
Dấu chấm phụ là một ký hiệu trong hệ thống ký hiệu nhạc phương Tây, có hình dạng là một dấu chấm nhỏ và được đặt ngay bên phải của nốt nhạc. Trong lý thuyết nhạc hiện đại, dấu chấm này làm tăng trường độ của một nốt nhạc thêm 1/2 của trường độ gốc của nốt đó, tương tự như việc nối nốt nhạc với một nốt nhạc khác có cùng cao độ nhưng có trường độ bằng 1/2 nốt nhạc đó. Nói một cách tổng quát, trường độ của bất kỳ nốt nhạc a khi thêm n dấu chấm phụ sẽ có giá trị là . Trong thực tế, các nhạc trưởng thường chỉ sử dụng tối đa ba dấu chấm phụ cho một nốt nhạc, dù lý thuyết cho phép nhiều hơn; hiện tại, chỉ ghi nhận trường hợp sử dụng đến bốn dấu chấm phụ cho một nốt nhạc.
Hướng dẫn sử dụng

Lưu ý rằng dấu chấm phụ không nên bị nhầm lẫn với dấu chấm sử dụng trong kỹ thuật staccato (ngắt âm, một dạng articulation), mà thường được đặt ở trên hoặc dưới nốt nhạc như trong hình của ví dụ 2.
Theo lý thuyết, có thể thêm dấu chấm phụ cho bất kỳ giá trị nốt nhạc nào, bao gồm cả dấu lặng. Khi áp dụng cho dấu lặng, dấu chấm phụ (nếu có) luôn nằm ở khe thứ ba của khuông nhạc (tính từ dưới lên).
Việc dùng dấu chấm để kéo dài trường độ nốt nhạc đã có từ thế kỷ 10, dù vẫn còn tranh cãi về mức độ gia tăng trường độ.
Dấu chấm phụ có thể được kéo dài qua vạch nhịp, như cách nhà soạn nhạc H. C. Robbins Landon thực hiện với bản giao hưởng số 70, Rê trưởng của Joseph Haydn. Tuy nhiên, hiện nay, cách làm này được coi là lỗi thời và nên thay thế bằng dấu nối qua vạch nhịp.
Có thể thêm nhiều dấu chấm phụ liên tiếp bên phải nốt nhạc; mỗi dấu chấm phụ mới sẽ mở rộng thêm trường độ của dấu chấm phụ trước đó. Xem ví dụ 1.
Áp dụng nhiều dấu chấm phụ
Hai dấu chấm phụ
Khi thêm hai dấu chấm phụ vào nốt nhạc, trường độ của nốt đó sẽ tăng thêm 1¾ lần so với ban đầu. Nốt nhạc với hai dấu chấm phụ ít phổ biến hơn so với nốt có một dấu chấm phụ. Như ví dụ dưới đây, sáu nốt nhạc với hai dấu chấm phụ thường có tổng trường độ bằng hai lần nốt ban đầu, tương đương với nốt có trường độ gấp đôi so với nốt gốc, khi xét trong hệ thống giá trị nốt nhạc (xem bài Giá trị nốt nhạc).
Trước thế kỷ 18, chưa có ghi nhận việc sử dụng hai dấu chấm phụ cho một nốt nhạc. Một số trường hợp (trong giai đoạn đó) mặc dù chỉ sử dụng một dấu chấm phụ, nhưng lại có ý nghĩa là hai dấu chấm phụ.
Trong các bản ouverture kiểu Pháp (và đôi khi trong nhạc Baroque), một số nốt nhạc có thể có một dấu chấm phụ, nhưng các nhà lý luận thời bấy giờ thường coi đó như hai dấu chấm phụ; nốt nhạc ngay sau nốt này cũng sẽ được rút ngắn trường độ để phù hợp.
Ba dấu chấm phụ

Khi thêm ba dấu chấm phụ vào nốt nhạc, trường độ của nốt đó sẽ tăng gấp 1⅞ lần so với ban đầu. Trong thời kỳ Baroque và Cổ điển, việc sử dụng nốt nhạc với ba dấu chấm phụ ít phổ biến, nhưng lại rất được ưa chuộng trong nhạc của Richard Wagner và Anton Bruckner, đặc biệt trong các phần cho kèn đồng. Xem ví dụ 3.
Một ví dụ điển hình về việc sử dụng nốt nhạc với hai và ba dấu chấm phụ là trong Khúc dạo đầu cung Sol trưởng cho dương cầm của Chopin. Tác phẩm có chỉ nhịp 4/4, trong đó các nốt móc kép được chơi bằng tay trái. Trong một số đoạn, bản nhạc yêu cầu tay phải chơi một nốt trắng có ba dấu chấm phụ (tương đương với 15 nốt móc kép) cùng lúc với tay trái chơi nốt móc kép đầu tiên, sau đó tay phải tiếp tục chơi một nốt móc kép cùng lúc với móc kép thứ 16 của tay trái.
Hình nốt nhạc | ||
|---|---|---|
| Hình nốt |
| |
| Biến thể |
| |
