I. Đề bài IELTS Writing Task 2 về Chính phủ
Đề bài IELTS Writing Task 2 về Chính phủ: Một số người cho rằng chính phủ nên can thiệp để quyết định cách mọi người sống để có một cuộc sống khỏe mạnh hơn. Ngược lại, có người cho rằng cá nhân nên tự quyết định lối sống của họ. Thảo luận cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
II. Gợi ý phương án giải đề & cấu trúc IELTS Writing Task 2 về Chính phủ
1. Phân tích đề bài
Đề bài IELTS Writing Task 2 về Chính phủ được đánh giá là khó với thí sinh. Mặc dù đây không phải là chủ đề khó về ý tưởng, nhưng vẫn có thể gây nhiễu loạn cho thí sinh. Do đó, để đạt điểm cao, cần thực hiện các điểm sau đây:
- Khi phân tích quan điểm 1, cần bám sát vào chủ đề chính sách pháp luật để bảo vệ sức khỏe con người.
- Cần tránh sa đà vào phân tích Advantages & Disadvantages của “governments should act to decide how people live in order to have a healthier life” hay “individuals should decide their own lifestyle". Đây là một dạng lạc đề dễ xảy ra trong dạng bài này, sẽ gây mất điểm nhiều.
2. Phác thảo chi tiết
Trước khi tiến hành viết bài, các thí sinh có thể tham khảo cách phác thảo sau đây để viết đúng và đủ ý nhất, giúp đạt được điểm số cao nhất.
| Introduction |
|
| Arguments for government intervention in deciding how people live |
|
| Arguments for people to keep their individual decisions |
|
| Conclusion & Opinion |
|
III. Bài mẫu IELTS Writing Task 2 về Chính phủ
Xem thêm bài mẫu IELTS Writing Task 2 về Chính phủ dưới đây đã được soạn thảo bởi thầy Nhật Phạm - Trưởng nhóm chấm thi tại Mytour để ôn luyện hiệu quả và đạt điểm mục tiêu trong kỳ thi thực chiến sắp tới nhé!
Cuộc tranh luận về việc chính phủ hay cá nhân có trách nhiệm quyết định cách mọi người nên sống là một vấn đề luôn hiện hữu. Trong khi một số người bênh vực sự can thiệp của nhà nước vào cuộc sống của công dân nhằm cải thiện sức khỏe, những người khác lại ủng hộ tự do cá nhân. Theo tôi, mọi người có quyền lựa chọn riêng của họ, mặc dù quan điểm khác cũng xứng đáng được thảo luận.
Một mặt, có những lý do để chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc làm cho mọi người sống một cuộc sống khỏe mạnh. Đầu tiên, các nhà chức trách có quyền ban hành luật pháp bảo vệ công dân khỏi hậu quả của các lối sống không lành mạnh. Điều này xảy ra ở nhiều quốc gia, nơi mà thanh thiếu niên bị cấm mua thuốc lá và rượu bia để tránh cho thế hệ trẻ mắc các tác hại của những chất này. Ngoài ra, một số người có thể hành động thiếu suy nghĩ khiến hành vi của họ làm tổn thương sức khỏe của người khác, vì vậy những người này cần bị kiềm chế. Việc áp dụng giới hạn tốc độ, ví dụ, đảm bảo sự an toàn cho người điều khiển xe và giảm thiểu nguy cơ cho những người chứng kiến vô tội bị hại nặng nề khi va chạm giao thông xảy ra.
Mặt khác, một số người tin rằng cá nhân nên được tự do trong việc quyết định cuộc sống của họ. Lập luận này dựa trên ý tưởng rằng tự do cá nhân là không thể đàm phán, nhưng luôn gặp nguy cơ từ những người có quyền lực. Sự can thiệp của chính phủ, dù có chính đáng, có thể không phân biệt và để lại ít không gian cho các ngoại lệ. Hơn nữa, một số người ủng hộ mãnh liệt rằng thỏa hiệp với các nhà chức trách về quyết định sức khỏe cá nhân mở đường cho nhà nước xâm phạm vào tất cả các quyền cá nhân. Nếu chính phủ từng thành công trong việc áp đặt hạn chế lên một điều gì đó, có lẽ sẽ không hạ thấp quyền sử dụng quyền lực sau này, khiến cho việc cho phép sự can thiệp của nhà nước trở thành đường một chiều. Vì vậy, mọi người xứng đáng với tự do của họ hoàn toàn, dù có người có thể hành động ngược lại lợi ích cá nhân.
Theo ý kiến của tôi, mặc dù cả hai quan điểm đều có vẻ hấp dẫn, cá nhân nên chịu trách nhiệm chính trong các quyết định và sức khỏe của họ. Nhận ra quyền tự do để theo đuổi lối sống mà họ lựa chọn là chìa khóa cho một xã hội phát triển và có sự tôn trọng.
Từ ngữ ăn điểm đã áp dụng trong bài IELTS Writing Task 2 về Chính phủ:
- Intervention (n.): sự can thiệp
- Individual freedom (n.): quyền tự do cá nhân
- Entitled to sth (adj.): có quyền gì đó
- Wholesome (adj.): lành mạnh
- Enact (v.): ban hành luật
- Minor (n.): người chưa đủ tuổi trưởng thành
- Lest (conj.): để tránh trường hợp
- Health effects (n.): tác động tới sức khỏe
- Substance (n.): chất
- Reckless (adj.): liều lĩnh
- Wellbeing (n.): sức khỏe
- Reined in (adj.): kiềm chế
- Speed limits (n.): luật giới hạn tốc độ tối đa
- Motorist (n.): người lái xe
- Innocent bystander (n.): người qua đường
- Grievous (adj.): tổn thương nghiêm trọng
- Traffic collision (n.): va chạm giao thông
- Non-negotiable (adj.): điều không thể thỏa hiệp
- Under threat (pp.): bị đe dọa
- In power (pp.): đang nắm quyền
- Well-meaning (adj.): có ý định tốt
- Indiscriminate (adj.): bừa bãi
- Remain staunch (v.): giữ thái độ cương quyết
- Compromise with sb (v.): thỏa hiệp với ai đó
- Compromise on sth (v.): thỏa hiệp về điều gì đó
- Pave the way for sth (v.): tạo điều kiện cho điều gì đó xảy ra
- Encroach on sth (v.): xâm phạm ranh giới, quyền nào đó
- Scale back (v.): thu hẹp quy mô
- One-way street (n.): đường một chiều
- Compelling (adj.): thuyết phục
Dưới đây là ví dụ về bài mẫu IELTS Writing Task 2 về Chính phủ được biên soạn tỉ mỉ bởi thầy Nhật Phạm tại Mytour. Chúc bạn luyện thi hiệu quả và đạt được điểm số cao trong phần thi Writing thực chiến sắp tới nhé!
