Microsoft Lumia (trước đây là Nokia Lumia) là dòng sản phẩm điện thoại thông minh và máy tính bảng được thiết kế và phân phối bởi Microsoft Mobile, trước đây là Nokia. Ra mắt vào tháng 11 năm 2011, dòng sản phẩm này là kết quả của sự hợp tác lâu dài giữa Nokia và Microsoft—vì vậy, tất cả các điện thoại thông minh Lumia đều sử dụng hệ điều hành Windows Phone, nhằm cạnh tranh với iPhone và các thiết bị Android. Từ 'Lumia' có nguồn gốc từ số nhiều của từ 'lumi', có nghĩa là 'tuyết' trong tiếng Phần Lan.
Vào ngày 3 tháng 9 năm 2013, Microsoft thông báo kế hoạch mua lại bộ phận điện thoại di động của Nokia, và việc chuyển giao hoàn tất vào ngày 25 tháng 4 năm 2014. Kết quả là dòng sản phẩm Lumia giờ thuộc quyền sở hữu của Microsoft Mobile. Trong quá trình chuyển đổi, Microsoft tiếp tục sử dụng thương hiệu Nokia trên các thiết bị Lumia cho đến tháng 10 năm 2014, khi họ chính thức ngừng sử dụng tên Nokia trong các chiến dịch tiếp thị và sản xuất điện thoại thông minh, nhằm xây dựng thương hiệu riêng của Microsoft.
Danh sách thiết bị
Thiết bị Lumia mang thương hiệu Nokia
Các thiết bị Nokia Lumia
Tên
Tên mã
Ngày ra mắt
Dòng
Thế hệ
Phiên bản HĐH cài sẵn
Biến thể
Nokia Lumia 800
Sea Ray
tháng 11 năm 2011
800
1
Windows Phone 7.5
800C với CDMA2000 cho China Telecom
Nokia Lumia 710
Sabre
tháng 1 năm 2012
700
1
Windows Phone 7.5
Nokia Lumia 900
Ace
tháng 4 năm 2012
900
1
Windows Phone 7.5
Nokia Lumia 610
Cliff
tháng 4 năm 2012
600
1
Windows Phone 7.5
610C với CDMA2000 cho China Telecom
Nokia Lumia 510
Glory
tháng 9 năm 2012
500
1
Windows Phone 7.5
Nokia Lumia 820
Arrow
tháng 11 năm 2012
800
2
Windows Phone 8
810 cho T-Mobile, 822 cho Verizon
Nokia Lumia 920
Phi
tháng 11 năm 2012
900
2
Windows Phone 8
928 (Lazer) cho Verizon với đèn flash Xenon, 920T cho China Mobile
Nokia Lumia 505
tháng 12 năm 2012
500
1
Windows Phone 7.8
Nokia Lumia 620
Sand
tháng 1 năm 2013
600
2
Windows Phone 8
Nokia Lumia 520
Fame
tháng 1 năm 2013
500
2
Windows Phone 8
520T với TD-SCDMA cho China Mobile
Nokia Lumia 720
Zeal
tháng 1 năm 2013
700
2
Windows Phone 8
720T với TD-SCDMA cho China Mobile
Nokia Lumia 925
Catwalk
tháng 6 năm 2013
900
2
Windows Phone 8
925T với TD-SCDMA cho China Mobile
Nokia Lumia 1020
EOS
tháng 7 năm 2013
1000
2
Windows Phone 8
Nokia Lumia 1320
Batman
tháng 10 năm 2013
1000
2
Windows Phone 8
Nokia Lumia 1520
Bandit
tháng 10 năm 2013
1000
2
Windows Phone 8
Nokia Lumia 2520
Sirius
tháng 10 năm 2013
2000
2
Windows RT
Nokia Lumia 625
