Áp suất là một khái niệm quan trọng, đặc biệt trong ngành công nghiệp. Hãy tìm hiểu cách đơn vị ATM giúp đo lường áp suất và cách chuyển đổi nhanh chóng và chính xác từ ATM sang Pa, mmHG, bar!
Tìm hiểu chi tiết về các đơn vị đo lường áp suất!
I. Đơn vị ATM là gì?
- Tên đơn vị: Átmốtphe
- Tên tiếng Anh: Standard atmosphere
- Ký hiệu: atm
- Hệ đo lường: Hội nghị toàn thể về cân đo
Átmốtphe (atm) là đơn vị đo lường áp suất, không thuộc hệ đo lường quốc tế SI, được định nghĩa là 1 013 250 dyne trên mét vuông (101 325 pascal). Mặc dù không phải là đơn vị SI, nhưng átmốtphe vẫn là đơn vị hữu ích cho việc đo lường áp suất.
Với sự quan trọng của áp suất trong các lĩnh vực như công nghệ, công nghiệp nặng, thực phẩm, ... việc sử dụng đơn vị Atm trở nên thuận tiện và dễ dàng hơn bao giờ hết.
Chuyển đổi đơn vị áp suất một cách đơn giản và linh hoạt!
II. 1atm tương đương với bao nhiêu?
1. Trong hệ đo lường mét
- 1 atm = 0,1 MPa (Megapascal)
- 1 atm = 1,01 Bar
- 1 atm = 1,03 kgf/cm2
- 1 atm = 101,32 kPa (Kilopascal)
- 1 atm = 1 013,25 hPa (Hectopascal)
- 1 atm = 1 013,25 Milibar
- 1 atm = 10 332,27 kgf/m2
- 1 atm = 101 325 Pa (Pascal)
Trong hệ đo lường mét
2. Trong hệ đo lường Anh/Mỹ
- 1 atm = 0,01 ksi (Kilopound trên inch vuông)
- 1 atm = 14,7 psi (Pound trên inch vuông)
- 1 atm = 2 116,22 psf (Pound trên foot vuông)
Trong hệ đo lường Anh/Mỹ
3. Đơn vị Nước
- 1 atm = 10,33 mH2O (Mét cột nước)
- 1 atm = 1 033,26 cmH2O (Centimét cột nước)
- 1 atm = 33,9 ftH20 (Chân nước)
- 1 atm = 406,79 inH2O (Inch cột nước)
Trong hệ đơn vị Nước
4. Đơn vị áp suất
- 1 atm = 1 Khí quyển vật lý (atm)
- 1 atm = 1,03 Khí quyển kỹ thuật
Đơn vị áp suất
5. Đơn vị thủy ngân
- 1 atm = 29,92 inHg (Inch cột thủy ngân)
- 1 atm = 76 cmHg (Centimét cột thủy ngân)
- 1 atm = 760 mmHg (Milimét cột thủy ngân)
- 1 atm = 760 torr (Torr)
Đơn vị thủy ngân
III. Sử dụng công cụ để tính đơn vị atm
1. Sử dụng Google
Truy cập trang chủ Google và nhập vào ô tìm kiếm
ví dụ: để chuyển 2 atm sang Pa, nhập " 2 atm = Pa " và nhấn Enter
sử dụng google
2. Sử dụng công cụ Convert World
Bước 1: Truy cập vào trang Convert World
Bước 2: Nhập số lượng cần chuyển đổi và chọn đơn vị mong muốn
thực hiện chuyển đổi đơn vị
bắt đầu chuyển đổi
Nhấn mũi tên để thực hiện chuyển đổi ![]()
Dưới đây là kết quả
Kết quả
- Quy đổi 1 feet ra bao nhiêu cm, m, mm, km?
- Đổi 1 hecta thành bao nhiêu m2, km2, cm2, sào? 1 ha = mét vuông
- Đổi 1 mg ra bao nhiêu g, kg, tấn, tạ, yến? 1 mg = g
Hy vọng với bài viết này, bạn sẽ có hiểu biết sâu sắc hơn về đơn vị đo lường áp suất, đồng thời tích lũy thêm nhiều kiến thức hữu ích cho học tập và công việc trong tương lai. Chúc bạn thành công và đừng quên chia sẻ nếu bài viết hữu ích! Cảm ơn bạn đã đọc!
