Vì vậy, bài viết sau đây từ Mytour sẽ giúp bạn thu thập bộ từ vựng tiếng Anh về màu sắc đầy đủ nhất. Hãy học những từ này và áp dụng vào cuộc sống hàng ngày của bạn!
I. Danh sách từ vựng tiếng Anh về màu sắc cơ bản
II. Một số từ vựng tiếng Anh nâng cao và thành ngữ về màu sắc
1. Màu trắng
Màu trắng thường được xem như biểu tượng của sự đơn giản, sạch sẽ hoặc sự tinh khiết tuyệt đối. Dưới đây là một số thành ngữ có liên quan đến màu trắng trong tiếng Anh:
| Từ/ cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| A white lie | Lời nói dối vô hại, lời nói dối không gây hại | He told a white lie as his excuse for missing the party (Anh ấy đã nói một lời nói dối vô hại để bào chữa cho việc bỏ lỡ bữa tiệc) |
| A white-collar worker/job | Nhân viên văn phòng, làm công việc bàn giấy | A white-collar worker is a person who performs professional (Nhân viên văn phòng là người thực hiện công việc chuyên nghiệp). |
| As white as a sheet/ghost | da/ người trắng bệch | Do you feel all right? Your face is white as a ghost! (Bạn có cảm thấy ổn không? Mặt bạn đang trắng bệch). |
| White-livered | Nhát gan | My husband is a white-livered person (Chồng tôi là một kẻ nhát gan). |
2. Màu xám
Màu xám được coi là biểu tượng của sự cân bằng, màu sắc này mang lại cảm giác mát mẻ. Màu xám vừa có sức mạnh, vẻ bí ẩn khó nắm bắt của màu đen. Bên cạnh đó, màu này cũng thể hiện sự lạnh lùng và đơn giản của màu trắng. Một số thành ngữ sử dụng từ vựng tiếng Anh về màu sắc trắng này là:
| Từ/ cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Go/turn grey | Mái đầu bạc | As my mom gets older, her hair is starting to turn grey (Khi mẹ tôi già đi, tóc của bà bắt đầu bạc đi). |
| Grey matter | Sự thông minh/ chất xám | It's not the sort of film that stimulates the grey matter much (Nó không phải thể loại phim kích thích chất xám nhiều). |
| Gray water | nước bẩn | Water companies are testing recycling units which take grey water and clean it up sufficiently for flushing toilets (Các công ty cấp nước đang thử nghiệm các đơn vị tái chế lấy nước bẩn và làm sạch đủ để dội nhà vệ sinh). |
3. Màu đỏ
Màu đỏ chính là màu của lửa và máu, màu sắc này liên quan mật thiết đến sức mạnh, quyền lực và quyết tâm. Bên cạnh đó, màu đỏ còn là biểu tượng của sự đe dọa, nguy hiểm và chiến tranh. Màu đỏ cũng mang ý nghĩa của cảm xúc mãnh liệt và sự nhiệt huyết. Một số thành ngữ sử dụng từ vựng tiếng Anh về màu sắc này là:
| Từ/ cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| (Catch someone/be caught) red-handed | Bắt quả tang người nào đó | If someone is caught red-handed, they are caught while they are in the act of doing something wrong (Nếu ai đó bị bắt quả tang, họ bị bắt khi họ đang làm điều gì đó sai trái). |
| A red herring | Đánh trống lảng/ đánh lạc hướng | he police investigated many clues, but they were all red herrings (Cảnh sát đã điều tra rất nhiều manh mối, nhưng tất cả đều đánh lạc hướng). |
| A red letter day | Ngày đáng nhớ nhất | The day I first set foot in my dream university was a red-letter day for me (Ngày đầu tiên đặt chân vào ngôi trường đại học mơ ước của tôi là một ngày đáng nhớ nhất đối với tôi) |
| Be in the red | Một khoản nợ ngân hàng/ đang ở trong cảnh nợ nần | Apparently the company had been in the red for some time before it went out of business (Rõ ràng là công ty đã lâm vào cảnh thua lỗ một thời gian trước khi phá sản). |
| Like a red rag to a bull | có khả năng làm ai đó vô cùng tức giận | This sort of information is like a red rag to a bull for the tobacco companies (Loại thông tin này là vô cùng tức giận đối với các công ty thuốc lá) |
| roll out the red carpet | Sự đón chào vô cùng nồng hậu | We'll roll out the red carpet for the senator (Chúng tôi sẽ chào đón vô cùng nồng hậu với thượng nghị sĩ). |
4. Màu đen
Màu đen tượng trưng cho sự sang trọng và những điều bí ẩn. Theo quan niệm phổ biến, nó còn là biểu tượng của thế lực xấu xa và đen tối, hay còn gọi là cái ác. Một số thành ngữ sử dụng từ vựng tiếng Anh liên quan đến màu đen này là:
