt chẽ giữa các câu văn, làm cho đoạn văn có sự mạch lạc và logic về mặt hình thức.
Đoạn 2:
Nhà nước luôn đánh giá cao hiền tài. Những người hiền tài thường có năng lực vượt trội và có khả năng thực hiện nhiều việc lớn. Hiền tài xuất hiện trong mọi thời đại, và tên tuổi cũng như sự nghiệp của họ luôn được nhân dân ghi nhớ.
Gợi ý:
- Về nội dung: Các câu văn không nhất quán về chủ đề.
- Về hình thức: Phép liên kết lặp không được sử dụng hợp lý.
Đoạn 3:
Nhiều người ngày nay thay vì đọc sách lại chỉ cầm trên tay chiếc điện thoại thông minh. Mặc dù điện thoại tiện lợi nhưng không thể thay thế được sách trong việc nuôi dưỡng tâm hồn, kích thích trí tưởng tượng và phát triển tư duy. Đọc sách giúp ta tìm thấy sự yên tĩnh và sâu lắng trong tâm hồn.
Gợi ý:
Sử dụng liên kết: “mặc dù… nên”
b.
- Về nội dung:
- Câu 1: Đề cập việc sử dụng điện thoại thay vì sách
- Câu 2: Sự từ bỏ thói quen đọc sách
- Câu 3: Khó khăn trong việc tìm sự yên tĩnh trong tâm hồn
=> Các câu không có mối quan hệ bổ sung ý nghĩa cho nhau
- Về phép liên kết:
- Sử dụng từ nối không phù hợp: mặc dù ... nên
- Sử dụng phép thế không đúng: Từ “nó” ở câu 3 nên được hiểu là điện thoại, nhưng đặt sau câu 2 gây hiểu nhầm rằng “nó” là sách.
Cách sửa:
Do không nhận thấy lợi ích của sách trong việc nuôi dưỡng tâm hồn, phát triển trí tưởng tượng và tư duy, nhiều người đã từ bỏ thói quen đọc sách và thay thế bằng việc sử dụng điện thoại thông minh. Dù tiện lợi cho nhiều nhu cầu trong cuộc sống hiện đại, nhưng điện thoại khó mang lại sự yên tĩnh và sự lắng sâu trong tâm hồn.

2. Mẫu bài soạn 'Thực hành tiếng Việt trang 86' (Ngữ văn 10 - SGK Kết nối tri thức) - Phiên bản 5
* Nhận diện và sửa lỗi liên kết và mạch lạc trong văn bản.
Câu 1 (trang 86 SGK Ngữ văn 10 Tập 1 - Kết nối tri thức):
- Văn bản 'Hiền tài là nguyên khí của quốc gia' có cách lập luận rõ ràng, mạch lạc, và thuyết phục. Các luận điểm liên kết chặt chẽ, luận điểm trước là nền tảng cho luận điểm sau phát triển.
Câu 2 (trang 86 SGK Ngữ văn 10 Tập 1 - Kết nối tri thức):
Đoạn 1:
Về nội dung, đoạn văn diễn tả một quan niệm hoàn chỉnh về người nghệ sĩ.
Mạch lạc nội dung giữa các câu:
- Câu 1: Khẳng định bản chất nghệ thuật của con người.
- Câu 2: Chỉ ra những tác động đến bản chất nghệ thuật ấy.
- Câu 3: Đề cập đến tinh thần không khuất phục trước những tác động đó.
- Câu 4: Khẳng định rằng đó là nghệ sĩ.
=> Mỗi câu văn đều dựa vào câu trước làm nền tảng để nêu ý nghĩa.
Mạch lạc trong phép liên kết:
- Phép lặp: chỉ, đồng cảm.
- Phép thế: tấm lòng ấy, những người ấy.
- Phép nối: Nói cách khác.
