I. Đề bài IELTS Writing Task 2: Hỗ trợ người cao tuổi
Đề bài IELTS Writing Task 2 về việc hỗ trợ người cao tuổi: Một số người cho rằng chính phủ nên hỗ trợ tài chính cho người về hưu, trong khi những người khác tin rằng họ nên tự lo liệu. Thảo luận cả hai quan điểm và nêu ý kiến cá nhân của bạn.
II. Gợi ý & dàn bài chi tiết cho IELTS Writing Task 2 về việc hỗ trợ người cao tuổi
1. Phân tích đề bài
Đề bài IELTS Writing Task 2 về hỗ trợ người cao tuổi có mức độ khó trung bình. Để đạt điểm cao, thí sinh nên lưu ý rằng việc hỗ trợ người cao tuổi là một chủ đề không quen thuộc với nhiều bạn trẻ, do đó việc tìm ý có thể gặp khó khăn. Các bạn cần chú ý một số điểm như sau:
- Cần chứng minh được tính hợp lý của cả 2 quan điểm thay vì chỉ tập trung vào ý mình ủng hộ, sẽ khiến bài mất nửa số điểm.
- Hãy liên hệ thực tế để tìm ra điểm lợi ích và bất lợi của mỗi quan điểm đối với các vấn đề liên quan như kinh tế và xã hội để từ đó tìm ý cho bài viết và đưa ra quan điểm của cá nhân.
2. Dàn ý chi tiết
Trong bảng sau, Mytour đã tập hợp dàn ý chi tiết nhất cho bài IELTS Writing Task 2 về việc hỗ trợ người cao tuổi. Hãy tham khảo nhé!
| Introduction |
|
| Opinions that governments should support retired people financially |
|
| Opinions that retired people should take care of themselves |
|
| Conclusion & Opinion |
|
III. Bài mẫu cho IELTS Writing Task 2 về việc hỗ trợ người cao tuổi
Dưới đây là bài mẫu IELTS Writing Task 2 về việc hỗ trợ người cao tuổi với band điểm 8.0+ được biên soạn bởi giáo viên hàng đầu tại Mytour. Tham khảo kỹ lưỡng để ôn luyện IELTS Writing hiệu quả tại nhà nhé!
Khi vấn đề già hóa dân số đang trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia, cung cấp phúc lợi xã hội cho người cao tuổi đã trở thành một mối quan tâm lớn. Mặc dù nhiều người cho rằng chính phủ nên hỗ trợ tài chính cho công dân cao tuổi, tôi cho rằng các cá nhân này cũng nên chủ động lập kế hoạch cho việc nghỉ hưu của mình, từ đó giảm bớt áp lực lên ngân sách nhà nước.
Một mặt, có những lý do hợp lý tại sao nhiều người cho rằng chính phủ nên ưu tiên chăm lo cho người cao tuổi. Lý do đầu tiên là hầu hết người cao tuổi đã đóng góp đáng kể cho xã hội, dù là qua thuế hay lao động. Do đó, họ xứng đáng được hỗ trợ tài chính để đảm bảo chất lượng cuộc sống trong những năm nghỉ hưu. Hơn nữa, suy giảm khả năng thể chất thường đi kèm với tuổi già có thể khiến người cao tuổi khó tìm việc. Nếu không có sự hỗ trợ từ chính phủ, việc tự lập dường như là quá khó khăn đối với họ. Nếu chính phủ làm ngơ trước nhu cầu của đối tượng dễ bị tổn thương này, điều đó không chỉ là sai trái về mặt đạo đức mà còn về pháp lý.
Tuy nhiên, điều quan trọng là mỗi cá nhân nên lập kế hoạch cho tuổi già để giảm bớt sự phụ thuộc vào trợ cấp của chính phủ. Điều này chủ yếu là vì khi chính phủ phải chi trả toàn bộ chi phí cho người cao tuổi, ngân sách quốc gia sẽ bị căng thẳng. Kết quả là, thuế nặng hơn có thể được áp đặt lên dân số lao động, và nguồn tài trợ cho các lĩnh vực quan trọng khác, như giáo dục và y tế, có thể bị ảnh hưởng. Hơn nữa, việc đảm bảo an ninh tài chính cho người già trở thành một thói quen có xu hướng dẫn đến tình trạng lười biếng trong cộng đồng, làm giảm động lực làm việc chăm chỉ và tiết kiệm cho tuổi già. Điều này, ngược lại, có thể gây ảnh hưởng nặng nề lên sự phát triển kinh tế lâu dài.
Tóm lại, mặc dù chính phủ cần có biện pháp để đảm bảo chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi, việc người già hoàn toàn dựa vào sự hỗ trợ của chính phủ là không nên, vì điều đó đe dọa sức khỏe tài chính của quốc gia. Do đó, mỗi người nên làm việc chăm chỉ và tiết kiệm trong những năm làm việc để có thể tự lập càng nhiều càng tốt sau khi nghỉ hưu.
Từ vựng dùng trong bài IELTS Writing Task 2 về việc hỗ trợ người cao tuổi:
-
- social welfare provision (n): sự cung cấp phúc lợi xã hội
- senior citizen (n): người lớn tuổi
- alleviate the strain on something/somebody (v): giảm áp lực với ai/cái gì
- make substantial contributions (v): có những đóng góp đáng kể
- a decent quality of life (n): chất lượng sống tốt
- declining physical capabilities (n): sự suy giảm sức khỏe thể chất
- self-sufficiency (n): tự túc, tự nuôi sống bản thân
- vulnerable demographic (n): nhóm tuổi yếu thế trong xã hội
- government handouts (n): trợ cấp chính phủ
- impose heavy taxes on somebody/something (v): đánh thuế nặng lên ai/cái gì
- financial security (n): an ninh tài chính
- idleness (n): suy nghĩ ỷ lại, lười biếng
- take a heavy toll on somebody/something (idiom): gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với ai/cái gì
- imperil (v): gây nguy hiểm, gây hại cho ai/cái gì
Trên đây là bài mẫu IELTS Writing Task 2 về việc hỗ trợ người cao tuổi band 8.0+ đầy đủ nhất. Hãy đọc kỹ bài viết để hiểu cách xử lý khi gặp chủ đề này trong phòng thi. Ngoài ra, để đạt band điểm Overall cao, đừng quên luyện đề IELTS cùng Mytour ngay hôm nay nhé!