| Từ/ cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| A black day | Một ngày ngày đen tối | Christmas is a black day for us because Pop-Pop isn't here anymore (Giáng sinh là một ngày đen tối đối với chúng tôi vì Pop-Pop không còn ở đây nữa). |
| A blacklist | Danh sách đen | His record as an anarchist put him on the government's blacklist (Hồ sơ của anh ấy là một người theo chủ nghĩa vô trị đã đưa anh ấy vào danh sách đen của chính phủ) |
| A black look | Ánh nhìn giận dữ | Passing my stall, she cast black looks at the amount of stuff still unsold (Đi ngang quầy hàng của tôi, cô ấy giận dữ nhìn đống hàng còn chưa bán được). |
| Be in the black | có tiền, có lời, không nợ nần gì | The company's operations in Japan are now in the black (Hoạt động của công ty tại Nhật Bản hiện không nợ nần gì nữa). |
| Black and blue | Bị bầm tím | My brother's arm was black and blue (Cánh tay của em trai tôi bị bầm tím). |
| Black sheep (of the family) | Người khác biệt trong gia đình | If he was the black sheep of the family they were probably glad to have him gone (Nếu anh ta là người khác biệt của gia đình thì có lẽ họ sẽ rất vui khi anh ta ra đi). |
| Black market | chợ đen | During the war, they bought food on the black market (Trong chiến tranh, họ mua thực phẩm ở chợ đen). |
| Till one is blue in the face | Nói hết lời | You can say ‘don’t do it’ until you’re blue in the face, but if kids want to do it, they will (Bạn có thể nói 'đừng làm điều đó' cho đến khi bạn nói hết lời, nhưng nếu bọn trẻ muốn làm điều đó, chúng sẽ làm). |
5. Màu xanh lá cây
Màu xanh lá cây đại diện cho sự phát triển, hòa thuận và những điều tươi mới, màu mỡ. Nó còn mang lại cảm giác an toàn tuyệt đối. Màu xanh lá cây còn mang ý nghĩa quan trọng về sự phát triển và hy vọng. Một số thành ngữ sử dụng từ vựng tiếng Anh về màu xanh lá cây này là:
| Từ/ cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| A green belt | Vành đai xanh | This is the first review of greenbelt policy since 1985 (Đây là đánh giá đầu tiên về chính sách vành đai xanh kể từ năm 1985). |
| Be green around the gills | Xanh xao buồn nôn | Some of the passengers looked kind of green around the gills after the trip! (Một số hành khách trông xanh xao buồn nôn sau chuyến đi!) |
| Give someone get the green light | Bật đèn xanh đối với ai đó | The food industry was given a green light to extend the use of these chemicals (Ngành công nghiệp thực phẩm đã được bật đèn xanh để mở rộng việc sử dụng các hóa chất này). |
| Green with envy | Người/ mặt tái đi vì ghen tức | They were green with envy over the neighbors' new boat (Họ xanh mặt vì ghen tị với chiếc thuyền mới của hàng xóm) |
| Have (got) green fingers | Có tay nghề trong việc làm vườn | My mom can keep any plant alive, even ones that I've nearly killed—she seriously has green fingers (Mẹ tôi có thể giữ cho bất kỳ loại cây nào còn sống, kể cả những cây mà tôi suýt giết chết—bà thực sự có tay nghề làm vườn). |
6. Màu xanh da trời
Màu xanh da trời thể hiện sự hòa bình, thanh thản và cao quý. Nó cũng mang ý nghĩa về lòng tin, sự bao la. Màu xanh da trời mang đến cảm giác tin tưởng, thấu hiểu, trung thành và tinh khiết. Một số thành ngữ sử dụng từ vựng tiếng Anh về màu sắc này là:
| Từ/ cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| A blue-collar worker/job | người lao động chân tay | My dad is a blue-collar worker (Bố tôi là người lao động chân tay). |
| A bolt from the blue | một tin sét đánh ngang tai | The resignation of the chairman came like a bolt from the blue (Việc từ chức của chủ tịch như một tin sét đánh ngang tai). |
| Blue blood | con người có xuất thân quý tộc, có dòng giống hoàng tộc | This is where the city's blue bloods like to gather (Đây là nơi những người có xuất thân quý tộc của thành phố thích tụ tập). |
| Blue ribbon | chất lượng cao, ưu tú | Our pumpkin won the blue ribbon at the county fair this year (Quả bí ngô của chúng tôi đã giành được giải chất lượng cao tại hội chợ quận năm nay) |
