I. Definitions, functions, and usage of the formulas Either Neither So Too
Before delving into the differences between the formulas Either Neither So Too, let's explore the definitions, functions, and usage of the formulas Either Neither So Too in English together with Mytour!
1. What is Either?
“Either” means one of two, either this or that. “Either” is often used when combined with verbs in the affirmative singular form, mainly used in questions and negations. Below are the structures and usage of “Either”:
| Công thức | Giải thích | Ví dụ |
| Either of + Object pronoun (Ý nghĩa: một trong hai đối tượng) | “Either” phải được theo sau bởi “of”, trước đại từ (pronoun) (you, us, them) để thể hiện ý nghĩa là một trong hai đối tượng nào đó | Jenny doesn’t think he is going to invite either of us. (Jenny không nghĩ anh ấy sẽ mời một trong hai chúng tôi) |
| “Either” có khi được dùng đơn độc ở trong câu, khi người nói không quan tâm, để ý đến sự lựa chọn và đôi khi “either” còn có thể đi với từ “one”. | A: Would you like milktea or smoothie? (A: Bạn có muốn uống trà sữa hay sinh tố không?) B: Either (one) = (I don’t mind if it’s tea or coffee, both alternatives are okay) (B: Hoặc là một = (Tôi không phiền lắm nếu đó là trà hay cà phê, cả hai lựa chọn thay thế đều ổn)) | |
Either of + Determiner + Plural noun (Ý nghĩa: một trong hai đối tượng) | Bạn học có thể sử dụng “Either of” trước danh từ số nhiều (plural nouns) và các từ xác định (determiner). “Either” phải được theo sau bởi “of” khi danh từ đề cập có chứa mạo từ (the), đại từ sở hữu (my, yours…) hoặc đại từ chỉ định (those, these) | Tom doesn't want either of his parents to know he has lost his job. (Tôm không muốn bố mẹ anh ấy biết anh ấy đã mất việc) |
| Either…or… (Ý nghĩa: hoặc… hoặc…) | “Either…or” được sử dụng như là một từ nối (conjunction) để nối hai danh từ/mệnh đề/ cụm từ. Dùng để diễn tả sự lựa chọn hoặc thay thế giữa hai thứ hoặc nhiều hơn. Động từ đi theo phải là dạng số ít, tuy nhiên đôi khi người ta cũng sử dụng nó ở dạng số nhiều dù không đúng ngữ pháp. | It’s either pink or gray. They can’t remember. (Nó có màu hoặc hồng hoặc xám. Họ không nhớ nữa) |
| Either + Singular noun (Ý nghĩa: một trong hai đối tượng) | Trong cấu trúc này, từ “either” được sử dụng như một từ xác định sẽ đứng trước danh từ số ít (singular noun) | There are only two options and Talay is not interested in either movie (Chỉ có hai lựa chọn và Talay không quan tâm đến cả hai bộ phim) |
| “Either” trong câu trả lời ngắn (Ý nghĩa: cũng vậy - đối với câu phủ định) | Trong câu trả lời ngắn thì “either” thường nằm ở cuối câu phủ định. Mang hàm ý là bạn đồng ý với sự phủ định mà người nào đó đề cập tới. | A: I don’t feel like trekking today (A: Tôi không cảm thấy muốn đi leo núi vào hôm nay) B: I don’t, either. (Tôi cũng vậy) |
2. What is Neither?
“Neither” is used as the negative form of “either” (neither = nor either), and although they have similar usage, they carry very different meanings. Below are the structures and usage of “neither”:
| Cấu trúc | Giải thích | Ví dụ |
| Neither…nor… (Ý nghĩa: Cả … và … đều không…) | Cấu trúc này thường được sử dụng như là một từ kết hợp, nó đối lập với “Both…and…”. Nếu sử dụng một động từ đứng sau cụm này, động từ đó sẽ xuất hiện ở dạng số ít. Đôi khi bạn sẽ thấy nó được sử dụng ở dạng số nhiều mặc dù nó không đúng ngữ pháp. | Neither Jimmi nor Nala likes doing the dishes (Cả Jimmi và Nala đều không thích rửa chén bát) |
| Neither + singular noun (Ý nghĩa: Mọi đối tượng trong cụm phạm vi được nhắc đến đều không…) | Tới cấu trúc này từ “neither” được dùng như một từ xác định (determiner), trước danh từ số ít (singular noun) | Neither team wanted to win (Không đội nào muốn thắng) |
| Neither of + determiner + plural noun (Ý nghĩa: Cả 2 đối tượng đều không…) | Ta sử dụng “neither of” trước các từ xác định (determiner) như a, an, his, their, this, my, the that…và các danh từ số nhiều (plural nouns) | Neither of the parents understand what the their child is trying to say (Cả bố và mẹ đều không hiểu con của họ đang cố gắng nói gì) |
| Neither of + Object pronoun (Ý nghĩa: Không đối tượng nào trong số những đối tượng được nhắc đến) | Với cấu trúc này sẽ có giới từ “of” luôn luôn đứng trước đại từ (pronoun). Nếu có động từ đi kèm theo thì động từ sẽ để ở dạng số ít và với cấu trúc này thì sẽ chỉ có thể sử dụng 3 đại từ mà có chủ từ của nó ở dạng số nhiều là: them, you và us |
|
| “Neither” trong câu trả lời ngắn | Từ “Neither” thường được dùng trong câu trả lời ngắn khi người đó nói phủ định một điều gì đó và bạn đồng ý với ý kiến của họ. | Tee: I have never been to Quang Ngãi (Tôi chưa bao giờ đến Quảng Ngãi)Andrew: Neither have I (Tôi cũng vậy) |
