Trong ngôn ngữ học, danh từ không thể đếm được (tiếng Anh: mass noun, uncountable noun, non-count noun) hay còn gọi là danh từ khối là một danh từ chung (tiếng Anh: common noun) đại diện cho các thực thể như một khối liên tục không thể đo đếm. Vì mỗi ngôn ngữ có các quy tắc ngữ pháp riêng, nên sự phân loại một danh từ là đếm được hay không đếm được có thể khác nhau giữa các ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, danh từ không đếm được không thể đi kèm với các từ chỉ số lượng xác định và không kết hợp với mạo từ bất định (a (một) hoặc an (một)). Ví dụ, danh từ không đếm được 'water' (nước) có thể được đo lường thành '20 liters of water' (20 lít nước), trong khi danh từ đếm được 'chair' (cái ghế) có thể là '20 chairs' (20 cái ghế). Tuy nhiên, danh từ không đếm được (cũng như danh từ đếm được) có thể được định lượng bởi các từ chỉ số lượng không xác định (ví dụ: 'much water' (nhiều nước), 'many chairs' (nhiều ghế)).
Một số danh từ không đếm được trong tiếng Anh có thể sử dụng ở dạng số nhiều với nghĩa 'thực thể đó có nhiều loại'; ví dụ: 'Many cleaning agents today are technically not soaps, but detergents.' (dịch: Hiện nay nhiều chất làm sạch kỹ thuật không phải là xà phòng mà là chất tẩy rửa.)
Đôi khi một danh từ có thể mang cả nghĩa đếm được lẫn không đếm được (ví dụ: paper (giấy/tờ giấy)).
Mối quan hệ giữa số ngữ pháp và tính chất rời rạc vật lý
Khái niệm hợp nhất và danh từ không thể đếm
- Danh từ có thể đếm được
- Từ chỉ lượng
- Plurale tantum (danh từ chỉ tồn tại ở dạng số nhiều)
Từ loại và đặc điểm |
|---|
Liên kết tham khảo bên ngoài
- The Mavens Word of the Day: ít/nhiều
- Semantic Archives: Danh từ khối, danh từ đếm được và danh từ không đếm được
- F.J. Pelletier L.K. Schubert (2001) Biểu thức khối trong D. Gabbay & F. Guenthner (biên tập) Handbook of Philosophical Logic, Vol. 10
- D. Nicolas (2008) Danh từ khối và logic số nhiều. Ngôn ngữ học và Triết học 31.2, trang 211-244
