Dựa trên nghiên cứu của các tổ chức Mỹ, hàng năm có khoảng 10% dân số, tức là khoảng 21 triệu người ở đất nước này mắc chứng trầm cảm, được gọi là “depression” trong lĩnh vực Y học. Các chuyên gia kinh tế và y học có thể dự đoán những tổn thất về tài chính rất lớn, nhưng khó có thể đo lường được mức đau khổ mà chứng trầm cảm mang lại. Không chỉ tác động đến người bệnh, mà còn ảnh hưởng đến thân nhân, bạn bè, và những người quan trọng trong cuộc sống của họ. Chứng trầm cảm có thể làm hủy hoại cả một gia đình và cuộc sống của bệnh nhân.
Đa số những người mắc chứng trầm cảm thường không tìm cách chữa trị, mặc dù đây không phải là một bệnh nan y. Dường như họ không tin rằng bệnh trầm cảm có thể chữa lành và có đôi khi có những quan điểm không tích cực về các vấn đề tâm thần. Vì vậy, họ tiếp tục chịu đựng nỗi đau, và gia đình họ cũng cảm thấy bất lực khi nhìn thấy người thân của mình chìm đắm trong trạng thái trầm cảm.
I. Bệnh Trầm Cảm là Gì?
Trầm Cảm - Một Bệnh Lý Tác Động Đến Cơ Thể, Tâm Lý và Tư Duy
II. Phân Loại Chứng Trầm Cảm:
Chứng trầm cảm được chia thành ba loại chính, và trong mỗi loại, triệu chứng, mức độ và tính chất có thể biến đổi.
Trầm Cảm Trầm Trọng (Major Depression): Triệu Chứng Gây Mất Mát Toàn Diện
Trầm Cảm (Dysthymia): Những Biểu Hiện Kinh Niên Đặc Trưng
Rối Loạn Nổi Bipolar (Manic-Depressive Disorder): Sự Biến Động Giữa Hăm Hở Vui Vẻ và Buồn Rầu

III. Các Triệu Chứng Của Bệnh Trầm Cảm:
Người Bệnh Trầm Cảm và Những Dấu Hiệu Đặc Trưng
1. Các Dấu Hiệu Của Trầm Cảm:
2. Dấu Hiệu Của Trạng Thái 'Hăm Hở Vui Vẻ' (Mania):
Những Loại Trầm Cảm và Tác Động Của Di Thể
Chứng Trầm Cảm Trầm Trọng và Mối Liên Kết Với Di Truyền
Những người cảm thấy tự mình không xứng đáng thường dễ mắc chứng trầm cảm. Nguyên nhân có thể do tính cách bi quan hay khó chịu trước khó khăn, hoặc khó khăn khiến tâm hồn trầm lắng?
Gần đây, các chuyên gia phát hiện sự thay đổi về cảm xúc và cơ thể. Các bệnh như tai biến, nhồi máu não, ung thư có thể gây trầm cảm, làm suy giảm ý chí tự chăm sóc và kéo dài thời gian hồi phục. Ngoài ra, những mất mát lớn trong đời cũng có thể là nguồn gốc của chứng trầm cảm.
Chứng Trầm Cảm ở Phụ Nữ
Phụ nữ thường mắc chứng trầm cảm gấp đôi nam giới. Sự biến động của kích thích tố nữ, đặc biệt là ở các giai đoạn như mãn kinh, thai nghén, hư thai, hay sau khi sinh đều có thể gây ra chứng trầm cảm. Đối mặt với những khó khăn trong cuộc sống cũng là một nguyên nhân khác.
Chứng trầm cảm ở nam giới
Mặc dù số lượng nam giới mắc chứng trầm cảm thấp hơn phụ nữ, khoảng 6 triệu người ở Hoa Kỳ. Thường thì nam giới ít nhận thức được chứng trầm cảm của mình, và đôi khi bác sĩ cũng không chú ý đến nó. Số ca tự tử ở nam giới cao hơn gấp 4 lần so với phụ nữ, đặc biệt là ở độ tuổi 85.
Chứng trầm cảm ảnh hưởng đến sức khỏe nam giới khác biệt so với phụ nữ. Nam giới mắc chứng trầm cảm thường có nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tử vong do nhồi cơ tim, đặc biệt là ở độ tuổi 40.
