
|
Mertens với Bỉ tại FIFA World Cup 2018 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Dries Mertens | ||
| Chiều cao | 1,69 m (5 ft 7 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ cánh | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Galatasaray | ||
| Số áo | 10 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1996–1998 | Stade Leuven | ||
| 1998–2003 | Anderlecht | ||
| 2003–2005 | Gent | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2005–2007 | Gent | 0 | (0) |
| 2005–2006 | → Eendracht Aalst (cho mượn) | 14 | (4) |
| 2006–2007 | → AGOVV (cho mượn) | 35 | (2) |
| 2007–2009 | AGOVV | 73 | (28) |
| 2009–2011 | Utrecht | 69 | (17) |
| 2011–2013 | PSV | 62 | (37) |
| 2013–2022 | Napoli | 295 | (113) |
| 2022– | Galatasaray | 0 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2004 | U-17 Bỉ | 4 | (0) |
| 2011–2022 | Bỉ | 109 | (21) |
Thành tích huy chương | |||
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 21 tháng 3 năm 2021 | |||
Dries Mertens (phát âm Hà Lan:[ˈdris ˈmɛrtə(n)s], sinh ngày 6 tháng 5 năm 1987) là cầu thủ người Bỉ chơi ở vị trí tiền vệ cánh, hiện đang khoác áo câu lạc bộ Galatasaray tại giải Süper Lig.
Trước khi gia nhập Napoli, Mertens đã thi đấu cho các đội K.A.A. Gent, Eendracht Aalst, AGOVV Apeldoorn, FC Utrecht và PSV Eindhoven.
Anh đã đại diện cho đội tuyển Bỉ ở nhiều giải đấu lớn như World Cup 2014, Euro 2016, World Cup 2018, Euro 2020 và World Cup 2022.
Câu lạc bộ
Đội trẻ
Mertens đã bắt đầu sự nghiệp tại học viện bóng đá Stade Leuven và sau đó là Anderlecht. Tuy nhiên, mặc dù có kỹ thuật tốt, anh không được đội trẻ Anderlecht đánh giá cao về chiều cao và sức mạnh, dẫn đến việc anh chuyển sang Gent.
Tại Gent, đánh giá về Mertens vẫn không thay đổi so với Anderlecht. Vì vậy, anh được cho mượn đến Eendracht Aalst ở giải hạng ba Bỉ, nơi anh giành danh hiệu Cầu thủ xuất sắc nhất năm 2005-06. Tuy nhiên, điều này không đủ để giữ anh lại Gent, và anh chuyển đến AGOVV Apeldoorn ở Hà Lan.
AGOVV và Utrecht
Tại AGOVV, Mertens trở thành đội trưởng và là nhân tố chủ chốt của đội bóng ở giải hạng nhì Hà Lan. Năm 2009, anh nhận giải Cầu thủ xuất sắc nhất giải hạng nhì. Ngày 25 tháng 5 năm 2009, FC Utrecht ở Eredivisie đã mua Mertens từ AGOVV với mức phí 600.000 €. Anh rời AGOVV sau 103 trận với 28 bàn thắng. Mertens có một mùa giải thành công với Utrecht mùa 2010-11, ghi 13 bàn và kiến tạo 17 lần, chỉ đứng sau Luis Suárez của Ajax trong cuộc bầu chọn Cầu thủ xuất sắc nhất Eredivisie.
PSV Eindhoven
Ngày 28 tháng 6 năm 2011, Mertens cùng đồng đội tại Utrecht, Kevin Strootman, gia nhập PSV Eindhoven với tổng phí chuyển nhượng lên đến 13 triệu €.
Mertens ghi hat-trick đầu tiên cho PSV vào ngày 28 tháng 8 năm 2011 trong trận đấu với Excelsior. Anh tiếp tục ghi bốn bàn trong chiến thắng 7-1 trước Roda JC vào ngày 24 tháng 9 năm 2011. Đến tháng 1 năm 2012, Mertens đã có 13 bàn và 11 pha kiến tạo tại Eredivisie, góp công vào gần 50% trong tổng số 48 bàn của PSV. Kết thúc mùa giải đầu tiên, anh có 21 bàn sau 33 trận và ghi bàn trong trận chung kết Cúp KNVB với Heracles Almelo, giúp PSV chiến thắng 3-0. Tháng 8 năm 2012, Mertens cùng PSV giành chức vô địch Cúp Johan Cruyff (Siêu cúp bóng đá Hà Lan).
