

Cách đây nửa thế kỷ, bên trong một xưởng nhỏ ở Garland, miền bắc Texas, kỹ sư George H. Thiess đối mặt với một thách thức lớn trong ngành sản xuất đồng hồ. Vào cuối những năm 60, thế giới chứng kiến sự bùng nổ của công nghệ và tầm nhìn tương lai với những cột thép cao vút, chiếc xe bay, và những ước mơ khoa học viễn tưởng.
Ở Lancaster, Pennsylvania, John M. Bergey, trưởng bộ phận nghiên cứu phát triển sản phẩm của Công ty Đồng hồ Hamilton, đang cùng đội ngũ kỹ sư tài năng tìm cách giải quyết vấn đề thách thức: thu nhỏ kích thước của chiếc đồng hồ điện tử từ một chiếc bàn xuống chỉ bằng cỡ chiếc đồng hồ đeo tay.
Thế giới của đồng hồ luôn chứa đựng hai cuộc đua. Một là cuộc đua về sự hoàn thiện sản phẩm, nơi mà các nghệ nhân dành hàng trăm giờ để tinh chỉnh từng chi tiết của chiếc đồng hồ. Cuộc đua thứ hai là để thống trị công nghệ của tương lai, để tạo ra một sản phẩm chính xác và tiện ích với những tính năng độc đáo.
Hơn một thế kỷ trước, đồng hồ cơ đã tồn tại, nhưng phải đến năm 1956, đồng hồ điện tử mới ra đời với mặt số dễ đọc, không cần nhìn kim giờ. Năm 1957, Hamilton giới thiệu Electric 500, sử dụng pin thay vì lò xo. Nhưng công nghệ này chưa đủ tiên tiến. Hamilton muốn thống trị công nghệ điện tử để tạo ra một chiếc đồng hồ không có bất kỳ bộ phận nào chuyển động.
Trong khi Hamilton còn đang phát triển, Seiko đã ra mắt đồng hồ quartz với tinh thể thạch anh. Thành công của Seiko khiến các hãng Thụy Sỹ phải phản ứng. Đến cuối thập kỷ 60, Hamilton gặp khó khăn. Nỗ lực cuối cùng của họ là tạo ra một sản phẩm chứng minh tầm quan trọng của họ trong ngành đồng hồ, đối mặt với sự cạnh tranh từ đồng hồ quartz.
Họ mong muốn một sản phẩm mới, mang tên là Pulsar, để Hamilton trở lại đấu trường. Họ cũng muốn tận dụng marketing, lấy cảm hứng từ cuộc đua vũ trụ, một điều hot nhất vào thời điểm đó, để thu hút sự chú ý của công chúng. Họ quảng cáo chiếc đồng hồ 'yên bình như không gian', không tiếng động nào.
Hai công ty Mỹ đã nhanh chóng hợp tác. Thiess, một kỹ sư từ Texas và công ty của ông, Electro/Data, phát triển công nghệ cho chiếc đồng hồ. Trong khi đó, Hamilton và Bergey đem đến sức mạnh sản xuất của một tên lớn trong ngành. Đến năm 1970, họ đã có một mẫu sản phẩm thử nghiệm, và vào năm 1972, Hamilton Pulsar ra mắt, chiếc đồng hồ điện tử được đặt theo tên một ngôi sao neutron sáng lòa.
Thành công đến ngay từ đầu.
Thực tế, Stanley Kubrick, đạo diễn tài ba, đã đến Hamilton vào năm 1966 để yêu cầu thiết kế một chiếc đồng hồ cho bộ phim 2001: A Space Odyssey. Còn IBM, tập đoàn máy tính hàng đầu thế giới thời đó, cũng được Kubrick thăm để tìm kiếm ý tưởng cho thiết kế máy tính tương lai, mà sau này trở thành nhân vật HAL 9000 trong phim. Kubrick không chỉ tìm đến các nhà thiết kế phim, mà còn đến với các kỹ sư hàng không vũ trụ để lấy cảm hứng cho thiết kế bên trong con tàu vũ trụ. Do đó, việc Kubrick tìm đến Hamilton, ông trùm đồng hồ Mỹ, là hoàn toàn hợp lý.
Kết quả là một chiếc đồng hồ với một quả cầu nhựa và bóng đèn Nixie hiển thị số bên trong, được vận hành bằng điện. Hamilton cũng tạo ra một chiếc đồng hồ cơ mang phong cách vũ trụ cho Kubrick, xuất hiện trong bộ phim. Đó là chiếc đồng hồ đeo tay trên cổ tay của diễn viên Gary Lockwood, hiện ra trên màn ảnh khoảng 20 giây. Mặc dù chiếc đồng hồ để bàn của 'tương lai' không được sử dụng trong phim.