| Once in a blue moon | điều gì đó rất hiếm, hiếm hoi | Such a chance comes once in a blue moon (Cơ hội như vậy xảy ra rất hiếm hoi). |
| Out of the blue | sự bất ngờ | One of them wrote to us out of the blue several years later (Một trong số họ đã bất ngờ viết thư cho chúng tôi vài năm sau đó). |
| True blue | người rất đáng tin cậy | ou don't need to worry about Kimberley - she's true-blue (Bạn không cần phải lo lắng về Kimberley - cô ấy thật sự là người rất đáng tin cậy). |
7. Màu hồng
Màu hồng là biểu tượng của sự chu đáo, chăm sóc, thân thiện, nữ tính, lãng mạn và tình yêu. Một số thành ngữ sử dụng từ vựng tiếng Anh về màu sắc hồng này là:
| Từ/ cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| In the pink | Có sức khỏe tốt | Marsha has recovered from the flu and is feeling in the pink again (Marsha đã khỏi bệnh cúm và cảm thấy có sức khỏe tốt) |
| Pink slip | Giấy thông báo bị sa thải | About 30% of the department’s 60 engineers received pink slips (Khoảng 30% trong số 60 kỹ sư của bộ phận đã nhận được giấy thông báo bị sa thải) |
| Pink-collar worker | Người lao động là phụ nữ, lương/ phúc lợi xã hội thấp ví dụ như ý tá, chăm sóc người già và trẻ nhỏ, … | Until recently secretarial work and nursing were very much pink-collar professions (Cho đến gần đây, công việc thư ký và điều dưỡng là những nghề của phụ nữ). |
8. Màu nâu
Màu nâu là một màu sắc rất thân thiện nhưng mang tính chất vô cùng thực tế. Nó liên quan đến sự cẩn thận, bảo vệ, cảm giác thoải mái và sự giàu có về vật chất. Một số thành ngữ tiếng Anh sử dụng từ vựng về màu sắc nâu có thể bạn cần biết là:
| Từ/ cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Brown as a berry | da dẻ sạm nắng | Steve Hobbs is brown as a berry when he just comes back from his holiday (Steve Hobbs da dẻ sạm nắng khi vừa trở về sau kỳ nghỉ). |
| Brown study | trạng thái trầm ngâm suy nghĩ | Meredith sat at her desk in a brown study, carefully planning how to word her thesis proposal (Meredith ngồi ở bàn của cô ấy trong trạng thái trầm ngâm suy nghĩ, cẩn thận lên kế hoạch về cách diễn đạt đề xuất luận án của cô ấy). |
| Browned off | thái độ tức giận, chán ngấy | Sorry, I'm just thoroughly browned off (Xin lỗi, tôi vừa mới tức giận). |
III. Câu hỏi về màu sắc và cách trả lời trong tiếng Anh
1. Cấu trúc hỏi về màu sắc trong tiếng Anh
| Cấu trúc | Ví dụ | |
| Hỏi và trả lời về màu sắc | Chủ ngữ là danh từ số ít/ danh từ không đếm được:
| What color is my best friend hair (Tóc bạn thân của bạn màu gì?) - It’s blonde (Nó màu vàng.) |
Chủ ngữ là danh từ số nhiều:
| What color are Linda eyes?(Mắt Linda màu gì?) - They are brown (Chúng màu nâu). | |
| Câu hỏi lựa chọn sử dụng “or” với động từ to be | Hỏi một người hoặc vật nào đó mang đặc điểm nào trong 2 đặc điểm đã được nêu ra:
| Is Nam's hair brown or blonde? (Tóc của Nam màu nâu hay màu vàng nhỉ?) - It’s blonde (Nó màu vàng). |
Hỏi nhiều người hoặc hỏi nhiều vật nào đó mang một trong hai đặc điểm được nêu ra:
Lưu ý: Có thể thay thế thành phần tính từ bằng danh từ. | Are Hoa and Chinh hair brown or blonde? (Tóc của Hoa và Chinh màu nâu hay màu vàng nhỉ?) - It’s blonde (Nó màu vàng). |
2. Câu hỏi và giao tiếp về màu sắc trong tiếng Anh
| Câu hỏi | Câu trả lời |
| What is your favorite color? (Màu yêu thích của bạn là gì?) | My favorite color is a coral color (Màu yêu thích của tôi là màu san hô) |
| Why do you like the coral color? (Tại sao bạn lại thích màu san hô?) | I like the coral color because it symbolizes the lucky and health. How about you? (TTôi thích màu san hô vì nó tượng trưng cho sự may mắn và sức khỏe. Còn bạn thì sao?) |
Trên đây là những từ vựng và thành ngữ giúp bạn học tiếng Anh về màu sắc một cách dễ dàng. Bên cạnh đó, có mẫu bài IELTS Speaking Part 2 về chủ đề này. Mytour hi vọng rằng thông qua bài viết này, bạn sẽ có thêm kiến thức cơ bản để áp dụng vào bài thi IELTS Speaking và Writing một cách hiệu quả!
