Kiểm tra ngay giá sạc dự phòng, ưu đãi sốc:
Cuộc đối đầu kinh điển giữa Qualcomm và Samsung không có hồi kết, khi chipset điện thoại ngày càng được nâng cấp. Snapdragon 750G và Exynos 1280 đã được đánh giá cao. Hãy cùng khám phá chipset nào có hiệu suất chơi game xuất sắc hơn!
So sánh Snapdragon 750G vs Exynos 1280
I. Tổng quan
1. Snapdragon 750G
Qualcomm đã resounding announce chip Snapdragon 750G in September 2020, promising to bring many outstanding features and improvements to enhance the user experience. In this version, AI technology shines with optimized features such as voice search, video, and image, elevating the multimedia capabilities of the phone to new heights.
Chip Snapdragon 750G
Moreover, the Snapdragon 750G's 5G capability allows you to play games anytime, anywhere with vibrant HDR, vivid graphics, and clarity. Qualcomm's exclusive Snapdragon Elite Gaming technology also optimizes latency, making it more comfortable to play FPS games.
2. Exynos 1280
In March 2022, Samsung officially introduced the Exynos 1280 chip for mid-range smartphones. In addition to the 5G connectivity, one of the fastest new standards in 2022, this chip also boasts a commendable configuration.
Chip Exynos 1280
Cụ thể, Bộ vi xử lý Exynos 1280 tích hợp GPU Mali-G68, đảm bảo xử lý đồ họa mạnh mẽ và tiết kiệm điện năng. Công nghệ RAM Plus biến bộ nhớ trong thành bộ nhớ RAM, hỗ trợ thao tác đa nhiệm mượt mà. Điện thoại sử dụng chip này mang đến trải nghiệm chơi game tầm trung đến tốt.
Dưới đây là một số sản phẩm sử dụng chip Exynos 1280:
II. So sánh chip Snapdragon 750G vs Exynos 1280
Đánh giá được lấy từ trang NANOREVIEW.NET - nguồn tin uy tín về so sánh và xếp hạng sản phẩm công nghệ, đặc biệt là chip điện thoại. Điểm số dựa trên thông số kỹ thuật, kiểm tra hiệu suất, điểm chuẩn phần mềm và phân tích ý kiến người dùng.
1. Thông số kỹ thuật
Điểm Benchmarks là chỉ số đo hiệu suất của thiết bị, điểm càng cao chứng tỏ hiệu suất mạnh mẽ. Điểm Benchmarks CPU cao thể hiện khả năng xử lý tác vụ nhanh chóng, mượt mà và mở ứng dụng nhanh chóng. Điểm Benchmarks GPU cao chứng tỏ khả năng chơi game và xử lý đồ họa tốt.
| Tiêu chí | Exynos 1280 | Snapdragon 750G |
| Thời gian ra mắt | Tháng 3/2022 | Tháng 9/2020 |
| Số nhân | 8 | 8 |
| Điểm Benchmarks | 405,568 | 387,421 |
| Điểm Benchmarks CPU | 116,214 | 118,893 |
| Điểm Benchmarks GPU | 116,279 | 94,482 |
Với tiêu chí so sánh nêu trên, Snapdragon 750G đạt điểm tổng Benchmarks thấp hơn Exynos 1280. Sự chênh lệch không lớn, nhưng điều này không làm giảm đi sức mạnh của chúng. Trong số điểm CPU và GPU, sự khác biệt giữa hai con chip không đáng kể về mặt kỹ thuật.
2. Trải nghiệm thực tế khi chơi game
Bảng dưới đây thể hiện sức mạnh của con chip thông qua chỉ số FPS của các tựa game. FPS, hay số khung hình trên giây, càng cao chứng tỏ trải nghiệm chơi game càng mượt mà và con chip đó càng mạnh mẽ.
