Cập nhật thông tin về các chỉ số kỹ thuật, hình ảnh và giá bán mới nhất của Toyota Camry 2018 và 2019.
Giới thiệu dòng xe Toyota Camry

Toyota Camry 2019 thế hệ mới nhất đã ra mắt tại Việt Nam
Trong phân khúc sedan hạng D tại Việt Nam, Toyota Camry gần như là tên đứng đầu mọi người nhắc đến, chiếm thị phần gần như toàn bộ trước các đối thủ như Mazda 6 hay Honda Accord... Chỉ tính riêng trong tháng 4/2019, đã có 472 chiếc được bán ra, tính cả 4 tháng đầu năm là 1187 chiếc. Kết quả này giúp Toyota Camry tiếp tục giữ vững vị trí xe bán chạy nhất trong phân khúc hàng tháng. Mẫu sedan này đã duy trì vị trí này trong thời gian dài, cũng như dẫn đầu phân khúc trong năm 2018.
Toyota Camry được giới thiệu với công chúng thế giới lần đầu vào tháng 1/1980 với tên gọi ban đầu là Toyota Celica. Cho đến năm 1983, hãng xe Nhật Bản mới tung ra một phiên bản độc lập với một số thay đổi nhỏ và đổi tên thành Camry.
Tại Việt Nam, Toyota Camry chính thức bắt đầu hoạt động lắp ráp từ năm 1998. Trước đó, mẫu xe Nhật đã rất phổ biến ở Việt Nam thông qua việc nhập khẩu xe đã qua sử dụng. Vào năm 2019, Toyota Camry đã có mặt trên thị trường Việt Nam được khoảng 20 năm. Trong thời gian này, Camry tại Việt Nam đã trải qua nhiều thế hệ mới và phiên bản nâng cấp.
Các thế hệ của Toyota Camry tại Việt Nam:
Thế hệ đầu tiên của Toyota Camry (1998 – 2001): Ra mắt chính thức vào năm 1998 sau khi nhà máy và kho phụ tùng hoàn thiện. Đây là thế hệ thứ nhất tại Việt Nam, tương đương với thế hệ thứ 4 trên toàn cầu (ra mắt năm 1996).
Thế hệ thứ hai của Toyota Camry (2002 – 2006): Tiếp tục ra mắt với thiết kế mới và rộng rãi hơn, Camry thế hệ này ngày càng chiếm lĩnh thị phần trong phân khúc sedan hạng D.
Bản nâng cấp của Toyota Camry (2007 – 2011): Phiên bản nâng cấp được giới thiệu vào năm 2007 với một số thay đổi nhỏ về thiết kế và giá bán cao hơn so với phiên bản trước.
Thế hệ thứ ba của Toyota Camry (2012 – 2014): Tiếp tục ra mắt với 3 phiên bản khác nhau là 2.0E, 2.5G và 2.5Q như trước đó.
Toyota Camry nâng cấp (2015 - 2018): Phiên bản nâng cấp tiếp theo của Toyota Camry được ra mắt trên thị trường từ năm 2015 với 3 phiên bản giống như trước đó.
Toyota Camry 2019 thế hệ thứ 4 hoàn toàn mới (2019 - nay): Thế hệ mới nhất của dòng sedan hạng D được giới thiệu trong tháng 4/2019 với nhiều thay đổi về thiết kế và trang bị. Đặc biệt, Camry đã chuyển sang nhập khẩu nguyên chiếc thay vì lắp ráp như trước đây và chỉ còn 2 phiên bản là 2.5Q và 2.0G.
Giá bán Toyota Camry 2018 và 2019

Toyota Camry 2019 thế hệ mới đã chính thức ra mắt thị trường Việt Nam trong tháng 4 với 2 phiên bản là 2.0G và 2.5Q, giảm đi so với 3 phiên bản như trước đây.
Bảng giá chi tiết của Toyota Camry 2018 và 2019:
| Phiên bản | Giá cũ (triệu đồng) | Giá mới (triệu đồng) |
| Camry 2.5Q | 1.302 | 1.235 |
| Camry 2.5G | 1.161 | Bỏ |
| Camry 2.0E | 997 | Bỏ |
| Camry 2.0G | Xe mới | 1.029 |
Với việc chỉ còn phiên bản 2.5Q được duy trì trên thế hệ mới, mức giá của Toyota Camry 2.5Q 2019 giảm tới 67 triệu đồng so với phiên bản 2018, điều này dẫn đến giá lăn bánh cũng giảm đáng kể.
| Giá xe (tỷ đồng) | Camry 2.5Q 2018 | Camry 2.5Q 2019 |
| Giá niêm yết | 1,302 | 1,235 |
| Giá lăn bánh tại Hà Nội | 1,481 | 1,406 |
| Giá lăn bánh tại TP.HCM | 1,446 | 1,372 |
Thông số và kích thước của Toyota Camry 2018 và 2019

