
| Đờm | |
|---|---|
| Cocci-shaped Enterococcus sp. bacteria lấy từ một bệnh nhân viêm phổi. | |
| Phân loại và tài liệu bên ngoài | |
| ICD-10 | R09.3 |
| ICD-9 | 786.4 |
Đờm là chất lỏng tiết ra từ đường hô hấp, bao gồm chất nhầy, hồng cầu, bạch cầu mủ... được đào thải ra ngoài từ các đường hô hấp dưới như khí quản và phế quản.
Trong y học, đờm thường được kiểm tra bằng mắt thường, nghiên cứu vi sinh để phát hiện nhiễm trùng đường hô hấp và phân tích tế bào học của hệ hô hấp. Quan trọng là bệnh nhân không nên cung cấp mẫu đờm kèm theo chất nhầy từ mũi. Kiểm tra đờm bằng mắt có thể thực hiện tại nhà để quan sát các màu sắc khác nhau (xem thêm bên dưới). Màu vàng có thể chỉ ra nhiễm trùng đường hô hấp, nhưng không xác định được tác nhân gây bệnh. Màu vàng rõ ràng thường liên quan đến nhiễm vi khuẩn như viêm phế quản hoặc viêm phổi, và nên được quan sát trên nền trắng như giấy trắng, bồn rửa trắng hoặc bề mặt trắng.
Các loại đàm
- Đàm trong suốt
- Đàm nhầy
- Đàm mủ
- Đàm có máu
- Đàm bã đậu
Khạc đờm
Khạc đờm là quá trình sử dụng hơi từ mũi để đẩy đờm xuống cổ họng, sau đó tiếp tục dùng hơi để đẩy đờm ra miệng.
Tại các quốc gia phát triển, khạc đờm nơi công cộng thường bị cấm và có các quy định nghiêm ngặt nhằm đảm bảo vệ sinh chung.
- Gỉ mũi
- Ráy tai
