
Cụm từ 'Thất bại nhanh, thất bại thường xuyên' có thể là phương châm sống của nhiều người. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn cả là học từ những thất bại một cách khôn ngoan.

Chúng ta không thể luôn luôn đúng trong quyết định trong cuộc sống. Quan trọng là chúng ta học được gì sau những sai lầm. Nếu có thể nhìn nhận mỗi sai lầm như một cơ hội học hỏi, thì thất bại sẽ không còn là trở ngại mà là bước tiến gần hơn tới thành công.
Trong thời đại hiện nay, câu chuyện về việc đương đầu với thất bại để rồi đạt được thành công là phổ biến. Từ Chủ tịch Huyndai Chung Ju-yung với sách 'Không bao giờ là thất bại, tất cả là thử thách', đến câu chuyện khởi nghiệp thành công của Harland Sanders với thương hiệu KFC ở tuổi 60.
Hiện nay, việc khích lệ tinh thần dám đương đầu và học hỏi từ thất bại đang trở nên phổ biến. Đây có lẽ là lý do mà câu nói 'Thất bại nhanh, thất bại thường xuyên' trở thành phương châm của giới khởi nghiệp. Tuy nhiên, việc chấp nhận thất bại không có nghĩa là coi nó là mục tiêu hoặc cách để thu hút sự chú ý.
Có hai lý do cho điều này. Thứ nhất, nhà đầu tư và tính kiên nhẫn của họ không vô hạn và mức độ dung thứ cho thất bại không thể vượt quá khả năng tài chính của họ. Hơn nữa, việc liên tiếp thất bại phát ra một tín hiệu rằng người mắc sai lầm không học được gì từ những thất bại của mình và không đáng tin cậy để được đầu tư.
Thứ hai, dù đã được tin tưởng để đầu tư, con đường phía trước vẫn đầy thách thức và không ít trường hợp khởi nghiệp thất bại sau vài tháng nhận vốn hoặc sau khi vốn bị cắt. Vì vậy, chuẩn bị cho những kịch bản tồi tệ và khả năng đối mặt với khó khăn là quan trọng hơn niềm tự hào về việc dám thất bại.
Là một học giả, nhà nghiên cứu lãnh đạo nổi tiếng Edmondson cho rằng mục tiêu của mỗi người trên con đường sự nghiệp nên là đảm bảo rằng tất cả thất bại đều là kinh nghiệm học hỏi và họ thực sự học được từ những sai lầm.
Không hỏi “tại sao” hay “tại ai” mà hãy hỏi “chuyện gì đã xảy ra”
Sau khi thất bại một cách khôn ngoan, bạn cần đảm bảo rằng bạn phân tích thất bại của mình một cách chính xác để học hỏi từ đó. Theo Edmondson, chúng ta thường không muốn đối mặt với sai lầm của mình và thường không đánh giá chúng một cách có hệ thống, bởi vì chúng ta muốn nhanh chóng vượt qua thất bại.
“Chúng ta thích đổ lỗi cho những việc ngoài tầm kiểm soát hoặc che giấu sai lầm của mình. Ngay cả khi bạn tự tin rằng bạn không làm điều đó, hãy nhớ rằng bạn cũng có thể bị ảnh hưởng bởi tư duy đó, vì tất cả chúng ta đều có xu hướng như vậy. Theo bản năng, chúng ta thường giải thích học hỏi từ thất bại bằng cách hỏi ‘ai là tác nhân gây ra vấn đề’ hơn là ‘chuyện gì đã xảy ra thực sự’. Nếu bạn bắt đầu quá sớm việc học từ thất bại và để mình bị dẫn dắt bởi khung suy nghĩ đó, bạn sẽ dễ rơi vào kết luận rằng “tôi không có lỗi gì trong việc thất bại”, nhà nghiên cứu Edmondson nói.
Thay vì hỏi “Tại sao điều này xảy ra” hoặc “Ai đã gây ra điều này”, hãy hỏi “Chuyện gì đã xảy ra” và mô tả kỹ về hành động sai lầm của mình hoặc của nhóm. Mặc dù sau này câu hỏi “Tại sao” hoặc “Tại ai” có thể hữu ích, nhưng chúng không phải là cách tốt nhất để bắt đầu.
Ngoài ra, trong làm việc nhóm, việc tránh hai câu hỏi đó cũng tạo ra sự an toàn tâm lý, giúp mọi người cảm thấy tự tin để phát biểu trực tiếp và trung thực về bất kỳ vấn đề nào liên quan đến công việc. Cảm giác an toàn tâm lý không chỉ khiến các thành viên trong nhóm dễ dàng đưa ra ý kiến khi họ nghĩ ai đó đang mắc lỗi, mà còn có thể ngăn chặn nhiều thất bại không cần thiết.
“Điều này cũng khiến đồng nghiệp hoặc nhân viên của bạn dám thử những ý tưởng mới hơn. Nếu họ sợ bị trừng phạt vì sai lầm của mình, họ có thể giữ lại những ý tưởng tiềm năng. Nhưng với sự an toàn tâm lý, các ý tưởng táo bạo hơn sẽ được khích lệ”, Edmondson nói.
