Mazda BT-50 emerges as a practical and dynamic pickup truck in the Vietnamese market. Join Mytour.com.vn to delve into the newest technical specifications of Mazda BT-50 2020 in Vietnam.
Mazda BT-50 officially entered the automotive market for pickups in Vietnam in 2012, swiftly making an impact in this segment. Sharing the chassis with the Ford Ranger, it hasn't received as high praise as its counterpart. Notably, the BT-50's recent sales have consistently hit bottom, while the Ford Ranger has surged ahead, maintaining its top position.
In Vietnam, Mazda BT-50 is fully imported from Thailand and distributed by Thaco Trường Hải. Let's explore the technical specifications of Mazda BT-50 2020 with Mytour.com.vn.
1. Mazda BT-50 2020 Price
Mazda BT-50 is available in Vietnam with 4 versions, ranging in price from 590 million to 749 million VND.
| Model | Price (VND) |
| BT-50 Standard 4x4 | 590,000,000 |
| BT-50 Deluxe 4x2 | 625,000,000 |
| BT-50 Luxury 4x2 | 664,000,000 |
| BT-50 Premium 4x4 | 749,000,000 |
2. Dimensions of Mazda BT-50 2020

Mazda BT-50 2020 boasts overall dimensions of length x width x height at 5365 x 1850 x 1815 (mm) and a wheelbase of 3220 mm. The vehicle exudes a bold, powerful, dynamic appearance without constraints.
| Thông số | BT-50 Standard 4x4 | BT-50 Deluxe 4x2 | BT-50 Luxury 4x2 | BT-50 Premium 4x4 |
| Số chỗ ngồi | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Kích thước tổng thể D x R x C (mm) | 5365 x 1850 x 1815 | 5365 x 1850 x 1821 | 5365 x 1850 x 1821 | 5365 x 1850 x 1821 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3220 | 3220 | 3220 | 3220 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6200 | 6200 | 6200 | 6200 |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 232 | 237 | 237 | 237 |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2027 | 1974 | 1974 | 2124 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 3200 | 3200 | 3200 | 3200 |
| Dung tích thùng nhiên liệu (L) | 80 | 80 | 80 | 80 |
| Khả năng lội nước (mm) | 800 | 800 | 800 | 800 |
| Kích thước thùng xe D x R x C (mm) | 1490 x 1560 x 513 | 1490 x 1560 x 513 | 1490 x 1560 x 513 | 1490 x 1560 x 513 |
| Kích thước lốp xe | 255/70R16 | 265/65R17 | 265/65R17 | 265/65R17 |
| Mâm xe | Mâm đúc hợp kim nhôm | |||
| Hệ thống treo trước | Độc lập, thanh giằng đôi với lò xo xoắn | |||
| Hệ thống treo sau | Nhíp lá | |||
| Hệ thống phanh trước | Đĩa | |||
| Hệ thống phanh sau | Tang trống |
3. Exterior Specifications of Mazda BT-50 2020

The exterior of Mazda BT-50 2020 may not be as rugged as other pickup models, but chrome details on the vehicle make an impression. Combined with the air intake area and angular fog lights, it adds a sporty touch to the vehicle.
| Thông số | BT-50 Standard 4x4 | BT-50 Deluxe 4x2 | BT-50 Luxury 4x2 | BT-50 Premium 4x4 |
| Đèn pha | Halogen | Halogen, tự động bật/tắt | ||
| Cảm biến gạt mưa tự động | Không | Có | ||
| Tay nắm cửa mạ chrome | Có | |||
| Gương chiếu hậu | chống chói, mạ chrome, gập điện | |||
| Tấm lót thùng hàng | Có | |||
| Đèn phanh lắp trên cao | Có | |||
| Đèn sương mù sau | Có | |||
| Đèn chạy ban ngày | Có |
4. Interior Specifications and Features of Mazda BT-50 2020