Đoạn 2:
Câu 1 nói về sự coi trọng hiền tài của nước ta. Câu 2 giải thích về người hiền tài. Do đó, cần có phép nối hợp lý: Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài vì người hiền tài có năng lực vượt trội so với người bình thường và có thể thực hiện nhiều việc lớn.
Câu 3 và câu 4 không cùng chủ đề với câu 1. Câu 3 đề cập đến sự hiện diện của hiền tài trong mọi thời đại và câu 4 khẳng định tên tuổi và sự nghiệp của họ được ghi nhớ. Để thống nhất và mạch lạc, câu 3 và 4 nên giải thích việc 'nhà nước ta rất trọng người hiền tài' như thế nào.
Đoạn 3:
- Về nội dung:
+ Câu 1: Đề cập việc con người sử dụng điện thoại thay cho sách.
+ Câu 2: Con người bỏ thói quen đọc sách.
+ Câu 3: Điện thoại khó giúp con người tìm được sự yên tĩnh trong tâm hồn.
=> Các câu không có mối liên hệ chặt chẽ, không bổ sung ý nghĩa cho nhau.
- Về phép liên kết:
+ Sử dụng từ nối không hợp lý: mặc dù ... nên.
+ Sử dụng phép thế không phù hợp: Từ 'nó' ở câu 3 là điện thoại, nhưng lại đặt sau câu 2 nói về sách, gây hiểu lầm 'nó' thay cho 'sách', dẫn đến hiểu sai văn bản.
Cách sửa:
Bởi vì không thấy được lợi ích của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ, nhiều người đã gần như bỏ thói quen đọc sách. Thay vì cầm một cuốn sách, nhiều người giờ chỉ cầm chiếc điện thoại thông minh. Mặc dù điện thoại rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhu cầu cuộc sống hiện đại, nhưng nó khó giúp tìm được sự yên tĩnh và sâu lắng trong tâm hồn.

3. Mẫu bài soạn 'Thực hành tiếng Việt trang 86' (Ngữ văn 10 - SGK Kết nối tri thức) - Phiên bản 6
1. Tổng Quan Về Mạch Lạc Và Liên Kết Trong Văn Bản 'Hiền Tài Là Nguyên Khí Của Quốc Gia'
Trả lời:
- Mạch lạc của văn bản thể hiện rõ ràng qua cách luận điểm chi phối toàn bộ nội dung các đoạn và câu trong bài viết.
- Liên kết được nhận diện thông qua các phép nối, phép thế và phép lặp được sử dụng hiệu quả.
2. Đọc Các Đoạn Văn Dưới Đây Và Trả Lời Câu Hỏi:
Đoạn 1
'Nói cách khác, con người ta vốn có sự đồng cảm sâu sắc và tâm hồn nghệ thuật. Tuy nhiên, do ảnh hưởng của xã hội, lòng đồng cảm ấy có thể bị cản trở hoặc suy yếu. Chỉ những người thông minh mới giữ được lòng đồng cảm quý giá này dù phải chịu đựng nhiều áp lực bên ngoài. Những người này chính là nghệ sĩ.'
(Phong Tử Khải, 'Yêu và đồng cảm')
a. Tại sao đoạn này được coi là một đoạn văn?
b. Hãy chỉ ra sự mạch lạc giữa các câu trong đoạn văn trên.
c. Dấu hiệu nào cho thấy đoạn văn này liên kết với đoạn văn trước trong 'Yêu và đồng cảm'?
d. Những từ nào được lặp lại trong đoạn văn? Tác dụng của việc lặp từ như vậy là gì?
Đoạn 2
Nhà nước ta luôn coi trọng hiền tài. Những người hiền tài có năng lực vượt trội và có khả năng thực hiện nhiều công việc quan trọng. Hiền tài luôn hiện hữu trong lịch sử. Danh tiếng và thành tựu của họ được nhân dân ghi nhớ.
a. Vì sao mặc dù các câu liền nhau có sử dụng phép lặp từ, đoạn văn vẫn bị rời rạc?
b. Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc như thế nào?