Max
tháng 8 năm 2013
600
2
Windows Phone 8
Nokia Lumia 525
Glee
tháng 12 năm 2013
500
2
Windows Phone 8
Nokia Lumia Icon - 929
Vanquish
12 tháng 2 năm 2014
900
3
Windows Phone 8.1
Nokia Lumia 930
Martini
tháng 4 năm 2014
900
3
Windows Phone 8.1
Nokia Lumia 630
Moneypenny
tháng 4 năm 2014
600
3
Windows Phone 8.1
635 với LTE, 636 và 638 với 1GB RAM
Nokia Lumia 530
Rock
tháng 7 năm 2014
500
3
Windows Phone 8.1
Nokia Lumia 730 Dual SIM
tháng 9 năm 2014
700
3
Windows Phone 8.1
Nokia Lumia 735
Superman
tháng 9 năm 2014
700
3
Windows Phone 8.1
Nokia Lumia 830
Tesla
tháng 9 năm 2014
800
3
Windows Phone 8.1
Thiết bị Lumia mang thương hiệu Microsoft
Các thiết bị Microsoft Lumia
Tên
Tên mã
Ngày ra mắt
Dòng
Thế hệ
Phiên bản HĐH cài sẵn
Biến thể
Microsoft Lumia 535
Chakra
tháng 11 năm 2014
500
3
Windows Phone 8.1
Hai SIM
Microsoft Lumia 435
Vela
tháng 1 năm 2015
400
3
Windows Phone 8.1
Microsoft Lumia 532
Leo
tháng 1 năm 2015
500
3
Windows Phone 8.1
Hai SIM
Microsoft Lumia 640
Demsey
tháng 3 năm 2015
600
4
Windows Phone 8.1
LTE, Hai SIM, LTE hai SIM.
Microsoft Lumia 640 XL
Makepeace
tháng 3 năm 2015
600
4
Windows Phone 8.1
LTE, Hai SIM, LTE hai SIM.
Microsoft Lumia 430
Doris
tháng 3 năm 2015
400
3
Windows Phone 8.1
Microsoft Lumia 540
Lukla
tháng 4 năm 2015
500
4
Windows Phone 8.1
Microsoft Lumia 950
Talkman
6 tháng 10 năm 2015
900
5
Windowss 10 Mobile
Microsoft Lumia 950 XL
Cityman
6 tháng 10 năm 2015
900
5
Windows 10 Mobile
Microsoft Lumia 650
Saana
Windows 10 Mobile
Microsoft Lumia 550
Saimaa
Windows 10 Mobile
So sánh các thiết bị Lumia
Thế hệ đầu tiên (Windows Phone 7)
Thế hệ đầu (Windows Phone 7)
Tính năng
Lumia 510
Lumia 610
Lumia 710
Lumia 800
Lumia 900
Ngày giới thiệu
Tháng 9 2012
Tháng 4 2012
Tháng 1 2012
Tháng 11 2011
Tháng 4 2012
HĐH thấp nhất
Windows Phone 7.5
Maximum OS
Windows Phone 7.8
Mạng
GSM, HSDPA, Wi-Fi
Thêm LTE
Kích thước
Dài: 120,7mm Rộng: 64,9mm Mỏng: 11,46mm
Dài: 119mm Rộng: 62,2mm Mỏng: 11,95mm
Dài: 119mm Rộng: 62,4mm Mỏng: 12,5mm
Dài: 116,5mm Rộng: 61,2mm Mỏng: 12,1mm
Dài: 128mm Rộng: 69mm Mỏng: 12mm
Nặng
129g
131,5g
126g
142g
160g
Màn hình
Kính chống xước
Gorilla Glass (cong)
Gorilla Glass (phẳng)
Loại màn hình
TFT LCD
AMOLED (ma trận PenTile)
AMOLED (ma trận RGB)
Độ phân giải
480x800
Kích thước màn hình
4 in
3.7 in
4.3 in
Thời lượng pin (trò chuyện 3G)
8.4 giờ
9.5 giờ
7.6 giờ
9.5 giờ
7 giờ
Thời lượng pin (phát video)
7.4 giờ
7 giờ
6 giờ
6.5 giờ
8 giờ
Thời lượng pin (nghe nhạc)
38 giờ
35 giờ