Ngày 30 tháng 9 năm 2012, Mertens và Jürgen Locadia mỗi người ghi hat-trick trong chiến thắng 6–0 trước VVV Venlo. Trong hai mùa giải với PSV, anh có 45 bàn thắng và 43 pha kiến tạo sau 88 trận.
Napoli
Ngày 24 tháng 6 năm 2013, PSV Eindhoven công bố việc Mertens chính thức gia nhập Napoli với hợp đồng năm năm trị giá 9,5 triệu €. Đây cũng là bản hợp đồng đầu tiên của Rafael Benítez trên cương vị huấn luyện viên trưởng Napoli. Mertens ra mắt Serie A vào ngày 25 tháng 8 năm 2013 với chiến thắng 3-0 trước Bologna và ghi bàn đầu tiên cho Napoli vào ngày 30 tháng 10 trong trận thắng 2-1 trước Fiorentina. Ngày 6 tháng 1 năm 2014, Mertens ghi cú đúp trong hiệp hai giúp Napoli thắng Sampdoria 2-0. Anh cũng ghi bàn quyết định trong chiến thắng 2-0 trước Juventus vào ngày 30 tháng 3. Trong trận chung kết Cúp quốc gia Ý 2013–14 ngày 3 tháng 5 năm 2014, Mertens vào sân thay cho Marek Hamšík và ghi bàn nâng tỉ số lên 3–1, đảm bảo chiến thắng cho Napoli trước Fiorentina.
Mertens có bàn thắng đầu tiên của mùa giải 2014-15 với cú đúp vào lưới Sparta Praha, giúp Napoli mở màn thành công tại UEFA Europa League 2014-15. Anh mở tỉ số trong trận đấu cuối cùng vòng bảng với Bratislava, giúp Napoli kết thúc vòng bảng ở vị trí nhất bảng. Ngày 18 tháng 5 năm 2015, Mertens ghi cú đúp trong trận thắng 3-2 trước Cesena, giúp Napoli giữ vị trí tham dự UEFA Champions League mùa sau, nhưng sau đó thất bại trước Juventus và Lazio, Napoli kết thúc ở vị trí thứ 5 và mất suất dự Champions League.
Napoli bắt đầu UEFA Europa League 2015-16 với chiến thắng 5-0 trước Club Brugge, trong đó Mertens ghi hai bàn. Anh tiếp tục ghi cú đúp trong trận thắng 5-2 trước Legia Warsaw ngày 10 tháng 12 năm 2015.
Trong trận đấu mở màn Serie A 2016-17 với Pescara, Mertens ghi hai bàn trong vòng ba phút, giúp Napoli gỡ hòa 2-2. Tại vòng bảng UEFA Champions League 2016-17, ngày 28 tháng 9 năm 2016, anh ghi cú đúp, bao gồm một quả sút phạt đẹp mắt, trong chiến thắng 4-2 trước Benfica.
Đội tuyển quốc gia
Ngày 1 tháng 10 năm 2010, Mertens được gọi vào đội tuyển Bỉ để tham gia hai trận đấu vòng loại Euro 2012 với Kazakhstan và Áo bởi huấn luyện viên Georges Leekens. Tuy nhiên, đến ngày 9 tháng 2 năm 2011, anh mới có trận ra mắt đội tuyển Bỉ trong trận giao hữu với Phần Lan.
Bàn thắng đầu tiên của Mertens cho đội tuyển Bỉ đến trong trận giao hữu với Hà Lan ngày 15 tháng 8 năm 2012, giúp Bỉ giành chiến thắng 4-2.
World Cup 2014
Ngày 13 tháng 5 năm 2014, Mertens được triệu tập vào đội tuyển Bỉ tham dự World Cup 2014 tại Brazil. Anh ghi bàn thắng duy nhất trong trận giao hữu trước giải đấu với Tunisia. Trong trận mở màn của Bỉ tại World Cup 2014 gặp Algeria ở Belo Horizonte, Mertens vào sân thay cho Nacer Chadli và ghi bàn quyết định ở phút 80, giúp Bỉ thắng 2-1. Đội tuyển Bỉ vào đến tứ kết trước khi thua Argentina 0-1 với bàn thắng duy nhất của Gonzalo Higuain.