Đoạn 3
Thay vì đọc sách, nhiều người hiện nay chỉ chú ý vào chiếc điện thoại thông minh. Rất nhiều người không nhận thức rõ lợi ích của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn và phát triển trí tưởng tượng. Họ đã từ bỏ thói quen đọc sách. Mặc dù điện thoại thông minh rất tiện lợi trong cuộc sống hiện đại, nhưng nó không giúp ta tìm được sự yên tĩnh và sự sâu lắng trong tâm hồn như sách.
a. Dấu hiệu nào giúp nhận ra lỗi mạch lạc trong đoạn văn?
b. Chỉ ra các lỗi liên kết trong đoạn văn.
c. Đề xuất cách sửa để cải thiện mạch lạc và liên kết của đoạn văn.
Trả lời:
* Đoạn 1
a. Đây là một đoạn văn vì các câu trong đoạn liên kết chặt chẽ về cả nội dung và hình thức:
- Về hình thức:
+ Các câu bắt đầu bằng chữ cái viết hoa, lùi vào so với các câu khác.
+ Đoạn văn gồm bốn câu liên kết bằng phép lặp.
- Về nội dung:
+ Các câu đều xoay quanh chủ đề chính là cách nghệ sĩ giữ gìn lòng đồng cảm và được trình bày theo trình tự hợp lý.
b. Mạch lạc trong đoạn văn: Các câu đều tập trung vào chủ đề phụ là nghệ sĩ giữ được lòng đồng cảm quý giá.
c. Dấu hiệu liên kết giữa đoạn này và đoạn trước là cụm từ 'nói cách khác', cho thấy đoạn trước đã diễn giải khác về vấn đề.
d. - Các từ lặp lại trong đoạn văn là 'người' và 'lòng đồng cảm'.
- Tác dụng: tạo sự liên kết giữa các câu và tập trung vào vấn đề chính.
* Đoạn 2
a. Đoạn văn dù có lặp từ vẫn rời rạc vì các câu không cùng một chủ đề, mỗi câu tự lập một chủ đề riêng.
b. Đoạn văn mắc lỗi mạch lạc do nhầm lẫn giữa lặp từ và liên kết, dẫn đến sự rời rạc vì các câu không cùng hướng về một chủ đề.
* Đoạn 3
a. Dấu hiệu lỗi mạch lạc là các câu không giữ được chủ đề chung.
b. Lỗi liên kết trong đoạn văn: từ liên kết sai ở câu ba: 'nhưng'.
c. Sửa lỗi:
Thay vì đọc sách, nhiều người hiện nay chỉ chú ý vào điện thoại thông minh. Đọc sách có nhiều lợi ích, tuy nhiên, nhiều người không hiểu rõ lợi ích của sách trong việc phát triển tâm hồn và trí tưởng tượng. Họ đã từ bỏ thói quen đọc sách. Điện thoại thông minh tuy rất tiện lợi, nhưng khó mang lại sự yên tĩnh và sự sâu lắng như khi đọc sách.

4. Bài soạn 'Thực hành tiếng Việt trang 86' (Ngữ văn 10 - SGK Kết nối tri thức) - mẫu 1
Câu 1 (trang 86 SGK Ngữ Văn 10 – tập 1 – Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống)
- Bài viết “Hiền tài là nguyên khí của quốc gia” được xây dựng với luận điểm chặt chẽ và thuyết phục. Tác giả bắt đầu bằng việc định nghĩa “hiền tài” và nhấn mạnh tầm quan trọng của hiền tài đối với vận mệnh quốc gia thông qua sự trân trọng và đối xử của các bậc vua chúa, đồng thời nêu rõ giá trị của việc khắc tên trên bia tiến sĩ đối với thế hệ hiện tại và tương lai. Các luận điểm liên kết chặt chẽ, với mỗi luận điểm trước tạo tiền đề cho luận điểm sau phát triển.