Chứng trầm cảm ở nam giới thường được che đậy bằng cách sử dụng rượu, cần sa, ma túy, hoặc làm việc quá mức. Triệu chứng thường xuất hiện qua sự giận dữ, căng thẳng và tinh thần chống đối. Việc nhận thức và tìm kiếm sự giúp đỡ là quan trọng để chữa trị chứng trầm cảm ở nam giới.
Chứng trầm cảm ở người già
Thường bác sĩ ít chú ý đến chứng trầm cảm ở người già vì họ thường chỉ tập trung vào các triệu chứng về cơ thể. Người cao niên thường không nói về tình trạng tuyệt vọng, buồn rầu, mất ngủ, mệt mỏi, khiến cho việc chẩn đoán chứng trầm cảm trở nên khó khăn. Một số triệu chứng như mệt mỏi, mất ngủ có thể xuất phát từ phản ứng phụ của thuốc, làm cho việc nhận diện chứng trầm cảm trở nên thách thức hơn.
Trong trường hợp phát hiện chứng trầm cảm ở người già, phương pháp điều trị bằng tâm lý thường mang lại kết quả tích cực.
Chứng trầm cảm ở trẻ em
Sự biến đổi tăng trưởng của cơ thể ở trẻ em thường đi đôi với những biến đổi tâm lý, từ lúc vui vẻ đến lúc buồn bã, từ cáu kỉnh đến giận dữ. Những biểu hiện này thường được coi là phổ biến trong độ tuổi mới lớn, khiến gia đình và giáo viên thường chưa nhận diện chứng trầm cảm. Ngoài tác động tâm lý, chứng trầm cảm còn có thể gây ảnh hưởng đến sự tăng trưởng cơ thể, thậm chí dẫn đến tăng cân do ăn uống quá mức. Khi phát hiện chứng trầm cảm ở trẻ em, việc theo dõi sự phát triển cơ thể cũng là quan trọng bên cạnh liệu pháp tâm lý.
IV. Thử nghiệm và chữa trị chứng trầm cảm
Trước khi chữa trị chứng trầm cảm, người bệnh cần được kiểm tra kỹ lưỡng cả về sức khỏe toàn diện và tâm lý. Thông thường, các xét nghiệm máu được thực hiện, đôi khi cần sử dụng MRI hoặc CT scan. Nhiễm trùng và một số loại thuốc cũng có thể tạo ra các triệu chứng giống như chứng trầm cảm, đòi hỏi bác sĩ phải điều tra nguyên nhân trước khi đưa ra chẩn đoán. Sau đó, người bệnh cần tham gia cuộc đánh giá tâm lý do bác sĩ Tâm thần hoặc chuyên gia Tâm lý tiến hành.
Cuộc đánh giá tâm lý đầy đủ bao gồm lịch sử triệu chứng, thời điểm xuất hiện, tần suất và mức độ nghiêm trọng. Câu hỏi về các phương pháp đã thử dùng để giảm nhẹ triệu chứng và kết quả thu được cũng được đặt ra. Bác sĩ cũng sẽ kiểm tra trí nhớ, ngôn ngữ và quá trình tư duy để đánh giá tình trạng của những chức năng này có bị ảnh hưởng không, và đối chiếu với mức độ nghiêm trọng.
Cách điều trị chủ yếu dựa trên kết quả của các thử nghiệm. Hiện nay, có nhiều loại thuốc được sử dụng để điều trị chứng trầm cảm, cùng với nhiều phương pháp tâm lý khác nhau. Chứng trầm cảm ở mức độ nhẹ có thể được giải quyết hiệu quả bằng các liệu pháp tâm lý. Đối với chứng trầm cảm nặng, thường cần sử dụng thuốc men, thậm chí là sự kết hợp của cả hai phương pháp.
1. Điều trị bằng Điện chấn (ECT):
Phương pháp này sử dụng dòng điện để kích thích não. Bệnh nhân được đưa vào trạng thái ngủ và mê, sau đó đặt điện cực lên da đầu để tạo ra một cơn co giật ngắn, thường chỉ kéo dài khoảng 30 giây. ECT được áp dụng khi bệnh nhân không thể sử dụng hoặc không mong muốn sử dụng thuốc men, và thường thực hiện ít nhất 3 lần mỗi tuần trong quá trình điều trị.