38 giờ
55 giờ
60 giờ
Thời lượng pin (3G chế độ chờ)
653.2 giờ
720 giờ
400 giờ
335 giờ
300 giờ
Dung lượng pin
1300mAh
1450mAh
1830mAh
Độ phân giải máy ảnh
5 MP
8 MP
Độ phân giải video
480p @ 30 fps
720p @ 30 fps
Khẩu độ
2.4
2.2
Len
—
Carl Zeiss
Máy ảnh trước
—
1.3 MP
Đèn Flash
—
Đơn-LED
Đôi-LED
Bộ nhớ
4 GB
8 GB
16 GB
Bộ nhớ mở rộng
Không
SoC
Snapdragon S1 MSM7227A (45 nm)
Snapdragon S2 MSM8255 (45 nm)
Snapdragon S2 APQ8055 (45 nm)
CPU
800 MHz Cortex-A5
1.4 GHz Scorpion
RAM
256 MB
512 MB
Ứng dụng
FM Radio, Nokia Maps
Thế hệ thứ hai (Windows Phone 8)
Thế hệ thứ hai (Windows Phone 8)
Sản phẩm
Lumia 520
Lumia 525
Lumia 620
Lumia 625
Lumia 720
Lumia 810
Lumia 820
Lumia 822
Lumia 920
Lumia 925
Lumia 928
Lumia 1020
Lumia 1320
Lumia 1520
Ngày giới thiệu
Tháng 2 2013
Tháng 11 2013
Tháng 12 2012
Tháng 7 2013
Tháng 2 2013
Tháng 10 2012
Tháng 9 2012
Tháng 10 2012
Tháng 9 2012
Tháng 5 2013
Tháng 7 2013
Tháng 10 2013
Ngưng sản xuất
Tháng 4 2013
HĐH thấp nhất
Windows Phone 8
Mạng
GSM, HSDPA, Wi-Fi
Thêm LTE
GSM, HSDPA, Wi-Fi
Thêm LTE
Kích thước
Dài: 119.9 mm Rộng: 64.0 mm Mỏng: 9.9 mm
Dài: 115.4 mm Rộng: 61.1 mm Mỏng: 11.02 mm
Dài: 133.25mm Rộng: 72.25mm Mỏng: 9.15mm
Dài: 127.9mm Rộng: 67.5mm Mỏng: 9.0mm
Dài: 127.8mm Rộng: 68.4mm Mỏng: 10.9mm
Dài: 123.8mm Rộng: 68.5mm Mỏng: 9.9mm
Dài: 127.8mm Rộng: 68.4mm Mỏng: 11.2mm
Dài: 130.3mm Rộng: 70.8mm Mỏng: 10.7mm
Dài: 129mm Rộng: 70.6mm Mỏng: 8.5mm
Dài: 133mm Rộng: 68.9mm Mỏng: 10.1mm
Dài: 130.4mm Rộng: 71.4mm Mỏng: 10.5mm
Dài: 164.2mm Rộng: 85.9mm Mỏng: 10.5mm
Dài: 162.8mm Rộng: 85.4mm Mỏng: 8.7mm
Nặng
124g
127g
159g
128g
145g
160g
142g
185g
139g
162g
158g
220g
209g
Màn hình
Kính chống xước
Gorilla Glass 2 (cong)
Gorilla Glass 2
Kính chống xước
Gorilla Glass 2
Gorilla Glass (cong)
Gorilla Glass 2 (cong)
Gorilla Glass 3 (cong)
Gorilla Glass 3
Gorilla Glass 2
Loại màn hình
IPS 24-bit
TFT LCD ClearBlack 24-bit
IPS LCD 24-bit
IPS LCD ClearBlack 24-bit
AMOLED ClearBlack 24-bit
IPS LCD PureMotion HD+ 24-bit
AMOLED PureMotion HD+ 24-bit
IPS LCD ClearBlack 24-bit
Độ tương phản tối đa
600 cd/m²
?
?
?
600 cd/m²
?
?
?
600 cd/m²
?
600 cd/m²
Kiểu sắp xếp
Ma trận RGB
RGBG PenTile
?
Độ phân giải
480 × 800 (15:9)
768 × 1280 (15:9)
720 × 1280 (16:9)
1080 × 1920 (16:9)
Kích thước màn hình
101.6 mm, 4.0"
96.5 mm, 3.8"
119 mm, 4.7"
109 mm, 4.3"
114 mm, 4.5"
113 mm, 4.5"
152.4 mm, 6.0"
Số điểm ảnh
235 ppi
246 ppi
201 ppi
217 ppi
332 ppi
334 ppi
245 ppi
368 ppi
Thời lượng pin (3G trò chuyện)
9.6 giờ
?