John M. Bergey và Richard Walton, nhà thiết kế đồng hồ cho Kubrick, không gặp khó khăn nhiều. Họ từng làm việc với nhau trong lĩnh vực đồng hồ quân sự, nơi họ đã phát triển một thiết bị đếm ngược thời gian. Họ đã có động lực mới để tiếp tục sáng tạo. Sau khi tạo ra một chiếc đồng hồ để bàn với vẻ ngoài tương lai, họ đã nảy ra ý tưởng làm một chiếc đeo tay, nhưng họ thiếu tài nguyên công nghệ.
Đó chính là thời điểm công ty Electro/Data dưới sự hỗ trợ của George Thiess, đã góp phần quan trọng vào quá trình phát triển sản phẩm của Hamilton.
Vấn đề lớn nhất là, vào năm 1969, chưa có sản phẩm nào sử dụng công nghệ bán dẫn, một công nghệ chỉ mới dành cho máy tính. Tạo ra một chiếc đồng hồ điện tử hoàn toàn mới, không có kim, là một rủi ro lớn và chưa từng có tiền lệ. Mặc dù đã có đồng hồ điện tử để bàn từ những năm 1950, nhưng chúng cần phải được cắm điện và chưa thể thu nhỏ xuống kích thước của một chiếc đồng hồ cổ tay.
Houston Rogers, người làm việc tại Hamilton từ năm 1967 đến 2004, nhớ lại: “Đó thực sự là một chiếc đồng hồ sử dụng các công nghệ chưa từng có. Công nghệ bóng đèn LED được lấy cảm hứng từ NASA, điều mà trước đó chưa có ai.”
Bản thân hệ thống pin cũng rất phức tạp. Xây dựng một chiếc đồng hồ không bao giờ hết pin ngay lập tức vì tiêu thụ điện năng liên tục đồng nghĩa với việc, Pulsar thời đó chỉ hiện thời gian khi người dùng nhấn nút để bật đèn. Vấn đề này đã kéo dài gần 50 năm, cho đến khi Apple Watch mới có màn hình “Always On” vào năm 2019 mà không tốn quá nhiều năng lượng.
Trong cuộc họp báo ra mắt Hamilton Pulsar, Bergey phải nhanh chóng giấu chiếc đồng hồ khỏi ánh nhìn của báo chí để thay pin, vì mọi người đều muốn thấy chiếc đồng hồ sáng đèn để chụp ảnh.
Thực tế, nó không phải là một chiếc đồng hồ đơn thuần. Hamilton và Electro-Data đã tạo ra một chiếc máy tính, nhỏ gọn đủ để chứa trong lớp vỏ thép. Bên trong Pulsar không có bất kỳ bộ phận nào chuyển động, mà thay vào đó là 3.474 transistor. Một bóng bán dẫn hỏng có nghĩa là chiếc đồng hồ sẽ không hoạt động. Vào thời điểm nghiên cứu, Hamilton vẫn chưa tìm ra một giải pháp để sản xuất hàng loạt, mỗi chiếc Pulsar đều phải được lắp ráp thủ công.
Hamilton ra mắt chiếc đồng hồ Pulsar “Time Computer” vào ngày 05/05/1970 tại thị trường Mỹ trong một chương trình talkshow nổi tiếng The Tonight Show Starring Johnny Carson, là một trong những chương trình có lượng người xem lớn nhất vào thời điểm đó, với khoảng 9 triệu người Mỹ theo dõi. Vỏ case của chiếc đồng hồ được làm từ vàng 18K cho tới dây đeo. Bên trong, có 7 mạch điện ceramic, được Hamilton nghiên cứu từ con số 0, và hơn 3 nghìn transistor được hàn vào mạch bằng tay bởi các kỹ sư của hãng.
Hệ thống đếm thời gian của Pulsar được trang bị một tinh thể thạch anh và được cấp nguồn từ một cục pin 3-cell, 4.5V có thể sạc lại. Không có kim giờ phút, thay vào đó là một “màn hình” bằng ruby nhân tạo, với 27 diode LED cho mỗi con số. Bấm nút trên chiếc đồng hồ để hiển thị giờ phút trong vòng 1,25 giây rồi tắt. Giữ nút đó lâu hơn sẽ hiện đồng hồ đếm giây. Cảm biến ánh sáng liên tục điều chỉnh độ sáng của đèn LED phù hợp với môi trường. Vào thời điểm đó, nó trông giống như một món đồ từ tương lai trong phim khoa học viễn tưởng.
