
| Vật lý vật chất ngưng tụ |
|---|
| Pha · Chuyển pha * QCP |
|
Trạng thái vật chất[hiện] |
|
Hiện ứng pha[hiện] |
|
Pha điện tử[hiện] |
|
Hiệu ứng điện tử[hiện] |
|
Pha từ[hiện] |
|
Giả hạt[hiện] |
|
Vật chất mềm[hiện] |
|
Nhà khoa học[hiện] |
Dung môi điện là những chất dẫn điện kém, có điện trở cao hơn dòng điện (khoảng 10 - 10 Ωm). Những vật liệu này được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các ngành công nghiệp và ứng dụng phổ biến trong cuộc sống, nhằm mục đích ngăn chặn tiếp xúc của dòng điện với con người hoặc giữa các dòng điện.
Nhiều dung môi điện là các chất điện môi, tuy nhiên cũng có những môi trường cách điện không phải là dung môi điện (như chân không).
Các loại vật liệu cách điện bao gồm: cách điện rắn (ví dụ: gỗ, nhựa, vỏ bọc dây điện), cách điện lỏng (ví dụ: dầu máy biến áp), cách điện khí (ví dụ: không khí, khí SF6).
Đặc tính
Đối với các dung môi điện là các chất điện môi, các đặc tính như điện trở, hằng số điện môi, tổn hao điện môi, độ bền điện môi (điện áp phá vỡ cách điện) được quan tâm khi sản xuất các thiết bị cách điện.
Yếu tố quan trọng trong việc đánh giá một vật liệu cách điện là cường độ điện trường đánh thủng. Khi cường độ điện trường đặt lên vật liệu vượt quá giá trị cho phép, sẽ xảy ra sự phóng điện (điện giật), làm hỏng vật liệu và làm mất tính cách điện của vật liệu. Cường độ điện trường đánh thủng cũng là yếu tố quan trọng nhất để lựa chọn vật liệu cách điện cho các ứng dụng. Các nghiên cứu để phát triển các loại vật liệu cách điện có khả năng chịu được điện trường ngày càng mạnh được quan tâm, nhằm giảm kích thước các thiết bị điện.
- Dung môi điện
- Từ điển Bách Khoa Việt Nam, Tập 1
