Tôn kính là một cách thể hiện sự kính trọng hoặc tôn trọng đối với vị trí hoặc cấp bậc của một người khi được sử dụng trong việc nhắc đến họ. Đôi khi, tôn kính được dùng để chỉ danh hiệu danh dự. Thường kết hợp với các hệ thống ngôn ngữ học, tôn kính có tính ngữ pháp hoặc hình thái học, biểu thị vị trí xã hội của người nói.
Tôn kính cũng thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Định nghĩa về tôn kính có thể khác nhau trong các nền văn hóa khác nhau, nhưng thường được coi là một cách thể hiện sự tôn trọng, kính trọng đối với người khác trong quá trình giao tiếp.
Đối với tiếng Việt, tôn kính là một phần của cấu trúc câu trong giao tiếp. Ví dụ, sử dụng một số đại từ nhân xưng thể hiện sự tôn kính đối với người lớn tuổi, tuỳ thuộc vào giới tính, độ tuổi và địa vị xã hội như cô, chú, bác, bác sĩ; có các cụm từ kính ngữ ở đầu câu như thưa, gửi, dạ; đảm bảo đầy đủ chủ ngữ, vị ngữ trong câu và trợ từ cuối câu như “ạ”. Ngoài ra, tôn kính cũng được thể hiện trong cách gọi bản thân như cháu, em, con…
| Tiêu đề chuẩn |
|
|---|