Trong chương trình talkshow hài hước đó, chiếc đồng hồ của Hamilton bị chê trách không nương tay: “Cái đồng hồ này cũng có thể thông báo chính xác thời điểm bạn sắp phá sản.”
Bergey, lúc đó 36 tuổi, có đủ lý do để cảm thấy thất vọng khi kiệt tác của mình bị trêu chọc trên truyền hình. Nhưng may mắn là ở những nơi khác, Pulsar được ngợi khen nồng nhiệt. The New York Times mô tả nó là “một chiếc máy tính đeo tay của thời đại vũ trụ” và coi nó như “bước nhảy mới trong việc đo lường thời gian.” Một chuyên gia đồng hồ gọi Pulsar và màn hình điện tử của nó là “bước tiến kỹ thuật lớn nhất kể từ khi con người phát minh ra dây cót vào năm 1675.”
Houston Rogers của Hamilton nhớ lại: “Mặc dù Johnny không thấy ấn tượng, nhưng toàn bộ Mỹ đều kinh ngạc. Trước đây chưa có ai trong ngành thấy thứ gì đặc biệt như vậy, và tất cả đều muốn áp dụng công nghệ đó vào sản phẩm của họ.”
Tháng 4/1972, chiếc Pulsar thế hệ đầu tiên chính thức được bán ra thị trường, với nhiều cải tiến về công nghệ đèn LED và module điện toán bên trong. Phiên bản vàng 18K được bán với giá 2.100 USD, cao hơn cả chiếc Rolex đắt nhất thời điểm đó, chỉ có 400 chiếc Pulsar bằng vàng, được phân phối tại các cửa hàng trang sức cao cấp như Tiffany’s và Neiman Marcus. 400 chiếc đó đã bán hết chỉ trong vòng 72 giờ, tạo nên sức hút lớn.”
“Chúng tôi, nhân viên của Hamilton, toàn thấy háo hức và tự hào khi tham gia tạo ra chiếc Pulsar. Khách hàng cũng rất hào hứng với nó. Khi đeo nó ra đường, luôn có người trầm trồ trước chiếc đồng hồ này. Nó đã đủ để thu hút khách hàng. Mọi người đều muốn sở hữu nó, và nếu có đủ tiền, họ sẽ mua ngay lập tức,” Rogers nhớ lại. Đến ngày nay, ông vẫn đang đeo chiếc Pulsar của mình.
Vào năm 1973, chiếc Pulsar P2 được ra mắt, mang lại doanh số bán hàng cao hơn. Với giá 395 USD cho phiên bản thép, giá của chiếc đồ chơi này trở nên dễ tiếp cận hơn nhiều, mặc dù vẫn đắt hơn rất nhiều so với các loại đồng hồ công cụ của các thương hiệu khác. P2 có thiết kế vỏ cong mềm mại hơn, mặt số làm từ kính khoáng và hoạt động tốt hơn so với phiên bản trước. Quan trọng nhất, nó vẫn giữ được sự phong cách viễn tưởng mà mọi người yêu thích.”
Hamilton không ngần ngại vứt bỏ những quan niệm cổ điển của hàng trăm năm thiết kế đồng hồ truyền thống khi quảng bá sản phẩm của họ: “Mục tiêu hàng đầu là sự bền bỉ, không có bất kỳ bộ phận nào di động bên trong. Không có dây tóc, bánh răng, mô tơ, lò xo, cơ cấu hoàn toàn yên lặng, kim giờ, kim phút, hoặc núm chỉnh thời gian. Không có chi tiết nào cần bảo trì.”
Những ngôi sao nổi tiếng thời bấy giờ đều đổ xô đi mua Pulsar: Elvis Presley, Joe Frazier, Keith Richards, Elton John, Jack Nicholson, Gianni Agnelli, hoàng đế Iran, hoàng đế Haile Selassie của Ethiopia, Peter Sellers… Thậm chí tổng thống Mỹ thời ấy, Richard Nixon, được đồn là đã mua một chiếc Pulsar làm quà Giáng Sinh cho con gái. Trong bộ phim Live and Let Die, điệp viên 007 do Roger Moore thủ vai đã đeo chiếc Pulsar đi cứu thế giới.
