I. Đề bài IELTS Writing Task 2 về Tội phạm
Đề thi IELTS Writing Task 2 về Tội phạm ngày 23/04/2023: Một số người tin rằng tội phạm là kết quả của các vấn đề xã hội và nghèo đói, trong khi người khác nghĩ rằng tội phạm là kết quả của bản chất xấu của một người. Thảo luận về cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến của bạn.
II. Đề xuất giải đề & cấu trúc bài viết IELTS Writing Task 2 Tội phạm
1. Phân tích đề thi
Theo phân tích của giáo viên tại Mytour thì IELTS Writing Task 2 Tội phạm ngày 23/04/2023 là đề thi có độ khó trung bình. Học sinh sẽ không đối mặt với quá nhiều thách thức, nhưng cũng cần phải tránh một số bẫy nếu muốn đạt được điểm cao. Điều quan trọng là khi phân tích hai quan điểm trái ngược trong phần thân bài, cần tránh biểu đạt ý kiến cá nhân mà thay vào đó cần phải thể hiện quan điểm của người khác, và thí sinh chỉ nên phân tích để người đọc thấy rõ lý do tại sao quan điểm đó có thể hợp lý.
2. Bố cục chi tiết
Tham khảo và sử dụng bố cục IELTS Writing Task 2 Crime dưới đây để tập làm IELTS Writing một cách hiệu quả tại nhà!
| Introduction |
|
| Arguments for crime being a result of socioeconomic factors |
|
| Arguments for crime being a result of human nature |
|
| Conclusion & Opinion |
|
III. Mẫu bài viết IELTS Writing Task 2 Crime
Sau khi đã tự viết xong bài IELTS Writing Task 2 Crime của chính mình, bạn hãy tham khảo, so sánh hoặc đối chiếu với bài mẫu được soạn bởi thầy Nhật Phạm – giáo viên chấm bài tại Mytour nhé!
Tội phạm đã được nghiên cứu bởi nhiều phân ngành khoa học khác nhau, với một số người cho rằng nó bắt nguồn từ các vấn đề xã hội và nghèo đói, trong khi người khác nghĩ rằng nó là do bản chất của tội phạm. Trong đó, tôi tin rằng hành vi vi phạm pháp luật nhiều khả năng là kết quả của các phẩm chất hỏng hóc cá nhân.
Một số giải thích có thể ủng hộ việc tội phạm là do hàm lượng các yếu tố xã hội kém cỏi. Đầu tiên, nghèo đói làm giảm khả năng tiếp cận giáo dục và việc làm, gây ra tình trạng tuyệt vọng và tuyệt vọng. Sau khi bị trụy lạc cơ hội, mọi người có thể chuyển sang vi phạm pháp luật để vượt qua khó khăn. Hơn nữa, những người sống trong môi trường có nhiều vấn đề xã hội có thể quen thuộc với hành vi bất hợp pháp, làm cho việc tham gia vào các hoạt động tội phạm dễ dàng hơn cho họ sau này. Một đứa trẻ lớn lên trong một khu phố có vấn đề ma túy có thể trở thành một bán buôn ma túy chính bởi vì anh ta đã chứng kiến sự lạm dụng ma túy và nghiện ngập như một điều bình thường. Do đó, có thể lập luận rằng các vấn đề xã hội và nghèo đói tạo ra tội phạm.
Tuy nhiên, quan điểm rằng tội phạm là kết quả của bản tính của người gây ra cũng không kém phần thuyết phục. Người ủng hộ quan điểm này cho rằng một số phẩm chất như hấp tấp, quậy phá và lạnh lùng khiến cá nhân dễ dàng tham gia vào hành vi không đạo đức hoặc không đạo lý. Những người có những phẩm chất này trở nên ít suy nghĩ khi họ cảm thấy có bất kỳ mối đe dọa nào đối với lợi ích cá nhân của mình, làm cho họ có khả năng phớt lờ đi hậu quả của hành động của mình. Người khác, trong khi đó, mang theo những rối loạn tâm lý chưa được chẩn đoán, và tình trạng của họ khiến họ dễ dàng thực hiện các hành vi phạm tội. Một phần lớn của dân số tù, đặc biệt là phạm nhân tái phạm, bị ảnh hưởng bởi tâm thần học, một rối loạn thường được đặc trưng bởi sự thiếu sự đồng cảm với người khác. Nó không được hiểu rõ ngoại trừ việc giáo dục chỉ có hiệu quả một cách một phần trong việc giảm nhẹ các tác động của sự mức kém. Vì những lý do này, bản tính của tội phạm hoàn toàn xứng đáng được xem xét là nguyên nhân gây ra các tội phạm của họ.
Tóm lại, trong khi cả hai quan điểm đều có thể được ủng hộ bằng bằng chứng, tôi tin rằng tính cách của một người là yếu tố có tính chất chỉ đạo hơn trong việc xác định liệu họ có khả năng thực hiện các hành vi phạm tội hay không. Do đó, điều quan trọng là phụ huynh và người giám hộ phải chú ý đến cách họ tạo dựng bản tính của trẻ em của họ.
Từ vựng cần biết để ghi điểm trong bài mẫu IELTS Writing Task 2 Crime:
-
- Discipline (n.): bộ môn
- Defective (adj.): nghèo nàn
- Function of sth (n.): kết quả của điều gì đó
- Inferior (adj.): yếu kém
- Socioeconomic (adj.): kinh tế - xã hội
- Hopelessness (n.): sự tuyệt vọng
- Desperation (n.): sự khốn cùng
- Deprived of sth (adj.): bị tước đoạt điều gì đó
- Get by (v.): sống qua ngày
- Rife (adj.): đầy ắp
- Accustomed to sth (adj.): quen với điều gì đó
- Drug dealer (n.): kẻ bán ma túy
- Drug abuse (n.): tình trạng lạm dụng ma túy
- Addiction (n.): nghiện ngập
- Perpetrator (n.): thủ phạm
- Impulsivity (n.): nông nổi
- Aggression (n.): hung hăng
- Callousness (n.): nhẫn tâm
- Predispose sb to sth (v.): khiến ai đó dễ thực hiện điều gì đó
- Considerate (adj.): tử tế
- Self-interest (n.): lợi ích cá nhân
- Undiagnosed (adj.): không được chẩn đoán
- Disorder (n.): rối loạn
- Repeat offender (n.): kẻ tái phạm
- Sociopathy (n.): rối loạn nhân cách chống đối xã hội
- Inhibited (adj.): bị hạn chế
- Mitigate sth (v.): giảm thiểu vấn đề nào đó
- Indicative (adj.): có tính biểu thị
- Shape sth (v.): định hình điều gì đó
