Carat hay Cara là đơn vị đo khối lượng trong ngành đá quý, tương đương với 0,2 gram (200 miligram).
Lịch sử và ứng dụng

Thuật ngữ này chỉ được sử dụng ở Việt Nam từ khi người Pháp đến. Trong nhiều ngôn ngữ châu Âu, như tiếng Anh từ carat (hay cara trong tiếng Việt) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp keration (quả của cây carob, tên khoa học là Ceratonia siliqua), thông qua tiếng Ả Rập và tiếng Latinh. Hạt carob đã được dùng làm quả cân do kích thước đồng nhất của nó. Trước đây, mỗi quốc gia có đơn vị cara riêng, tương đương trọng lượng của hạt carob. Tuy nhiên, từ năm 1907, cara được định nghĩa là 200 miligram trong hệ mét và hiện nay được sử dụng toàn cầu.
Chú ý:
- Cara có thể được chia nhỏ thành các 'điểm', mỗi cara tương đương với 100 điểm.
- Kara - phát âm tương tự cara, ký hiệu là K, dùng để đo độ tinh khiết của vàng.
Trang sức | |||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Các dạng |
| ||||||||||||
| Chế tác |
| ||||||||||||
| Vật liệu |
| ||||||||||||
| Thuật ngữ |
| ||||||||||||
| |||||||||||||
