| Bệnh đau dạ dày | |
|---|---|
| Vị trí của dạ dày trong cơ thể. (Esophagus = Thực quản, Stomach = Dạ dày, Small intestine = Ruột non.) | |
| Chuyên khoa | khoa tiêu hóa |
| ICD-10 | K30-K31, Q40-Q41 |
| ICD-9-CM | 536, 750 |
| MeSH | D013272 |
Các vấn đề liên quan đến dạ dày bao gồm viêm dạ dày, liệt nhẹ dạ dày, bệnh Crohn, và các loại ung thư khác.
Dạ dày là một bộ phận quan trọng trong hệ tiêu hóa. Nó giúp tiêu hóa thức ăn, tiết ra các enzyme và bảo vệ ruột dưới khỏi vi khuẩn có hại. Dạ dày kết nối với thực quản ở phía trên và ruột non ở phía dưới, liên quan chặt chẽ đến tuyến tụy, lá lách và gan. Dạ dày thường có hình dạng chữ J và nằm ở phần trên của bụng, ngay dưới xương sườn bên trái.
Các bệnh lý dạ dày có thể bao gồm tăng huyết áp cổng và bệnh Ménétrier, hay còn gọi là 'bệnh dạ dày tăng sản quá mẫn'. Ngoài ra, còn có nhiều bệnh khác như loét dạ dày (bệnh loét dạ dày tá tràng), viêm loét dạ dày tá tràng, liệt nhẹ dạ dày và khó tiêu.
Nhiều bệnh dạ dày liên quan đến nhiễm trùng. Mặc dù trước đây người ta cho rằng môi trường axit trong dạ dày sẽ ngăn chặn nhiễm trùng, nhưng nghiên cứu đã chỉ ra rằng hầu hết các loét dạ dày, viêm dạ dày và ung thư dạ dày do vi khuẩn Helicobacter pylori gây ra. Vi khuẩn này có khả năng chuyển hóa urê thành amonia và carbon dioxide, trung hòa axit dạ dày và ngăn chặn sự tiêu hóa. Gần đây, các vi khuẩn Helicobacter khác cũng đã được phát hiện có khả năng sống trong dạ dày và liên quan đến viêm dạ dày.
Tình trạng thiếu axit dạ dày, được gọi là hypochlorhydria hoặc achlorhydria, có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Ngược lại, nồng độ axit dạ dày cao, hay hyperchlorhydria, thường được cho là nguyên nhân gây loét dạ dày. Tuy nhiên, nghiên cứu hiện tại cho thấy niêm mạc dạ dày có khả năng chống lại lượng axit dư thừa.
Có nhiều loại rối loạn mãn tính ảnh hưởng đến dạ dày. Các triệu chứng phổ biến liên quan đến vấn đề dạ dày bao gồm buồn nôn, nôn, đầy hơi, chuột rút, tiêu chảy và đau bụng.
Đặc điểm về giải phẫu và sinh lý học
Dạ dày là một túi cơ nối thực quản với tá tràng, có thể chứa từ 1 đến 1,5 lít thức ăn. Dạ dày bao gồm hai phần: phần đứng là thân dạ dày và phần ngang là hang môn vị. Thành dạ dày có 4 lớp từ ngoài vào trong: lớp thanh mạc, lớp cơ (gồm cơ dọc, cơ vòng và cơ chéo), lớp hạ niêm mạc và lớp niêm mạc, được phân cách bởi lớp cơ trơn.
Mạch máu của dạ dày bao gồm hai vòng cung chính: vòng cung nhỏ dọc theo bờ cong nhỏ và vòng cung lớn dọc theo bờ cong lớn, được cung cấp bởi động mạch từ thân tạng. Thần kinh điều khiển dạ dày bao gồm đám rối Meissner và Auerbach, với sự chi phối của thần kinh phó giao cảm cholinergic (dây thần kinh số X) và thần kinh giao cảm adrenergic.
Chức năng sinh lý của dạ dày
Chức năng vận động: Dạ dày duy trì trương lực với áp lực khoảng 8–10 cm H2O nhờ vào sự co bóp liên tục của lớp cơ. Khi dạ dày đầy, trương lực giảm, và khi dạ dày vơi, trương lực tăng lên, đạt mức cao nhất khi dạ dày hoàn toàn rỗng.
Nhu động của dạ dày: Sau khi thức ăn vào dạ dày, nhu động bắt đầu sau 5-10 phút, bắt đầu từ phần giữa của thân dạ dày và mạnh dần về phía tâm vị. Mỗi 10-15 giây có một sóng nhu động, giúp nhào trộn thức ăn với dịch vị, nghiền nhỏ thức ăn và đẩy xuống ruột.
Chức năng bài tiết: Dạ dày bài tiết từ 1-1,5 lít dịch vị mỗi ngày, bao gồm protein huyết tương (như albumin, globulin miễn dịch), các enzym pepsinozen và pepsin, glycoprotein, yếu tố nội sinh và axit.
Chức năng tiêu hóa: HCl kích hoạt các enzyme tiêu hóa, điều chỉnh môn vị và kích thích tiết dịch tụy. Chất nhầy bảo vệ niêm mạc khỏi sự tấn công của dịch vị. Pepsinogen, khi có mặt HCl, phân giải protein thành polypeptid và đông sữa. Yếu tố nội sinh giúp hấp thu vitamin B12. Dạ dày cũng sản xuất secretin, kích thích tiết dịch tụy.