9.9 giờ
15.2 giờ
13.4 giờ
10.2 giờ
8.1 giờ
10.2 giờ
10 giờ
12.8 giờ
16.2 giờ
12.3 giờ
21 giờ
27.4 giờ
Thời lượng pin (3G chờ)
360 giờ
?
330 giờ
552 giờ
520 giờ
360 giờ
330 giờ
486 giờ
400 giờ
440 giờ
541 giờ
440 giờ
672 giờ
768 giờ
Thời lượng pin (phát nhạc)
61 giờ
?
61 giờ
90 giờ
79 giờ
54 giờ
61 giờ
62.1 giờ
74 giờ
55 giờ
80 giờ
53 giờ
98 giờ
124 giờ
Mô hình pin
BL-5J
BL-4J
BP-4GWA (4.1 V) / BP-4GW (3.7 V)
BP-4W
BP-5T
BP-4W
BP-4GW
BL-4YW
BV-4NW
BV-5XW
BV-4BW
Loại pin
Li-ion
Li-ion ?? / Li-Polymer
Li-Polymer
Li-Polymer
Li-Polymer
Li-Polymer
Li-ion
Li-Polymer
Li-ion
?
Dung lượng pin
1430 mAh
1300 mAh
2000 mAh
1800 mAh
1650 mAh
1800 mAh
2000 mAh
3400 mAh
Máy ảnh
5.0 MP
6.7 MP
8.0 MP
8.7 MP PureView
41.3 MP PureView
5.0 MP
20.0 MP PureView
Cảm biến
1/4"
1/3.6"
1/3.2"
1/3"
1/1.5"
1/4"
1/2.5"
Máy ảnh 35mm
28 mm
26 mm
25 mm for 16:9, 27 mm for 4:3
28 mm
26 mm
Độ phân giải video
1280 × 720p @ 30 fps
1920 × 1080p @ 30 fps
1280 × 720p @ 30 fps
1920 × 1080p @ 30 fps
Khẩu độ
ƒ/2.4
ƒ/1.9
ƒ/2.2
ƒ/2.0
ƒ/2.2
ƒ/2.4
Carl Zeiss camera lens
Không
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Máy ảnh trước
—
—
0.3 MP
1.3 MP
1.2 MP
0.3 MP
1.2 MP
1.3 MP
1.2 MP
0.3 MP
1.2 MP
Đèn Flash
—
—
LED flash
Short-pulse high-power dual-LED
Dual-LED
Xenon flash
Xenon và LED flash
LED
Dual-LED
Bộ nhớ
8 GB
16 GB
32 GB
16 GB (32 GB Vodafone)
32 GB
8 GB
32 GB
Bộ nhớ mở rộng
Lên đến 64 GB microSD
—
Lên đến 64 GB microSD
Lưu trữ SkyDrive
7 GB
Tìm chỉ đường
Bản đồ, Vận chuyển, Drive (khu vực)
Bản đồ, Vận chuyển, Drive+ (toàn cầu)
Bản đồ, Vận chuyển, Drive (khu vực)
Bản đồ, Vận chuyển, Drive+ (toàn cầu)
Bản đồ, Vận chuyển, Drive (khu vực)
Bản đồ, Vận chuyển, Drive+ (toàn cầu)
SIM
Micro-SIM (3FF)
Nano-SIM (4FF)
Khả năng nghe đài FM
Từ WP 8 GDR2
Từ WP 8 GDR3
—
Từ WP 8 GDR2
—
Từ Windows Phone 8 GDR2 cập nhật (mùa xuân 2013)
—
Từ WP 8 GDR2
từ Windows Phone 8 GDR3
Hỗ trợ Bluetooth
Bt v4.0 từ GDR2 + Amber
Bt v4.0
Bluetooth + HS (v3.0) – WP8 giới hạn phần mềm; Bluetooth Smart Low Energy (v4.0) từ GDR2 + Nokia Amber cập nhật cho 52x, 62x, 720 và sau GDR3 + Nokia Black cập nhật cho 82x,92x và 1020
Bluetooth Smart Low Energy (v4.0)
Bảo mật NFC (để thanh toán)
Không
Không
Có
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
NFC hỗ trợ chia sẻ, kết nối và đánh dấu
Không
Không
Có
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Sạc không dây Qi
Không
Không
Không
Không
Có (với vỏ phụ kiện tùy chọn)
Có (với vỏ phụ kiện tùy chọn)
Có (với vỏ phụ kiện tùy chọn)
Có
Có
Có (với vỏ phụ kiện tùy chọn)
Có
Có (với vỏ phụ kiện tùy chọn)
Không
Có
Cảm ứng siêu nhạy
Có
Có