2. Các loại thuốc thông dụng:
Có nhiều nhóm thuốc được sử dụng để điều trị chứng trầm cảm, bao gồm:
Nhóm ngăn chặn sự “hồi phục” (reuptake) của serotonin, một chất hóa học trong tế bào thần kinh, được gọi là “selective serotonin reuptake inhibitor” hay SSRI. Loại thuốc này và các dạng mới khác có ảnh hưởng đến dopamine hoặc norepinephrine, các chất khác trong tế bào thần kinh, gọi chung là “neurotransmitter”.
Nhóm “tricyclic”, tên được đặt theo cấu trúc hóa học
Nhóm monoamine oxidase inhibitor (MAOI).
Nhóm thuốc SSRI và các dược phẩm tác động đến neurotransmitter ít gây phản ứng phụ so với loại “tricyclic”. Bác sĩ thường thử nghiệm nhiều loại thuốc trước khi chọn ra loại phù hợp nhất. Hiệu quả thường xuất hiện sau vài tuần, nhưng cần dùng thuốc ít nhất 8 tuần để đạt hiệu suất cao nhất.
Bệnh nhân thường có thể ngừng sử dụng thuốc khi cảm thấy thoải mái, nhưng cần nhắc nhở họ duy trì điều trị. Việc ngừng thuốc quá sớm có thể dẫn đến suy giảm hiệu quả. Đối với người cảm thấy dễ chịu, cần sử dụng thuốc ít nhất 4-9 tháng để ngăn chặn tái phát. Rất cần thiết là giảm liều thuốc dần dần dưới sự giám sát của bác sĩ. Không bao giờ ngừng thuốc mà không thảo luận với chuyên gia. Người bệnh bi-polar hoặc trầm cảm kinh niên có thể cần sử dụng thuốc liên tục.
Thuốc chống trầm cảm thường không tạo ra sự nghiện. Tuy nhiên, cần theo dõi bệnh nhân để điều chỉnh liều lượng cần thiết.
Một số bệnh nhân cần sử dụng loại MAOI, nhưng phải tránh thức ăn chứa tyramine để tránh tình trạng nguy hiểm cho sức khỏe. Bệnh nhân dùng MAOI cần mang theo danh sách thực phẩm chứa tyramine để tránh tác động xấu.
Trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, bệnh nhân nên thảo luận với bác sĩ, kể cả thuốc không đòi hỏi đơn. Khi thăm các bác sĩ hoặc nha sĩ khác, bệnh nhân cần báo cáo loại thuốc đang dùng để tránh tương tác nguy hiểm. Rượu và các loại thuốc cấm phối hợp với thuốc trầm cảm có thể gây phản ứng phụ. Một số người có chứng trầm cảm có thể nghiện rượu hoặc ma túy để giảm đau và buồn rầu. Tuy nhiên, khi say rượu hoặc giảm tác dụng của ma túy, họ rơi vào tình trạng đau khổ và tuyệt vọng hơn, thúc đẩy họ tiếp tục sử dụng để giảm cảm xúc.
Các loại thuốc giảm căng thẳng, lo âu hoặc thuốc ngủ không phải là phương pháp chữa trị chứng trầm cảm. Chúng thường được kết hợp với thuốc trầm cảm để giảm căng thẳng hoặc cải thiện giấc ngủ. Sử dụng độc lập, chúng thường không hiệu quả trong việc điều trị trầm cảm.
Lithium, một loại thuốc lâu nay được sử dụng cho chứng bi-polar, giúp duy trì tâm trạng ổn định. Tuy nhiên, cần theo dõi chặt chẽ vì sự chênh lệch nhỏ giữa liều lượng hữu ích và liều lượng quá liều. Người có vấn đề về tim, tuyến giáp, thận, hay mắc bệnh động kinh không nên sử dụng lithium. Ngoài ra, các loại thuốc khác như Depakote, valproate cũng được sử dụng để điều trị mania trong chứng bi-polar.
