
Trong các tôn giáo Ấn Độ và Phật giáo, Ấn (mudrā (/muˈdrɑː/ , chữ Nho: 印; chữ Tạng: ཕྱག་རྒྱ་ phyag rgya}) hay ấn tướng, ấn thủ là những dấu hiệu được thể hiện qua các động tác cơ thể, chủ yếu là các cử chỉ của tay và ngón tay. Các dấu ấn này cũng xuất hiện trong điệu vũ truyền thống của Ấn Độ và trong đời sống hàng ngày, như cử chỉ chào Namaste (Namas + te, Devanagari: नमस् + ते = नमस्ते). Các cuộc khai quật khảo cổ từ nền văn minh Ấn Độ đã tìm thấy nhiều tượng đất nung từ 3000 đến 2000 năm trước Công nguyên với tay được đặt trong tư thế Namaste.
Mặc dù một số mudra liên quan đến toàn bộ cơ thể, phần lớn chúng được thực hiện chỉ với bàn tay và ngón tay. Mudra là các cử chỉ biểu trưng tinh thần và là những dấu ấn đầy năng lượng của sự chân thật, được sử dụng trong các hình tượng và thực hành tâm linh của các tôn giáo tại Ấn Độ.
Có tới một trăm lẻ tám (108) mudra được áp dụng trong các nghi lễ Tantra (Đát-đặc-la) một cách thường xuyên.
Trong yoga, các mudra được phối hợp với Prāṇāyāma (bài tập thở yoga), thường được thực hiện khi ngồi trong các tư thế như Padmāsana (Liên hoa tọa), Sukhāsana hoặc vajrāsana, nhằm kích thích các khu vực khác nhau của cơ thể liên quan đến hơi thở và điều chỉnh dòng chảy của prāṇa (năng lượng sống) trong cơ thể.
Trong các bức tranh và tượng Phật giáo, các đức Phật thường được thể hiện với những tư thế tay đặc biệt, vừa là cử chỉ tự nhiên, vừa biểu thị phẩm hạnh của Phật (Phật tính). Trong Đại thừa, các Thủ ấn hay các ấn tay có ý nghĩa riêng biệt, đối lập với các Khế ấn như cầm ngọc hay tọa thiền. Đặc biệt, trong các tông phái như Thiên Thai tông và Kim cương thừa, các ấn này thường gắn liền với Man-tra và giúp hành giả đạt được các cấp độ tâm thức nội tại thông qua việc duy trì các tư thế cơ thể nhất định và kết nối với các vị Phật hoặc Đạo sư trong quá trình hành trì một Thành tựu pháp (sa. sādhana).
Các ấn quan trọng trong Ấn Độ giáo
Các ấn quan trọng trong Phật giáo
Có tổng cộng 10 ấn chính yếu.
Ấn thiền (sa. dhyāni-mudrā)


Trong ấn thiền này, lòng bàn tay phải đặt lên lòng bàn tay trái, hai ngón cái chạm nhau. Hai bàn tay đặt trên lòng, ngang bụng. Bàn tay phải ở trên biểu trưng cho tâm thức giác ngộ, trong khi bàn tay trái ở dưới đại diện cho thế giới hiện tượng. Ấn quyết này biểu thị sự giác ngộ vượt qua thế giới hiện tượng và sự phân biệt, nơi mà Luân hồi và Niết-bàn chỉ là một.
Một biến thể của ấn thiền, thường thấy ở Nhật Bản, là khi các ngón tay giữa, ngón đeo nhẫn và ngón út của hai tay chồng lên nhau, còn ngón cái và ngón trỏ mỗi tay tạo thành hai vòng tròn chạm vào nhau. Những vòng tròn này tượng trưng cho thế giới chân như và thế giới hiện tượng. Ấn này thường xuất hiện trong tranh tượng của Phật A-di-đà và được gọi là Ấn thiền A-di-đà. Trong Thiền tông, thiền giả để bàn tay trái lên bàn tay phải khi ngồi thiền, thể hiện sự tĩnh lặng của thân trái (tĩnh) đối với thân phải (động), nhằm chỉ rõ sự trầm lắng của Thiền tông.
Ấn giáo hóa (sa. vitarka-mudrā)

Khi thực hiện ấn này, tay phải hướng lên trên, tay trái hướng xuống dưới, hai lòng bàn tay hướng về phía trước. Ngón cái và ngón trỏ của mỗi tay chạm vào nhau, tạo thành hình vòng tròn. Tay phải để ngang vai, tay trái để ngang bụng. Một biến thể khác của ấn giáo hóa là khi lòng bàn tay trái hướng lên, để ngang bụng, tay phải ngang vai, với ngón trỏ và ngón cái tạo thành vòng tròn. Trong một biến thể khác, ngón trỏ và ngón út duỗi thẳng, ngón giữa và ngón đeo nhẫn co lại. Lòng bàn tay trái hướng lên, tay phải hướng xuống. Ấn giáo hóa thường xuất hiện trong các bức tranh và tượng của Phật A-di-đà, và đôi khi của Phật Đại Nhật (sa. mahāvairocana).
Ấn chuyển pháp luân (sa. dharmacakrapravartana-mudrā)