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
SoC
Qualcomm Snapdragon S4 Plus MSM8227 (28 nm)
Qualcomm Snapdragon 400 8930 (28 nm)
Qualcomm Snapdragon S4 Plus MSM8227 (28 nm)
Qualcomm Snapdragon S4 Pro MSM8960 (28 nm)
Qualcomm Snapdragon 400 8930AB (28 nm)
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8974 (28 nm)
CPU
1.0 GHz lõi kép Krait
1.2 GHz lõi kép Krait
1.0 GHz lõi kép Krait
1.5 GHz lõi kép Krait
1.7 GHz lõi kép Krait
2.2 GHz lõi tứ Krait
GPU
Qualcomm Adreno 305
Qualcomm Adreno 225
Qualcomm Adreno 305
Qualcomm Adreno 330
RAM
512 MB (32-bit kênh đơn, LPDDR2)
1 GB (32-bit kênh đơn, LPDDR2)
512 MB (32-bit kênh đơn, LPDDR2)
512 MB (32-bit kênh đơn, 533 MHz, LPDDR2)
512 MB (32-bit kênh đơn, LPDDR2)
1 GB (32-bit kênh đơn, 500 MHz, LPDDR2)
2 GB (32-bit kênh đôi, 500 MHz, LPDDR2)
1 GB (32-bit kênh đơn, 533 MHz, LPDDR2)
2 GB (32-bit kênh đôi, 800 MHz, LPDDR3
Sản phẩm
Lumia 520
Lumia 525
Lumia 620
Lumia 625
Lumia 720
Lumia 810
Lumia 820
Lumia 822
Lumia 920
Lumia 925
Lumia 928
Lumia 1020
Lumia 1320
Lumia 1520
Thế hệ thứ ba (Windows Phone 8.1)
Thế hệ thứ ba (Windows Phone 8.1)
Mẫu
Lumia 430
Lumia 435
Lumia 530
Lumia 532
Lumia 535
Lumia 630
Lumia 635
Lumia 730
Lumia 735
Lumia 830
Lumia 930
Ngày giới thiệu
tháng 3 năm 2015
tháng 1 năm 2015
tháng 7 năm 2014
tháng 1 năm 2015
tháng 11 năm 2014
tháng 4 năm 2014
tháng 9 năm 2014
tháng 4 năm 2014
Phiên bản HĐH cao nhất được hỗ trợ
Windows Phone 8.1 Update 2
Có thể cập nhật lên Windows 10
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Thông số kỹ thuật
Lumia 430
Lumia 435
Lumia 530
Lumia 532
Lumia 535
Lumia 630
Lumia 635
Lumia 730
Lumia 735
Lumia 830
Lumia 930
Kích thước mm (in)
chiều cao
120,5 (4,74)
118,1 (4,65)
119,7 (4,71)
118,9 (4,68)
140,2 (5,52)
129,5 (5,10)
134,7 (5,30)
139,4 (5,49)
137 (5,4)
chiều rộng
63,2 (2,49)
64,7 (2,55)
62,3 (2,45)
65,5 (2,58)
72,4 (2,85)
66,7 (2,63)
68,5 (2,70)
70,7 (2,78)
71 (2,8)
chiều dày
10,6 (0,42)
11,7 (0,46)
11,6 (0,46)
8,8 (0,35)
9,2 (0,36)
8,7 (0,34)
8,9 (0,35)
8,5 (0,33)
9,8 (0,39)
Màu
Trọng lượng g (oz)
127,9 (4,51)
134,1 (4,73)
129 (4,6)
136,3 (4,81)
146 (5,1)
134 (4,7)
130 (4,6)
134 (4,7)
150 (5,3)
167 (5,9)
Bộ nhớ
Lumia 430
Lumia 435
Lumia 530
Lumia 532
Lumia 535
Lumia 630
Lumia 635
Lumia 730
Lumia 735
Lumia 830
Lumia 930
Mở rộng
microSD, lên tới 128 GB
Không
Trong
8 GB
4 GB
8 GB
8 GB
16 GB
32 GB
RAM
1 GB
512 MB
1 GB
512 MB
1 GB
2 GB
Hiển thị
Lumia 430
Lumia 435
Lumia 530
Lumia 532
Lumia 535
Lumia 630
Lumia 635
Lumia 730
Lumia 735
Lumia 830
Lumia 930
Kích thước chéo mm (in)
101 (4,0)
101,6 (4,00)
101 (4,0)
127 (5,0)
114,3 (4,50)
119,4 (4,70)
127 (5,0)
