Vespa nổi tiếng với dòng xe Scooter mang lại sự tiện ích và phong cách từ thời kỳ chiến tranh Châu Âu. Vespa đã chế tạo ra mẫu xe Vespa 400 để mở rộng thị trường toàn cầu.
Vespa 400 có phần mui có thể cuộn lại, tạo không gian linh hoạt phía sau.Vespa 400 được sáng tạo bởi kỹ sư hàng không người Italia tài ba là Corradino D'Ascanio, chiếc Vespa 400 ra đời với sự kết hợp tinh tế giữa ý tưởng và công nghệ, và được lắp ráp tại nhà máy ACMA ở phía nam Paris, nơi đã sản xuất ra hàng loạt các mẫu Vespa nổi tiếng. Lý do chính thức về việc không sản xuất Vespa 400 tại Italia vẫn còn là một bí ẩn, nhưng có tin đồn cho rằng Fiat đã áp đặt áp lực để ngăn chặn sự phát triển của chiếc xe này tại quê hương của mình để bảo vệ dòng xe Fiat 500 của họ.
Vespa 400 được ví như một phiên bản thu nhỏ của ô tô thông thường và trở thành một trong những mẫu xe microcar phổ biến nhất tại Châu Âu vào thời điểm đó. Xe thừa hưởng tinh hoa công nghệ hàng không với trọng lượng siêu nhẹ chỉ 360kg. Được trang bị động cơ 2 thì, dung tích xi-lanh 394cc, với block máy nhôm và hệ thống làm mát bằng không khí, Vespa 400 mang lại công suất 14 mã lực (phiên bản sau có thể lên đến 20 mã lực), hộp số sàn 3 hoặc 4 cấp tùy chọn. Tốc độ tối đa của chiếc xe được ghi nhận là 83,3km/h, và mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng chỉ 5,11 lít/100km. Hệ thống treo độc lập ở cả trước và sau, cùng với thanh cản chống lật và hệ thống lò xo cuộn giúp chiếc xe ổn định trên mọi cung đường. Phanh tang trống với hệ thống trợ lực thủy lực, bánh xe 10 inch mang lại hiệu suất phanh tốt nhất.
Là một chiếc xe nhỏ gọn, không gian hạn chế, chỉ có 2 ghế lớn phía trước, và một không gian nhỏ hẹp phía sau chỉ đủ cho một em bé hoặc một số đồ dùng cá nhân. Kích thước tổng thể của Vespa 400 là 2852 x 1270 x 1250 (mm), với chiều dài cơ sở đạt 1694mm.
Trong năm đầu tiên lên thị trường (1958), Vespa 400 đã bán được 12.000 chiếc và xuất khẩu sang Mỹ hơn 1000 xe. Tuy nhiên, số phận của nó không được như mong đợi khi chỉ có khoảng 31.000 chiếc được sản xuất từ năm 1957 đến 1961. Vespa 400 không thể cạnh tranh được với các mẫu xe như Fiat 500, Mini hay Volkswagen Beetle ở thời điểm đó vì thiếu tính thực dụng và tốc độ. Mặc dù giá bán của Vespa 400 chỉ bằng một nửa hoặc hơn so với các mẫu xe lớn hơn, nhưng chúng không thể chạy nhanh và chở được nhiều người hoặc hàng hóa như các đối thủ lớn.
Một trong những điểm yếu của Vespa 400 là sử dụng động cơ 2 thì. Mặc dù một số phiên bản sau đã cải tiến hệ thống pha nhớt tự động, nhưng vẫn không tiện lợi như các loại xăng hoặc dầu diesel.Điểm đáng chú ý khác là Vespa 400 sử dụng động cơ 2 thì, kết hợp xăng và dầu nhớt. Điều này gây phiền toái cho người sử dụng ô tô, những người đã mua xe để tránh các vấn đề như vậy. Họ không chấp nhận việc phải lo lắng về việc pha trộn xăng và dầu nhớt trên chiếc xe hơi của mình.
Mặc dù có nhiều ưu điểm, nhưng điểm yếu của Vespa 400 có lẽ là lý do chính khiến nó ngừng sản xuất và phát triển từ năm 1961. Sức ép cạnh tranh từ các mẫu xe lớn hơn, như MINI, với giá cả cạnh tranh hơn, công nghệ tiên tiến hơn, và trang bị an toàn hơn, đã khiến cho Vespa 400 không thể tồn tại trong thị trường.
Ngày nay, Vespa 400 được coi là một chiếc xe có giá trị thu thập cho những người đam mê các sản phẩm cổ điển và yêu thích thương hiệu Vespa. Năm 2016, một chiếc Vespa 400 đã được bán trên eBay với giá hơn 39,9 nghìn đô la Mỹ, một con số không hề nhỏ.