So với Toyota Camry 2018, phiên bản 2019 rộng hơn 15 mm và thấp hơn 25 mm, kích thước dài x rộng x cao là 4.885 x 1.840 x 1.445 mm. Chiều dài cơ sở cũng tăng từ 2.775 mm lên 2.825 mm, tạo thêm không gian cho hành khách và hành lý. Tuy nhiên, trọng lượng xe cũng tăng từ 1.498 mm lên 1.560 mm.
| Giá xe (tỷ đồng) | Camry 2.5Q 2018 | Camry 2.5Q 2019 |
| Giá niêm yết | 1,302 | 1,235 |
| Giá lăn bánh tại Hà Nội | 1,481 | 1,406 |
| Giá lăn bánh tại TP.HCM | 1,446 | 1,372 |
So sánh thông số ngoại thất xe Toyota Camry 2018 và 2019

Về mặt ngoại thất, Toyota Camry 2019 đã có những thay đổi đáng kể so với phiên bản trước. Phiên bản Camry 2.5Q là biểu tượng của sự sang trọng và tiện nghi, với đèn LED chiếu sáng tự động và gập tự động, gương chiếu hậu chỉnh điện, tự động gập, có chế độ nhớ vị trí... Camry mới còn được nâng cấp với đèn sương mù LED, gạt mưa tự động và cửa sổ trời toàn cảnh.
| Camry 2.5Q 2018 | Camry 2.5Q 2019 | |
| Kích thước (D x R x C mm) | 4.885 x 1.825 x 1.470 | 4.885 x 1.840 x 1.445 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.775 | 2.825 |
| Trọng lượng (kg) | 1.498 | 1.560 |
| Bình nhiên liệu (lít) | 70 | 60 |
| Đèn pha | Cốt LED, pha halogen, tự động bật/tắt | Cốt LED, pha LED, tự động bật/tắt, chế độ chờ |
| Đèn ban ngày | LED | |
| Đèn sương mù | Halogen | LED |
| Gương chiếu hậu | Gập tự động, chỉnh điện, nhớ 2 vị trí, điều chỉnh khi lùi | Gập tự động, chỉnh điện, nhớ 2 vị trí, điều chỉnh khi lùi |
| Mâm đúc | 215/55R17 | 235/45R18 |
| Gạt mưa tự động | Không | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Có |
So sánh nội thất của xe Toyota Camry 2018 và 2019

Phiên bản Toyota Camry 2.5Q 2019 được bổ sung thêm một số tính năng so với phiên bản trước. Đáng chú ý là màn hình giải trí 8 inch và hệ thống loa JBL 9. Ngoài ra, Camry 2.5Q 2019 còn được trang bị hệ thống dẫn đường, màn hình thông tin 7 inch mới và màn hình HUD. Tuy nhiên, trang bị sạc không dây đã được loại bỏ.
| Thông số | Camry 2.5Q 2018 | Camry 2.5Q 2019 |
| Hệ thống giải trí | DVD 1 đĩa, màn hình giải trí 8 inch, AUX/USB/Bluetooth, 6 loa | DVD 1 đĩa, màn hình giải trí 7 inch, AUX/USB/Bluetooth, 9 loa JBL |
| Hệ thống dẫn đường | Không | Có |
| Chìa khóa thông minh | Có | |
| Gương chống chói tự động | Có | |
| Vô lăng | Chỉnh điện 4 hướng, nhớ 2 vị trí | |
| Ghế trước | Da, ghế lái chỉnh điện 10 hướng và nhớ 2 vị trí, ghế phụ chỉnh điện 8 hướng | |
| Ghế sau | Ngả điện | |
| Lẫy chuyển số | Có | |
| Màn hình đa thông tin | 4,2 inch | 7 inch |
| Điều hòa | Tự động 3 vùng | |
| Rèm điện kính sau | Có | |
| Rèm cửa sau | Có | |
| Sạc không dây | Có | Không |
| HUD | Không | Có |
So sánh tính năng an toàn của xe Toyota Camry 2018 và 2019

Về phần an toàn, Toyota Camry 2.5Q 2019 có thêm tính năng kiểm soát áp suất lốp và cảnh báo điểm mù, bên cạnh các trang bị như hỗ trợ đỗ xe với camera lùi, cảm biến trước/sau, 7 túi khí, hệ thống phanh ABS với EBD và BA, hệ thống ổn định ESP, TCS từ phiên bản trước vẫn được giữ nguyên.
| Thông số | Camry 2.5Q 2018 | Camry 2.5Q 2019 |
| Hỗ trợ đỗ xe | Camera lùi, cảm biến trước/sau | |
| Kiểm soát áp suất lốp | Không | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Không | Có |
| Hệ thống phanh | ABS, EBD, BA | |
| Hệ thống ổn định | ESP, TCS | |
| Khởi hành ngang dốc | Có | |
| Túi khí | 7 | |
| An ninh | Tự động khóa cửa, chìa mã hóa, báo động |
Tổng kết

Như vậy, Toyota Camry 2019 với phiên bản 2.5Q tiếp tục đảm bảo an toàn cao hơn với tính năng mới như đèn sương mù LED, cảnh báo áp suất lốp, cảnh báo điểm mù... và giá xe đã giảm đáng kể so với phiên bản trước. Dự kiến, Camry sẽ tăng doanh số mạnh mẽ trong năm 2019 và củng cố vị thế của mình trong phân khúc sedan hạng D tại thị trường Việt Nam.
