
| Cucumis sativus | |
|---|---|
Dưa leo (Cucumis sativus) | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Plantae |
| (không phân hạng) | Angiospermae |
| (không phân hạng) | Eudicots |
| (không phân hạng) | Rosids |
| Bộ (ordo) | Cucurbitales |
| Họ (familia) | Cucurbitaceae Juss. |
| Chi (genus) | Cucumis |
| Loài (species) | C. sativus |
| Danh pháp hai phần | |
| Cucumis sativus L. | |
Dưa leo (danh pháp hai phần: Cucumis sativus), hay còn gọi là dưa chuột, là một cây trồng phổ biến trong họ Cucurbitaceae. Dưa leo là một loại rau ăn quả thương mại quan trọng, được trồng từ lâu trên khắp thế giới và trở thành thực phẩm chính của nhiều quốc gia. Các nước dẫn đầu về diện tích trồng và sản lượng bao gồm: Trung Quốc, Nga, Nhật Bản, Mỹ, Hà Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, Ba Lan, Ai Cập và Tây Ban Nha.
Mô tả

| Giá trị dinh dưỡng cho mỗi 100 g (3,5 oz) | |
|---|---|
| Năng lượng | 65 kJ (16 kcal) |
Carbohydrat | 3.63 g |
| Đường | 1.67 g |
| Chất xơ | 0.5 g |
Chất béo | 0.11 g |
Protein | 0.65 g |
| Vitamin | Lượng %DV |
| Thiamine (B1) | 2% 0.027 mg |
| Riboflavin (B2) | 3% 0.033 mg |
| Niacin (B3) | 1% 0.098 mg |
| Acid pantothenic (B5) | 5% 0.259 mg |
| Vitamin B6 | 2% 0.040 mg |
| Folate (B9) | 2% 7 μg |
| Vitamin C | 3% 2.8 mg |
| Chất khoáng | Lượng %DV |
| Calci | 1% 16 mg |
| Sắt | 2% 0.28 mg |
| Magnesi | 3% 13 mg |
| Phosphor | 2% 24 mg |
| Kali | 5% 147 mg |
| Kẽm | 2% 0.20 mg |
| Tỷ lệ phần trăm được ước tính dựa trên khuyến nghị Hoa Kỳ dành cho người trưởng thành, ngoại trừ kali, được ước tính dựa trên khuyến nghị của chuyên gia từ Học viện Quốc gia. | |
Phân loại
- Cucumis melo var. conomon: Dưa gang, có màu xanh sọc trắng khi còn non, nhưng chuyển sang màu cam hoặc vàng khi chín và thường bị nhầm lẫn với loài dưa chuột.
- Cucumis sativus var. hardwickii
- Cucumis sativus var. sativus (dưa leo)
- Cucumis sativus var. sikkimensis (dưa chuột Nepal)
Hình ảnh