3. What is So?
In English dictionaries, so means also, used in affirmative sentences, and placed at the beginning of a sentence. The structure with so is presented as follows:
| Cấu trúc | Giải thích | Ví dụ |
So + trợ động từ/tobe/modal verb + S (Ý nghĩa: Ai đó cũng vậy - câu khẳng định) | Trong trường hợp thể hiện sự đồng tình với một câu khẳng định của người khác, đảo trợ động từ/tobe/modal verb lên trước chủ ngữ. Trợ động từ cũng được chia theo chủ ngữ và thì thích hợp. | A: I enjoy dancing. (A: Tôi thích nhảy múa) B: So do I. (B: Tôi cũng vậy)→ Có câu trên ở thì hiện tại đơn lại không sử dụng động từ khuyết thiếu, nên ta có trợ động từ sẽ là do/does. Chủ ngữ “I” đi cùng với trợ động từ “do”, tuy nhiên trong cấu trúc So, ta cần đảo trợ động từ lên trước S. Vậy nên, câu hoàn chỉnh và chính xác là “So do I”. |
Note: In informal or friendly writing, the speaker may use “Me too” instead of “So do I”.
4. What is Too?
In English dictionaries, too means also, used in affirmative sentences, and placed at the beginning of a sentence. The structure with too is presented as follows:
| Cấu trúc | Giải thích | Ví dụ |
S + trợ động từ/tobe/ modal verb, too. (Ý nghĩa: Ai đó cũng vậy - câu khẳng định) | Ở trong công thức này cần lưu ý điều sau:
| A: I am eating a mango (A: Tôi đang ăn xoài) B: I am, too (B: Tôi cũng vậy)→ Câu trên ở thì hiện tại đơn lại không sử dụng động từ to be/khuyết thiếu, nên trợ động từ được dùng sẽ là do/does. Chủ ngữ “I” đi với trợ động từ “do”. Nên khi áp dụng đúng cấu trúc, ta sẽ có được câu đúng là: “I do, too” |
II. Distinguishing the formulas Either Neither So Too in English
Below is a detailed table distinguishing the formulas Either Neither So Too in English, refer carefully to use the formulas Either Neither So Too accurately in each context!
1. Distinguishing Either Neither
| Either | Neither | |
| Giống nhau | Đều có nghĩa là “cũng không” và chỉ dùng ở trong câu phủ định (negative statements) | |
| Khác nhau | Thường đứng cuối câu hoặc mệnh đề, ngăn cách bởi dấu “,” ➯ S + trợ động từ/to be + not +, either Ví dụ: A: I don’t like eating fish. | Thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề - Cần đảo trợ động từ liền sau Neither và trước chủ ngữ ➯ Neither + auxiliary verb + S Ví dụ: A: I don’t like eating fish. |
2. Distinguishing So Too
| Too | So | |
| Giống nhau |
| |
| Khác nhau | Thường được đặt cuối câu hoặc mệnh đề, ngăn cách bởi dấu “,” ➯ S +tobe/ trợ động từ, too Ví dụ: A: I enjoy learning IT. | Nằm ở đầu câu hoặc mệnh đề, cần phải đảo trợ động từ liền sau “So” và trước chủ ngữ ➯ So + auxiliary verb/to be + S Ví dụ: A: I enjoy learning Math. |
III. Exercises applying the formulas Either Neither So Too
Practice the exercises below to understand the formulas Either Neither So Too in English!
Bài tập: Điền công thức Either Neither So Too thích hợp vào chỗ trống
- He can speak Spanish very well. I …………………………………………..
- Khoa will buy some bananas and pineapples. I ……………………………
- Nami didn’t come to the party last night and Ninao…………………….
- The apples aren’t ripe, and the oranges ………………………………
- Jannie won’t come. Pete …………………………………………………………..
- Fruit juice is good for your health. …………………. milk.
- Lonai didn't see her at the party last night. ………………..we.
- These girls like playing soccer, and…………………..those boys.
- Jin can’t play the piano………………. his parents
- His parents do exercises every afternoon and he ……………..
Đáp án:
| Câu hỏi | Đáp án | Câu hỏi | Đáp án |
| 1 | can too | 6 | So is |
| 2 | will too | 7 | Neither did |
| 3 | didn’t either | 8 | so do |
| 4 | aren’t either | 9 | neither can |
| 5 | won’t either | 10 | does too |
IV. Kết Luận
Sau bài viết trên, Mytour mong rằng bạn sẽ thành thạo hơn trong việc phân biệt và sử dụng chính xác các công thức Either Neither So Too trong các bài tập tiếp theo, từ đó nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn.