Trong cuộc đua công nghệ, Bergey của Hamilton không khỏi bị sốc bởi phản ứng của thị trường. Hamilton bán được hàng chục nghìn chiếc Pulsar mỗi tháng, nhiều hơn bất kỳ loại đồng hồ nào khác. Nó cũng là chiếc đồng hồ đầu tiên của Mỹ được xuất khẩu sang Thụy Sỹ, một điều trước đây chưa từng có. Khi nhớ lại chuyến thăm cửa hàng Tiffany’s ở New York, Bergey choáng ngợp trước cách mọi người đổ xô săn lùng chiếc đồng hồ: “Quầy trưng bày Pulsar thực sự hối hả. Khách hàng như rút tiền ra từng đống chỉ để mua chiếc Pulsar họ thích, như đi chợ vậy.”
Mặc dù đạt được thành công, mặc dù tuyên bố là “bền vững tối đa”, vẫn có những vấn đề xảy ra với cả hai thế hệ Pulsar. Pin và linh kiện thường xuyên gặp sự cố, buộc phải thu hồi để sửa chữa. Nhiều người khi đi ngủ vẫn đeo đồng hồ và tình cờ giữ nút hiển thị giờ, dẫn đến việc hết pin vào sáng hôm sau. Dưới ánh nắng mặt trời, đèn LED của những phiên bản đầu tiên không đủ sáng để đọc giờ. Cuối cùng, pin rỉ nước khiến nắp lưng đồng hồ bị mở ra.
Dù vậy, sức hút của Hamilton Pulsar không hề giảm đi. Các mẫu mới liên tục xuất hiện. Pulsar trở thành một đế chế với doanh thu 25 triệu USD, bán được 150.000 chiếc mỗi năm. Hamilton thành lập công ty con Time Computer Inc, chuyên sản xuất và ra mắt các mẫu Pulsar phổ biến. Vào tháng 12/1975, một huyền thoại khác ra đời, một chiếc đồng hồ tích hợp máy tính số, phiên bản vỏ vàng 18K có giá 3.950 USD.
Cách đây hơn 10.000 km, một nhóm kỹ sư cẩn thận theo dõi mọi bước tiến của Hamilton trên con đường mà hầu như không có đối thủ. Người Mỹ đã thắng cuộc trong cuộc đua màn hình LED, còn Seiko Corporation của Nhật Bản thống trị thị trường khác. Năm 1969, họ giới thiệu Seiko Astron, chiếc đồng hồ quartz chạy pin thương mại hóa đầu tiên, làm đảo lộn ngành đồng hồ toàn cầu. Thấy Hamilton ra mắt Pulsar và RCA, một tập đoàn Mỹ khác, giới thiệu chiếc đồng hồ để bàn màn hình LCD đầu tiên, Seiko cũng muốn chia sẻ thị trường này.
Một người phát ngôn của Seiko nhớ lại: “Những phát minh đó thu hút sự chú ý của các kỹ sư của chúng tôi. Chúng tôi ngay lập tức mua nguyên liệu sản xuất màn hình tinh thể lỏng để bắt đầu nghiên cứu công nghệ này.” Seiko cũng nhấn mạnh: “Việc phát triển đồng hồ quartz là mục tiêu chính của chúng tôi. Với việc giới thiệu Astron, chúng tôi đã tạo ra bộ máy dao động bằng thạch anh, với chip CMOS-IC tiêu tốn ít năng lượng. Tối ưu hóa công nghệ này, chúng tôi tin rằng có thể cung cấp sự chính xác về thời gian qua hệ thống màn hình điện tử, và điều đó đẩy mạnh quá trình nghiên cứu của chúng tôi.”
Màn hình diode LED đã mở ra một kỷ nguyên mới cho công nghệ đồng hồ điện tử, nhưng màn hình LCD mới là yếu tố quyết định thành công của Seiko. Sau 5 năm nghiên cứu và phát triển, vào tháng 10/1973, phối hợp cùng Epson, Seiko giới thiệu Quartz LC VFA 06LC, caliber 0614, chiếc đồng hồ điện tử đầu tiên với màn hình hiển thị 6 con số cho giờ, phút và giây. Sự bền bỉ của nó đến mức không có một chiếc nào bị trả lại vì hỏng màn hình.
“Thách thức của việc tạo ra một cái mới luôn là sự kết hợp giữa động lực nghiên cứu và sự tò mò của các kỹ sư. Khi quá trình nghiên cứu và phát triển một công nghệ mới tiến triển, chúng tôi có động lực để tiến vào việc thương mại hóa, áp dụng những công nghệ mới. Điều này thúc đẩy chúng tôi làm việc chăm chỉ hơn để tạo ra chiếc đồng hồ màn hình điện tử,” một người phát ngôn cho biết.