Despite having a spacious interior, Mazda BT-50 isn't highly rated for luxury; instead, it prioritizes comfort for users.
| Thông số | BT-50 Standard 4x4 | BT-50 Deluxe 4x2 | BT-50 Luxury 4x2 | BT-50 Premium 4x4 |
| Ghế ngồi | bọc nỉ | bọc da | bọc da | bọc da |
| Ghế lái | không chỉnh điện | có chỉnh điện | có chỉnh điện | có chỉnh điện |
| Vô lăng bọc da, tích hợp điều khiển âm thanh | Không | Có | Có | Có |
| Chức năng đàm thoại rảnh tay Bluetooth | Không | Có | Có | Có |
| Tựa tay trung tâm bọc da | Không | Có | Có | Có |
| Tấm ốp cửa bọc da | Không | Có | Có | Có |
| Điều hòa tự động hai vùng độc lập | Không | Có | Có | Có |
| Kỉnh chỉnh điện | Có | |||
| Màn hình cảm ứng | 7 inch, đầu đĩa DVD | 7 inch, đầu đĩa DVD | 7 inch, đầu đĩa DVD | |
| Kết nối AUX/USB/Ipod | Có | |||
| Tựa tay ghế sau và ngăn để ly | Có | |||
| Hệ thống giải trí | CD/Radio, 4 loa | CD/Radio, 6 loa | CD/Radio, 6 loa | CD/Radio, 6 loa |
5. Engine Specifications of Mazda BT-50 2020

Mazda BT-50 comes with a 4-cylinder turbocharged diesel engine, producing 148 horsepower and 375 Nm of torque. The top-of-the-line BT-50 Premium 4x4 uses a 5-cylinder turbocharged diesel engine, delivering 197 horsepower and 470 Nm of torque. The standard version has a 6-speed manual gearbox, while others use a 6-speed automatic transmission.
| Thông số | BT-50 Standard 4x4 | BT-50 Deluxe 4x2 | BT-50 Luxury 4x2 | BT-50 Premium 4x4 |
| Loại | Diesel tăng áp | Diesel tăng áp | Diesel tăng áp | Diesel tăng áp |
| Dung tích (cc) | 2198 | 2198 | 2198 | 3198 |
| Số xy-lanh | 4 | 4 | 4 | 5 |
| Số xu-pap | 16 | 16 | 16 | 20 |
| Công suất tối đa (Hp/rpm) | 148Hp/3700rpm | 148Hp/3700rpm | 148Hp/3700rpm | 197Hp/3000rpm |
| Mô-men xoắn (Nm/rpm) | 375Nm/1500-2500rpm | 375Nm/1500-2500rpm | 375Nm/1500-2500rpm | 470Nm/1750-2500rpm |
| Hộp số | số sàn 6 cấp | tự động 6 cấp | tự động 6 cấp | tự động 6 cấp |
| Dẫn động | 2 cầu | 1 cầu | 1 cầu | 2 cầu |
| Gài cầu điện tử | Có | Không | Không | Có |
6. Safety Specifications of Mazda BT-50 2020
Mazda BT-50 2020 is equipped with a range of safety features comparable to its rivals. However, the Standard 4x4 and Deluxe 4x2 versions only include two airbags, while the higher-end Luxury 4x2 and Premium 4x4 versions have six airbags.
| Thông số | BT-50 Standard 4x4 | BT-50 Deluxe 4x2 | BT-50 Luxury 4x2 | BT-50 Premium 4x4 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có | |||
| Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử EBD | Có | |||
| Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp EBA | Không | Có | Có | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử DSC | Không | Có | Có | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo TSC | Không | Có | Có | Có |
| Hệ thống kiểm soát chống lật RSC | Không | Có | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ cảnh báo phanh khẩn cấp ESS | Có | |||
| Hệ thống kiểm soát tải trọng LAC | Không | Có | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HLA | Không | Có | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc HDC | Không | Không | Không | Có |
| Kiểm soát hành trính Cruise Control | Không | Có | Có | Có |
| Hệ thống cảnh báo chống trộm | Có | |||
| Chìa khóa điều khiển từ xa | Có | |||
| Mã hóa động cơ | Có | |||
| Camera lùi | Không | Không | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Không | Có | Có | Có |
| Hệ thống định vị GPS, dẫn đường Navigation | Không | Không | Có | Có |
| Số túi khí | 2 | 2 | 6 | 6 |
