Trên thị trường smartphone, Exynos 2200 và Snapdragon 8 gen 1 đang đối đầu. Đọc ngay để hiểu rõ về hiệu năng của chúng và xem ai là nhà vua thực sự.
So sánh Exynos 2200 và Snapdragon 8 gen 1, bắt kịp nhà vua
I. Giới thiệu chung
1. Chip Exynos 2200
Samsung đưa ra thị trường Exynos 2200 nhằm cạnh tranh mạnh mẽ trong phân khúc flagship. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của chip trong cuộc đua công nghệ di động.
Exynos 2200 - Sức mạnh đến từ sự kết hợp với AMD
Kết quả của sự hợp tác giữa Samsung và AMD, GPU Xclipse trên Exynos 2200 sử dụng kiến trúc AMD RDNA-2, mang lại trải nghiệm chơi game trên điện thoại tương đương console chuyên nghiệp.
Ngoài ra, quy trình sản xuất EUV 4nm giúp Exynos 2200 hoạt động mạnh mẽ, đặc biệt tốt trong việc chơi game với độ phân giải cao, vẫn duy trì hiệu suất ổn định và tiết kiệm năng lượng.
Snapdragon 8 gen 1 - Đỉnh cao hiệu năng cho flagship Android
Cuối 2021, Qualcomm giới thiệu Snapdragon 8 gen 1, một bước đột phá với hiệu năng vượt trội dựa trên cấu trúc mới ARMv9, hứa hẹn làm thay đổi cảnh đua trong phân khúc cao cấp của Android.
Snapdragon 8 gen 1 - Chinh phục đỉnh cao hiệu năng
Snapdragon Elite Gaming - Khiến trái tim game thủ đập mạnh
Công nghệ Snapdragon Elite Gaming của Qualcomm là lợi thế lớn cho game thủ, đảm bảo trải nghiệm chơi game "đỉnh" với tốc độ khung hình đánh bại cả máy tính để bàn.
Khám phá ngay các mẫu điện thoại Snapdragon 8 gen 1 mạnh mẽ:
II. So sánh Exynos 2200 vs Snapdragon 8 gen 1
Dữ liệu từ trang NANOREVIEW.NET - chuyên gia so sánh và xếp hạng sản phẩm công nghệ, đặc biệt là chip điện thoại. Đánh giá dựa trên thông số kỹ thuật, kiểm tra thực tế và đánh giá từ người dùng.
1. Thông số kỹ thuật
Điểm Benchmarks là chỉ số đo hiệu suất thiết bị, điểm cao đồng nghĩa với hiệu suất mạnh mẽ. Điểm Benchmarks CPU cao thể hiện khả năng xử lý tác vụ nhanh chóng và mở ứng dụng mượt mà. Điểm Benchmarks GPU cao thể hiện khả năng chơi game và xử lý đồ họa tốt.
| Tiêu chí | Exynos 2200 | Snapdragon 8 gen 1 |
| Thời gian ra mắt | Tháng 1/2022 | Tháng 12/2021 |
| Số nhân | 8 nhân | 8 nhân |
| Điểm Benchmarks | 936,802 | 1,029,599 |
| Điểm Benchmarks CPU | 223,163 | 249,768 |
| Điểm Benchmarks GPU | 391,575 | 448,381 |
Không có gì ngạc nhiên khi Snapdragon 8 gen 1 đạt điểm cao lên tới 1,029,599, vượt trội so với con cưng Exynos 2200 với chỉ 936,802 điểm.
Sự chênh lệch khủng khiếp này chỉ là 10%, cho thấy Samsung có thể đối mặt mạnh mẽ với đối thủ kỳ cựu trong thị trường đầy cạnh tranh này.
2. Trải nghiệm game thực tế
Bảng dưới đây thể hiện sức mạnh qua chỉ số FPS ở các tựa game. FPS cao là trải nghiệm chơi game mượt mà, và con chip mạnh mẽ sẽ đảm bảo việc này.
Các mức đồ họa như Low (Thấp), Medium (Bình Thường), High (Cao), Ultra (Cực Cao) càng cao, đòi hỏi con chip mạnh mẽ để chơi game với chất lượng đồ họa tốt nhất.
Khám phá thêm: FPS là gì? Các yếu tố ảnh hưởng và thông số FPS phù hợp cho trải nghiệm chơi game
| Tên game | Exynos 2200 | Snapdragon 8 gen 1 |
| Genshin Impact | 37 FPS - [Ultra] | 40 FPS - [Ultra] |
| PUBG Mobile | 50 FPS - [Ultra] | 88 FPS - [Ultra] |
| *Ô được tô màu thể hiện con chip đó chơi game tốt hơn. | ||
Kết quả so sánh cho thấy Snapdragon 8 Gen 1 luôn có chỉ số FPS cao hơn Exynos 2200 trong các tựa game như Genshin Impact và PUBG Mobile.
Chênh lệch thấp khi chơi Genshin, nhưng ở PUBG Mobile, Snapdragon 8 gen 1 vượt trội với chênh lệch lên đến 33 FPS. Điều này làm nổi bật Snapdragon 8 gen 1 là lựa chọn ưu tiên cho game thủ.
3. Sự lựa chọn của người dùng trên trang NANOREVIEW.NET
Sự lựa chọn của người dùng
Tính đến thời điểm hiện tại (04/10/2022) với 7,545 phiếu bầu, Snapdragon 8 Gen 1 chiếm 52.5% (3,959 phiếu), trong khi Exynos 2200 đạt 47.5% (3,586 phiếu).
Không có gì ngạc nhiên, với hiệu suất ấn tượng, Snapdragon 8 Gen 1 đã giành được sự công nhận và lời khen từ cộng đồng công nghệ.
III. Tóm tắt
Snapdragon 8 Gen 1, với sự lão luyện, dễ dàng tiếp cận nhiều sản phẩm hơn, trái ngược với Exynos 2200 bị hạn chế trong khuôn khổ độc quyền của Samsung.
MUA NGAY ĐIỆN THOẠI CHÍNH HÃNG VỚI GIÁ HỜI
- So sánh MediaTek Dimensity 920 và Snapdragon 865, xem cái nào mạnh mẽ hơn?
- So sánh Snapdragon 695 và Dimensity 1100, quyết định chọn chip nào?
- So sánh Kirin 9000 và Snapdragon 888, xem chipset nào mạnh mẽ hơn?
- Chip Snapdragon 662 có thể chơi game không? Hiệu suất chơi game như thế nào?
Đó là tổng kết về sự so sánh giữa Exynos 2200 và Snapdragon 8 gen 1. Hy vọng bạn đã thu được đủ thông tin và sẽ sớm tìm được chiếc điện thoại ưng ý. Cảm ơn bạn đã đọc bài viết, hãy để lại ý kiến của bạn ở phần bình luận dưới đây!
