Dư địa, còn được biết đến với tên gọi không gian tài khóa (Fiscal space), đề cập đến khả năng linh hoạt của chính phủ trong việc quyết định chi tiêu và quản lý tài chính của quốc gia. Theo Peter Heller, dư địa là một khoảng trống trong ngân sách của chính phủ (dư địa ngân sách-tài khóa), cho phép chính phủ cung cấp nguồn lực cho các mục tiêu mong muốn mà không làm ảnh hưởng đến sự bền vững tài chính hoặc ổn định kinh tế.
Từ nguyên
Trong tiếng Việt, dư địa mang nghĩa là “đất dư” hay đất thừa, đất trống (tiếng Anh là Spare ground). Nó cũng liên quan đến các từ như allowance (sự chiếu cố, sự dung thứ) và loophole (lỗ hổng, kẽ hở). Đào Duy Anh dịch dư địa là “chỗ đất thừa-khoan dung”, Trần Văn Chánh dịch là “chỗ nới, phần linh động”, còn Phan Văn Các dịch là “khoảng trống-chỗ để xoay xở-chỗ chừa lại-chỗ nới-phần linh động”. Dư địa, vì vậy, có thể hiểu là không gian để có thể điều chỉnh, sử dụng các nguồn lực (thường không được thống kê hoặc trong biên chế) để thực hiện các chính sách tài chính và tài khóa. Ngày nay, thuật ngữ này còn được mở rộng để bao gồm dư địa ngân sách, dư địa tín dụng, dư địa tăng trưởng, dư địa phát triển, dư địa tiết kiệm.
Giá trị
Dư địa, hay còn gọi là không gian tài khóa, có thể giúp đánh giá tình trạng tài chính của một chính phủ, cho biết liệu chính phủ đó đã khai thác hết các phương án tài chính của mình hay chưa. Ví dụ, khi đối mặt với khủng hoảng kinh tế ở Venezuela, chính phủ của Tổng thống Maduro đã phải bán vàng dự trữ để mua nhu yếu phẩm và kéo dài thời gian chi tiêu, nhằm có thêm thời gian lên kế hoạch cứu vãn ngân sách, cho thấy ông vẫn còn những giải pháp khác ngoài việc sử dụng hết các nguồn lực hiện có để vực dậy nền kinh tế khỏi tình trạng suy thoái và lạm phát.
- Rathin Roy, Antoine Heuty (2009) Không gian tài khóa: các tùy chọn chính sách để tài trợ phát triển con người, UNDP