Cải thiện
—
—
—
—
—
ClearBlack polarizer
ClearBlack polarizer, 60 Hz
Glance
Không
Không
Không
Có
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Không
Gorilla Glass
Không
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Nút trên màn hình
Không
Không
Có
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Không
Không
Mật độ điểm ảnh ppi
235
245
233
220
221
316
294
441
Độ phân giải pixels
800 x 480
480 x 854
800 x 480
960 x 540
480 x 854
720 x 1280
1080 x 1920
Cảm ứng siêu nhạy
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Công nghệ
LCD
IPS
OLED
AMOLED
IPS
AMOLED
Công nghệ
Lumia 435
Lumia 530
Lumia 532
Lumia 535
Lumia 630
Lumia 635
Lumia 730
Lumia 735
Lumia 830
Lumia 930
Mạng
GSM
850/900/1800/1900
LTE
—
—
—
—
—
—
800/1800/2600
—
800/900/1800/2600
800/900/1800/2100/2600
W-CDMA (UMTS)
900/2100
850/900/1900/2100
850/900/1900/2100 900/2100 (Hai SIM)
900/2100
850/900/1900/2100
Cấu trúc CPU
Lõi kép, 28 nm
Lõi tứ, 28 nm
Tốc độ CPU GHz
1.2
2.2
GPU
Adreno 302
Adreno 305
Adreno 330
SoC
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8210
Qualcomm Snapdragon 200 MSM8212
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8226
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8226
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926
Qualcomm Snapdragon 800 MSM8974
Pin
Lumia 430
Lumia 435
Lumia 530
Lumia 532
Lumia 535
Lumia 630
Lumia 635
Lumia 730
Lumia 735
Lumia 830
Lumia 930
Thời gian sử dụng tối đa giờ
Phát video
6.5
6.6
5.5
7.4
6.5
7
9
10
9
Lướt web Wi-Fi
9
9.4
8.5
12.5
8.5
9.4
9
10
9
Dung lượng mAh
1500
1560
1430
1560
1905
1830
2200
2420
Có thể tháo rời
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Không
Công nghệ
Lithium-ion
Máy ảnh
Lumia 430
Lumia 435
Lumia 530
Lumia 532
Lumia 535
Lumia 630
Lumia 635
Lumia 730
Lumia 735
Lumia 830
Lumia 930
Máy ảnh trước
Khẩu độ
f/2.8
f/2.7
—
f/2.7
f/2.5
—
—
f/2.4
Megapixel
0.3
—
0.3
5
—
—
5
0.9
1.2
Độ phân giải video
VGA (640 x 480)
—
VGA (640 x 480)
FWVGA (848 x 480)
—
—
FHD (1920 x 1080)
HD (1280 x 720)
Máy ảnh chính
Tự động lấy nét
Không
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Khẩu độ
f/2.2
f/2.7
f/2.4
f/2.5
f/2.4
f/1.9
f/2.2
f/2.4
Ống kính Carl Zeiss
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Thu phóng kỹ thuật số với binning điểm ảnh
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Flash
Không
Không
Không
Không
LED
Không
Không
LED
LED
LED
Dual LED
Tiêu cự mm (in)
36 (1,4)
28 (1,1)
26 (1,0)
Megapixel
2
5
6.7
10
20
Ổn định hình ảnh quang học
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Có
Kích thước cảm biền inch
1/5
1/4
1/3.4
1/2.5
