I. Định nghĩa của động từ khởi phát là gì?
Động từ khởi phát là gì? Động từ khởi phát (Causative verbs) là những động từ . Động từ khởi phát được sử dụng khi một người hoặc vật là tác nhân kích thích, cho phép hoặc khiến ai/ vật nào đó thực hiện hành động chính trong câu. Ví dụ:
- Andrew lets his children play video games 2 hours a day on the weekends. (Andrew cho các con chơi điện tử 2 giờ mỗi ngày vào cuối tuần.) ➞ “let” là động từ khởi phát.
- My mother won't allow me to go out but I finish my homework. (Mẹ tôi không cho tôi ra ngoài, trừ khi tôi hoàn thành xong bài tập về nhà.) ➞ “allow” là động từ khởi phát.
II. Phương pháp sử dụng 10 động từ khởi phát phổ biến
Hãy cùng Mytour khám phá cách dùng của 10 động từ khởi phát phổ biến nhất ngay dưới đây bạn nhé!
1. Let, Allow, Permit
Nhóm động từ khởi phát đầu tiên trong tiếng Anh mà chúng ta sẽ tìm hiểu là “Let, Allow, Permit”. Cả ba động từ này đều có ý nghĩa “cho phép ai đó làm gì”. Hãy cùng khám phá cấu trúc sử dụng chi tiết của các từ này ở bảng dưới đây nhé!
Let | Allow | Permit | |
Ý nghĩa |
| ||
Cấu trúc | Chủ ngữ + Let + Tân ngữ + Động từ | Chủ ngữ + Allow + Tân ngữ + To + Động từ | Chủ ngữ + Permit + Tân ngữ + To + Động từ |
Ví dụ | Please, let me go! (Làm ơn, để tôi đi!) | Students are not allowed to talk during the exam. (Học sinh không được phép nói chuyện trong giờ thi.) | The system will not permit you to enter without the correct password. (Hệ thống sẽ không cho phép bạn đăng nhập nếu không nhập đúng mật khẩu.) |
2. Make, Force, Require
Nhóm động từ khởi phát “Make, Force, Require” đều có ý nghĩa “ép buộc ai đó làm điều gì”. Hãy cùng Mytour tìm hiểu cấu trúc sử dụng chi tiết của ba từ này ở bảng dưới đây nhé!
Make | Force | Require | |
Ý nghĩa | Ép buộc/ yêu cầu ai đó hoặc điều gì đó làm điều gì đó mà họ không thích. | ||
Cấu trúc | Chủ ngữ + make + Tân ngữ + Động từ | Chủ ngữ + force + Tân ngữ + to + Động từ | Chủ ngữ + require + Tân ngữ + to + Động từ |
Ví dụ | Do you want to make me change my mind? (Bạn muốn tôi thay đổi ý định sao?) | You can’t force Linda to make a quick decision. (Bạn không thể ép Linda đưa ra quyết định nhanh được.) | The teacher requires students to hand in homework. (Giáo viên yêu cầu học sinh nộp bài tập về nhà.) |
3. Get, Have
Nhóm động từ khởi phát tiếp theo là “Get, Have”. Cùng Mytour khám phá ý nghĩa và cấu trúc sử dụng của hai từ này ở bảng dưới đây nhé!
Get | Have | |
Ý nghĩa | Có/ sở hữu, nhờ, thuyết phục ai đó làm gì cho mình. | |
Cấu trúc | Chủ ngữ + get + Tân ngữ + to + Động từ | Chủ ngữ + have + Tân ngữ + Động từ |
Ví dụ | Why don’t you get Linda to go to the party? (Tại sao bạn không thuyết phục Linda đi dự tiệc?) | I have my father fix my bike. (Tôi nhờ bố sửa xe đạp cho tôi.) |
4. Help
Help là một động từ khởi phát được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh. Hãy cùng Mytour tìm hiểu ý nghĩa và cấu trúc sử dụng của Help ngay dưới đây nhé!
- Ý nghĩa: giúp/ hỗ trợ ai đó làm gì.
- Cấu trúc: Chủ ngữ + Help + Tân ngữ + (To) + Động từ.
- Ví dụ:
- I help my mother Mytourare dinner. (Tôi giúp mẹ chuẩn bị bữa tối.)
- Will you please help me to translate this thesis? (Bạn có thể giúp mình dịch bài luận văn này được không?)
5. Keep
Cùng Mytour khám phá ý nghĩa và cấu trúc sử dụng của động từ khởi phát Keep ngay dưới đây nhé!
Ý nghĩa: giữ, tuân theo cái gì/ai đó.
Cấu trúc: Chủ ngữ + Keep + Tân ngữ + (To) + Động từ.
Ví dụ:
- I keep a spare key in case I lock myself out of the house. (Tôi giữ một chìa khóa dự phòng trong trường hợp tôi tự khóa mình trong nhà.)
- Maria kept her promise to visit them. (Maria đã giữ lời hứa đến thăm họ.)
III. Bài tập về động từ khởi phát tiếng Anh
Để hiểu thêm về cách sử dụng của động từ khởi phát, hãy hoàn thành bài tập dưới đây mà Mytour cung cấp nhé!
Bài tập: Điền động từ khởi phát thích hợp vào chỗ trống và chia động từ nếu cần
- Maria ______ her children play in the backyard.
- The new policy doesn't ______ people to smoke in the building.
- Learning from experienced mentors can ______ you grow professionally.
- The manager ______ employees to work from home on Fridays.
- Let's ______ the project to finish before the deadline.
- The strong wind ______ the trees to bend.
- Some schools ______ students to wear uniforms.
- Alex managed ______ a good deal on the new laptop.
- Anna ______ the mechanic service her car last week.
- The volunteer ______ the elderly woman carry her groceries.
Đáp án:
1 - Lets | 2 - Allow/ permit | 3 - Help | 4 - Permits/ allows | 5 - Get |
6 - Forced | 7 - Require | 8 - To get | 9 - Had | 10 - Helps |
Trong bài viết này, Mytour đã hướng dẫn bạn khái niệm, cấu trúc và cách sử dụng của 10 động từ khởi phát tiếng Anh: Let, Allow, Permit, Make, Force, Require, Get, Have, Help, Keep. Hãy thường xuyên ghé thăm Mytour để cập nhật nhiều kiến thức bổ ích nhé! Chúc bạn thành công!