Người có chứng bi-polar thường sử dụng nhiều loại thuốc khác nhau, thường kết hợp với lithium hoặc anticonvulsant. Việc thử nghiệm và tìm ra nhóm thuốc hiệu quả quan trọng đối với điều trị bi-polar, đòi hỏi sự kiên nhẫn của bệnh nhân và sự chăm sóc của bác sĩ.
3. Tác dụng phụ (side effects):
Các loại thuốc điều trị trầm cảm thường có tác dụng phụ nhẹ và ngắn hạn. Tuy nhiên, nếu gặp phải những tác dụng phụ ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày, bệnh nhân cần thảo luận với bác sĩ ngay lập tức.
Nhóm thuốc “tricyclic” thường xuất hiện những tác dụng phụ như miệng khô (sử dụng nước hoặc nhai chewing gum); táo bón (tăng cường chất xơ và ăn nhiều rau củ để hỗ trợ tiêu hóa); tiểu tiện khó khăn, khó chịu trong quan hệ tình dục, thị lực mờ mờ (sẽ giảm sau vài tuần sử dụng); chói lọi; hoa mắt.
Nhóm thuốc mới thường gây ra tác dụng phụ như đau đầu, buồn nôn, lo lắng, mất ngủ, cáu kỉnh và khó khăn trong quan hệ tình dục.
4. Các loại thảo mộc (herbal therapy):
Trong những năm gần đây, một số thảo mộc đã được sử dụng để điều trị chứng trầm cảm. St John's wort (Hypericum perforatum) được coi là phổ biến nhất trong việc chữa trị trầm cảm nhẹ tại châu Âu và đã thu hút sự chú ý của các bác sĩ ở Hoa Kỳ.
St John's wort là một loại thảo mộc, mọc dạng bụi thấp, có hoa màu vàng vào mùa hè, đã được sử dụng rộng rãi qua nhiều thế kỷ. Hiện nay, ở Đức, Hypericum thường được sử dụng để điều trị trầm cảm và trở nên phổ biến hơn bất kỳ loại thuốc nào khác. Tuy nhiên, các nghiên cứu về loại thảo mộc này thường chỉ là những thử nghiệm ngắn hạn và sử dụng nhiều liều lượng khác nhau. Điều này có nghĩa là chúng ta chưa rõ liệu liều lượng nào là hiệu quả và liệu việc sử dụng trong thời gian 6-12 tháng có đem lại hiệu quả hay không, cũng như có những tác dụng phụ gì.
Tại Hoa Kỳ, ba cơ quan quốc gia là Viện Nghiên cứu Tâm thần học Quốc gia, Trung tâm Y tế Bổ sung và Thay thế Cách mạng, và Văn phòng Dinh dưỡng Bổ sung đã thực hiện một cuộc thử nghiệm y tế lớn, với 336 bệnh nhân mắc chứng trầm cảm nặng. Những bệnh nhân này được chia thành 3 nhóm: nhóm 1 sử dụng St John's wort ở một liều lượng nhất định, nhóm 2 sử dụng một loại SSRI, và nhóm 3, nhóm kiểm soát, sử dụng giả dược (placebo). Cả bệnh nhân và bác sĩ đều không biết liệu bệnh nhân đã sử dụng loại thuốc nào trong vòng 8 tuần. Những bệnh nhân cảm thấy dễ chịu tiếp tục sử dụng thêm 18 tuần nữa. Sau 8 tuần đầu tiên, bệnh nhân được đánh giá dựa trên 2 tiêu chí: triệu chứng của trầm cảm có giảm không và chức năng của bệnh nhân có thay đổi không. Cả 3 nhóm đều không có sự thay đổi về triệu chứng của trầm cảm, tuy nhiên, về mặt chức năng, nhóm 2 (điều trị với SSRI) có khả năng làm việc cao nhất (làm được những công việc như trước khi mắc bệnh trầm cảm) trong số 3 nhóm. Tóm lại, kết quả của cuộc thử nghiệm này cho thấy St John's wort không có hiệu quả, ít nhất là ở liều lượng đã được thử nghiệm. Các chuyên gia vẫn tiếp tục nghiên cứu về hiệu quả của những loại thảo mộc khác trong việc điều trị chứng trầm cảm.