Tốc độ khung hình video fps
30
Độ phân giải video
FWVGA (848 x 480)
WVGA (800 x 448)
FWVGA (848 x 480)
HD (1280 x 720)
FHD (1920 x 1080)
4K (4096 × 2160)
Định dạng ảnh lossless (DNG)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Có
Cảm biến
Lumia 430
Lumia 435
Lumia 530
Lumia 532
Lumia 535
Lumia 630
Lumia 635
Lumia 730
Lumia 735
Lumia 830
Lumia 930
Gia tốc kế
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cảm biến ánh sáng
Có
Có
Không
Có
Có
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Con quay quy hồi
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Có
Từ kế
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Microphone
1
2
3
4
Cảm biến tiệm cận
Có
Có
Không
Có
Có
Không
Không
Có
Có
Có
Có
SensorCore
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Kết nối
Lumia 430
Lumia 435
Lumia 530
Lumia 532
Lumia 535
Lumia 630
Lumia 635
Lumia 730
Lumia 735
Lumia 830
Lumia 930
SIM
Số thẻ
Hai
Một/hai
Một
Hai
Một
Kích thước
Micro-SIM
Nano-SIM
Cổng kết nối AV
Jack âm thanh 3.5mm
Bluetooth
4.0
Sạc/truyền dữ liệu
Micro-USB 2.0
NFC
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Wi-Fi
b/g/n
a/b/g/n
a/b/g/n/ac
Sạc không dây Qi
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Không
cần vỏ riêng
Có
Có
Khác
Lumia 430
Lumia 435
Lumia 530
Lumia 532
Lumia 535
Lumia 630
Lumia 635
Lumia 730
Lumia 735
Lumia 830
Lumia 930
FM Radio
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Có
TV kỹ thuật số
Không
một số biến thể
Không
một số biến thể
Không
một số biến thể
Không
Không
Không
Không
Không
Mẫu
Lumia 430
Lumia 435
Lumia 530
Lumia 532
Lumia 535
Lumia 630
Lumia 635
Lumia 730
Lumia 735
Lumia 830
Lumia 930
Thế hệ thứ tư (Windows Phone 8.1 Cập nhật 2)
Thế hệ thứ tư (Windows Phone 8.1 Update 2)
Mẫu
Lumia 540
Lumia 640
Lumia 640 XL
Ngày giới thiệu
tháng 4 năm 2015
tháng 3 năm 2015
Phiên bản HĐH cao nhất được hỗ trợ
Windows Phone 8.1 Update 2
Có thể cập nhật lên Windows 10
Có
Có
Có
Thông số kỹ thuật
Lumia 540
Lumia 640
Lumia 640 XL
Kích thước mm (in)
chiều cao
144 (5,7)
141,3 (5,56)
157,9 (6,22)
chiều rộng
73,9 (2,91)
72,2 (2,84)
81,5 (3,21)
chiều dày
9,35 (0,368)
8,8 (0,35)
9 (0,35)
Màu
Trọng lượng g (oz)
152 (5,4)
144 (5,1)
171 (6,0)
Bộ nhớ
Lumia 540
Lumia 640
Lumia 640 XL
Mở rộng
microSD, lên tới 128 GB
Trong
8 GB
RAM
1 GB
Hiển thị
Lumia 540
Lumia 640
Lumia 640 XL
Kích thước chéo mm (in)
127 (5,0)
127 (5,0)
145 (5,7)
Cải thiện
ClearBlack polarizer
Glance
Không
Có
Có
Gorilla Glass
Không
Có
Có
Nút trên màn hình
Có
Có
Có
Mật độ điểm ảnh ppi
294
259
Độ phân giải pixels
1280 x 720
Cảm ứng siêu nhạy
Không
Không
Không
Công nghệ
IPS
Công nghệ
Lumia 540