Vào năm 1980, Seiko còn giới thiệu T001, một chiếc đồng hồ có thể... xem TV, mở ra tiềm năng cho smartwatch ngày nay. “Chính sách của Seiko là tạo ra một chiếc đồng hồ không chỉ hiển thị giờ, mà còn có khả năng làm những điều chưa từng có trước đây. Ban lãnh đạo không cho phép chúng tôi sao chép ý tưởng của các đối thủ, và sản phẩm phải thực sự độc đáo. Các chương trình khoa học viễn tưởng thời đó rất phổ biến, và các công cụ liên lạc trong các chương trình đó thường có màn hình trên cổ tay. Điều này làm kích thích sự sáng tạo của các kỹ sư của chúng tôi để tạo ra một chiếc đồng hồ có thể xem TV.”
Mọi đế chế đều đến lúc suy tàn. Trong khi thương hiệu Pulsar vẫn đang kiếm lời, vào giữa những năm 1970, các chiếc đồng hồ điện tử sử dụng màn hình LED giá rẻ hơn đã liên tục xuất hiện trên thị trường. Đồng thời, các chiếc đồng hồ điện tử lớn hơn cũng bắt đầu xuất hiện ở mọi nơi: trên tòa nhà, trên xe buýt và tàu điện, trong các văn phòng và thậm chí cả tại các tòa nhà chứng khoán. Điều mà trước kia là biểu tượng của sự tiên tiến của con người, của tương lai và thời đại vũ trụ, giờ đây đã trở nên phổ biến khắp mọi nơi. Mỗi công ty Mỹ đều muốn mô phỏng lại thành công của Hamilton.
Năm 1976, Texas Instrument ra mắt một chiếc đồng hồ LED có giá 19.95 USD, sau đó năm sau giảm giá còn 9.95 USD. Rất nhanh chóng, các chiếc đồng hồ điện tử từng là biểu tượng của người nổi tiếng và những người có địa vị cao cấp đã trở thành mặt hàng dễ dàng mua được ở quầy thanh toán của các siêu thị. Năm 1977, có tổng cộng 42 triệu chiếc đồng hồ điện tử được bán ra trên toàn thế giới, nhưng chỉ có 10 nghìn trong số đó đến từ thương hiệu Pulsar của Hamilton.
Tháng 11/1975, John M. Bergey xuất hiện trên truyền hình và đưa ra những dự đoán của mình: “Tôi dự đoán rằng đến năm 1980, khoảng từ 22 đến 24 phần trăm trong tổng số khoảng 300 triệu chiếc đồng hồ được bán ra trên toàn thế giới sẽ là đồng hồ điện tử. Tôi tin rằng vào đầu thập kỷ 80, ít nhất một nửa doanh số và hơn nữa doanh thu sẽ được tạo ra từ những sản phẩm được đặt nền móng từ chiếc đồng hồ ra mắt năm 1972 của chúng tôi.”
Thập kỷ 80 được đánh dấu bởi hai đối tượng: chiếc Rubik và chiếc đồng hồ điện tử. Casio, một đại diện lớn khác của Nhật Bản, đã thổi bùng lên thị trường của họ khi ra mắt chiếc đồng hồ điện tử đầu tiên vào năm 1974. Chiếc F-91W mà họ giới thiệu vào năm 1989, được làm bằng nhựa resin màu đen, đã tạo ra một cơn sốt, hoặc có thể lựa chọn phiên bản mạ vàng. Năm 1983, họ ra mắt chiếc G-Shock đầu tiên, DW-5000C, với phong cách vẫn tồn tại đến ngày nay. Nó chứng tỏ rằng đồng hồ điện tử không chỉ chính xác mà còn rất bền. Và không thể quên chiếc CA-53W từ bộ phim Back to the Future.
Vào năm 1974, Hamilton trở thành một phần của SSIH Thụy Sỹ, sau này là Swatch Group. Vào năm 1978, họ phải bán thương hiệu Pulsar cho Seiko. Ngành công nghiệp đồng hồ điện tử Mỹ đã không còn tồn tại. Màn hình LCD của Seiko quá ấn tượng, không một tập đoàn Mỹ nào có thể đuổi kịp. Cả Texas Instrument cũng đã phải dừng sản xuất đồng hồ vào năm 1981, khiến khoảng 2.800 nhân viên mất việc.