Psykodinamik* là phương pháp điều trị tập trung vào việc giúp bệnh nhân giải tỏa những suy nghĩ rối loạn trong tâm trí, làm cho tâm trí của họ trở nên linh hoạt. Phương pháp này thường được áp dụng sau khi triệu chứng trầm cảm giảm bớt và bệnh nhân có thể tập trung suy nghĩ và phục hồi trí nhớ.
Nói chung, khi đối mặt với trầm cảm ở mức độ nặng, chúng ta thường cần sự hỗ trợ từ thuốc, đôi khi là Điện chấn (ECT), và sau đó thực hiện điều trị Tâm lý để giúp bệnh nhân hồi phục. Bước đầu tiên, bước khó khăn nhất, là nhận ra rằng mình đang trải qua trầm cảm. Không nhiều người có thể chấp nhận thực tế rằng mình đang phải đối mặt với trầm cảm vì nó thường bị đánh giá là căn bệnh của sự 'yếu đuối', thiếu tự tin, 'nhút nhát'... Do đó, nhiều người thường từ chối những biểu hiện của trầm cảm và tránh xa khỏi việc tìm kiếm sự giúp đỡ; thậm chí khi được khuyến khích bởi người thân. Ngày nay, xã hội đã có sự thay đổi trong cách nhìn nhận về bệnh Tâm thần, xem nó như một trong những bệnh lý và tích cực tìm kiếm giải pháp điều trị.
Khi nhận ra mình đang trải qua trầm cảm, đa số bệnh nhân thường tránh việc tìm kiếm giải pháp vì lo sợ rằng người xung quanh sẽ có đánh giá tiêu cực về họ. Từ việc 'nhận biết' cho đến việc 'tìm kiếm giải pháp' là một bước rất xa và mất nhiều thời gian (từ vài tháng đến nhiều năm), thường là không cần thiết; đặc biệt là khi bệnh nhân đang chìm đắm trong nỗi đau khổ, nỗi buồn, sự tuyệt vọng cá nhân... Dưới đây là những bước nhỏ để tự giúp đỡ trong quá trình quyết định tìm kiếm giải pháp điều trị.
V. Phải làm gì khi nhận ra có dấu hiệu của trầm cảm?
Tình trạng trầm cảm khiến người bệnh cảm thấy mệt mỏi, cảm giác 'không có giá trị' (worthlessness), 'vô lực' (helplessness), và đắm chìm trong tuyệt vọng. Những suy nghĩ tiêu cực và yếm thế này đẩy tâm lý họ xuống đáy, gây ra tình trạng mất hứng thú với cuộc sống và làm tê liệt cả cơ thể. Quan trọng nhất là nhớ rằng những suy nghĩ tiêu cực này chỉ mang tính chất tạm thời, và khi điều trị hiệu quả, chúng sẽ dần biến mất.
VI. Làm thế nào khi có người thân mắc chứng trầm cảm?
Khi đối mặt với tai biến, những biến cố không lường trước ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống, phản ứng đầu tiên của con người thường là 'sốc', sau đó là nỗi buồn, sự phẫn chí... Những phản ứng này là hoàn toàn tự nhiên và không thể tránh khỏi. Ví dụ: kinh doanh thua lỗ dẫn đến phá sản, mất việc làm do công ty đuổi việc, tai nạn hoặc bệnh tật gây tàn tật, mối quan hệ hôn nhân tan vỡ, mất đi người yêu quý... Đây là những biến cố lớn đối với cuộc sống con người, ảnh hưởng đến cả tinh thần và vật chất, cũng như lối sống của một cá nhân hoặc một gia đình. Tất nhiên, người trải qua tai biến sẽ cảm thấy buồn bã, đau khổ vì những mất mát lớn này.
Tuy nhiên, không phải tất cả những người trải qua tai biến lớn đều phải đối mặt với trầm cảm. Những người có sự hỗ trợ (kỹ thuật tinh thần và đôi khi là vật chất...) thường vượt qua nỗi buồn, sự phẫn chí* sau một khoảng thời gian. Những người tìm ra cách vượt qua bằng sự chấp nhận và thích nghi với thay đổi cũng giảm bớt cảm giác buồn bã và đau khổ sau một thời gian. Những người không có lối thoát, hoặc không tìm được lối thoát, sẽ tiếp tục chìm đắm trong nỗi buồn và đau khổ. Sự phẫn chí kéo dài có thể dẫn đến tình trạng chán nản, tuyệt vọng và chứng trầm cảm.