Câu 2 (trang 86 SGK Ngữ Văn 10 – tập 1 – Bộ Kết nối tri thức với cuộc sống)
Đoạn 1
Về mặt hình thức, đoạn văn bắt đầu bằng chữ cái viết hoa, thụt đầu dòng và kết thúc bằng dấu chấm câu. Về nội dung, đoạn văn truyền tải một ý tưởng hoàn chỉnh về quan niệm về người nghệ sĩ.
b.
Mạch lạc về nội dung giữa các câu trong đoạn văn:
- Câu 1: khẳng định bản chất nghệ thuật của con người
- Câu 2: chỉ ra các tác động đến bản chất nghệ thuật ấy
- Câu 3: chỉ ra tinh thần kiên cường trước các tác động
- Câu 4: khẳng định đó là nghệ sĩ
=> Mỗi câu văn đều dựa vào câu trước làm tiền đề để nêu ý nghĩa.
Mạch lạc trong phép liên kết:
- Phép lặp: chỉ, đồng cảm
- Phép thế: tấm lòng ấy, những người ấy
- Phép nối: Nói cách khác
Đoạn 2
Câu 1 nhấn mạnh sự coi trọng hiền tài của đất nước. Câu 2 giải thích về người hiền tài. Vì vậy, cần có phép nối phù hợp: Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài. Bởi vì người hiền tài có những năng lực vượt trội và có thể thực hiện nhiều việc lớn.
Câu 3 và câu 4 không liên quan trực tiếp đến chủ đề của câu 1. Câu 3 đề cập đến sự tồn tại của hiền tài qua các thời đại và câu 4 khẳng định tên tuổi và sự nghiệp của họ được nhân dân ghi nhớ. Để thống nhất và mạch lạc, câu 3 và 4 nên giải thích sự coi trọng của nhà nước đối với hiền tài.
Đoạn 3:
- Về nội dung:
+ Câu 1: nói về việc con người thay thế sách bằng điện thoại
+ Câu 2: con người từ bỏ thói quen đọc sách
+ Câu 3: khó khăn trong việc tìm sự yên tĩnh cho tâm hồn
=> Các câu không có sự kết nối, bổ sung ý nghĩa cho nhau.
- Về phép liên kết:
+ Sử dụng từ nối không phù hợp: mặc dù ... nên
+ Sử dụng phép thế không chính xác: Từ “nó” ở câu 3 chỉ điện thoại, nhưng lại được đặt sau câu 2 về sách, khiến người đọc hiểu “nó” là sách, dẫn đến hiểu sai ý nghĩa.
Cách sửa:
Bởi vì không nhận thấy lợi ích của sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn và phát triển trí tưởng tượng, nhiều người đã từ bỏ thói quen đọc sách. Thay vì cầm sách, giờ đây nhiều người chỉ biết lăm lăm chiếc điện thoại thông minh. Dù nó rất tiện lợi cho nhu cầu hiện đại, nhưng khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh và sự lắng đọng trong tâm hồn như khi đọc sách.

5. Bài soạn 'Thực hành tiếng Việt trang 86' (Ngữ văn 10 - SGK Kết nối tri thức) - mẫu 2
Câu 1
Hãy đưa ra nhận xét tổng quát về tính liên kết và sự mạch lạc của văn bản Hiền tài là nguyên khí của quốc gia.
Hướng dẫn:
- Ôn lại phần Tri thức ngữ văn trang 72, 73.
- Đọc lại văn bản Hiền tài là nguyên khí của quốc gia.
- Chú ý đến các phép liên kết và cách sử dụng từ để nhận xét về sự liên kết và mạch lạc trong văn bản.
Giải chi tiết:
Nhận xét tổng quát về liên kết và mạch lạc của văn bản:
- Về mạch lạc: Các đoạn văn trong văn bản đều thể hiện rõ luận điểm chung và được sắp xếp theo trình tự hợp lý, logic.