Lumia 640
Lumia 640 XL
Mạng
GSM
850/900/1800/1900
LTE
Khác nhau giữa các biến thể
W-CDMA (UMTS)
Dải 1 (2100 MHz), Dải 8 (900 MHz)
Cấu trúc CPU
Lõi tứ, 28 nm
Tốc độ CPU GHz
1.2
GPU
Adreno 302
Adreno 305
Soc
Qualcomm Snapdragon 200
Qualcomm Snapdragon 400 MSM8926
Pin
Lumia 540
Lumia 640
Lumia 640 XL
Thời gian sử dụng tối đa giờ
Phát video
6.9
8.6
10.6
Lướt web Wi-Fi
10.1
10.8
14.2
Dung lượng mAh
2200
2500
3000
Có thể tháo rời
Có
Có
Có
Công nghệ
TBC
Máy ảnh
Lumia 540
Lumia 640
Lumia 640 XL
Máy ảnh trước
Khẩu độ
f/2.4
f/2.2
Megapixel
5
0.9
5
Độ phân giải video
FWVGA (848 x 480)
HD (1280 x 720)
FHD (1080 x 1920)
Máy ảnh chính
Tự lấy nét
Có
Có
Có
Khẩu độ
f/2.2
f/2.0
Ống kính Carl Zeiss
Không
Không
Có
Thu phóng kỹ thuật số với binning điểm ảnh
Không
Không
Không
Flash
LED
LED
LED
Tiêu cự mm (in)
28 mm
Megapixel
8
8
13
Ổn định hình ảnh quang học
Không
Không
Không
Kích thước cảm biến inch
1/4
1/3
Tốc độ khung hình video fps
30
Độ phân giải video
FWVGA (848 x 480)
FHD (1080 x 1920)
Định dạng ảnh lossless (DNG)
Không
Không
Không
Cảm biến
Lumia 540
Lumia 640
Lumia 640 XL
Gia tốc kế
Có
Có
Có
Cảm biến ánh sáng
Có
Có
Có
Con quay quy hồi
Không
Không
Không
Từ kế
Không
Có
Có
Microphone
Có
Có
Có
Cảm biến tiệm cận
Có
Có
Có
SensorCore
Có
Có
Kết nối
Lumia 540
Lumia 640
Lumia 640 XL
SIM
Số thẻ
2
1/2 (tùy biến thể)
Kích thước
Micro-SIM
Cổng kết nối AV
Jack âm thanh 3.5mm
Bluetooth
4.0
Sạc/truyền dữ liệu
Micro USB
NFC
chỉ biến thể LTE
Có
Wi-Fi
b/g/n
Sạc không dây Qi
Không
Không
Không
Khác
Lumia 540
Lumia 640
Lumia 640 XL
FM Radio
Có
Có
Có
TV kỹ thuật số
Không
Không
Không
Mẫu
Lumia 540
Lumia 640
Lumia 640 XL
Doanh số bán ra
Doanh thu quý của thiết bị Nokia Lumia (triệu đơn vị)
Vùng
Q4 2011
Q1 2012
Q2 2012
Q3 2012
Q4 2012
Q1 2013
Q2 2013
Q3 2013
Q4 2013
Q1 2014
Q2 2014
Q3 2014
Q4 2014
Q1 2015
Q2 2015
Tổng
Bán ra
Bắc Mỹ
0.0
0.6
0.6
0.3
0.7
0.4
0.5
1.4
-
-
-
-
-
-
-
Khu vực còn lại
1.0
1.4
3.4
2.6
3.7
5.2
6.9
7.4
-
-
-
-
-
-
-
Quý bán hàng toàn cầu
1
2
4
2.9
4.4
5.6
7.4
8.8
8.2
8
7.4
9.3
10.5
8.6
8.4
96.5
Biểu đồ doanh thu toàn cầu hàng quý của Nokia Lumia (triệu đơn vị):
Nội dung từ Mytour nhằm chăm sóc khách hàng và khuyến khích du lịch, chúng tôi không chịu trách nhiệm và không áp dụng cho mục đích khác.
Nếu bài viết sai sót hoặc không phù hợp, vui lòng liên hệ qua Zalo: 0978812412 hoặc Email: [email protected]
Trang thông tin điện tử nội bộ
Công ty cổ phần du lịch Việt Nam VNTravelĐịa chỉ: Tầng 20, Tòa A, HUD Tower, 37 Lê Văn Lương, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà NộiChịu trách nhiệm quản lý nội dung: Zalo: 0978812412 - Email: [email protected]