I. Cách phân biệt giữa cấu trúc how many và how much
Trong tiếng Anh, cấu trúc how many và how much thường được dùng để hỏi về giá cả, số lượng. Tổng quát, cả hai đều có nghĩa là “bao nhiêu”. Tuy nhiên, việc sử dụng không luôn luôn như vậy.
Cách phân biệt đơn giản nhất giữa hai câu này là cấu trúc câu how many dành cho các danh từ đếm được. Còn how much chỉ dành cho các danh từ không đếm được.
Ví dụ:
- How many iPhones do you have? (Bạn có bao nhiêu chiếc điện thoại vậy?)
- How much iPhones are there in the store? (Có bao nhiêu chiếc điện thoại trong cửa hàng?)
Ở câu 1, cụm “iPhones” (điện thoại) bạn có thể nhìn nó, đếm được nó. Bạn nhìn thấy một chiếc và biết chính xác số lượng. Vì vậy, sử dụng how many.
Trong khi đó, câu 2 lại mang nghĩa khác hoàn toàn. Bạn không thể xác định chính xác số lượng điện thoại có trong cửa hàng. Mọi dự đoán đều chưa chắc chính xác. Vì vậy, nếu không xác định được số lượng thì dùng how much.
Để hiểu rõ hơn về loại câu này, bận có thể tìm hiểu chi tiết hơn ở dưới đây. Có cả các ví dụ và bài tập thực hành.
II. Cấu trúc how many và cách sử dụng
Cấu trúc how many how much đều là một câu hỏi liên quan về giá. Hay là số lượng của một sự vật (hiện tượng) nào đó. Nhìn chung, hai cấu trúc này tuy có nghĩa như nhau. Nhưng lại dùng riêng cho hai trường hợp.
1. Cấu trúc của how many sử dụng trong trường hợp nào?
Đối với cấu trúc how many, đây là loại câu hỏi được dùng để hỏi về một số lượng cụ thể. Áp dụng cho các trường hợp có danh từ đếm được. Những danh từ này phải là danh từ số nhiều.
Ví dụ như các đồ vật như số chiếc bánh trong một gói bánh, số viên kẹo. Ngay sau câu hỏi có how many phải là một danh từ.
1.1 Công thức cấu trúc how many có “to be”
Công thức: How many + danh từ ở số nhiều + are there +...?
Trong đó: danh từ số nhiều là các danh từ có đuôi +s hoặc +es (pens, apples, cakes…).
Trả lời: There is/There are + từ chỉ số lượng.
Ví dụ:
1. How many children are there in the zoo? (Có bao nhiêu đứa trẻ trong sở thú?).
There are ten youngsters at the zoo. (Có 10 đứa trẻ trong sở thú.)
2. How many individuals are there in the classroom? (Có bao nhiêu người trong lớp học?)
Currently, there are forty individuals. (Hiện tại có 40 người.)
3. How many medications are there on the table? (Có bao nhiêu viên thuốc trên chiếc bàn?).
There are five items on the table. (Có 5 viên trên bàn.)
4. How many horses reside in the stable? (Có bao nhiêu con ngựa trong chuồng?)
There are a pair. (Có 2 con.)
5. How many pastries are there inside the oven? (Có bao nhiêu chiếc bánh trong lò?).
There are six units. (Có 6 chiếc bánh.)