- Về liên kết: Các câu trong từng đoạn đều tập trung vào chủ đề chính của đoạn và được kết nối bằng các phép lặp, phép thế, phép nối, …
Câu 2
Đọc các đoạn văn và trả lời câu hỏi:
Đoạn 1:
Nói một cách khác, bản chất của con người là nghệ thuật, đầy lòng đồng cảm. Do bị ảnh hưởng bởi quan điểm xã hội, lòng đồng cảm ấy có thể bị cản trở hoặc giảm sút. Chỉ những người thông minh mới không bị khuất phục bởi áp lực bên ngoài, vẫn giữ được lòng đồng cảm quý giá. Những người này chính là nghệ sĩ.
(Phong Tử Khải, Sống vốn đơn thuần, Sđd)
Đoạn 2:
Nhà nước ta rất coi trọng hiền tài. Những người hiền tài có năng lực vượt trội và có thể thực hiện nhiều công việc quan trọng. Hiền tài đã xuất hiện trong mọi thời kỳ lịch sử. Tên tuổi và sự nghiệp của họ luôn được nhân dân ghi nhớ.
Đoạn 3:
Thay vì đọc sách, nhiều người hiện nay chỉ chú tâm vào chiếc điện thoại thông minh. Mặc dù không thấy được lợi ích của sách trong việc phát triển tâm hồn, trí tưởng tượng và cách suy nghĩ, nên nhiều người đã bỏ thói quen đọc sách. Chiếc điện thoại thông minh tuy tiện lợi trong cuộc sống hiện đại, nhưng khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh và sâu lắng trong tâm hồn.
Hướng dẫn:
- Chú ý nội dung và hình thức để xác định lý do đoạn 1 là một đoạn văn.
- Chú ý cách dùng từ giữa các câu.
- Xem xét nội dung giữa các đoạn trong văn bản.
- Xác định những từ ngữ được lặp lại nhiều lần.
- Chú ý từ được lặp lại giữa các câu để chỉ ra sự rời rạc.
- Kiểm tra cách sử dụng phép liên kết để phát hiện lỗi.
- Dựa vào mạch lạc giữa các câu để xác định lỗi về mạch lạc.
- Dựa vào phép liên kết để phát hiện lỗi liên kết.
- Đề xuất cách sửa chữa dựa trên các lỗi đã phát hiện.
Giải chi tiết:
Đoạn 1:
Đoạn văn (1) được coi là đoạn văn vì:
- Về hình thức:
+ Đoạn văn bao gồm 4 câu được liên kết bằng phép lặp.
+ Đoạn văn được viết giữa hai dấu chấm xuống dòng, chữ cái đầu đoạn lùi vào một chữ và viết hoa.
- Về nội dung: Đoạn văn bàn về lòng đồng cảm của con người, thuộc văn bản Yêu và đồng cảm.
Các câu trong đoạn văn liên kết chặt chẽ, cùng tập trung vào lòng đồng cảm của con người, với các từ 'tấm lòng' và 'lòng đồng cảm' xuất hiện thường xuyên.
Dấu hiệu của sự mạch lạc giữa các đoạn:
- Đoạn văn này và các đoạn khác đều làm nổi bật chủ đề của văn bản Yêu và đồng cảm.
- Đoạn văn này là một phần của đoạn (5) trong văn bản, tổng kết vấn đề về lòng đồng cảm của con người và trẻ em.
Các từ ngữ được lặp lại: con người/người, tấm lòng, lòng đồng cảm, chỉ có/chỉ vì.
Việc lặp lại các từ ngữ trên tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các câu và đoạn, giúp văn bản có sự mạch lạc và logic về mặt hình thức.
Đoạn 2:
Đoạn 3:
- Phép nối giữa câu một và câu hai chưa phù hợp.
- Không có phép liên kết giữa câu hai và câu ba.
Cách sửa:
- Thay thế phép nối 'Mặc dù … nên…' giữa câu một và câu hai thành 'Vì … nên…', ví dụ: 'Vì không nhận thấy ích lợi của việc đọc sách trong việc phát triển tâm hồn, trí tưởng tượng và cách suy nghĩ, nên nhiều người đã từ bỏ thói quen đọc sách.'