Với ấn chuyển pháp luân, tay trái đặt vào thân mình, tay phải hướng ra ngoài. Ngón cái và ngón trỏ của mỗi tay chạm nhau tạo thành hai vòng tròn, các vòng tròn này giao nhau. Ấn chuyển pháp luân thường xuất hiện trong các bức tranh và tượng của Phật Thích Ca, Phật A Di Đà, Phật Đại Nhật và Phật Di-lặc.
Ấn Chạm Đất (sa. bhūmisparśa-mudrā)
Trong ấn Chạm Đất, lòng bàn tay trái hướng lên, đặt ngang bụng, còn tay phải hướng xuống với các ngón tay chạm vào mặt đất, lưng tay phải xoay về phía trước. Đây là ấn quyết mà đức Thích Ca dùng để gọi trái đất làm chứng cho sự đạt được Phật quả của mình và cũng biểu thị sự vững chãi. Do đó, Phật Bất Động (Akṣobhya) thường được miêu tả với ấn này.
Ấn vô úy (sa. abhaya-mudrā)

Trong ấn này, tay phải mở rộng với các ngón tay hướng về phía trước, ngang tầm vai. Đây là ấn quyết mà Phật Thích Ca thực hiện ngay sau khi đạt đạo. Phật Bất Không Thành Tựu (sa. amoghasiddhi) cũng thường được miêu tả với ấn này.
Ấn thí nguyện (sa. varada-mudrā)

Ấn thí nguyện, còn gọi là Dữ nguyện ấn hay Thí dữ ấn, biểu thị sự ban phước và toại nguyện. Lòng bàn tay phải hướng về phía trước, tay chỉ xuống dưới. Trong tượng Phật Thích Ca, ấn này thể hiện việc kêu gọi trời đất chứng minh Phật quả (xem ấn xúc địa). Phật Bảo Sinh (sa. ratnasambhava) cũng thường được trình bày với ấn này. Một biến thể khác của ấn này là khi ngón trỏ và ngón cái chạm nhau tạo thành vòng tròn. Ấn vô úy và ấn thí nguyện thường xuất hiện cùng nhau trong các bức tranh và tượng. Thường thì tay phải thực hiện ấn vô úy, trong khi tay trái thực hiện ấn thí nguyện. Các tượng đứng của các vị Phật thường có hai ấn này.
Ấn tối thượng bồ-đề (sa. uttarabodhi-mudrā)

Khi thực hiện ấn này, hai bàn tay chắp lại trước ngực, với hai ngón trỏ duỗi thẳng chạm nhau như hai mũi nhọn của một viên kim cương. Các ngón tay còn lại lồng vào nhau, và hai ngón cái chạm vào nhau hoặc đặt lên nhau. Ấn này thường thấy trong các bức tranh tượng của Phật Đại Nhật.
Ấn trí huệ vô thượng (sa. bodhyagri-mudrā)
Trong ấn trí huệ vô thượng, ngón tay trỏ của tay phải được năm ngón tay của tay trái nắm lấy. Ấn này thường xuất hiện trong tượng của Phật Đại Nhật. Trong Mật tông, có nhiều cách giải thích ấn này, nhưng nhìn chung, ngón tay trỏ biểu thị sự thống nhất của mọi sự vật, trong khi năm ngón tay còn lại biểu thị sự vô cùng của thế giới hiện tượng.
Ấn hiệp chưởng (sa. añjali-mudrā)

Ấn này thực hiện bằng cách chắp hai bàn tay trước ngực, thường được dùng để bày tỏ lòng tôn kính, ngợi ca, hoặc là cử chỉ chào hỏi phổ biến ở Ấn Độ. Trong một biến thể của ấn này, hai bàn tay chắp lại biểu thị Chân như. Trong các bức tranh và tượng, Phật và các Bồ Tát không bao giờ được miêu tả với ấn này vì trong Ba thế giới, không ai vượt qua trí huệ của chư vị và do đó, không cần phải ngợi ca ai.
Ấn kim cương hiệp chưởng (sa. vajrapradama-mudrā)

Khi thực hiện ấn này, đầu ngón tay của hai bàn tay chạm vào nhau. Đây là biểu tượng của sự kiên định và bất động, vững bền như viên Kim cương (sa. vajra).
- Ấn Độ giáo