Nguyên nhân chính

Thuốc lá và bệnh dạ dày
Nhiều người liên tưởng đến thuốc lá với các bệnh về phổi, nhưng cũng không thể bỏ qua tác động của thuốc lá đối với dạ dày và hệ tiêu hóa.
Nicotine trong thuốc lá là chất độc hại kích thích sản xuất acid clohydric và pepsin, làm tổn thương niêm mạc dạ dày và ức chế khả năng bảo vệ và phục hồi niêm mạc. Do đó, những người hút thuốc lá lâu năm có nguy cơ mắc bệnh dạ dày cao hơn nhiều so với người không hút.
Ảnh hưởng của rượu bia
Rượu bia là loại thức uống chủ yếu gây hại cho sức khỏe, đặc biệt là dạ dày. Các thành phần cồn trong rượu bia làm tổn thương lớp nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày, dẫn đến viêm loét, chảy máu, và nếu không điều trị kịp thời, có thể gây thủng dạ dày.
Chế độ ăn uống không hợp lý
Khi nói về các bệnh tiêu hóa, không thể bỏ qua nguyên nhân từ chế độ ăn uống. Những thói quen như ăn không đúng giờ, thực phẩm không đảm bảo, ăn quá nhanh, nhai không kỹ, bỏ bữa, ăn khuya, và tiêu thụ món cay chua nóng đều là nguyên nhân chính gây ra bệnh đau dạ dày.
Vi khuẩn Helicobacter pylori và bệnh dạ dày
Theo nghiên cứu, hơn 70% người mắc bệnh dạ dày là do vi khuẩn Helicobacter pylori. Vi khuẩn Helicobacter pylori xâm nhập vào cơ thể qua thực phẩm, di chuyển xuống dạ dày và bám vào niêm mạc. Qua thời gian, vi khuẩn này gây tổn thương niêm mạc dạ dày, dẫn đến loét, teo và các vấn đề liên quan.
Tinh thần căng thẳng
Tinh thần là yếu tố quan trọng trong quá trình điều trị bệnh, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả phục hồi.
Đối với bệnh nhân dạ dày, tình trạng căng thẳng và mệt mỏi có thể gây co thắt dạ dày và kích thích nhu động ruột, làm trầm trọng thêm tình trạng đau dạ dày.
Triệu chứng
Các triệu chứng bệnh dạ dày bao gồm:
- Đau vùng thượng vị: Đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội, thường xuyên hơn khi bệnh nặng. Đau ở vùng bụng trên rốn thường là dấu hiệu của viêm loét dạ dày giai đoạn đầu. Cơn đau có thể xuất hiện khi đói hoặc no quá mức.
- Cảm giác đầy bụng, chướng hơi: Nếu bạn cảm thấy đầy bụng sau khi ăn, có thể bạn đang gặp vấn đề về dạ dày. Nên theo dõi tình trạng này để phát hiện bệnh sớm, tránh biến chứng nghiêm trọng.
- Ợ chua, ợ hơi hoặc ợ ra chất đắng: Do rối loạn hoạt động dạ dày, thức ăn không tiêu dẫn đến sinh hơi. Đây là triệu chứng phổ biến của đau dạ dày. Nếu bạn thường xuyên bị ợ hơi và chướng bụng, hãy kiểm tra với bác sĩ.
- Buồn nôn hoặc nôn: Đây là triệu chứng phổ biến khi dạ dày bị kích thích. Nôn thường xuyên có thể dẫn đến tổn thương niêm mạc và rách thực quản, tăng nguy cơ bệnh dạ dày.
- Nôn ra máu hoặc đi cầu ra máu: Có thể là dấu hiệu của bệnh loét dạ dày tá tràng hoặc ung thư dạ dày. Đây là triệu chứng nghiêm trọng, cần cấp cứu ngay nếu xuất hiện.
- Thay đổi thói quen đại tiện: Đầy hơi kèm theo thay đổi thói quen đại tiện hoặc giảm cân không rõ lý do có thể cho thấy bạn nhiễm ký sinh trùng Giardia trong ruột.
- Những triệu chứng ít gặp hơn như giảm cân nhanh, thiếu máu, đau tức vùng bụng trên, sờ thấy u bụng…
Chế độ ăn uống
Ăn uống sạch sẽ là điều tối quan trọng. Nên tránh các thực phẩm kích thích dạ dày như rượu, bia, nước ngọt có ga, thực phẩm chua cay như canh chua, dưa muối, cam, chanh, dứa, khế, sấu, tiêu, ớt, tỏi…
Các thực phẩm nên tiêu thụ: trứng, sữa, gạo nếp, … Uống sữa hợp lý có thể hỗ trợ tốt cho người bị đau dạ dày.
Hạn chế tiêu thụ thực phẩm nướng, chiên xào và đồ ăn nhanh để giảm nguy cơ mắc ung thư dạ dày.
Các liên kết tham khảo
- Digestive Diseases A-Z Lưu trữ từ ngày 2011-06-10 tại Wayback Machine của Viện Quốc gia về Bệnh Tiêu hóa và Thận
- Đau dạ dày - nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị
- Những thực phẩm cần tránh với người bị đau dạ dày
- Thông tin về bệnh đau dạ dày bạn cần biết?
- Điều trị đau dạ dày - Sở Y tế Bắc Giang
