
Nghiên cứu của Đại học y Utah, Mỹ được công bố trên tạp chí Nature vào ngày 6/6 đã đưa ra những kết luận nêu trên. Theo đó, không chỉ tác động đến chất lượng tinh trùng mà còn đến sức khỏe tổng thể, đặc biệt là về các vấn đề trao đổi chất như triệu chứng điển hình của béo phì như không hấp thu glucose. Điều này được xác nhận ở thế hệ con trai của những người cha có chỉ số BMI cao cũng có nguy cơ tương tự.
Vào năm 2016, một nhà nghiên cứu của Đại học y Utah đã chia sẻ phát hiện rằng các con chuột được nuôi với tinh trùng từ các con chuột ăn nhiều chất béo thường gặp vấn đề về rối loạn trao đổi chất. Họ chỉ ra rằng ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng không tốt trong thế hệ trước không phải là tác động trực tiếp lên gen của thế hệ sau mà thông qua các yếu tố biến đổi ngoại di truyền, tức là các yếu tố có thể được kích hoạt bởi môi trường hoặc chế độ ăn để quyết định liệu gen đó có được kích hoạt hay không.Nhóm các nhà khoa học đã thử nghiệm bằng cách cho những con chuột ăn chế độ nhiều chất béo trong 2 tuần. Kết quả là những con chuột này có sự thay đổi về một đoạn RNA có vai trò quan trọng trong việc tạo năng lượng cho tinh trùng. Đơn giản và dễ hiểu hơn là các đoạn RNA chuyển đổi ADN thành protein này có độ dài ngắn hơn ở những con chuột ăn ít chất béo. Việc này có lợi cho tính cạnh tranh giữa tinh trùng vì những RNA bị ức chế này có thể giúp tinh trùng sản xuất năng lượng nhiều hơn, từ đó tăng khả năng bơi đến trứng hơn so với những tinh trùng khác. Tuy nhiên, các đoạn RNA này cũng mang thông tin không đầy đủ và có thể truyền sang thế hệ sau.Điều này cũng được so sánh tương tự ở con người, và nhóm nghiên cứu cho biết những người trẻ có bố ăn quá nhiều chất béo có nguy cơ cao hơn 30% gặp vấn đề về rối loạn trao đổi chất so với những người bình thường. Họ đã phân tích dữ liệu từ 3,431 bé trai và những người bố có chỉ số BMI cao đúng là làm tăng nguy cơ rối loạn trao đổi chất cho con. Điều đáng chú ý là hiện tượng này chỉ được quan sát ở con trai, còn ở con gái thì không có. Cần phải có nhiều nghiên cứu hơn để làm rõ trước khi rút ra kết luận cuối cùng, nhưng theo người đứng đầu nhóm nghiên cứu, để bảo vệ sức khỏe cho thế hệ sau, chúng ta cần quan tâm nhiều hơn đến nhiều yếu tố, đặc biệt là trong giai đoạn sinh sản đang giảm sút ở nhiều quốc gia như hiện nay.