Các mức đồ họa như Low (Thấp), Medium (Bình Thường), High (Cao), Ultra (Cực Cao) cũng được thảo luận trong bảng. Điều này quan trọng vì mức đồ họa càng cao, yêu cầu con chip càng mạnh để chơi mượt mà.
Để hiểu thêm: FPS là gì? Các yếu tố ảnh hưởng và thông số FPS phù hợp khi chơi game
| Tên game | Exynos 1280 | Snapdragon 750G |
| PUBG Mobile | 60 FPS - [High] | 58 FPS - [High] |
| Call of Duty: Mobile | 58 FPS - [High] | 37 FPS - [High] |
| Fortnite | - | 28 FPS - [Medium] |
| Shadowgun Legends | - | 61 FPS - [Low] |
| World of Tanks Blitz | - | 60 FPS - [Ultra] |
| Genshin Impact | 23 FPS - [High] | - |
| Mobile Legends: Bang Bang | 58 FPS - [Ultra] | 56 FPS - [Ultra] |
| *Ô được tô màu thể hiện con chip đó chơi game tốt hơn. | ||
Xem xét bảng so sánh trên, dễ nhận thấy Exynos dẫn đầu ở 3 trong số 7 tựa game so sánh. Tuy nhiên, Snapdragon cũng thể hiện sức mạnh ổn định ở những tựa game trung bình và cao. Do đó, không có sự khác biệt đáng kể giữa 2 con chip này khi chơi game.
3. Sự ưa chuộng của cộng đồng trên trang NANOREVIEW.NET
Đánh giá của người dùng
Cho đến ngày 5/1/2023, đã có 2083 đánh giá trên trang Nanoreview.net. Với hơn 77% tức là 1613 đánh giá, Kirin 9000 giành được sự ủng hộ cao, trong khi A13 Bionic chỉ chiếm 22.6%, tương đương với 470 đánh giá.
Khám phá những mẫu điện thoại sử dụng Snapdragon 8 Gen 1, 8 Gen 2 mạnh mẽ:
III. Tổng kết
Tổng quan cho thấy Exynos 1280 đã chiến thắng ở các tiêu chí Benchmarks, trải nghiệm game và cả đánh giá của người dùng. Dù cả hai chipset đều dành cho phân khúc tầm trung, Exynos 1280, được ra mắt sau Snapdragon 750G, mang đến những cải tiến và tính năng đặc sắc. Tùy thuộc vào túi tiền và nhu cầu cá nhân, người dùng có thể lựa chọn con chip phù hợp với mình.
Chương trình KHUYẾN MÃI ĐẶC BIỆT khi mua điện thoại chính hãng sẽ mang đến cho bạn những ƯU ĐÃI HẤP DẪN NHẤT. Đừng bỏ lỡ cơ hội này!
- So sánh hiệu suất giữa Snapdragon 778G và Snapdragon 860 - cuộc đua giữa những 'gã khổng lồ', ai sẽ là người chiến thắng?
- Đánh giá sự chênh lệch giữa chip Helio G80 và Helio G85 - sự khác biệt không quá đáng kể
- So sánh hiệu suất giữa MediaTek Dimensity 920 và Snapdragon 778G - chip nào mạnh mẽ hơn?
- So sánh Snapdragon 888 và Dimensity 1300 - không có bất ngờ nào xuất hiện
- So sánh giữa Snapdragon 8 Gen 1 và Snapdragon 888 - cuộc đối đầu giữa những siêu phẩm, ai sẽ là vô địch?
Đó là tất cả thông tin quan trọng mà chúng tôi muốn chia sẻ trong bài viết này về Exynos 1280 và Snapdragon 750G. Bạn ưa thích con chip nào hơn? Hãy để lại ý kiến của bạn bên dưới để chúng tôi biết. Hi vọng bài viết cung cấp đầy đủ thông tin để bạn có thể lựa chọn chiếc điện thoại phù hợp nhất. Cảm ơn bạn đã đồng hành cùng chúng tôi!