Công thức cấu trúc how many có dạng “to be”
1.2 Cấu trúc của how many không có dạng “to be” (bao gồm động từ thông thường)
Công thức: How many + danh từ số nhiều + do/does + chủ ngữ + động từ
Trong đó:
Danh từ số nhiều là các danh từ có thêm +s hoặc +es.
Sử dụng “Do” với các ngôi I, we, you, they và danh từ số nhiều.
Use “Does” with he, she, it.
Trả lời: Chủ ngữ + động từ + số lượng.
Ví dụ:
1. How many eggs do you require? (Bạn cần bao nhiêu quả trứng vậy?).
Just one, thank you. (Chỉ một quả thôi, cảm ơn.)
2. How many individuals dislike salad? (Có bao nhiêu người không thích món salad?).
I’m not sure. (Tôi không biết.)
3. How many volumes of books do you desire? (Có bao nhiêu cuốn sách bạn muốn?).
I wish for two books. (Tôi muốn 2 cuốn sách.)
4. How many pastries do you possess? (Bạn có bao nhiêu chiếc bánh vậy?).
I only own six. (Tôi chỉ có 6 chiếc bánh.)
5. How many pieces of candy does he desire? (Cậu ấy muốn có bao nhiêu viên kẹo vậy?).
I’m uncertain, but I believe he desires two candies. (Tôi không chắc, nhưng tôi nghĩ anh ấy muốn hai cây kẹo.)
2. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng “how many”
Nếu các bạn học sinh vẫn chưa thể nhận ra cấu trúc câu how many trong một câu. Các bạn có thể sử dụng những “mẹo nhỏ” dưới đây một cách đơn giản:
- Luôn có một danh từ đếm được sau từ “How many”.
- Ở phần trả lời với câu there is/there are, dùng there is khi danh từ sau nó số ít. Còn khi là danh từ số nhiều phía sau thì hãy dùng there are.
- Phần danh từ luôn luôn thêm “s” ở phía sau đuôi, ngoại trừ một số trường hợp. Ví dụ: people.
III. Cách sử dụng how much và các điều cần biết
Tương tự như cấu trúc how many, cụ thể dạng how much được sử dụng để hỏi về giá cả và số lượng. Tuy nhiên, khi dùng how much cũng có những trường hợp đặc biệt khác.
1. Khi nào nên sử dụng cấu trúc của how much?
Trong trường hợp của cấu trúc how much, có những sự khác biệt so với việc sử dụng how many. Câu hỏi này phù hợp với những danh từ không đếm được hoặc là những danh từ ít.
Ví dụ: water (nước), rice (cơm).
Những danh từ này đều là không đếm được, vì bạn không thể đếm được bao nhiêu giọt nước, bao nhiêu hạt gạo trong một bát.
1.1 Cấu trúc của how much với động từ “to be”
Công thức:
How much + uncountable noun (danh từ không đếm được) + is/are there +...?
Trả lời: There is/There are + số lượng +...
Ví dụ:
1. How much cold water is there in the refrigerator? (Có bao nhiêu nước lạnh trong tủ lạnh?)
There are three bottles of water. (Có 3 chai nước.)
2. How much rice is there at your home? (Nhà bạn có bao nhiêu gạo?)
Oh, there are two bags of rice at my home. (À, có 2 túi gạo ở nhà mình.)
3. How much Coca Cola is there in that store? (Có bao nhiêu nước Coca Cola tại cửa hàng đó?)
I'm uncertain. (Mình không chắc.)
4. How much medication is there in the city? (Có bao nhiêu thuốc trong thành phố này?)
There's quite a bit, I suppose. (Có khá nhiều, mình đoán là vậy.)
5. How much does that bag cost? (Cái túi đó có giá bao nhiêu?)
Only 100,000 VND. (Chỉ có 100.000 đồng thôi.)

Cấu trúc how much có động từ “to be”
1.2 Cấu trúc how much không có động từ “to be” (chỉ có động từ thường)
Công thức: How much + uncount noun (danh từ không đếm được) + do/does + chủ ngữ + have?
Trong đó: chủ ngữ bao gồm: tôi, anh ấy, cô ấy, nó, họ.
Trả lời: Chủ ngữ + động từ + từ số lượng +...
Ví dụ:
1. How much cash do you currently possess at home? (Hiện tại trong nhà bạn có bao nhiêu tiền?)
I believe it's about 1,000,000 VND.
2. How many candies did you consume when you were 10 years old?
Quite a lot, I think.
3. How much cheese have you eaten?
It amounts to 100 grams.
4. How much rice do they require?
It's 100 kilograms.
5. How many oranges does she need?
Just one pound, please.
1.3 How much structure for asking about price
How much differs from the structure of how many in that it also has the capability to be used as a pricing question. Through this structure, you can easily inquire about the price of an item.
Công thức 1: How much + to be + chủ ngữ +...?
Trả lời: Chủ ngữ + to be + giá tiền.
Ví dụ:
1. How much does this iPhone cost?
It's 20,000,000 VND.
2. How much do those cakes cost?
It's 1 dollar.
Công thức 2: How much + do/does + chủ ngữ + cost?
Trả lời: Chủ ngữ + cost/costs + giá tiền.
Ví dụ:
1. How much is the price of this cake? (Cái bánh này có giá bao nhiêu vậy?)
Oh, It's priced at 1 dollar. (À, nó chỉ có giá 1 đô thôi)
2. How much does that shirt cost? (Cái áo đó có giá bao nhiêu vậy?)
It costs 20 dollars. (Nó có giá 20 đô)

Cấu trúc của how much hỏi giá
2. Các chiêu thức nhận ra khi nào dùng “how much”
Gương như cấu trúc how many, how much còn có một số điều thú vị phân biệt. Ví dụ như:
- Danh từ đứng ngay sau how much do không đếm được nên không có đuôi +s, +es.
- Câu hỏi luôn luôn có từ “cost” sau cùng.
Thêm vào đó, sự phân biệt lớn giữa hai loại đồng nghĩa. Bạn phải hiểu ý nghĩa của các từ cũng như tổng thể ý nghĩa. Chỉ có như vậy mới có thể nắm bắt được vấn đề câu hỏi.
IV. Bài tập vận dụng sự phân biệt giữa các cấu trúc của how many và how much
Sau khi hiểu rõ về phần lý thuyết cấu trúc how many và how much. Chỉ có cách ứng dụng mới có thể giúp các em nắm bắt được bài học tốt nhất. Hãy cùng Mytour làm thật tốt phần bài tập dưới đây nhé!
1. Điền vào chỗ trống cấu trúc của how many hay how much
1. How______books are there on the bed?
2. How______sugar did you have yesterday?
3. How______pens does she have?
4. How______cookies did Lan just eat?
5. How______many candies does Layla have?
6. How______many bags are there in the class?
7. How______many tables are there in the class?
8. How______much milk did you just buy?
9. How______many cakes are there in the kitchen?
10. How______many chairs are there in our room?
2. Using how many, how much to form questions with 'to be'

Exercise applying the distinction between how many and how much structures
