1. Thăm khám tim mạch bao gồm những gì?
Quá trình khám tim mạch là một quá trình kiểm tra cả lâm sàng và cận lâm sàng được tiến hành bởi bác sĩ chuyên khoa Tim mạch. Trong quá trình này, các thiết bị chuyên dụng chơi một vai trò quan trọng trong việc đánh giá cấu trúc và chức năng của hệ tim mạch.
1.1. Thăm khám lâm sàng
Đầu tiên, bác sĩ sẽ thu thập các thông tin như triệu chứng của bệnh nhân, thói quen sinh hoạt hàng ngày (chế độ ăn uống, hút thuốc, uống rượu,...), các bệnh lý hiện có và việc sử dụng thuốc điều trị,... Sau đó tiến hành nghe tim, phổi và kiểm tra huyết áp.
Những thông tin này giúp bác sĩ xác định các chỉ định cận lâm sàng cần thiết. Càng cung cấp chi tiết, việc chẩn đoán càng chính xác và nhanh chóng.

Kiểm tra tim mạch là một hoạt động thiết yếu để theo dõi sức khỏe của tim.
1.2. Kiểm tra cận lâm sàng
Để xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng lâm sàng, bác sĩ sẽ yêu cầu bệnh nhân thực hiện các biện pháp chẩn đoán sau tuỳ vào từng trường hợp cụ thể:
-
Xét nghiệm máu: đánh giá các chỉ số tiểu cầu, hồng cầu, bạch cầu, chức năng gan thận, rối loạn chuyển hóa lipid, đường máu... Đối với các bệnh lý cơ tim, có thể cần đo nồng độ men tim để kiểm tra tổn thương ở tim;
-
Đo điện tim: theo dõi tốc độ, hoạt động điện học và nhịp điệu của tim. Khi tim co bóp, các tế bào cơ tim phát ra xung điện, được thu lại qua các điện cực trên da và hiển thị dưới dạng đồ thị. Phương pháp này phổ biến trong chẩn đoán rối loạn nhịp tim và các bệnh lý như:
-
Rối loạn điện giải;
-
Nhồi máu cơ tim;
-
Phì đại cơ thất, cơ nhĩ và rối loạn dẫn truyền;
-
Theo dõi máy tạo nhịp;
-
Thiếu máu cục bộ cơ tim;
-
Tổn thương màng ngoài tim, cơ tim;
-
Người bị mỡ máu, huyết áp cao, đau thắt ngực, tiểu đường, khó thở, hồi hộp;
-
Ngộ độc thuốc.
-
Chụp X-quang tim phổi: giúp quan sát cấu trúc tim phổi, khớp, xương, mạch máu,... nằm sau lồng ngực để xác định các bất thường nếu có ở hệ tim mạch và các cơ quan xung quanh;
-
Siêu âm tim: dùng để chẩn đoán các bệnh lý về cơ tim, van tim, viêm nhiễm van tim, bất thường buồng tim,...;
-
Chụp MRI tim: chụp cộng hưởng từ giúp kiểm tra tim và mạch máu với độ chính xác cao, không xâm lấn và an toàn. Phương pháp này hữu ích trong chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh, bệnh van tim, khối u lành và ác tính,...;
-
Chụp CT mạch vành: kỹ thuật này cho hình ảnh cấu trúc tim rõ nét và đa chiều, hiệu quả trong chẩn đoán bệnh mạch vành và các bệnh lý tim mạch khác.

Phương pháp siêu âm tim
Mỗi biện pháp chẩn đoán trên đều có những công dụng riêng. Tùy vào tình trạng cụ thể của mỗi bệnh nhân, bác sĩ có thể chỉ định một hoặc kết hợp nhiều kỹ thuật để đưa ra kết luận chính xác về bệnh lý.
1.3. Giải thích kết quả và tư vấn điều trị
Sau khi hoàn thành các xét nghiệm, chụp chiếu,... bệnh nhân sẽ nhận kết quả và trở lại phòng khám để bác sĩ giải thích, đồng thời tư vấn phương pháp điều trị phù hợp nếu phát hiện bất thường ở hệ tim mạch.
2. Những bệnh lý có thể được phát hiện khi khám tim mạch
Như đã nêu trên, khám tim mạch giúp chẩn đoán nhiều bệnh lý tim mạch mà người bệnh có thể mắc phải, cụ thể gồm:
-
Bệnh cơ tim: thiếu máu, nhồi máu, phì đại cơ tim;
-
Bệnh van tim: sa van 2 lá, hở - hẹp van tim;
-
Các bệnh về mạch máu: bệnh mạch vành, suy giãn tĩnh mạch, viêm tĩnh mạch, tắc động mạch ngoại biên, hẹp eo động mạch chủ, bệnh Buerger, hội chứng Raynaud,...;
-
Rối loạn nhịp tim: cuồng nhĩ, rung nhĩ, rung thất, nhanh thất, block nhĩ thất, nhịp chậm xoang, suy nút xoang tim, hội chứng Wolff-Parkinson-White,...;
-
U tim, suy tim, thông liên thất - nhĩ;
-
Tứ chứng Fallot (bệnh tim bẩm sinh).
Nhìn chung, bệnh tim mạch thường diễn tiến âm thầm, triệu chứng ban đầu không rõ ràng. Vì vậy, khám tim mạch định kỳ là biện pháp duy nhất giúp phát hiện sớm các bệnh lý tim mạch, từ đó có phương án điều trị kịp thời và hiệu quả.
3. Khi nào cần khám tim mạch?
3.1. Khám tim mạch định kỳ
Những người không có tiền sử bệnh tim mạch hoặc không có triệu chứng bất thường nên đi khám ít nhất hai lần mỗi năm.
Trường hợp bệnh nhân đã và đang điều trị bệnh tim mạch, cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Nếu bệnh nhân đang có bệnh lý về tim mạch, cần tuân thủ lịch tái khám của bác sĩ
3.2. Khám tim mạch khi có triệu chứng bất thường
Khi có dấu hiệu bất thường, bạn cần đi khám ngay lập tức, cụ thể là:
-
Cơn đau tim đột ngột;
-
Hoa mắt, chóng mặt, ngất xỉu;
-
Khó thở;
-
Chân tay lạnh, vã mồ hôi;
-
Phù bụng, chân tay;
-
Huyết áp tăng cao đột ngột.
Đôi khi, người bệnh không có dấu hiệu cảnh báo nào mà đột ngột rơi vào hôn mê. Lúc này, cần đưa người bệnh đi cấp cứu tại cơ sở y tế gần nhất để được xử lý kịp thời, hạn chế biến chứng nguy hiểm và nguy cơ tử vong.
4. Những điều cần lưu ý khi đi khám tim mạch
Dưới đây là một số lưu ý mà người bệnh cần ghi nhớ khi đi khám tim mạch:
-
Mang theo hồ sơ bệnh án của 6 tháng gần nhất, bao gồm kết quả xét nghiệm, hình ảnh chụp chiếu, đơn thuốc đã và đang sử dụng để bác sĩ có thêm thông tin chẩn đoán;
-
Nhịn ăn ít nhất 4 giờ trước khi khám để không ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm;
-
Tránh uống cà phê, bia rượu, nước chè, hút thuốc lá hay sử dụng chất kích thích trước khi thăm khám;
Bài viết trên đã cung cấp những thông tin cơ bản về quy trình khám tim mạch và các lưu ý khi đi khám. Hy vọng rằng những chia sẻ từ Mytour sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc thăm khám tim mạch.