Mọi nỗi đau khổ đều độc nhất, không thể so sánh được, và cách con người phản ứng trước những thách thức khác nhau.
Có những dấu hiệu về chứng trầm cảm rất tinh tế, chỉ những người nhạy bén mới có thể nhận biết được, như thay đổi trong cách làm việc, thái độ, và ứng xử... Người bệnh tìm cách 'quên' theo nhiều cách khác nhau. Họ có thể đắm chìm trong công việc với niềm tin rằng sẽ quên đi mọi đau khổ sau một thời kỳ khó khăn, không để tâm hồn buồn bã hay tiếc nuối mất mát, nhưng điều này thường là cách tự lừa dối bản thân. Việc 'bận rộn' được xã hội tôn vinh là một phương tiện để tránh gặp gỡ vết thương tâm lý. Một cách khác để 'quên' là bỏ quên việc chăm sóc bản thân, từ việc ăn uống điều độ, từ bỏ thuốc đã sử dụng trước đó, và thậm chí là hành động 'tự hủy' một cách thụ động, vì với họ, cuộc sống không còn ý nghĩa.
Khi phát hiện dấu hiệu của chứng trầm cảm, quan trọng nhất là giúp người bệnh nhận ra vấn đề, đặt chẩn đoán và tiếp cận điều trị đúng đắn. Không phải tất cả những người buồn bã, phẫn chí đều mắc chứng trầm cảm. Khuyến khích họ tiếp tục điều trị dù kết quả có thể chậm trễ. Nếu không có sự cải thiện sau 7-8 tuần, khích lệ họ tìm kiếm phương pháp điều trị khác. Có thể cần đưa họ thăm bác sĩ và hỗ trợ theo dõi tình trạng sức khỏe của họ.
Thứ hai, sự đồng cảm, kiên nhẫn, hỗ trợ và tình thương từ gia đình có vai trò quan trọng trong việc giúp người bệnh hồi phục nhanh chóng. Khuyến khích họ mở lời về nỗi đau khổ của mình và lắng nghe một cách tận tâm. Tránh chế giễu hay lạc quan quá mức về những suy nghĩ tiêu cực, thay vào đó, đưa ra những thông tin thực tế và tạo niềm hi vọng. Không bao giờ coi thường những ý nghĩ tự tử và cần thông báo cho bác sĩ điều trị. Hỗ trợ họ tham gia vào các hoạt động bên ngoài như xem phim, đi dạo phố, hay thăm triển lãm nghệ thuật...
Hãy tránh đánh giá rằng người bệnh đang 'giả bệnh', 'lười biếng', hoặc chỉ muốn 'được chú ý', và mong muốn họ 'khỏi bệnh' sau vài lần tập thể dục hoặc đi xem phim. Sự hiểu biết, thời gian, lòng kiên nhẫn và tình yêu thương mới là chìa khóa giúp bệnh nhân hồi phục.
VII. Nơi nào để tìm sự giúp đỡ về chứng trầm cảm?
Ở mỗi thành phố, có những địa điểm cung cấp dịch vụ điều trị Tâm Thần, từ các tổ chức công lập đến các dịch vụ tư nhân. Bạn có thể tìm kiếm thông tin trong sách Niên Giám Điện Thoại với từ khóa như 'tâm thần học', 'dịch vụ xã hội', 'phòng ngừa tự sát', 'dịch vụ can thiệp khẩn cấp', 'đường dây nóng'... Thậm chí, bạn cũng có thể tham khảo ý kiến của bác sĩ gia đình hoặc tại các phòng mạch y tế.
Chú ý: *Thông tin được lấy từ National Institute of Mental Health (NIMH), Viện Y Tế Quốc Gia Hoa Kỳ.
Nguồn: Bệnh trầm cảm – Tiến sĩ Trần Lý Lê
Tác giả: Nguyễn Thanh Huyền
Từ khoá: Hiểu rõ về Bệnh Trầm Cảm: triệu chứng và cách điều trị