Euro 2016
Mertens tiếp tục được huấn luyện viên Marc Wilmots gọi vào đội tuyển Bỉ tham dự Euro 2016 tại Pháp. Trong giải đấu này, mặc dù không ghi được bàn thắng, anh đã có nhiều pha kiến tạo quan trọng, góp phần giúp Bỉ lọt vào tứ kết trước khi thất bại 1-3 trước xứ Wales. Cá nhân anh không có dấu ấn nổi bật.
World Cup 2018
World Cup 2018 là giải đấu quốc tế thứ hai trong sự nghiệp của Mertens. Trong trận đấu đầu bảng G gặp Panama, anh ghi bàn mở tỉ số, giúp Bỉ chiến thắng 3-0. Đội tuyển Bỉ kết thúc giải ở vị trí thứ ba.
Sau thất bại ở World Cup 2022 khi đội tuyển Bỉ bị loại ngay từ vòng bảng, Dries Mertens chính thức chia tay đội tuyển quốc gia sau 11 năm gắn bó. Anh đã ra sân tổng cộng 109 trận và ghi được 21 bàn thắng.
Phong cách thi đấu
Mertens là cầu thủ thuận chân phải nhưng thường thi đấu ở vị trí tiền vệ cánh trái, nổi bật với khả năng ghi bàn xuất sắc. Mặc dù chỉ cao 1,69m, anh có trọng tâm thấp, kiểm soát bóng tốt và tốc độ nhanh, giúp anh dễ dàng vượt qua đối thủ. Phong cách dứt điểm của Mertens tương tự như tiền vệ Hà Lan Arjen Robben, khi anh thường từ cánh vào trong và thực hiện những cú sút nguy hiểm. Anh cũng rất giỏi trong việc kiến tạo với các đường chuyền dài và pha phối hợp bật tường, đồng thời là chuyên gia xử lý các tình huống bóng chết.
Điểm yếu của Mertens là khả năng phòng ngự, đặc biệt là trong việc tắc bóng và đánh chặn, điều này trở nên rõ ràng khi đội bóng của anh đối đầu với những đối thủ mạnh hơn.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Cập nhật: 21 tháng 3 năm 2021.
| Câu lạc bộ | Mùa bóng | Giải vô địch quốc gia | Cúp quốc gia | Cúp châu Âu | Tổng cộng | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Eendracht Aalst | 2005–06 | 14 | 4 | 0 | 0 | – | 14 | 4 | |
| AGOVV Apeldoorn | 2006–07 | 35 | 2 | 0 | 0 | – | 35 | 2 | |
| 2007–08 | 38 | 15 | 0 | 0 | – | 38 | 15 | ||
| 2008–09 | 35 | 13 | 2 | 1 | – | 37 | 14 | ||
| Tổng cộng | 108 | 30 | 2 | 1 | 0 | 0 | 110 | 31 | |
| Utrecht | 2009–10 | 34 | 6 | 5 | 1 | – | 39 | 7 | |
| 2010–11 | 31 | 10 | 4 | 1 | 12 | 3 | 47 | 14 | |
| Tổng cộng | 65 | 16 | 9 | 2 | 12 | 3 | 86 | 21 | |
| PSV | 2011–12 | 33 | 21 | 5 | 3 | 11 | 3 | 49 | 27 |
| 2012–13 | 29 | 16 | 4 | 1 | 6 | 1 | 39 | 18 | |
| Tổng cộng | 62 | 37 | 9 | 4 | 17 | 4 | 88 | 45 | |
| Napoli | 2013-14 | 33 | 11 | 4 | 2 | 10 | 0 | 47 | 13 |
| 2014-15 | 31 | 6 | 5 | 0 | 15 | 4 | 51 | 10 | |
| 2015-16 | 33 | 5 | 2 | 1 | 5 | 5 | 40 | 11 | |
| 2016–17 | 35 | 28 | 3 | 1 | 8 | 5 | 46 | 34 | |
| 2017-18 | 38 | 18 | 2 | 1 | 9 | 3 | 49 | 22 | |
| 2018–19 | 35 | 16 | 1 | 0 | 11 | 3 | 47 | 20 | |
| 2019–20 | 31 | 9 | 3 | 1 | 8 | 6 | 42 | 16 | |
| 2020–21 | 18 | 7 | 2 | 0 | 7 | 1 | 27 | 8 | |
| Tổng cộng | 254 | 100 | 22 | 6 | 73 | 27 | 349 | 133 | |