- Sửa câu thứ ba thành: 'Mặc dù chiếc điện thoại thông minh rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người, nhưng nó khó giúp chúng ta tìm được sự yên tĩnh và lắng sâu trong tâm hồn.'

6. Bài soạn 'Thực hành tiếng Việt trang 86' (Ngữ văn 10 - SGK Kết nối tri thức) - mẫu 3
Câu 1 trang 86 SGK Ngữ Văn 10 Tập 1
Trả lời:
Nhận xét tổng quan về liên kết và sự mạch lạc trong văn bản:
- Về mặt mạch lạc: các đoạn văn trong văn bản đều làm nổi bật luận điểm chính, được sắp xếp theo một trình tự hợp lý và logic.
- Về mặt liên kết: các câu trong từng đoạn đều tập trung vào chủ đề chính của đoạn, được liên kết bằng các phép lặp, phép thế, phép nối,…
Câu 2 trang 86 SGK Ngữ Văn 10 Tập 1
Trả lời:
Đoạn 1:
a) Lý do đoạn (1) được coi là một đoạn văn:
- Về hình thức:
+ Đoạn văn này gồm 4 câu văn, liên kết với nhau bằng phép liên kết hình thức: phép lặp.
+ Đoạn văn được viết giữa hai dấu chấm xuống dòng, với chữ cái đầu đoạn được lùi vào và viết hoa.
- Về nội dung: đoạn văn tập trung vào lòng đồng cảm của con người, thuộc văn bản Yêu và đồng cảm.
b) Các câu trong đoạn văn có sự liên kết chặt chẽ, cùng nói về lòng đồng cảm của con người, thường nhắc đến các từ như “tấm lòng” và “lòng đồng cảm”.
c) Dấu hiệu của sự mạch lạc giữa các đoạn:
- Đoạn văn và các đoạn khác đều làm nổi bật chủ đề của văn bản Yêu và đồng cảm.
- Đoạn văn này là một phần của đoạn (5) trong văn bản, kết thúc vấn đề về tấm lòng đồng cảm của trẻ em và con người.
d) Những từ ngữ lặp lại nhiều lần: con người/người, tấm lòng, lòng đồng cảm, chỉ có/chỉ vì.
- Việc lặp lại các từ ngữ này tạo sự liên kết chặt chẽ giữa các câu và đoạn văn, đảm bảo sự mạch lạc về mặt hình thức.
Đoạn 2:
a) Lý do đoạn văn vẫn có sự rời rạc: phép liên kết chưa được sử dụng đúng cách, các câu không liên kết với nhau, dẫn đến sự rời rạc trong đoạn văn.
b) Lỗi liên kết: Đoạn văn sử dụng phép liên kết hình thức (phép lặp) không hiệu quả, không tạo được sự liên kết giữa các câu trong đoạn.
Đoạn 3:
a) Dấu hiệu nổi bật: câu văn thứ hai không phù hợp với chủ đề chính của đoạn.
b) Dấu hiệu của lỗi liên kết:
- Phép nối giữa câu một và câu hai chưa hợp lý.
- Câu hai và câu ba không có phép liên kết hình thức.
c) Cách sửa:
- Thay thế phép nối “Mặc dù … nên…” giữa câu một và câu hai thành “Vì … nên…”, sửa thành: “Vì không tìm thấy ích lợi của việc đọc sách trong việc bồi dưỡng tâm hồn, phát huy trí tưởng tượng và rèn luyện cách suy nghĩ, nên hầu như mọi người đã từ bỏ thói quen đọc sách.”
- Câu thứ ba có thể sửa thành: “Tuy chiếc điện thoại thông minh rất tiện lợi trong việc đáp ứng nhiều nhu cầu của con người trong cuộc sống hiện đại, nhưng nó lại khó giúp ta tìm được sự yên tĩnh và lắng sâu trong tâm hồn.”