Tháng 6/2020, sau thời gian làm giám đốc bán hàng, Vivian Stauffer trở thành CEO của Hamilton, ngay trước kỷ niệm 50 năm ngày ra mắt chiếc Pulsar đầu tiên. Họ giới thiệu chiếc SSR với thiết kế giống hệt chiếc Pulsar S2 (Pulsar vẫn thuộc sở hữu của Seiko). Sử dụng màn hình LCD-OLED hybrid thay vì màn hình diode LED, đây là một trong những bước tiến lớn nhất mà các kỹ sư Mỹ đã thực hiện trong 50 năm qua.
PSR của Hamilton mất 18 tháng để nghiên cứu và phát triển trước khi họ cảm thấy sẵn sàng thương mại hóa. Và trong một biến cố trớ trêu của lịch sử, đại dịch COVID-19 buộc họ phải hoãn việc ra mắt PSR, như Pulsar cách đây nửa thế kỷ. Tuy nhiên, danh sách chờ của Hamilton kéo dài đến 5 tháng trước khi khách hàng nhận được chiếc PSR mà họ đã đặt hàng. Điều này chỉ chứng tỏ sức hút của một sản phẩm như Pulsar vẫn còn mãnh liệt đến ngày nay.
Hamilton Pulsar không thành công trong việc tạo ra một thị trường độc quyền cho người Mỹ, nhưng họ đã đặt nền móng cho một tương lai điện tử, tạo ra một thị trường đồng hồ và smartwatch trị giá hàng tỷ USD như ngày nay. Trong năm 2019, ước tính Apple đã bán được 30 triệu chiếc Apple Watch, vượt qua toàn bộ ngành đồng hồ Thụy Sỹ.
Khi ra mắt, Apple Watch bị xem như một món đồ chơi với tham vọng xa vời. Nhưng sau 5 năm, các thương hiệu danh tiếng như TAG Heuer, Montblanc và thậm chí Louis Vuitton cũng ra mắt các phiên bản đồng hồ điện tử có khả năng 'kết nối'. Điều này chứng tỏ rằng, dù công nghệ máy tính ngày càng phát triển, nhưng vẫn có sức hút đặc biệt đối với các món đồ điện tử trên cổ tay.
Cha đẻ của Casio G-Shock, Kikuo Ibe, đã nói: “Việc bổ sung tính năng vào đồng hồ cơ là một thách thức lớn. Nhưng đối với đồng hồ điện tử, bạn có thể thêm nhiều tính năng hơn để thu hút người dùng. Tôi rất hứng thú với việc sử dụng con số để biểu thị thông tin.”
Tương tự như Bergey, ông Ibe cũng có những dự đoán về tương lai của đồng hồ điện tử: “Công nghệ cách nhiệt và chống lạnh sẽ quan trọng. Trong tương lai, con người có thể khám phá vũ trụ tự do. Tôi đã mơ thấy mình và một người bạn ngoài hành tinh đeo G-Shock khám phá vũ trụ. Tạo ra những tính năng mới, cải thiện cuộc sống con người là một thách thức lớn.”
Năm 2011, 81 tuổi, ông Thiess quyên góp mẫu đồng hồ thử nghiệm Hamilton Pulsar đầu tiên cho bảo tàng lịch sử quốc gia Mỹ, thuộc viện Smithsonian: “Ban đầu tôi ngần ngại nhưng sau đó nhận ra rằng nó là một phần của lịch sử, mọi người đều nên biết và thấy nó.”
Sau khi về hưu, John M. Bergey của Hamilton chọn sống ở Lancaster, Pennsylvania. Mặc dù sở hữu một bộ sưu tập đồng hồ Pulsar đáng ghen tị, nhưng ông chỉ đeo đồng hồ điện tử rẻ tiền hàng ngày. Khi được hỏi về lựa chọn này, ông chỉ đơn giản chỉ vào cổ tay và nói: “Đây, chỉ với chưa đầy 4 Đô, đồng hồ này hoạt động tuyệt vời!”
Deeptalk là loại bài phân tích sâu, mang nội dung chất lượng cùng đồ họa đẹp mắt, mang lại trải nghiệm đọc đầy ấn tượng. Hình ảnh trong bài Deeptalk được tối ưu hóa để bạn có thể thưởng thức và tiếp nhận thông tin một cách mới mẻ. Hãy pha một tách cà phê thơm ngon và thưởng thức bài viết Deeptalk, bạn sẽ cảm thấy rất thú vị đấy!
