Có điều gì đặc biệt đằng sau các mỹ phẩm mà bạn thường xài hàng ngày không?Người Ai Cập cổ đại là những người tiên phong trong việc sử dụng mỹ phẩm cách đây khoảng 5000 năm. Cleopatra thường trang điểm mắt với phấn mắt màu xám và đường viền mắt đậm. Bà thường sử dụng phấn màu xanh từ đá malachit hoặc đá lapis lazuli xay mịn. Người Ai Cập cổ đại tin rằng việc trang điểm không chỉ bảo vệ cơ thể khỏi bệnh tật mà còn là cách làm hài lòng các vị thần Horus và Ra...
Từ thời pharaoh, thẩm mỹ đã tồn tại và phát triển, từ khuôn mặt tỉ mỉ của người Hy Lạp cổ đại đến mái tóc nhuộm của người Byzantine… mỹ phẩm luôn đóng vai trò quan trọng trong văn hóa xã hội.
Thuật ngữ “makeup” chỉ xuất hiện từ năm 1920, khi ông trùm mỹ phẩm Max Factor tung ra dòng sản phẩm trang điểm Society Makeup. Ngành công nghiệp mỹ phẩm ngày nay là một trong những ngành lớn nhất thế giới, với thị trường dự kiến lên đến 758.4 tỉ USD vào năm 2025.
Sự phát triển của mỹ phẩm đã tạo ra vô số sản phẩm mới. Một trong những loại mỹ phẩm trang điểm lâu đời nhất là son môi, qua thời gian đã trải qua nhiều biến chuyển từ màu sắc cho đến kiểu dáng…
Một số thương hiệu thậm chí kết hợp khoa học vào sản phẩm của họ. Một loại son môi thay đổi màu theo từng người nhờ hóa chất Red 27 - hóa chất này phản ứng với độ ẩm và pH của môi để thay đổi sắc thái.


Dầu thầu dầu thường được sử dụng trong son môi để dưỡng ẩm và kháng khuẩn.
Các loại sáp như sáp ong và sáp carnauba, hay còn gọi là sáp cọ, có nguồn gốc từ cây cọ Copernicia prunifera của Brazil.
Lanolin có nguồn gốc từ lông cừu, có tác dụng dưỡng ẩm và kết dính trong son môi.
Có nhiều chất tạo màu được sử dụng trong son môi. Màu đỏ carmine (E120) thường được làm từ côn trùng nghiền nát.
Capsaicin, một chất có khả năng làm đầy môi và tạo vị cay, cũng có thể có trong son môi. Lạm dụng có thể làm môi sưng tấy.


1. Chất bảo quản
Để ngăn chặn sự phát triển của các loại nấm và vi khuẩn, các thành phần kháng khuẩn đã được sử dụng trong mỹ phẩm. Chúng bao gồm rượu, axit, paraben... đây là nhóm chất bảo quản quan trọng được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và dược phẩm để điều chế dầu gội đầu, kem dưỡng ẩm, gel cạo râu… Chúng được chiết xuất từ axit para-hydroxybenzoic có trong trái cây và rau quả, tuy nhiên trong những năm gần đây, chất này đã được nghiên cứu về vai trò tiềm ẩn trong việc gây ra một số bệnh ung thư. Mặc dù các nghiên cứu chưa chỉ ra mối liên hệ trực tiếp, nhưng các chuyên gia lo ngại về mối liên hệ giữa paraben và một số bệnh ung thư.
2. Chất làm đặc
Để kiểm soát độ nhớt của một số sản phẩm mỹ phẩm, chất làm đặc được thêm vào danh sách thành phần mà không làm ảnh hưởng tới chất lượng mỹ phẩm. Các chất làm đặc tự nhiên như gelatine, xanthan gum hoặc cellulose có nguồn gốc từ thực vật, ngoài ra còn có chất làm đặc từ khoáng chất, chẳng hạn như đất sét bentonite có thể hấp thụ nước và dầu để tạo độ đặc hơn.
3. Chất làm mềm da
Để ngăn lớp trang điểm hút nước khỏi da, có thể thêm nhiều hợp chất được gọi là chất làm mềm da vào sản phẩm để khóa ẩm cho da. Chúng thường bao gồm sáp và dầu, ví dụ như dầu dừa, sáp ong và glycerine... Những loại dầu này tạo ra một lớp sáp bảo vệ trên da để ngăn ngừa mất độ ẩm cho da, chất làm mềm sẽ lấp đầy bề mặt da và khiến da trông mượt mà hơn.
4. Độ bóng
Các sản phẩm như bút dạ quang thường sử dụng một loại khoáng chất gọi là mica, chúng được tìm thấy trong các loại đá tự nhiên như đá phiến và đá granit. Điều đặc biệt về những khoáng chất này là cấu trúc tinh thể phân lớp của chúng giúp mang lại vẻ sáng bóng. Loại mica phổ biến như muscovite có thể dễ dàng nghiền nhỏ và được sử dụng trong quá trình sản xuất phấn highlight bắt sáng tự nhiên, thậm chí người ta còn cho thêm titanium dioxide để tăng khúc xạ ánh sáng.
Làm thế nào mà mica tỏa sáng với nhiều màu sắc khác nhau?
Là nhờ vào phản xạ và khúc xạ, tùy thuộc vào độ dày của lớp phủ titanium dioxide, ánh sáng tới bị khúc xạ và phản xạ khác nhau tạo nên nhiều màu sắc.
5. Màu sắc
Bất kỳ thành phần nào cũng có thể vô tình tạo màu cho mỹ phẩm, màu sắc của chúng thường có thể được chia thành hợp chất vô cơ và hữu cơ. Các sắc tố hữu cơ có thể đến từ thực vật, các oxit khoáng chất như sắt hoặc kẽm hoặc từ một thứ gọi là sắc tố hồ. Chúng được tạo ra bằng cách sử dụng thuốc nhuộm tự nhiên từ thực vật kết tủa với hợp chất kim loại như nhôm hydroxit. Quá trình này làm cho chúng có khả năng chống nước và lâu dài hơn. Mặt khác, các sắc tố vô cơ được sản xuất tổng hợp và thiếu các phân tử carbon có trong các chất thay thế hữu cơ. Các phân tử của chúng thường lớn hơn các sắc tố hữu cơ để có độ che phủ tốt hơn trên da và một số thậm chí có thể chống tia cực tím.
Theo How It Works số 152
Deeptalk là dạng bài phân tích sâu, nội dung chất lượng với đồ họa đẹp, coi sướng con mắt. Hình ảnh trong bài Deeptalk được mở rộng ra tối đa để bạn có thể chiêm ngưỡng và đón nhận thông tin theo cách hoàn toàn mới. Hãy pha một ly cà phê thật ngon, vừa nhâm nhi vừa đọc bài Deeptalk nhé, sẽ phê lắm đó!