| Tổng cộng sự nghiệp | 507 | 188 | 38 | 12 | 102 | 34 | 647 | 234 | |
Ghi bàn cho đội tuyển quốc gia
- Kết quả và số bàn thắng của đội tuyển Bỉ được liệt kê trước tiên
| # | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Bàn thắng | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1. | 15 tháng 8 năm 2012 | Sân vận động Nhà vua Baudouin, Brussels, Bỉ | Hà Lan | Giao hữu | ||
| 2. | 6 tháng 2 năm 2013 | Sân vận động Jan Breydel, Bruges, Bỉ | Slovakia | |||
| 3. | 7 tháng 6 năm 2014 | Sân vận động Nhà vua Baudouin, Brussels, Bỉ | Tunisia | |||
| 4. | 17 tháng 6 năm 2014 | Mineirão, Belo Horizonte, Brasil | Algérie | World Cup 2014 | ||
| 5. | 4 tháng 9 năm 2014 | Sân vận động Sclessin, Liège, Bỉ | Úc | Giao hữu | ||
| 6. | 10 tháng 10 năm 2014 | Sân vận động Nhà vua Baudouin, Brussels, Bỉ | Andorra | Vòng loại Euro 2016 | ||
| 7. | ||||||
| 8. | 13 tháng 10 năm 2015 | Israel | ||||
| 9. | 10 tháng 10 năm 2016 | Sân vận động Algarve, Faro/Loulé, Bồ Đào Nha | Gibraltar | Vòng loại World Cup 2018 | ||
| 10. | 12 tháng 11 năm 2016 | Sân vận động Nhà vua Baudouin, Brussels, Bỉ | Estonia | |||
| 11. | ||||||
| 12. | 9 tháng 6 năm 2017 | A. Le Coq Arena, Tallinn, Estonia | ||||
| 13. | 31 tháng 8 năm 2017 | Sân vận động Nhà vua Baudouin, Brussels, Bỉ | Gibraltar | |||
| 14. | 11 tháng 6 năm 2018 | Costa Rica | Giao hữu | |||
| 15. | 18 tháng 6 năm 2018 | Sân vận động Olympic Fisht, Sochi, Nga | Panama | World Cup 2018 | ||
| 16. | 16 tháng 10 năm 2018 | Sân vận động Nhà vua Baudouin, Brussels, Bỉ | Hà Lan | Giao hữu | ||
| 17. | 8 tháng 6 năm 2019 | Kazakhstan | Vòng loại Euro 2020 | |||
| 18. | 6 tháng 9 năm 2019 | Sân vận động San Marino, Serravalle, San Marino | San Marino | |||
| 19. | 5 tháng 9 năm 2020 | Sân vận động Parken, Copenhagen, Đan Mạch | Đan Mạch | UEFA Nations League 2020–21 | ||
| 20. | 8 tháng 9 năm 2020 | Sân vận động Nhà vua Baudouin, Brussels, Bỉ | Iceland | |||
| 21. | 15 tháng 11 năm 2020 | Den Dreef, Leuven, Bỉ | Ba Lan |
Danh hiệu đạt được
Câu lạc bộ
PSV Eindhoven
- Danh hiệu KNVB Cup: 2011–12
- Siêu cúp Johan Cruyff: 2012
Napoli
- Coppa Italia: 2013–14, 2019–20
- Siêu cúp Italia: 2014
Galatasaray
- Süper Lig: 2022–23
- Siêu cúp Thổ Nhĩ Kỳ: 2023
Danh hiệu cá nhân
- Danh hiệu Cầu thủ xuất sắc nhất năm của Eendracht Aalst: 2005-06
- Danh hiệu Cầu thủ xuất sắc nhất giải hạng nhì Hà Lan: 2009
Thành tích đội tuyển quốc gia
- Đội tuyển Bỉ
- Đạt hạng ba tại World Cup 2018
Chú giải
Liên kết bên ngoài
- Trang web chính thức
- Thông tin về Dries Mertens trên Goal.com
- Thông tin về Dries Mertens trên Transfermarkt
- Dries Mertens tại Soccerbase
- Dries Mertens – Hồ sơ thi đấu tại UEFA
- Dries Mertens tại Soccerway
S.S.C. Napoli – đội hình hiện tại |
|---|
Đội hình đội tuyển quốc gia Bỉ |
|---|
